Khoa học và Công nghệ
Đưa trí tuệ nhân tạo vào trường phổ thông, học sinh học cách làm chủ công nghệ
D.Ngân - 18/08/2026 20:58
Học sinh từ tiểu học đến trung học phổ thông sẽ từng bước học cách hiểu, sử dụng trí tuệ nhân tạo (AI) an toàn, có trách nhiệm và làm chủ công nghệ.

Bộ Giáo dục và Đào tạo vừa ban hành Quyết định số 2422/QĐ-BGDĐT về Khung nội dung giáo dục trí tuệ nhân tạo (AI) cho học sinh phổ thông. Đây là cơ sở để các trường từng bước đưa kiến thức, kỹ năng sử dụng AI vào giáo dục theo hướng phù hợp với từng độ tuổi, đồng thời chú trọng đạo đức, an toàn và trách nhiệm của người học trong môi trường số.

Bộ Giáo dục và Đào tạo không đặt nặng kiểm tra, chấm điểm đối với nội dung giáo dục AI. 

Khung nội dung không đặt mục tiêu đơn thuần dạy học sinh sử dụng các công cụ AI. Trọng tâm là từng bước hình thành năng lực hiểu, sử dụng, đánh giá và ở cấp độ cao hơn có thể thiết kế những hệ thống AI đơn giản để giải quyết các vấn đề trong học tập, đời sống.

Đáng chú ý, Bộ Giáo dục và Đào tạo xác định rõ nguyên tắc lấy con người làm trung tâm. AI được nhìn nhận là công cụ phục vụ con người, trong khi con người vẫn giữ vai trò quyết định, giám sát và chịu trách nhiệm trong quá trình sử dụng công nghệ.

Khung giáo dục AI được phát triển dựa trên 4 mạch kiến thức chính, tương ứng với 4 miền năng lực có quan hệ bổ trợ lẫn nhau. Mạch thứ nhất là tư duy lấy con người làm trung tâm, giúp học sinh hiểu mục đích của AI là phục vụ con người, từ đó biết xác định nhu cầu và đánh giá các giải pháp sử dụng trí tuệ nhân tạo.

Mạch thứ hai tập trung vào đạo đức AI. Học sinh được trang bị khả năng nhận diện, phân tích những vấn đề về đạo đức, pháp lý, an toàn, qua đó hình thành ý thức sử dụng AI có trách nhiệm.

Mạch thứ ba cung cấp những kiến thức cơ bản về kỹ thuật và ứng dụng AI, giúp học sinh từng bước hiểu cách trí tuệ nhân tạo hoạt động và biết sử dụng các công cụ AI trong thực tế.

Ở mạch thứ tư, học sinh được phát triển năng lực thiết kế hệ thống AI, chuyển dần từ vị trí người sử dụng sang hiểu và có khả năng tạo ra những hệ thống đơn giản, tập trung vào kỹ năng giải quyết vấn đề.

Nội dung được thiết kế tương ứng với hai giai đoạn của giáo dục phổ thông, gồm giai đoạn giáo dục cơ bản ở tiểu học, trung học cơ sở và giai đoạn giáo dục định hướng nghề nghiệp ở trung học phổ thông. Mức độ tiếp cận AI vì vậy được nâng dần phù hợp với nhận thức và năng lực của học sinh.

Ở cấp tiểu học, học sinh chủ yếu được trải nghiệm những ứng dụng AI đơn giản, trực quan để hình thành khái niệm ban đầu và nhận biết vai trò của công nghệ này trong cuộc sống. Ngay từ giai đoạn đầu, các em cũng được giáo dục về bảo vệ dữ liệu cá nhân và tôn trọng bản quyền.

Lên trung học cơ sở, học sinh bắt đầu sử dụng các công cụ AI để tạo sản phẩm số và giải quyết những vấn đề trong học tập. Các em đồng thời được tiếp cận kiến thức nền tảng về nguyên lý hoạt động của AI, từng bước hình thành ý thức về đạo đức và trách nhiệm công dân trong xã hội số.

Đến trung học phổ thông, yêu cầu được nâng lên một bước. Học sinh được khuyến khích khám phá, thiết kế và cải tiến các công cụ AI đơn giản thông qua những dự án khoa học.

Giáo dục AI ở giai đoạn này tập trung phát triển tư duy giải quyết vấn đề, khả năng sáng tạo và làm chủ công cụ, giúp học sinh biết vận dụng AI để tạo sản phẩm phục vụ cộng đồng, đồng thời hỗ trợ định hướng nghề nghiệp trong tương lai.

Cách thiết kế này cho thấy mục tiêu giáo dục AI không phải biến mọi học sinh thành người làm công nghệ. Thay vào đó, năng lực AI được hình thành theo lộ trình, từ nhận biết, sử dụng an toàn đến hiểu nguyên lý, giải quyết vấn đề và sáng tạo với sự hỗ trợ của công nghệ.

Một điểm đáng chú ý của Khung là cách tổ chức nội dung nhằm hạn chế tạo thêm áp lực học tập. Giáo dục AI được chia thành nội dung cốt lõi và nội dung mở rộng. Trong đó, nội dung cốt lõi bảo đảm những yêu cầu cần đạt thiết yếu đối với tất cả học sinh và được triển khai thông qua các chuyên đề giáo dục AI với thời lượng 12 tiết/lớp/năm học.

Các chuyên đề được bố trí phù hợp trong kế hoạch giáo dục của nhà trường và kế hoạch dạy học 2 buổi/ngày, căn cứ đặc điểm học sinh và điều kiện thực tế, với yêu cầu không gây áp lực, quá tải. Bên cạnh các chuyên đề riêng, kiến thức và kỹ năng AI còn được lồng ghép vào môn học và hoạt động giáo dục nhằm giúp học sinh củng cố, vận dụng những nội dung đã học.

Tuy nhiên, việc lồng ghép không được làm thay đổi hoặc gia tăng yêu cầu cần đạt của các môn học và hoạt động giáo dục hiện hành. Đây là nguyên tắc quan trọng để việc đưa một lĩnh vực kiến thức mới vào trường phổ thông không đồng nghĩa với tăng thêm áp lực chương trình.

Ngoài 12 tiết cốt lõi, các trường có thể triển khai nội dung mở rộng căn cứ nhu cầu, năng lực của học sinh và điều kiện thực tế. Hình thức tổ chức có thể là câu lạc bộ, dự án, hoạt động trải nghiệm, ngoại khóa, nghiên cứu hoặc những mô hình phù hợp khác. Qua đó, học sinh có nhu cầu có thể thực hành nhiều hơn, tìm hiểu sâu về các lĩnh vực ứng dụng AI, kỹ thuật lập trình và phát triển hệ thống AI.

Dù vậy, nội dung mở rộng không được thay thế hoặc làm giảm yêu cầu đối với nội dung cốt lõi và phải bảo đảm cơ hội tiếp cận công bằng giữa các học sinh.

Phương pháp giáo dục được định hướng theo hướng tăng trải nghiệm, thực hành và khả năng giải quyết những vấn đề thực tiễn. Thay vì chỉ truyền đạt kiến thức về AI, giáo viên thiết kế các hoạt động để học sinh chủ động khám phá, lựa chọn và sử dụng công cụ phù hợp, tạo ra sản phẩm số, mô hình hoặc phương án ứng dụng AI gắn với học tập và đời sống.

Các phương pháp giáo dục tích cực được vận dụng linh hoạt trong chuyên đề AI, đồng thời kết nối với dạy học liên môn, STEM/STEAM và những vấn đề thực tế tại nhà trường, cộng đồng, địa phương.

Đáng chú ý, trong bối cảnh AI tạo sinh có thể đưa ra nội dung thiếu chính xác, vấn đề kiểm chứng thông tin được đưa vào yêu cầu giáo dục. Học sinh không chỉ học cách khai thác công cụ mà còn phải biết đánh giá kết quả do AI tạo ra.

Trong quá trình tổ chức dạy học, giáo viên phải bảo đảm vai trò quyết định, giám sát và trách nhiệm của con người; đồng thời tích hợp các yêu cầu về đạo đức, an toàn, quyền trẻ em, kiểm chứng và khai báo việc sử dụng AI trong hoạt động học tập.

Điều này đặt ra một yêu cầu quan trọng đối với giáo dục AI trong nhà trường là học sinh cần hình thành năng lực sử dụng công nghệ một cách chủ động và có trách nhiệm, thay vì phụ thuộc vào những câu trả lời do máy móc tạo ra.

Cùng với cách tổ chức linh hoạt, Bộ Giáo dục và Đào tạo không đặt nặng kiểm tra, chấm điểm đối với nội dung giáo dục AI. Đánh giá quá trình được thực hiện thường xuyên trong các hoạt động học tập thông qua quan sát, trao đổi, câu hỏi, nhiệm vụ, tình huống, thực hành, sản phẩm và hồ sơ học tập. Giáo viên cung cấp phản hồi để học sinh nhận biết những nội dung đã đạt được, điểm cần điều chỉnh và cách cải thiện.

Học sinh cũng được khuyến khích tự đánh giá và đánh giá lẫn nhau dựa trên những tiêu chí phù hợp. Việc đánh giá có thể được thực hiện sau một chuyên đề, nhóm nội dung hoặc giai đoạn học tập thông qua bài thực hành, xử lý tình huống, bài trình bày, dự án nhỏ, sản phẩm hoặc hồ sơ học tập.

Tuy nhiên, không tổ chức bài kiểm tra định kỳ và không xác lập đầu điểm riêng đối với nội dung giáo dục AI. Cuối học kỳ, giáo viên tổng hợp các minh chứng từ quá trình học tập để nhận xét sự tiến bộ và mức độ đáp ứng yêu cầu cốt lõi của học sinh, không nhất thiết tổ chức một bài kiểm tra cuối học kỳ riêng.

Một nguyên tắc khác được đặt ra là không đánh giá năng lực AI của học sinh chỉ dựa vào một sản phẩm, một lần thực hiện nhiệm vụ hay kết quả sử dụng một công cụ cụ thể. Kết luận phải dựa trên nhiều minh chứng trong cả quá trình học tập.

Giáo viên có thể kết hợp quan sát, trao đổi, đặt câu hỏi, thảo luận, tranh biện, xử lý tình huống, thực hành, dự án, tự đánh giá và đánh giá đồng đẳng. Công cụ đánh giá gồm bảng kiểm, phiếu quan sát, thang mô tả mức độ, rubric, nhật ký và hồ sơ học tập.

Tin liên quan
Tin khác