Khoa học và Công nghệ
Mở “cửa ải” khoa học - công nghệ để bước vào kỷ nguyên mới
Mạnh Bôn - 08/03/2026 11:12
Bước vào kỷ nguyên mới, khoa học, công nghệ (KHCN), đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số được xác định là đột phá chiến lược, mang tính sống còn đối với phát triển nhanh và bền vững.

GS-TSKH. Hồ Tú Bảo, thành viên Hội đồng Tư vấn quốc gia về phát triển KHCN, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số, phân tích những điểm nghẽn, cơ hội và con đường đột phá để KHCN thực sự trở thành động lực phát triển trong kỷ nguyên số.

GS-TSKH. Hồ Tú Bảo

Nghị quyết 57-NQ/TW nhấn mạnh “đột phá phát triển KHCN, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số”. Theo ông, đâu là điểm mới mang tính chiến lược trong tư duy phát triển lần này?

Điểm mới mang tính chiến lược cốt lõi của Nghị quyết 57-NQ/TW chính là nhấn mạnh yếu tố “đột phá”. Trước đây, KHCN luôn được xác định là quốc sách hàng đầu, nhưng trên thực tế chưa phát huy được vai trò tương xứng trong quá trình phát triển đất nước.

“Đột phá” gợi nhớ đến khái niệm quân sự “đột phá khẩu”, tức là phá vỡ thế bế tắc, mở được “cửa ải” để tiến lên. Trong tư duy phát triển, đó là sự thay đổi đủ mạnh để phá vỡ trạng thái vận hành cũ, tạo ra quỹ đạo phát triển mới mà các điều chỉnh nhỏ lẻ không thể đạt được.

Lần này, 3 trụ cột KHCN - đổi mới sáng tạo - chuyển đổi số được nhìn nhận trong một chỉnh thể thống nhất, vừa gắn kết chặt chẽ, vừa bổ trợ cho nhau, trở thành động lực phát triển chủ yếu của lực lượng sản xuất hiện đại. Vì vậy, điều quan trọng không phải là làm nhiều việc cùng lúc, mà là xác định đúng “đột phá khẩu” - điểm tác động chiến lược có khả năng tạo chuyển động mang tính hệ thống.

Vì sao KHCN được coi là con đường sống còn đối với những quốc gia như Việt Nam, thưa ông?

Trên thế giới có hai nhóm quốc gia giàu có: một là các nước giàu tài nguyên và biết quản lý, khai thác hiệu quả; hai là các nước có nền KHCN phát triển mạnh mẽ. Nếu chỉ dựa vào tài nguyên thiên nhiên mà không có KHCN để nâng cao giá trị, không những khó thịnh vượng, mà còn dễ rơi vào tình trạng “dùng hết của”, thậm chí trở thành “miếng mồi” cho các thế lực bên ngoài.

Việt Nam không giàu tài nguyên thiên nhiên, vì vậy, muốn phát triển nhanh và bền vững thì không có con đường nào khác. Như Tổng Bí thư Tô Lâm đã khẳng định, “KHCN, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số không chỉ là lựa chọn mà là con đường sống còn”.

Là quốc gia đi sau về KHCN, nếu Việt Nam chỉ phát triển “đều đều”, từng bước nhỏ, thì không những không đuổi kịp mà khoảng cách với các nước đi trước sẽ ngày càng xa. Vì vậy, tư duy đột phá là điều kiện tiên quyết, bắt đầu từ việc xác định đúng các “đột phá khẩu”, không chỉ về đầu tư tài chính, mà quan trọng hơn là về thể chế và cách tổ chức nghiên cứu trong mối quan hệ với sản xuất và thị trường.

Khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số được xác định là đột phá chiến lược để Việt Nam vươn lên hùng cường

Một trong những hạn chế lớn của KHCN Việt Nam lâu nay là chưa gắn với sản xuất. Ông nhìn nhận vấn đề này thế nào?

Nhìn lại hơn 50 năm qua, KHCN Việt Nam đã có nhiều bước tiến, song mức độ đóng góp chưa tương xứng với yêu cầu phát triển nhanh của kinh tế - xã hội. Khi đất nước đứng trước yêu cầu bứt phá trong kỷ nguyên số, vai trò của KHCN càng trở nên quyết định.

Muốn tìm ra “đột phá khẩu” của KHCN, cần nhận diện rõ các điểm nghẽn. Thực tế cho thấy, nhiều nghiên cứu vẫn nặng về hàn lâm, chưa đề cao tính mục đích và ứng dụng. Có hai vấn đề nổi cộm: hoạt động KHCN còn ít gắn với sản xuất, thiếu động lực từ thị trường; phần lớn đề tài được hình thành theo hướng từ dưới lên (bottom-up), dựa trên chuyên môn sẵn có của các nhóm nghiên cứu, trong khi thiếu các bài toán lớn theo hướng từ trên xuống (top-down), xuất phát từ nhu cầu phát triển đất nước.

Nguyên nhân là nhu cầu công nghệ từ sản xuất còn yếu, chưa tạo “lực hút” cho nghiên cứu; việc xét duyệt đề tài chủ yếu dựa trên hồ sơ năng lực học thuật, trong khi các tiêu chí về tác động thực tiễn, chuyển giao công nghệ chưa được đặt ở vị trí trung tâm. Điều này dẫn tới tình trạng “có gì làm nấy” thay vì “cần gì làm nấy”. Các bộ, ngành và tập đoàn kinh tế nhà nước chưa thực sự đóng vai trò là người đặt hàng cho các bài toán chiến lược.

Bên cạnh đó, hệ thống đánh giá KHCN vẫn thiên về chuẩn hàn lâm, lấy số lượng bài báo quốc tế làm thước đo chủ yếu. Đây là tiêu chí quan trọng trong học thuật nhưng lại ít khuyến khích nghiên cứu phát triển gắn với doanh nghiệp và sản xuất. Đại học và viện nghiên cứu cần được tái định vị là nơi xây dựng năng lực cốt lõi dài hạn cho quốc gia, chứ không chỉ triển khai các đề tài ngắn hạn.

Có ý kiến cho rằng, đổi mới sáng tạo không nhất thiết phải bắt đầu từ công nghệ nguồn. Quan điểm của ông ra sao?

Trong khoa học, có hai việc quan trọng: tạo ra tri thức mới và sử dụng hiệu quả tri thức đã có. Với các quốc gia đi sau như Việt Nam, việc khai thác tri thức nhân loại mang ý nghĩa đặc biệt quan trọng.

Đổi mới sáng tạo không đồng nghĩa với việc phải tự phát minh mọi thứ từ đầu. Thực chất, đó là quá trình tạo ra giá trị mới và giá trị ấy có thể đến từ nhiều cấp độ công nghệ khác nhau.

Thứ nhất là tổ chức lại, thích ứng và khai thác các công nghệ đã có. Đây là cấp độ quan trọng nhất, nhưng thường bị coi nhẹ. Phần lớn năng suất quốc gia không đến từ phát minh mới, mà từ cách tổ chức công việc tốt hơn, áp dụng công nghệ đúng chỗ và ra quyết định dựa trên dữ liệu. Ở Việt Nam, khoảng cách giữa công nghệ sẵn có và việc ứng dụng thực tế vẫn rất lớn. Do đó, trong ngắn và trung hạn, đổi mới sáng tạo cần tập trung vào các hoạt động như tối ưu logistics, quản lý y tế, quản trị đô thị bằng AI và dữ liệu.

Thứ hai là làm chủ và “nội địa hóa thông minh” các công nghệ then chốt. Việt Nam không thể làm chủ mọi công nghệ nguồn, nhưng bắt buộc phải làm chủ những công nghệ quyết định năng lực quốc gia, như dữ liệu và mô hình phù hợp với bối cảnh trong nước. Đây là đổi mới sáng tạo ở cấp độ năng lực. Cuộc thi “AI thực chiến” do VTV tổ chức là ví dụ cho thấy các kỹ sư trẻ Việt Nam có thể tiếp thu công nghệ toàn cầu và sáng tạo ra sản phẩm có giá trị ứng dụng.

Thứ ba là sáng tạo công nghệ mới ở một số lĩnh vực chiến lược, có chọn lọc. Đây là mục tiêu dài hạn, đòi hỏi hệ sinh thái mạnh và lực lượng tinh hoa, chủ yếu đặt tại các đại học nghiên cứu.

Lịch sử cho thấy, trí tuệ Việt Nam có khả năng đổi mới sáng tạo trên nền tảng công nghệ sẵn có. Trong chiến tranh, dù không tự chế tạo được vũ khí hiện đại, người Việt đã cải tiến cách sử dụng, vận hành và phối hợp, tạo nên hiệu quả vượt xa thiết kế ban đầu, làm nên chiến thắng “Điện Biên Phủ trên không”. Ngày nay cũng vậy, Trung Quốc không phát minh ra Google hay Facebook, nhưng đã sáng tạo Baidu, WeChat, TikTok… phù hợp với điều kiện của mình. Việt Nam có Zalo, đó là một minh chứng.

Vậy muốn tạo đột phá về KHCN thì Việt Nam cần bắt đầu từ đâu?

Đầu tư, nhân lực và cách tổ chức là những yếu tố then chốt. Trước năm 2022-2023, chi cho KHCN chỉ khoảng 0,9% ngân sách nhà nước, thậm chí có năm không giải ngân hết. Nghị quyết 57-NQ/TW đặt mục tiêu tối thiểu 2%, đây là bước tiến quan trọng. Tuy nhiên, tiền chỉ là điều kiện cần.

Mấu chốt là chuyển từ quản lý hoạt động khoa học sang quản lý tác động của khoa học đối với phát triển kinh tế - xã hội. Theo tôi, có ba “đột phá khẩu”.

Một là đổi cách đặt bài toán KHCN, chuyển từ “nghiên cứu được gì” sang “cần giải quyết vấn đề gì để phát triển”. Đây là đột phá về nhận thức.

Hai là đổi mới cơ chế đánh giá - tài trợ - chịu trách nhiệm, chuyển từ quản lý đầu vào sang quản lý kết quả và tác động, chấp nhận rủi ro có kiểm soát và thất bại trong thử nghiệm. Không thay đổi điều này thì khó có đột phá thực sự.

Ba là xây dựng các không gian trung gian giữa khoa học và sản xuất, như trung tâm đổi mới sáng tạo theo ngành, các phòng thí nghiệm ứng dụng gắn với khu công nghiệp, nhằm rút ngắn con đường từ phòng thí nghiệm đến thị trường.

Chỉ 10-15 năm nữa nhân loại có thể bước vào Kỷ nguyên 5.0. Việt Nam cần làm gì để đi tắt, đón đầu, thưa ông?

Thế giới đang bước vào giai đoạn chuyển tiếp, khi công nghệ lượng tử được dự báo mở ra Cách mạng công nghiệp lần thứ 5. Nhiều quốc gia coi đây là vấn đề an ninh và phát triển chiến lược.

Nhận thức rõ xu thế này, Việt Nam đã bắt đầu những bước đi đầu tiên trong đầu tư và đào tạo công nghệ lượng tử, với cách tiếp cận thận trọng. Thay vì chạy đua chế tạo phần cứng, Việt Nam tập trung vào khoa học cơ bản và nguồn nhân lực, nhất là toán học, vật lý lý thuyết, khoa học dữ liệu và thuật toán - những “điểm tựa trí tuệ” để tham gia chuỗi giá trị toàn cầu.

Các nhóm nghiên cứu về lượng tử đã hình thành ở một số trường đại học, viện nghiên cứu. Dù lực lượng còn mỏng, đây là những hạt nhân quan trọng cho phát triển dài hạn. Cách tiếp cận này phản ánh tư duy chiến lược: không nóng vội, nhưng chuẩn bị nền tảng tri thức và con người để không bị đứng ngoài những bước ngoặt công nghệ lớn của nhân loại.

Tin liên quan
Tin khác