| Ông Bùi Đào Thái Trường, Tổng giám đốc Roland Berger tại Việt Nam |
Thưa ông, từ góc độ quản trị đô thị, trong một mega city như TP.HCM, những chức năng nào cần tiếp tục do khu vực công giữ vai trò dẫn dắt để tạo ra hiệu ứng lan tỏa mạnh nhất cho dòng vốn tư nhân?
Trước hết, cần nhìn nhận rằng, trong một siêu đô thị như TP.HCM, khu vực công đóng vai trò quan trọng trong việc dẫn dắt, quy hoạch và kiến tạo môi trường tổng thể, từ đó hỗ trợ những dự án cụ thể cho dòng vốn tư nhân.
Theo kinh nghiệm của chúng tôi, có 3 nhóm chức năng chính mà khu vực công cần tiếp tục giữ vai trò dẫn dắt. Trong đó, nhóm chức năng thứ nhất giữ vai trò là “nhạc trưởng”, hay đúng hơn là kỹ sư trưởng đưa ra định hướng phát triển chung cho TP.HCM, từ đó thực hiện những quy hoạch chung và quy hoạch cho từng ngành và phân khu một cách rõ ràng minh bạch, tạo điều kiện để nhà đầu tư từ khối công tham gia các dự án cụ thể trong tương lai mà không phá vỡ định hướng chung của Thành phố.
Nhóm thứ hai là tạo ra không gian môi trường đầu tư rõ ràng, thủ tục minh bạch, quy trình nhất quán giữa các cấp sẽ giúp giảm đáng kể rủi ro cho nhà đầu tư. Thực tế cho thấy, nhiều nhà đầu tư không ngại rủi ro thị trường, nhưng rất thận trọng với rủi ro thể chế, đây thường là yếu tố khiến họ trì hoãn hoặc thu hẹp quy mô đầu tư.
Cuối cùng, khu vực công phải tham gia trực tiếp dẫn dắt các dự án hạ tầng kết nối chiến lược, bao gồm giao thông đa phương thức (đường vành đai, metro, kết nối liên vùng), hạ tầng logistics, hạ tầng số và năng lượng. Ðây là các yếu tố nền tảng quyết định chi phí vận hành và khả năng kết nối của doanh nghiệp. Nếu các “điểm nghẽn” này không được giải quyết, thì vốn tư nhân dù có sẵn, cũng khó triển khai hiệu quả hoặc chỉ tập trung vào các lĩnh vực ngắn hạn.
Ðiểm quan trọng là, khu vực công không cần làm nhiều hơn, mà cần làm đúng chỗ và làm đủ tốt. Nếu các “nút thắt” được tháo gỡ, dòng vốn tư nhân sẽ tự điều chỉnh và dịch chuyển vào những lĩnh vực tạo ra giá trị cao hơn cho nền kinh tế đô thị, thay vì chỉ tập trung vào các cơ hội ngắn hạn.
TP.HCM cần cải thiện hiệu quả thể chế và tốc độ ra quyết định như thế nào để nhà đầu tư tư nhân nhìn nhận Thành phố không chỉ là một thị trường lớn, mà còn là một điểm đến đầu tư có tính cạnh tranh và khả năng dự báo cao?
Sau khi mở rộng, TP.HCM có quy mô rất lớn, với khoảng 14 triệu dân và GRDP ước khoảng 120 tỷ USD. Tuy nhiên, với nhà đầu tư quốc tế, quy mô thị trường chỉ là điều kiện cần. Ðiều họ quan tâm hơn là Thành phố có ra quyết định đủ nhanh và chính sách có đủ rõ ràng, ổn định để họ yên tâm triển khai hay không.
Thực tế cho thấy, nhiều dự án không gặp vấn đề về vốn hay nhu cầu, mà bị chậm do thời gian xử lý kéo dài và sự thiếu nhất quán trong thực thi. Ðây là điểm TP.HCM cần cải thiện nếu muốn nâng cao tính cạnh tranh trong khu vực. Tôi cho rằng, TP.HCM có thể tập trung vào 3 hướng chính.
Thứ nhất là thiết lập cơ chế xử lý nhanh cho các dự án trọng điểm. Cần có một đầu mối thống nhất, chịu trách nhiệm xuyên suốt, với quy trình rõ ràng và thời hạn cụ thể. Mục tiêu không chỉ là rút ngắn thời gian, mà là tạo sự chắc chắn để nhà đầu tư có thể lập kế hoạch và triển khai đúng tiến độ.
Thứ hai là chuẩn hóa và số hóa quy trình phê duyệt. Khi quy trình được chuẩn hóa, nhà đầu tư không còn phải xử lý từng trường hợp riêng lẻ. Việc số hóa giúp họ theo dõi tiến độ hồ sơ, giảm phụ thuộc vào con người, đồng thời nâng cao tính minh bạch của hệ thống.
Cuối cùng là đảm bảo tính ổn định và nhất quán của chính sách. Vấn đề không chỉ nằm ở quy định, mà ở cách áp dụng giữa các cấp, các cơ quan. Nếu mỗi nơi hiểu và làm một cách khác nhau, thì nhà đầu tư sẽ phải gánh thêm rủi ro. Ðiều này ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định đầu tư dài hạn.
Tóm lại, TP.HCM không thiếu cơ hội, nhưng đang gặp thách thức trong việc chuyển cơ hội thành dự án cụ thể. Trong bối cảnh cạnh tranh giữa các đô thị ngày càng rõ nét, lợi thế sẽ không đến từ chi phí thấp, mà từ tốc độ triển khai và mức độ tin cậy của môi trường đầu tư.
Vậy đâu là những điểm nghẽn lớn nhất đang cản trở dòng vốn tư nhân được phân bổ hiệu quả hơn vào các lĩnh vực có thể nâng cao năng suất đô thị, như giao thông, logistics, nhà ở hay hạ tầng đổi mới sáng tạo?
Nếu nhìn tổng thể, TP.HCM không thiếu nguồn vốn tư nhân. Tuy nhiên, vấn đề nằm ở chỗ, dòng vốn chưa được phân bổ hiệu quả và có xu hướng tập trung vào các lĩnh vực dễ tạo lợi nhuận nhanh, thay vì các lĩnh vực cần thiết cho tăng trưởng dài hạn như hạ tầng, logistics, hay đổi mới sáng tạo. Như đã giải thích ở trên, giao thông, logistics và hạ tầng đổi mới sáng tạo là những hạ tầng quan trọng cần sự dẫn dắt của Nhà nước. Chính vì vậy, để tháo gỡ điểm nghẽn này, Thành phố cần thực hiện rốt ráo các vấn đề sau:
Thứ nhất, nâng cao tính tích hợp của quy hoạch và sử dụng đất. Quy hoạch đô thị, giao thông, công nghiệp, dịch vụ hiện nay chưa thực sự gắn kết với nhau, dẫn đến đầu tư rời rạc, thiếu liên thông, hay đầu tư dàn trải không tập trung. Ðiều này làm giảm hiệu quả của các dự án tư nhân, đặc biệt trong các lĩnh vực cần quy mô và kết nối như logistics hay bất động sản công nghiệp.
Thứ hai, khung hợp tác công - tư (PPP) chia sẻ rủi ro chưa hấp dẫn. Trong nhiều dự án hạ tầng, khu vực tư nhân vẫn phải gánh phần lớn rủi ro, từ nhu cầu thị trường đến thủ tục pháp lý và giải phóng mặt bằng. Ðiều này khiến các nhà đầu tư dài hạn, đặc biệt là các quỹ hạ tầng, chưa thực sự sẵn sàng tham gia.
Thêm vào đó, vẫn còn thiếu các dự án quy mô lớn mang tính dẫn dắt. Ở nhiều đô thị lớn, khu vực công thường chủ động triển khai các dự án trọng điểm như khu đổi mới sáng tạo, trung tâm logistics hay phát triển đô thị gắn với metro, từ đó kéo theo dòng vốn tư nhân. TP.HCM hiện vẫn thiếu những dự án đủ tầm để tạo hiệu ứng lan tỏa rõ rệt.
Ðiểm cần lưu ý là, nếu các nút thắt này không được tháo gỡ, thì dòng vốn tư nhân sẽ tiếp tục chảy vào những lĩnh vực dễ triển khai và có lợi nhuận ngắn hạn, thay vì các lĩnh vực có khả năng nâng cao năng suất và năng lực cạnh tranh dài hạn của đô thị.
| Một siêu đô thị như TP.HCM cần môi trường đầu tư minh bạch và ổn định để thu hút dòng vốn dài hạn |
Từ kinh nghiệm của các mega city trên thế giới, những cải cách quản trị nào là quan trọng nhất nếu TP.HCM muốn huy động dòng vốn tư nhân dài hạn, đồng thời bảo đảm các khoản đầu tư này góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh thay vì chỉ thúc đẩy tăng giá tài sản?
Kinh nghiệm từ các mega city như Singapore, Seoul hay London cho thấy, có 3 nhóm cải cách mang tính quyết định.
Thứ nhất là gắn quy hoạch với cơ chế tài chính. Quy hoạch không thể tách rời khỏi nguồn lực thực hiện. Ví dụ, mô hình phát triển đô thị gắn với giao thông công cộng (TOD) không chỉ dừng ở việc bố trí không gian, mà còn đi kèm với cơ chế khai thác giá trị gia tăng từ đất đai xung quanh. Nhờ đó, đầu tư hạ tầng có thể tạo ra nguồn thu để tái đầu tư, đồng thời thu hút vốn tư nhân một cách bền vững, thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào ngân sách.
Thứ hai là thiết kế mô hình đầu tư PPP theo hướng chia sẻ rủi ro hợp lý. Ở các thị trường phát triển, rủi ro được phân bổ cho bên có khả năng kiểm soát tốt nhất. Nhà nước thường giữ các rủi ro mang tính hệ thống như quy hoạch, pháp lý hay giải phóng mặt bằng, trong khi khu vực tư nhân tập trung vào vận hành và tối ưu hiệu quả dự án. Cách tiếp cận này giúp thu hút các nhà đầu tư dài hạn như quỹ hưu trí, quỹ hạ tầng - những đối tượng mà TP.HCM chưa có nhiều.
Thứ ba là đảm bảo tín hiệu thị trường phản ánh đúng giá trị thực. Chính sách cần hạn chế các yếu tố làm lệch dòng vốn, như ưu đãi dàn trải hoặc đầu cơ đất đai. Khi thị trường vận hành minh bạch và phản ánh đúng giá trị, dòng vốn sẽ tự động chảy vào các lĩnh vực có năng suất cao hơn, thay vì chỉ tập trung vào việc tăng giá tài sản.
Ðiểm cốt lõi là, TP.HCM cần xác định rõ mục tiêu không phải là tăng trưởng bằng mọi giá, mà là tăng trưởng có chất lượng. Ðiều này đòi hỏi các khoản đầu tư phải gắn với nâng cao năng suất, đổi mới sáng tạo và giá trị gia tăng thực.
Tổng thể, TP.HCM đang có cơ hội lớn để tái định vị trong khu vực. Trong giai đoạn này, vai trò của khu vực công không phải là làm thay thị trường, mà là tạo nền tảng và dẫn dắt dòng vốn đi vào những lĩnh vực mang lại hiệu quả dài hạn cho thành phố.