| Việt Nam sẽ tập trung thu hút đầu tư lĩnh vực công nghệ cao để sớm trở thành trung tâm đổi mới sáng tạo và công nghệ của châu Á. Ảnh: Đ.T |
Từ "cứ điểm sản xuất" đến trung tâm công nghệ
Sau gần 40 năm mở cửa, khu vực kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài (FDI) đã trở thành một trong những động lực quan trọng của tăng trưởng, xuất khẩu và công nghiệp hóa. Tính đến tháng 6/2026, Việt Nam có gần 47.000 dự án FDI còn hiệu lực, với tổng vốn đăng ký xấp xỉ 550 tỷ USD.
Riêng năm 2025, tổng vốn FDI đăng ký đạt 38,42 tỷ USD - mức cao thứ hai trong lịch sử thu hút đầu tư nước ngoài của Việt Nam; vốn thực hiện đạt 25,35 tỷ USD, tăng 7,2% so với năm trước và là mức giải ngân cao nhất từ trước đến nay. Những con số này phản ánh niềm tin ngày càng lớn của các nhà đầu tư quốc tế đối với môi trường đầu tư Việt Nam.
Theo Báo cáo thường niên về đầu tư nước ngoài tại Việt Nam của Hiệp hội Doanh nghiệp đầu tư nước ngoài (VAFIE), giai đoạn 2026-2030, Việt Nam có thể tiếp tục thu hút khoảng 38-40 tỷ USD vốn FDI mỗi năm. Đáng chú ý, dòng vốn quốc tế đang dịch chuyển mạnh sang các lĩnh vực công nghệ cao như bán dẫn, AI, trung tâm dữ liệu, điện toán đám mây, thiết bị y tế công nghệ cao, năng lượng tái tạo và kinh tế số.
Tuy nhiên, phía sau những con số tích cực vẫn còn nhiều điểm nghẽn. Phần lớn dự án FDI tại Việt Nam vẫn tập trung vào gia công, lắp ráp; tỷ lệ nội địa hóa trong nhiều ngành còn thấp; liên kết giữa doanh nghiệp FDI với doanh nghiệp trong nước chưa tạo được hiệu ứng lan tỏa như kỳ vọng. Chuyển giao công nghệ, nghiên cứu và phát triển (R&D), đào tạo nhân lực chất lượng cao diễn ra chậm.
Ở nhiều địa phương, cạnh tranh thu hút đầu tư chủ yếu dựa trên ưu đãi về đất đai và thuế, trong khi các tiêu chí về công nghệ, hiệu quả sử dụng tài nguyên, năng lượng hay đóng góp cho hệ sinh thái doanh nghiệp trong nước chưa thực sự trở thành thước đo quan trọng. Nếu không thay đổi cách tiếp cận, Việt Nam có nguy cơ tiếp tục là "cứ điểm sản xuất" thay vì trở thành trung tâm sáng tạo trong chuỗi giá trị toàn cầu.
Tại Hội nghị toàn quốc quán triệt Nghị quyết số 10-NQ/TW, Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm nhấn mạnh, phát triển kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải gắn với nâng cao năng lực tự chủ chiến lược, năng lực sản xuất, công nghệ và sức cạnh tranh của nền kinh tế.
Tinh thần đó được cụ thể hóa trong Nghị quyết số 10-NQ/TW ngày 8/6/2026 của Bộ Chính trị về phát triển kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài. Nghị quyết đặt mục tiêu đến năm 2030 thu hút khoảng 200-300 tỷ USD vốn FDI đăng ký, trong đó 75% vốn đăng ký mới đến từ các nền kinh tế phát triển có thế mạnh về công nghệ, vốn và quản trị hiện đại. Đồng thời, khoảng 10.000 doanh nghiệp Việt Nam được kỳ vọng sẽ tham gia chuỗi cung ứng của doanh nghiệp FDI; tỷ lệ nội địa hóa trong các ngành công nghiệp chủ lực đạt 40-50%.
Những mục tiêu này cho thấy Việt Nam đang hướng tới giai đoạn phát triển mới, trong đó FDI không chỉ bổ sung nguồn vốn, mà còn thúc đẩy đổi mới sáng tạo, nâng cao năng lực doanh nghiệp trong nước và đưa nền kinh tế tham gia sâu hơn vào các khâu có giá trị gia tăng cao trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
Hoàn thiện nền tảng đón FDI chất lượng cao
Trong cuộc cạnh tranh thu hút đầu tư toàn cầu, ưu đãi thuế hay chi phí lao động không còn là lợi thế quyết định. Các tập đoàn công nghệ ngày càng quan tâm đến chất lượng nguồn nhân lực, năng lực R&D, hạ tầng số và hệ sinh thái đổi mới sáng tạo. Muốn đón dòng vốn FDI thế hệ mới, Việt Nam cần chuẩn bị những nền tảng đủ sức đồng hành cùng các tập đoàn công nghệ hàng đầu thế giới.
Nếu như hai thập niên trước, lao động dồi dào và chi phí cạnh tranh giúp Việt Nam trở thành điểm đến hấp dẫn của các ngành thâm dụng lao động, thì hiện nay các nhà đầu tư cần nhiều hơn thế. Điều họ tìm kiếm là đội ngũ kỹ sư, chuyên gia, nhà khoa học và nhân lực quản trị có khả năng tham gia nghiên cứu, thiết kế và phát triển sản phẩm.
Theo Chủ tịch UBND TP. Hà Nội Vũ Đại Thắng, khi lựa chọn địa điểm đầu tư, các tập đoàn công nghệ ưu tiên khả năng tiếp cận nguồn nhân lực chất lượng cao, môi trường R&D và sự kết nối giữa doanh nghiệp với các trường đại học, viện nghiên cứu hơn là các chính sách ưu đãi truyền thống.
Đây cũng là lý do Hà Nội xác định phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao là lợi thế cạnh tranh cốt lõi trong thu hút FDI thế hệ mới. Thành phố sẽ đẩy mạnh đào tạo theo nhu cầu doanh nghiệp, phát triển hệ sinh thái đổi mới sáng tạo theo mô hình mạng lưới mở, hướng tới trở thành trung tâm hội tụ nhân tài, công nghệ và đổi mới sáng tạo của khu vực.
Theo Bộ trưởng Bộ Khoa học và Công nghệ Vũ Hải Quân, những động lực tăng trưởng truyền thống như lao động giá rẻ hay khai thác tài nguyên đang dần cạn dư địa. Trong khi đó, thế giới bước vào cuộc cạnh tranh mới về khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và nhân tài.
"Lợi thế cạnh tranh của tương lai không còn nằm ở tài nguyên hay lao động phổ thông, mà nằm trong trí tuệ sáng tạo của con người", ông Quân nhấn mạnh.
Theo ông, Việt Nam cần thực hiện 3 chuyển đổi chiến lược: từ tiếp nhận sang làm chủ công nghệ trong các lĩnh vực như AI, bán dẫn, năng lượng sạch và vật liệu mới; từ tăng trưởng dựa trên nguồn lực sang tăng trưởng dựa trên đổi mới sáng tạo; từ lợi thế chi phí thấp sang lợi thế công nghệ để từng bước nâng vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu.
Bên cạnh nguồn nhân lực, nhiều chuyên gia cho rằng, Việt Nam cần đầu tư mạnh hơn cho hạ tầng nghiên cứu và đổi mới sáng tạo.
GS-TSKH. Nguyễn Đình Đức, nguyên Chủ tịch Hội đồng Trường đại học Công nghệ (Đại học Quốc gia Hà Nội) chia sẻ, đầu tư cho khoa học - công nghệ và giáo dục đại học cần được nhìn nhận là đầu tư phát triển, thay vì chi thường xuyên. Nhà nước cần ưu tiên nguồn lực cho các đại học nghiên cứu, viện nghiên cứu mạnh, trung tâm dữ liệu và các lĩnh vực công nghệ chiến lược như AI, bán dẫn, công nghệ sinh học, robot, vật liệu mới và năng lượng sạch.
Có thể nói, trong cuộc đua thu hút FDI thế hệ mới, lợi thế không còn nằm ở những ưu đãi ngắn hạn, mà được quyết định bởi chất lượng của hệ sinh thái đổi mới sáng tạo. Quốc gia nào sở hữu nguồn nhân lực chất lượng cao, hạ tầng nghiên cứu hiện đại và môi trường chính sách minh bạch sẽ có nhiều cơ hội thu hút các dự án công nghệ có giá trị gia tăng lớn.
Tạo lực hút cho dòng vốn vào công nghệ
Nếu Nghị quyết số 10-NQ/TW đặt ra tầm nhìn đưa Việt Nam trở thành điểm đến của dòng vốn FDI chất lượng cao, thì câu hỏi đặt ra là làm thế nào để biến mục tiêu đó thành hiện thực.
Theo ông Takimoto Koji, Tổng giám đốc Mitsubishi Corporation Việt Nam, yếu tố quyết định hiện nay là khả năng bảo đảm chuỗi cung ứng, chất lượng nguồn nhân lực, nguồn năng lượng xanh và sự ổn định của môi trường chính sách.
Bên cạnh đó, sức hấp dẫn của môi trường đầu tư còn phụ thuộc vào khả năng hình thành mạng lưới doanh nghiệp vệ tinh đủ năng lực tham gia chuỗi cung ứng. Vì vậy, Chính phủ cần mở rộng các chương trình hỗ trợ doanh nghiệp Việt nâng cao năng lực quản trị, đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế, thúc đẩy chuyển đổi số và đổi mới công nghệ.
Ở góc độ doanh nghiệp, ông Nguyễn Văn Khoa, Tổng giám đốc Tập đoàn FPT cho rằng, Việt Nam đang đứng trước cơ hội chuyển từ trung tâm sản xuất sang trung tâm sáng tạo của khu vực. Chúng ta không nhất thiết phải phát minh mọi công nghệ mới, nhưng hoàn toàn có thể trở thành nơi ứng dụng công nghệ nhanh, hiệu quả và ở quy mô lớn để tạo ra những sản phẩm có sức cạnh tranh toàn cầu.
Để hiện thực hóa mục tiêu đó, ông Khoa đề xuất, Chính phủ đầu tư mạnh vào hạ tầng dùng chung cho hệ sinh thái đổi mới sáng tạo như năng lực tính toán hiệu năng cao, dữ liệu chất lượng cao, điện toán đám mây, hạ tầng an ninh mạng và các phòng thí nghiệm mở, đồng thời tăng cường kết nối doanh nghiệp với trường đại học, viện nghiên cứu để thúc đẩy thương mại hóa công nghệ.
Dưới góc nhìn quốc tế, ông Yasushi Masaki, Phó tổng thư ký OECD cho rằng, để thu hút dòng vốn FDI chất lượng cao gắn với chuyển đổi số và chuyển đổi xanh, Việt Nam cần ưu tiên 4 nhóm giải pháp: bảo đảm tính ổn định và nhất quán của chính sách; hiện đại hóa khung khổ pháp lý theo chuẩn mực quốc tế; thúc đẩy liên kết giữa doanh nghiệp FDI với doanh nghiệp trong nước; đổi mới xúc tiến đầu tư theo hướng chủ động, có chọn lọc, dựa trên dữ liệu.
Sau gần 40 năm mở cửa thu hút đầu tư nước ngoài, Việt Nam đang đứng trước cơ hội bước lên một nấc thang phát triển mới. Nghị quyết số 10-NQ/TW mở ra cơ hội đưa Việt Nam từ "công xưởng sản xuất" trở thành trung tâm sáng tạo, nghiên cứu và phát triển công nghệ của khu vực. Khi đó, FDI không chỉ mang theo những dây chuyền sản xuất hiện đại, mà còn mang theo tri thức, công nghệ và những mắt xích có giá trị gia tăng cao trong chuỗi cung ứng toàn cầu.