Y tế - Sức khỏe
Bịt lỗ hổng chuỗi thực phẩm để ngăn ngừa ngộ độc
Dương Ngân - 04/05/2026 10:13
Liên tiếp những vụ việc ngộ độc thực phẩm xảy ra gần đây, từ Nghệ An đến TP.HCM, không còn là những sự cố cá biệt, mà đang phơi bày một thực tế đáng lo ngại: chuỗi cung ứng thực phẩm vẫn tồn tại nhiều lỗ hổng.
Cần thay đổi cách làm trong việc đảm bảo an toàn thực phẩm, để có thể truy xuất nguồn gốc thực phẩm ngay từ nơi sản xuất đến điểm tiêu thụ

Khoảng trống lớn trong kiểm soát

Trong nhiều năm, an toàn thực phẩm tại Việt Nam chủ yếu được quản lý theo hướng hậu kiểm, tức phát hiện sai phạm rồi xử phạt. Cách làm này là đúng, nhưng chưa đủ, giống như việc “dập lửa” thay vì ngăn ngừa cháy ngay từ đầu. Thực tế cho thấy, nếu không đầu tư bài bản cho toàn bộ chuỗi cung ứng, các vụ ngộ độc sẽ tiếp tục lặp lại, thậm chí quy mô lớn hơn.

Điểm yếu lớn nhất hiện nay nằm ở khâu đầu vào. Sản xuất nông nghiệp vẫn còn manh mún, nhỏ lẻ; việc kiểm soát an toàn sinh học, dư lượng hóa chất hay điều kiện vệ sinh chưa đồng đều. Khi nguồn nguyên liệu chưa được đảm bảo, các biện pháp kiểm soát ở khâu sau chỉ mang tính “vá víu”. Đây cũng là lý do nhiều vụ ngộ độc không chỉ xảy ra ở quán ăn vỉa hè, mà còn xuất hiện tại trường học, khu công nghiệp - những nơi tưởng như đã có quy trình kiểm soát chặt chẽ.

Theo Thứ trưởng Bộ Nông nghiệp và Môi trường Phùng Đức Tiến, chăn nuôi nhỏ lẻ hiện vẫn chiếm hơn 50% tổng quy mô sản xuất, khiến việc kiểm soát an toàn sinh học và phòng, chống dịch bệnh gặp nhiều khó khăn. Ông thẳng thắn chỉ ra rằng, sự lơ là, chủ quan kéo dài, cùng với hệ thống thú y cơ sở chưa được đầu tư đúng mức, đã tạo ra những khoảng trống đáng kể trong công tác kiểm soát dịch bệnh.

An toàn thực phẩm không chỉ là câu chuyện sức khỏe, mà còn liên quan trực tiếp đến phát triển bền vững. Mỗi vụ ngộ độc kéo theo chi phí y tế, gián đoạn sản xuất, suy giảm niềm tin của người tiêu dùng và ảnh hưởng đến uy tín doanh nghiệp.

Hệ quả không chỉ dừng ở khâu sản xuất. Khi đầu vào không được kiểm soát chặt chẽ, nguy cơ thực phẩm không an toàn xâm nhập thị trường là điều khó tránh khỏi. Thịt lợn mang mầm bệnh có thể đi qua nhiều khâu trung gian, xuất hiện tại chợ, siêu thị, thậm chí cả bếp ăn tập thể phục vụ hàng ngàn suất ăn mỗi ngày. Điều này cho thấy an toàn thực phẩm không còn là vấn đề cảnh báo, mà đã trở thành yêu cầu cấp bách, đòi hỏi cách tiếp cận quyết liệt và đồng bộ hơn.

Thực tế cũng cho thấy, khi đầu tư đúng hướng, hiệu quả mang lại rất rõ ràng. Hà Nội đã triển khai các mô hình chợ đầu mối an toàn, khu giết mổ tập trung và chuỗi cung ứng thực phẩm có truy xuất nguồn gốc. Việc ứng dụng công nghệ như mã QR, camera AI và hệ thống phản ánh của người dân giúp nâng cao khả năng giám sát và minh bạch thông tin. Người tiêu dùng không chỉ mua thực phẩm, mà còn có thể “kiểm tra” hành trình của sản phẩm, từ đó tạo dựng niềm tin vào thị trường.

TP.HCM cũng tăng cường kiểm soát bếp ăn tập thể, yêu cầu các đơn vị cung cấp suất ăn ký cam kết và chịu trách nhiệm pháp lý rõ ràng. Việc huy động phụ huynh tham gia giám sát bữa ăn học đường là bước đi đáng chú ý, cho thấy vai trò của cộng đồng đang dần được phát huy trong bảo vệ an toàn thực phẩm.

Tuy nhiên, những nỗ lực này vẫn chưa đủ để hình thành một hệ thống đồng bộ trên phạm vi toàn quốc. So với nhiều quốc gia phát triển, Việt Nam vẫn thiếu cơ chế truy xuất nguồn gốc thống nhất. Ở các nước như Nhật Bản, Hàn Quốc, chỉ cần một mã sản phẩm, cơ quan chức năng có thể truy vết ngay từ nơi sản xuất đến điểm tiêu thụ. Trong khi đó, tại Việt Nam, việc truy xuất còn phân tán, phụ thuộc vào từng địa phương hoặc doanh nghiệp, chưa hình thành được một “hệ sinh thái dữ liệu” chung.

Một vấn đề khác không thể bỏ qua là thức ăn đường phố, bếp ăn tập thể và các cơ sở chế biến nhỏ lẻ - khu vực tiềm ẩn nguy cơ cao. Đây là nơi phục vụ số lượng lớn người trong thời gian ngắn, nhưng điều kiện bảo quản, chế biến và giám sát còn hạn chế.

Tăng đầu tư theo chuỗi

Ở góc độ kinh tế, an toàn thực phẩm không chỉ là câu chuyện sức khỏe, mà còn liên quan trực tiếp đến phát triển bền vững. Mỗi vụ ngộ độc kéo theo chi phí y tế, gián đoạn sản xuất, suy giảm niềm tin của người tiêu dùng và ảnh hưởng đến uy tín doanh nghiệp. Về dài hạn, nếu không kiểm soát tốt, điều này có thể tác động tiêu cực đến cả thị trường nội địa lẫn xuất khẩu.

Vì vậy, đầu tư cho chuỗi thực phẩm an toàn cần được nhìn nhận như một chiến lược dài hạn, thay vì giải pháp tình thế. Đầu tư ở đây ngoài vấn đề tiền bạc còn là thể chế, công nghệ và con người. Cần có cơ chế khuyến khích doanh nghiệp tham gia chuỗi sản xuất an toàn, hỗ trợ nông dân chuyển đổi phương thức canh tác, đồng thời xây dựng hệ thống dữ liệu liên thông giữa các ngành để nâng cao hiệu quả kiểm soát.

Theo Bộ trưởng Bộ Y tế Đào Hồng Lan, năm 2026, ngành y tế sẽ tập trung hoàn thiện hệ thống pháp luật, trong đó dự kiến trình Quốc hội Luật An toàn thực phẩm (sửa đổi), đồng thời đổi mới mô hình quản lý theo hướng hiện đại, phân định rõ trách nhiệm của từng cấp, từng ngành.

Một điểm đáng chú ý là tư duy quản lý sẽ chuyển từ cách tiếp cận theo từng khâu, từng lĩnh vực sang quản lý theo chuỗi giá trị, bao trùm toàn bộ quá trình từ sản xuất đến bàn ăn. Việc truy xuất nguồn gốc, ứng dụng công nghệ và kết nối dữ liệu giữa các ngành sẽ được đẩy mạnh nhằm nâng cao hiệu quả kiểm soát.

Bộ trưởng cũng yêu cầu các địa phương tăng cường thanh tra, kiểm tra và xử lý nghiêm các vi phạm, không để xảy ra tình trạng chậm trễ. Đối với doanh nghiệp, cần tuân thủ nghiêm quy định pháp luật, coi an toàn thực phẩm là yếu tố gắn với uy tín và sự tồn tại của đơn vị. Người dân cũng cần nâng cao nhận thức và kỹ năng trong việc lựa chọn, sử dụng thực phẩm an toàn.

Theo ông Tăng Anh Vinh, đại diện Cục Chăn nuôi và Thú y (Bộ Nông nghiệp và Môi trường), quản lý theo chuỗi không chỉ dừng ở tổ chức sản xuất, mà quan trọng hơn là xây dựng hệ thống dữ liệu xuyên suốt. Mỗi sản phẩm cần được gắn đầy đủ thông tin từ cơ sở chăn nuôi, quá trình vận chuyển đến khâu giết mổ và phân phối. Khi xảy ra sự cố, việc truy xuất ngược sẽ giúp xác định chính xác nguồn gốc và trách nhiệm, qua đó nâng cao hiệu quả kiểm soát và xử lý vi phạm.

Bên cạnh đó, vai trò của người tiêu dùng cần được phát huy. Khi người dân hình thành thói quen lựa chọn sản phẩm có nguồn gốc rõ ràng và nói không với thực phẩm kém chất lượng, thị trường sẽ tự điều chỉnh theo hướng tích cực. Đây là “áp lực mềm”, nhưng có sức tác động lớn, buộc các nhà sản xuất và phân phối tuân thủ tiêu chuẩn.

Nhìn tổng thể, bài toán an toàn thực phẩm không thể giải quyết bằng những biện pháp đơn lẻ, mà là câu chuyện của cả hệ thống, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa cơ quan quản lý, doanh nghiệp và người dân. Khi mỗi mắt xích được đầu tư đúng mức và vận hành minh bạch, chuỗi thực phẩm an toàn mới thực sự hình thành.

Những vụ ngộ độc thực phẩm gần đây là lời cảnh báo rõ ràng rằng, không thể tiếp tục cách làm cũ. Đầu tư cho chuỗi thực phẩm an toàn ngoài việc ngăn chặn rủi ro trước mắt, còn xây dựng nền tảng phát triển bền vững cho tương lai.

Tin liên quan
Tin khác