Phát triển bền vững
Minh bạch dữ liệu khí hậu, mở đường thu hút nguồn lực cho chuyển đổi xanh
D.Ngân - 21/10/2026 16:09
Sau hơn 4 năm triển khai với nguồn viện trợ gần 2 triệu USD, Dự án CBIT đã hỗ trợ Việt Nam xây dựng các công cụ kiểm kê khí nhà kính, theo dõi giảm phát thải và quản lý tài chính khí hậu.

Trong tiến trình thực hiện các cam kết về biến đổi khí hậu, khả năng đo lường chính xác lượng phát thải, theo dõi hiệu quả giảm phát thải và minh bạch nguồn lực tài chính ngày càng trở thành yêu cầu quan trọng đối với Việt Nam. Những mục tiêu khí hậu chỉ có thể được quản lý hiệu quả nếu đi cùng hệ thống dữ liệu đáng tin cậy, phương pháp đánh giá thống nhất và cơ chế giám sát đủ năng lực phản ánh tiến độ thực hiện trên thực tế.

Các đại biểu tham dự Hội thảo.

Đây cũng là một trong những nhiệm vụ trọng tâm của Dự án “Nâng cao năng lực quản lý dữ liệu và thông tin báo cáo phù hợp với yêu cầu Khung minh bạch tăng cường của Thỏa thuận Paris về biến đổi khí hậu” (CBIT), được triển khai tại Việt Nam trong giai đoạn tháng 4/2022 - 10/2026.

Ngày 21/10, tại Hà Nội, Cục Biến đổi khí hậu, Bộ Nông nghiệp và Môi trường phối hợp với Chương trình Phát triển Liên Hợp Quốc (UNDP) tại Việt Nam tổ chức Hội thảo tổng kết dự án, đánh giá những kết quả đạt được và xác định định hướng tiếp tục khai thác các công cụ, phương pháp đã xây dựng.

Dự án được Quỹ Môi trường Toàn cầu (GEF) tài trợ thông qua UNDP, với tổng vốn viện trợ không hoàn lại gần 2 triệu USD, do Cục Biến đổi khí hậu thực hiện. Sau hơn 4 năm, nhiều sản phẩm kỹ thuật đã được xây dựng, góp phần nâng cao năng lực kiểm kê khí nhà kính, theo dõi tiến độ thực hiện Đóng góp do quốc gia tự quyết định (NDC) và quản lý thông tin về tài chính khí hậu.

Chuẩn hóa dữ liệu phát thải, tạo nền tảng cho các quyết định giảm phát thải

Một trong những kết quả nổi bật của Dự án CBIT là hỗ trợ hoàn thiện cơ sở kỹ thuật cho hệ thống kiểm kê khí nhà kính quốc gia, đồng thời xây dựng các công cụ phục vụ hoạt động đo đạc, báo cáo và thẩm định (MRV) kết quả giảm phát thải.

Dự án đã tiến hành rà soát những yêu cầu của Khung minh bạch tăng cường (ETF) theo Điều 13 của Thỏa thuận Paris, đánh giá hiện trạng thu thập dữ liệu kiểm kê khí nhà kính tại Việt Nam, nghiên cứu đề xuất bổ sung các chỉ tiêu thống kê và xây dựng lộ trình hoàn thiện hệ thống kiểm kê quốc gia.

Đáng chú ý, các quy trình và hướng dẫn kỹ thuật được phát triển cho một số lĩnh vực có đặc điểm phát thải khác nhau, bao gồm đánh bắt hải sản xa bờ, công trình xây dựng, sản xuất xi măng và trồng trọt. Việc chuẩn hóa phương pháp kiểm kê tại từng lĩnh vực tạo cơ sở để các cơ quan quản lý, đơn vị sản xuất và những tổ chức liên quan nâng cao chất lượng thu thập thông tin, xác định nguồn phát thải và đánh giá hiệu quả của các biện pháp giảm nhẹ.

Song song với hoàn thiện hướng dẫn chuyên môn, dự án đã xây dựng bộ công cụ kiểm kê khí nhà kính cho các nguồn phát thải chính, số hóa biểu mẫu và phát triển chức năng báo cáo điện tử trên nền tảng kiểm kê khí nhà kính quốc gia.

Hệ thống được thiết kế nhằm hỗ trợ các cơ quan, đơn vị gửi báo cáo, tiếp nhận phản hồi và tổng hợp kết quả kiểm kê ở cấp ngành, cấp quốc gia sau khi chính thức được công bố và đưa vào vận hành.

Đây là bước tiến đáng chú ý trong quá trình chuyển đổi phương thức quản lý dữ liệu khí hậu, bởi hoạt động kiểm kê khí nhà kính đòi hỏi lượng thông tin lớn, liên quan đến nhiều ngành, lĩnh vực và chủ thể phát thải. Việc chuẩn hóa biểu mẫu, phương pháp tính toán và quy trình báo cáo có thể góp phần giảm sự phân tán dữ liệu, tăng khả năng đối chiếu và nâng cao tính nhất quán của kết quả kiểm kê.

Dự án cũng hỗ trợ phát triển phần mềm theo dõi thực hiện NDC, hướng đến số hóa quá trình thu thập, tổng hợp và quản lý thông tin về tiến độ giảm phát thải. Những công cụ này tạo tiền đề tăng cường khả năng kết nối dữ liệu, phục vụ công tác quản lý trong nước và thực hiện nghĩa vụ báo cáo quốc tế.

Ở cấp địa phương, hoạt động thí điểm kiểm kê khí nhà kính tại Quảng Ninh đã mang lại những kết quả thực tiễn đáng chú ý, cho thấy vai trò của dữ liệu trong nhận diện nguồn phát thải và xây dựng chính sách giảm nhẹ phù hợp.

Với kỳ kiểm kê năm 2025, hoạt động thí điểm bao phủ 5 lĩnh vực gồm năng lượng cố định, giao thông, các quá trình công nghiệp và sử dụng sản phẩm, chất thải, cùng nông nghiệp, lâm nghiệp và sử dụng đất khác.

Theo kết quả ban đầu được trình bày tại hội thảo, tổng lượng phát thải khí nhà kính của Quảng Ninh trong năm 2025, trước khi trừ lượng hấp thụ, ước tính khoảng 74,4 triệu tấn CO₂ tương đương. Riêng lĩnh vực năng lượng cố định chiếm khoảng 90,14% tổng lượng phát thải.

Những số liệu này phản ánh đặc điểm cơ cấu phát thải của địa phương, đồng thời cung cấp căn cứ quan trọng để xác định thứ tự ưu tiên trong triển khai các biện pháp giảm nhẹ.

Trên cơ sở kết quả kiểm kê, nhóm nghiên cứu đã đề xuất những giải pháp giảm phát thải giai đoạn 2027-2030, tập trung vào nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng, phát triển năng lượng tái tạo phù hợp, giảm tỷ lệ clinker trong sản xuất xi măng, điện hóa phương tiện giao thông, tăng cường tái chế và cải thiện hoạt động xử lý chất thải.

Các giải pháp trong lĩnh vực nông nghiệp, lâm nghiệp cũng được nghiên cứu nhằm khai thác thêm tiềm năng giảm phát thải và hấp thụ khí nhà kính. Kinh nghiệm tại Quảng Ninh cho thấy kiểm kê khí nhà kính có thể trở thành công cụ quan trọng trong quản lý phát triển kinh tế địa phương, giúp nhận diện những lĩnh vực phát thải lớn, đánh giá dư địa giảm phát thải và lựa chọn các giải pháp phù hợp với điều kiện thực tế.

Đặc biệt, quá trình thí điểm còn cung cấp kinh nghiệm về tổ chức thu thập dữ liệu, kiểm tra chất lượng thông tin và phối hợp giữa các sở, ngành, doanh nghiệp, những yếu tố có ý nghĩa đối với việc mở rộng hoạt động kiểm kê trong thời gian tới.

Theo thông tin tại Hội thảo, Dự án CBIT đã thu hút gần 820 lượt cán bộ, chuyên gia thuộc các bộ, ngành, địa phương và doanh nghiệp tham gia các hoạt động đào tạo, tập huấn kỹ thuật, hội thảo chuyên đề và chia sẻ kinh nghiệm. Hoạt động nâng cao năng lực được triển khai song song với xây dựng công cụ nhằm hỗ trợ đội ngũ chuyên môn tiếp cận phương pháp kiểm kê, quản lý dữ liệu và đáp ứng những yêu cầu mới về minh bạch khí hậu.

Ông Bùi Đức Hiếu, Phó Cục trưởng Cục Biến đổi khí hậu, Bộ Nông nghiệp và Môi trường đánh giá những kết quả của dự án là nguồn dữ liệu đầu vào quan trọng, hỗ trợ các bộ, ngành và địa phương tiếp tục hoàn thiện khung chính sách quản lý nhà nước về biến đổi khí hậu trong thời gian tới.

Minh bạch tài chính khí hậu, nâng hiệu quả huy động nguồn lực xanh

Cùng với việc hoàn thiện hệ thống kiểm kê và theo dõi giảm phát thải, Dự án CBIT dành sự quan tâm đáng kể đến năng lực quản lý các nguồn lực tài chính phục vụ ứng phó với biến đổi khí hậu.

Trong bối cảnh nhu cầu đầu tư cho giảm phát thải, thích ứng và chuyển đổi sang mô hình tăng trưởng carbon thấp ngày càng lớn, việc xác định rõ các nguồn tài chính, mục đích sử dụng và kết quả thực hiện trở thành yêu cầu quan trọng đối với hiệu quả quản lý nguồn lực.

Dự án đã hỗ trợ xây dựng bộ biểu mẫu chuẩn theo dõi tài chính khí hậu, sổ tay hướng dẫn theo dõi đầu tư công cho biến đổi khí hậu có lồng ghép yếu tố giới cùng các tài liệu đào tạo liên quan. Phương pháp theo dõi nguồn lực tài chính cũng được thí điểm trong lĩnh vực nông nghiệp.

Những sản phẩm này góp phần tạo cơ sở chuẩn hóa hoạt động thu thập, tổng hợp và báo cáo thông tin tài chính khí hậu, từng bước nâng cao khả năng nhận diện các khoản đầu tư liên quan đến ứng phó với biến đổi khí hậu.

Đặc biệt, việc lồng ghép yếu tố giới trong theo dõi đầu tư công thể hiện yêu cầu đánh giá nguồn lực khí hậu theo hướng toàn diện hơn, quan tâm đến khả năng tiếp cận và hưởng lợi của các nhóm đối tượng khác nhau trong quá trình triển khai chính sách.

Ở góc độ quản lý và đầu tư, một hệ thống thông tin tài chính khí hậu minh bạch có thể hỗ trợ cơ quan chức năng theo dõi việc phân bổ nguồn lực, đánh giá các ưu tiên đầu tư và tăng cường trách nhiệm giải trình. Đồng thời, dữ liệu được chuẩn hóa cũng tạo điều kiện thuận lợi hơn cho hoạt động tổng hợp thông tin, phục vụ xây dựng chính sách và làm việc với các đối tác phát triển quốc tế.

Ông Vũ Thái Trường, Trưởng ban Biến đổi khí hậu và Môi trường, UNDP Việt Nam nhấn mạnh giá trị của Dự án CBIT vượt ra ngoài những hỗ trợ kỹ thuật riêng lẻ, bởi các kết quả đạt được đã góp phần củng cố nền tảng thể chế, phương pháp luận, công cụ và năng lực chuyên môn, hỗ trợ Việt Nam từng bước hoàn thiện hệ thống minh bạch khí hậu quốc gia theo yêu cầu của Thỏa thuận Paris.

Tuy nhiên, việc xây dựng thành công công cụ và phương pháp mới chỉ là một phần của quá trình hoàn thiện hệ thống. Khả năng duy trì, cập nhật và đưa các sản phẩm vào sử dụng thường xuyên sau khi dự án kết thúc mới là yếu tố quyết định hiệu quả lâu dài.

Theo định hướng được trao đổi tại hội thảo, các quy trình kiểm kê khí nhà kính, hướng dẫn MRV và biểu mẫu kỹ thuật sẽ tiếp tục được xem xét, lồng ghép vào hoạt động quản lý, báo cáo và đào tạo của các cơ quan liên quan.

Đối với phần mềm theo dõi NDC, những bước tiếp theo tập trung vào đánh giá kỹ thuật, xác định nhu cầu bảo trì và khả năng kết nối với các hệ thống báo cáo hiện có, nhằm bảo đảm tính liên tục và khả năng khai thác dữ liệu.

Kinh nghiệm kiểm kê tại Quảng Ninh cũng được xem là cơ sở tham khảo cho quá trình hoàn thiện hoạt động quản lý dữ liệu phát thải ở cấp địa phương, nhất là trong xác định những ngành, lĩnh vực cần ưu tiên triển khai giải pháp giảm phát thải.

Các sản phẩm theo dõi tài chính khí hậu, bao gồm biểu mẫu, sổ tay và tài liệu đào tạo, sẽ tiếp tục được nghiên cứu phổ biến, cập nhật và áp dụng phù hợp với nhu cầu thực tiễn.

Để duy trì những kết quả này, yêu cầu đặt ra là tăng cường phối hợp liên ngành, tiếp tục phát triển đội ngũ chuyên môn và bố trí nguồn lực cần thiết cho công tác vận hành, cập nhật hệ thống dữ liệu. Đồng thời, cần bảo đảm khả năng kết nối thông tin giữa các ngành, lĩnh vực và cấp quản lý, tránh tình trạng các công cụ được xây dựng nhưng thiếu điều kiện sử dụng thường xuyên.

UNDP khẳng định tiếp tục đồng hành cùng Bộ Nông nghiệp và Môi trường, Cục Biến đổi khí hậu và các đối tác trong củng cố hệ thống minh bạch khí hậu, nâng cao năng lực thể chế và hỗ trợ Việt Nam thực hiện những cam kết quốc tế.

Tin liên quan
Tin khác