Logistics leo thang
Căng thẳng địa chính trị tại Trung Đông đang tạo ra những tác động sâu rộng đến các ngành xuất khẩu chủ lực của Việt Nam, trong đó dệt may và da giày là hai lĩnh vực chịu ảnh hưởng rõ nét nhất, từ chi phí logistics, nguyên vật liệu cho đến thị trường tiêu thụ.
Chia sẻ tại “Chương trình làm việc với một số hiệp hội, doanh nghiệp ngành hàng” của Bộ Công thương tại TP.HCM ngày 17/3, bà Nguyễn Thị Tuyết Mai, Phó tổng thư ký Hiệp hội Dệt may Việt Nam (VITAS) cho hay, một trong những tác động trực diện nhất là chi phí vận tải tăng mạnh và thời gian vận chuyển kéo dài. Nhiều tuyến hàng hải buộc phải thay đổi lộ trình để tránh khu vực rủi ro, khiến thời gian giao hàng có thể kéo dài thêm từ 14-20 ngày hoặc hơn.
Không chỉ chi phí logistics quốc tế leo thang, chi phí trong nước cũng gia tăng khi giá xăng dầu tăng, kéo theo chi phí vận hành nhà máy và vận chuyển nội địa. Đây là áp lực kép bởi logistics nội địa là mắt xích không thể tách rời trong chuỗi sản xuất, xuất khẩu.
| Bà Nguyễn Thị Tuyết Mai, Phó tổng thư ký Hiệp hội Dệt may Việt Nam (VITAS) chia sẻ về tình hình ngành dệt may trước căng thẳng địa chính trị tại Trung Đông. |
Ở góc độ doanh nghiệp, bà Nguyễn Trần Thiên Thanh, Giám đốc Công ty TNHH Thiên Thanh Bình cho biết, chi phí vận chuyển đường biển hiện đã tăng khoảng 10%, trong khi chi phí logistics nội địa cũng tăng thêm 3-4% do giá nhiên liệu chiếm tới 30-40% chi phí vận tải.
Đáng chú ý, phí bảo hiểm hàng hải trên các tuyến đi qua khu vực rủi ro như Trung Đông cũng tăng thêm khoảng 10%, khiến tổng chi phí logistics, vốn chiếm 5-8% giá thành sản phẩm tiếp tục bị đội lên.
Tuy nhiên, áp lực lớn hơn hiện nay lại đến từ nguyên vật liệu. Theo Phó tổng thư ký VITAS, khoảng 70% nguyên liệu ngành dệt may, đặc biệt là polyester, vẫn phụ thuộc nhập khẩu. Khi xung đột xảy ra tại các khu vực sản xuất dầu mỏ, giá nguyên liệu có nguồn gốc hóa dầu tăng mạnh, kéo theo chi phí sản xuất.
Thực tế tại doanh nghiệp, bà Thiên Thanh thông tin giá nguyên phụ liệu đã tăng từ 10-17%, trong khi chi phí nguyên liệu chiếm tới 50% giá thành sản phẩm. Nếu giá dầu thô tăng khoảng 40%, giá nguyên liệu đầu vào có thể tăng thêm 10-15%, tạo áp lực rất lớn lên chi phí sản xuất.
Ở ngành da giày, mức độ tác động còn rõ rệt hơn. Theo bà Phan Thị Thanh Xuân, Phó chủ tịch Hiệp hội Da giày - Túi xách Việt Nam(Lefaso), chi phí logistics đã tăng khoảng 15%, trong khi một số nguyên vật liệu có nguồn gốc từ dầu mỏ như hóa chất thậm chí tăng tới 30%.
Điều đáng nói là phần lớn doanh nghiệp đã chốt giá đơn hàng từ trước, nên việc chi phí đầu vào tăng đột biến khiến doanh nghiệp rơi vào thế “kẹt biên lợi nhuận”. Thậm chí, nếu tình hình kéo dài, nhiều doanh nghiệp cho rằng “có tiền cũng không mua được nguyên liệu”.
Ở khía cạnh thị trường, Trung Đông dù không phải thị trường lớn nhưng đang gần như “đóng băng”. Nhiều đơn hàng sang các thị trường như Qatar, Dubai không thể triển khai. Trong khi đó, thị trường Mỹ - chiếm khoảng 40% kim ngạch xuất khẩu dệt may Việt Nam cũng tiềm ẩn rủi ro khi người tiêu dùng có xu hướng thắt chặt chi tiêu trong bối cảnh bất ổn, tương tự giai đoạn dịch bệnh Covid-19. Do đó dù năm 2024, ngành dệt may đạt hơn 46 tỷ USD xuất khẩu, nhưng triển vọng năm nay (dự kiến 48-49 tỷ USD) đang trở nên khó đoán định.
Ngoài ra, biến động tỷ giá USD, rủi ro phòng vệ thương mại và nguy cơ thiếu container cũng đang khiến doanh nghiệp gặp khó trong việc dự báo đơn hàng dài hạn.
| "Chương trình làm việc với một số hiệp hội, doanh nghiệp ngành hàng” của Bộ Công thương tại TP.HCM. |
Doanh nghiệp xoay trục, hiệp hội kiến nghị gỡ “điểm nghẽn”
Trước những biến động khó lường, cả doanh nghiệp và hiệp hội ngành hàng đang đồng thời triển khai nhiều giải pháp để thích ứng, từ điều chỉnh chiến lược sản xuất, vận hành đến kiến nghị chính sách.
Theo đại diện VITAS, doanh nghiệp dệt may cần chủ động thay đổi phương thức giao hàng, chuyển từ CIF sang FOB để giảm thiểu rủi ro, đồng thời đa dạng hóa phương thức vận tải thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào đường biển. Một số tuyến như đường sắt Á - Âu được xem là lựa chọn thay thế, dù chi phí cao hơn.
Ở cấp độ doanh nghiệp, bà Nguyễn Trần Thiên Thanh cho biết công ty đang ưu tiên đàm phán với nhà cung cấp để giữ giá nguyên liệu trong ngắn hạn nhằm hoàn thành các đơn hàng đã ký. Đồng thời, doanh nghiệp cũng tối ưu logistics bằng cách gom hàng, giảm số chuyến vận chuyển.
“Một hướng đi khác là nâng giá trị sản phẩm. Nếu tăng giá trị mỗi sản phẩm từ 10.000 đồng lên 15.000 đồng thông qua cải tiến kỹ thuật, tỷ lệ chi phí logistics trên giá thành sẽ giảm, từ đó giúp chúng tôi giảm áp lực chi phí”, bà Thanh chia sẻ.
Ngoài ra, Thiên Thanh Bình cũng đẩy mạnh đa dạng hóa thị trường. Bên cạnh Mỹ và châu Âu, các thị trường như Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan đang được mở rộng. Đặc biệt, thị trường nội địa được doanh nghiệp xác định là “điểm tựa”, với mục tiêu nâng tỷ trọng doanh thu từ 10% lên 30% trong năm nay.
Ở góc độ dài hạn, cả hai ngành đều nhấn mạnh vai trò của việc nâng tỷ lệ nội địa hóa nguyên liệu và chuyển dịch sang nguyên liệu thân thiện môi trường, tái chế để phù hợp với xu hướng của các thị trường lớn.
Tuy nhiên, theo bà Phan Thị Thanh Xuân, một “điểm nghẽn” lớn hiện nay nằm ở chính sách. Cụ thể, các nguyên liệu tái chế dù được sử dụng làm đầu vào sản xuất theo mô hình kinh tế tuần hoàn vẫn bị phân loại là “phế liệu” và bị hạn chế nhập khẩu.
Điều này khiến doanh nghiệp không thể tiếp cận nguồn nguyên liệu phù hợp, trong khi các đơn hàng từ các thương hiệu lớn lại yêu cầu sử dụng vật liệu tái chế. Thực tế, đã có những đơn hàng trị giá hàng chục triệu USD có nguy cơ dịch chuyển sang các quốc gia như Campuchia - nơi chính sách cởi mở hơn.
“Không chỉ mất đơn hàng, Việt Nam còn có nguy cơ bỏ lỡ làn sóng đầu tư từ các tập đoàn quốc tế đang tìm kiếm địa điểm xây dựng nhà máy tái chế”, Phó chủ tịch Lefaso nhận định.
Do đó, Hiệp hội kiến nghị cần khẩn trương tháo gỡ rào cản chính sách, đặc biệt là làm rõ khái niệm và cơ chế quản lý đối với nguyên liệu tái chế, để vừa đảm bảo quản lý nhà nước, vừa tạo điều kiện cho doanh nghiệp tham gia chuỗi cung ứng mới.
Bên cạnh đó, các hiệp hội cũng đề xuất xây dựng cơ chế hỗ trợ doanh nghiệp ứng phó với các cú sốc từ bên ngoài, bao gồm thiết lập kênh liên lạc thường xuyên giữa Bộ Công thương và các hiệp hội ngành hàng.
Trong bối cảnh chi phí leo thang, đơn hàng bấp bênh và cạnh tranh ngày càng khốc liệt, khả năng thích ứng nhanh cả ở cấp doanh nghiệp lẫn chính sách sẽ là yếu tố quyết định để giữ vững vị thế của hai ngành xuất khẩu chủ lực này.