Khoa học và Công nghệ
Doanh nghiệp công nghệ Việt cần "sân nhà" đủ rộng để trở về
Việt Dũng - 14/08/2026 14:45
Các doanh nghiệp công nghệ Việt Nam đã từng bước khẳng định năng lực trên thị trường quốc tế, nhưng để đưa nguồn lực, công nghệ và tài sản trí tuệ trở về vẫn còn nhiều rào cản.

Khung pháp lý cần theo kịp công nghệ

Ngày 14/8, Liên đoàn Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI) cùng UBND TP. Hồ Chí Minh, Hội Truyền thông - Điện tử TP. Hồ Chí Minh và các đối tác tổ chức Ngày hội Công nghệ TP. Hồ Chí Minh - Conviction 2026.

Tại đây, doanh nghiệp và đại diện cộng đồng phát triển công nghệ cho rằng việc hoàn thiện khung pháp lý là điều kiện quan trọng để biến lợi thế về nguồn nhân lực và công nghệ thành năng lực cạnh tranh thực sự của doanh nghiệp Việt.

Ông Nguyễn Thế Vinh, chia sẻ về FANOS - nền tảng mạng xã hội xây dựng trên công nghệ Blockchain thuộc Ninety Eight tại sự kiện.

Cụ thể, ông Nguyễn Thế Vinh, nhà đồng sáng lập kiêm CEO Ninety Eight cho biết, doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực blockchain từ năm 2017. Trong nhiều năm qua, việc hoạt động trong một thị trường chưa có khung pháp lý khiến doanh nghiệp gặp không ít bất định.

Song, việc blockchain được công nhận là công nghệ chiến lược quốc gia, cùng với quá trình xây dựng các chính sách và nghị quyết liên quan trong thời gian gần đây là tín hiệu đáng mừng đối với cộng đồng doanh nghiệp. Theo đó, ông Vinh mong muốn lớn nhất của doanh nghiệp là làm sao hoàn thiện được khung pháp lý càng sớm càng tốt để tạo tiền đề vững chắc cho doanh nghiệp phát triển.

“Việc hoàn thiện khung pháp lý không chỉ giải tỏa những bất an của doanh nghiệp mà còn của các đối tác. Khi hợp tác để cung cấp hoặc triển khai công nghệ, họ cũng quan ngại liệu hoạt động đó có phát sinh vướng mắc pháp lý hay không”, ông Vinh chia sẻ.

Từ góc nhìn của cộng đồng blockchain và các nhà phát triển, bà Nguyễn Phương Linh, Trưởng đại diện Superteam Việt Nam cho rằng, hiện có hai vấn đề cần được đặc biệt quan tâm, gồm khung pháp lý cho hoạt động phát triển cần rõ ràng, bao quát hơn và tính ổn định, khả năng dự báo của chính sách.

Theo bà Linh, tính ổn định của khung pháp lý không chỉ liên quan đến việc doanh nghiệp đăng ký hoạt động ở đâu mà còn đặt ra những câu hỏi lớn hơn về nơi tích lũy tài sản trí tuệ, nguồn vốn và giá trị kinh tế của những doanh nghiệp do người Việt xây dựng.

Tiếp đến là xây dựng cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (Sandbox) hiệu quả hơn cho các mô hình công nghệ mới. Theo bà Linh, quy trình Sandbox hiện nay vẫn mang nhiều đặc điểm của phương thức quản lý truyền thống, với hồ sơ tương đối phức tạp, cần sự thẩm định và phê duyệt của nhiều cơ quan liên ngành. Thời gian thẩm định có thể lên tới 60 ngày, chưa kể thời gian sửa đổi, bổ sung hồ sơ.

Từ thực tế này, Superteam Việt Nam đề xuất nghiên cứu một Sandbox liên ngành riêng cho blockchain và tài sản số, theo cơ chế “một cửa”, linh hoạt hơn về phạm vi thử nghiệm và quy trình thẩm định.

Đồng thời, cần có cách tiếp cận phù hợp đối với các mô hình token hóa và thiết lập cơ chế giám sát rủi ro thay vì áp dụng đồng loạt các quy định chung. Bởi Việt Nam đang có những nền tảng quan trọng để phát triển blockchain, từ nguồn nhân lực, năng lực công nghệ đến cộng đồng nhà phát triển có khả năng cạnh tranh quốc tế.

Doanh nghiệp cần thêm “đường về”

Ở góc độ doanh nghiệp đã có kinh nghiệm hoạt động và huy động vốn quốc tế, ông Nguyễn Thành Trung, nhà đồng sáng lập và CEO Sky Mavis đặt vấn đề về khả năng “hồi hương” của các doanh nghiệp công nghệ Việt.

Theo ông Trung, nhiều doanh nghiệp Việt Nam đã chứng minh năng lực trên thị trường quốc tế, nhưng câu hỏi lớn hiện nay là làm thế nào để đưa nguồn lực, công nghệ và sức mạnh của những doanh nghiệp này trở về phục vụ Việt Nam.

Ông ví von nhiều doanh nghiệp Việt hiện vẫn đang “đá ở sân khách”, trong khi chưa có một “đại bản doanh” và hệ sinh thái hỗ trợ đủ thuận lợi để phát triển ngay tại quê hương.

Một trong những điểm nghẽn được chỉ ra là làm sao có thể thành lập doanh nghiệp ở Việt Nam và nhận vốn từ nước ngoài về chỉ trong khoảng thời gian ngắn. Bởi việc này hiện nay rất khó thực hiện vì  khung pháp lý của Việt nam có nhiều điểm rất khác biệt so với nước ngoài.

Lấy ví dụ minh chứng cho điều này, ông Trung cho biết, nếu doanh nghiệp chưa có một vòng gọi vốn chính thức mà muốn nhận vốn từ nhà đầu tư riêng lẻ qua hợp đồng SAFE (Simple Agreement for Future Equity - quyền nhận cổ phần trong tương lai, không phải nợ, không có ngày đáo hạn và không có lãi suất), thì hiện giờ luật pháp Việt Nam chưa hỗ trợ việc đó. Bắt buộc doanh nghiệp phải đi qua từng điều khoản của hợp đồng SAFE ở nước ngoài và tái cấu trúc các điều khoản đó cho phù hợp với luật Việt Nam.

Toàn bộ quy trình đó (bao gồm cả việc nhà đầu tư xem xét liệu điều đó có phù hợp với luật trọng tài nước ngoài hay không) sẽ mất rất nhiều thời gian. Đồng thời, quy trình chuyển tiền về cũng cực kỳ phức tạp. Vì phải đi qua dòng vốn FDI, dẫn đến việc doanh nghiệp phải lập một công ty ở nước ngoài trước khi đưa tiền về Việt Nam.

“Lúc đó, tất cả những lợi thế về tốc độ cạnh tranh, khả năng tiếp cận vốn nhanh chóng để đem tiền về Việt Nam phục vụ thị trường hoặc trả lương cho kỹ sư Việt Nam ngay lập tức trở thành rào cản khó khăn”, ông Trung nói và đề xuất phải làm sao cho quá trình này diễn ra thông suốt và nhanh chóng hơn.

Một vấn đề khác được doanh nghiệp đặt ra là cách thức định giá và khai thác các tài sản vô hình như quyền sở hữu trí tuệ, mã nguồn, và các tài sản vô hình khác. Nhưng hiện giờ chưa có cơ chế định giá cho các tài sản này, đồng nghĩa với việc doanh nghiệp không thể tiếp cận được với các công cụ tài chính, kể cả là thông qua 5 sàn giao dịch sẽ được cấp phép tới đây.

Do đó, đề xuất thứ hai của doanh nghiệp là làm sao quy định rõ ràng việc định giá cho các tài sản này. Đồng thời tạo cơ hội cho những sàn giao dịch được cấp phép đầu tiên có thể cung cấp nhiều dịch vụ hơn. Điều này vừa giúp mở rộng thị trường tại Việt Nam, vừa hỗ trợ nhu cầu hoạt động của các doanh nghiệp muốn đưa tài sản mã hóa, tài sản vô hình về Việt Nam và thể hiện trên sổ sách kế toán của công ty tại Việt Nam.

Tin liên quan
Tin khác