Ông Lê Gia Phong, Phó trưởng ban Ban Thống kê công nghiệp và xây dựng (Cục Thống kê, Bộ Tài chính) cho rằng, không chỉ là số lượng doanh nghiệp tăng lên, mà quan trọng hơn là ngày càng có nhiều doanh nghiệp đứng vững trước biến động.
| Ông Lê Gia Phong, Phó trưởng ban Ban Thống kê công nghiệp và xây dựng (Cục Thống kê, Bộ Tài chính) |
Ông đánh giá thế nào về sự chuyển biến của khu vực kinh tế tư nhân sau gần 18 tháng thực hiện Nghị quyết 68-NQ/TW về phát triển kinh tế tư nhân?
Thời gian triển khai Nghị quyết 68-NQ/TW chưa dài, nhưng khu vực kinh tế tư nhân đã được tiếp thêm động lực, thể hiện vai trò quan trọng trong thực hiện mục tiêu tăng trưởng 2 con số, tạo việc làm, đóng góp ngân sách nhà nước và phát triển kinh tế - xã hội.
Đáng chú ý, những chuyển động tích cực diễn ra trong bối cảnh môi trường kinh doanh còn nhiều bất định, sức cầu tại một số thị trường chưa phục hồi như kỳ vọng, trong khi giá nguyên vật liệu, đặc biệt là xăng dầu và các sản phẩm dầu mỏ, tăng mạnh do xung đột tại Trung Đông và vận tải hàng hóa qua eo biển Hormuz bị đình trệ.
Bức tranh doanh nghiệp 9 tháng đầu năm 2026 cho thấy rõ hơn những chuyển động này. Theo số liệu Cục Thống kê vừa công bố, từ đầu năm đến nay, số doanh nghiệp thành lập mới tăng 3,2%, đạt gần 149.700 doanh nghiệp - mức cao kỷ lục. Tổng vốn đăng ký đạt 1.884 nghìn tỷ đồng, tăng 32,7%, đưa vốn đăng ký bình quân của một doanh nghiệp thành lập mới tăng 28,5%.
Quy mô vốn được cải thiện là tín hiệu tích cực, bởi trong kinh doanh, “buôn tài không bằng dài vốn”. Tuy nhiên, số doanh nghiệp quay trở lại hoạt động giảm 14%, khiến tổng số doanh nghiệp gia nhập và tái gia nhập thị trường giảm 3,2% so với cùng kỳ.
Nhìn tổng thể, bức tranh doanh nghiệp phản ánh cả kỳ vọng đầu tư, mức độ năng động của thị trường và những khó khăn mà doanh nghiệp đang đối mặt. Để đánh giá chất lượng phục hồi, bên cạnh vốn đăng ký, cần xem xét khả năng duy trì hoạt động, tạo việc làm, mở rộng sản xuất và nâng cao năng suất.
Nghị quyết 68-NQ/TW đặt ra yêu cầu phát triển kinh tế tư nhân không chỉ về số lượng mà còn về chất lượng, hiệu quả và sức cạnh tranh. Vì vậy, thước đo cuối cùng không đơn thuần là có bao nhiêu doanh nghiệp được thành lập, mà là bao nhiêu doanh nghiệp đủ năng lực tồn tại, phát triển, đổi mới sáng tạo và đóng góp ngày càng lớn cho nền kinh tế.
| Nguồn: Tổng điều tra kinh tế năm 2026, Cục Thống kê |
Số doanh nghiệp gia nhập thị trường ở mức cao, nhưng số doanh nghiệp rút lui cũng tăng mạnh, với hơn 172.000 doanh nghiệp trong 9 tháng đầu năm 2026. Theo ông, cần hiểu việc này thế nào?
Trong 9 tháng đầu năm 2025, có gần 231.300 doanh nghiệp gia nhập và gần 175.000 doanh nghiệp rút lui khỏi thị trường. Năm nay, số doanh nghiệp gia nhập đạt gần 224.000, trong khi hơn 172.000 doanh nghiệp rút lui. Những con số này cho thấy sức sống của khu vực tư nhân vẫn mạnh mẽ, nhưng môi trường kinh doanh đang đặt ra những phép thử khắc nghiệt đối với năng lực thích ứng của từng doanh nghiệp.
Cần lưu ý, số doanh nghiệp rút lui khỏi thị trường bao gồm nhiều trạng thái khác nhau, như tạm ngừng kinh doanh có thời hạn, tạm ngừng chờ giải thể và hoàn tất thủ tục giải thể. Không nên đồng nhất tất cả doanh nghiệp tạm ngừng hoạt động với những doanh nghiệp đã chấm dứt hoạt động vĩnh viễn.
Việc số doanh nghiệp gia nhập và rút lui cùng ở mức cao có thể phản ánh quá trình tái cơ cấu, sàng lọc của thị trường. Trong môi trường cạnh tranh gay gắt, doanh nghiệp có năng lực quản trị tốt, kiểm soát chi phí hiệu quả, thị trường ổn định và chủ động đổi mới sẽ có nhiều cơ hội trụ vững. Ngược lại, những doanh nghiệp vốn mỏng, phụ thuộc vào một vài khách hàng hoặc thiếu khả năng thích ứng dễ gặp khó khăn.
Theo tôi, chính sách hỗ trợ cần hướng tới giúp doanh nghiệp có khả năng phục hồi thực sự, thay vì chỉ khuyến khích thành lập mới. Cần tạo điều kiện để doanh nghiệp tiếp cận thông tin, thị trường, nguồn vốn và các dịch vụ hỗ trợ phù hợp; đồng thời hỗ trợ tái cơ cấu hoạt động, nâng cao năng lực quản trị và giảm chi phí tuân thủ. Đây mới là nền tảng để khu vực tư nhân phát triển bền vững.
Đáng lưu ý, số doanh nghiệp hoàn tất thủ tục giải thể trong 9 tháng năm nay cũng tăng so với cùng kỳ năm 2025. Ông nhận định thế nào về hiện tượng này?
Có hai luồng quan điểm về hiện tượng này. Một số ý kiến cho rằng số doanh nghiệp rời khỏi thị trường tăng phản ánh khó khăn trong đầu tư, kinh doanh. Ngược lại, có ý kiến xem đây là quá trình sàng lọc tự nhiên.
Tôi cho rằng không nên chỉ nhìn việc giải thể dưới góc độ sàng lọc tự nhiên. Nếu số doanh nghiệp chấm dứt hoạt động tăng cao trong thời gian dài, đó có thể là dấu hiệu cho thấy sức chống chịu của khu vực tư nhân còn hạn chế.
Điều quan trọng là phân biệt khó khăn mang tính chu kỳ với những hạn chế có tính cơ cấu. Khó khăn về đơn hàng, sức mua hay chi phí đầu vào có thể cải thiện khi điều kiện thị trường thuận lợi hơn. Nhưng nếu doanh nghiệp thường xuyên gặp trở ngại trong tiếp cận vốn, đất đai, thủ tục hành chính, công nghệ và nhân lực, khả năng tồn tại, mở rộng hoạt động sẽ bị hạn chế ngay cả khi thị trường phục hồi.
Từ đầu năm đến nay, số doanh nghiệp chấm dứt hoạt động là hơn 48.700 đơn vị, tăng gần 119% so với cùng kỳ năm 2025. Tuy nhiên, mức tăng này không hoàn toàn đồng nghĩa với việc hoạt động sản xuất, kinh doanh khó khăn hơn, hay môi trường đầu tư, kinh doanh xấu đi.
Một nguyên nhân là cơ quan thuế triển khai chiến dịch “làm sạch mã số thuế”, nhằm chuẩn hóa dữ liệu và xử lý tình trạng người nộp thuế đã ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn tất thủ tục chấm dứt hiệu lực mã số thuế từ nhiều năm trước. Bên cạnh đó, việc tăng cường kiểm tra, kiểm soát để làm trong sạch môi trường kinh doanh cũng khiến một số doanh nghiệp hoạt động không đúng mục đích, thậm chí vi phạm pháp luật, mua bán hóa đơn, phải đóng cửa hoặc giải thể.
Trong bối cảnh Việt Nam thúc đẩy tăng trưởng cao, khu vực kinh tế tư nhân có thể tạo ra những động lực mới nào, đặc biệt từ đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số, thưa ông?
Khu vực kinh tế tư nhân có vai trò quan trọng trong mở rộng năng lực sản xuất, tạo việc làm, thúc đẩy tiêu dùng và huy động nguồn lực xã hội. Tuy nhiên, để đóng góp lớn hơn cho tăng trưởng trong giai đoạn tới, khu vực này cần chuyển mạnh từ phát triển theo chiều rộng sang nâng cao năng suất, chất lượng, giá trị gia tăng.
Một hướng đi quan trọng là đổi mới công nghệ và chuyển đổi số. Với doanh nghiệp nhỏ và vừa, đầu tư hệ thống quản trị, tự động hóa một số công đoạn, ứng dụng dữ liệu trong điều hành, phát triển thương mại điện tử và tối ưu logistics có thể giúp giảm chi phí, hạn chế sai sót và nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực.
Chuyển đổi số không nhất thiết bắt đầu bằng những khoản đầu tư lớn, mà có thể triển khai từng bước, từ số hóa quy trình bán hàng, quản lý kho, kế toán, chăm sóc khách hàng, đến quản trị chuỗi cung ứng. Điều quan trọng là lựa chọn giải pháp phù hợp với quy mô, ngành nghề và năng lực tài chính.
Cùng với đó, làn sóng đầu tư vào công nghệ cao, điện tử, bán dẫn và thiết bị thông minh mở ra cơ hội để doanh nghiệp trong nước tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng. Tuy nhiên, cơ hội không tự động chuyển thành đơn hàng. Muốn trở thành nhà cung ứng cho các tập đoàn lớn, doanh nghiệp tư nhân phải đáp ứng những yêu cầu nghiêm ngặt về chất lượng, tiến độ, năng lực sản xuất, quản trị và truy xuất nguồn gốc.
Bên cạnh đổi mới công nghệ, doanh nghiệp cần đổi mới mô hình kinh doanh, phát triển sản phẩm mới, đa dạng hóa thị trường và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Trong dài hạn, doanh nghiệp không thể chỉ dựa vào lợi thế chi phí thấp. Khả năng tạo ra sản phẩm khác biệt, cung cấp dịch vụ đáng tin cậy và đáp ứng nhanh yêu cầu khách hàng mới quyết định sức cạnh tranh.
Theo tôi, mục tiêu quan trọng là hình thành ngày càng nhiều doanh nghiệp tư nhân có khả năng làm chủ công nghệ, phát triển thương hiệu và tham gia vào những khâu có giá trị cao trong chuỗi sản xuất. Khi nội lực được nâng lên, khu vực tư nhân sẽ không chỉ bổ sung năng lực sản xuất, mà còn trở thành động lực thúc đẩy đổi mới sáng tạo của nền kinh tế.
Nhân Ngày doanh nhân Việt Nam 13/10, ông muốn gửi thông điệp gì tới cộng đồng doanh nghiệp tư nhân?
Theo tôi, đây là thời điểm cộng đồng doanh nghiệp cần kết hợp hai yêu cầu: tận dụng cơ hội thị trường và củng cố sức chống chịu trước những biến động khó lường.
Môi trường kinh doanh luôn tiềm ẩn rủi ro, nhưng doanh nghiệp có thể chủ động chuẩn bị bằng cách nâng cao năng lực quản trị, kiểm soát dòng tiền, đa dạng hóa khách hàng và đầu tư vào công nghệ phù hợp. Doanh nghiệp cũng cần thay đổi cách tiếp cận phát triển, không chỉ chú trọng mở rộng doanh thu, quy mô trong ngắn hạn, mà phải nâng cao năng suất lao động, chất lượng sản phẩm, hiệu quả sử dụng vốn và khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn mới. Đây là những yếu tố quyết định khả năng tồn tại và cạnh tranh trong dài hạn.
Đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa, liên kết, hợp tác có thể giúp khắc phục hạn chế về quy mô. Tham gia hiệp hội ngành nghề, kết nối với doanh nghiệp lớn, hợp tác đào tạo nhân lực, phát triển logistics và mở rộng thị trường sẽ giúp doanh nghiệp chia sẻ chi phí, tiếp cận những cơ hội mà từng đơn vị khó thực hiện riêng lẻ.
Về phía Nhà nước, kỳ vọng các chủ trương phát triển kinh tế tư nhân tiếp tục được cụ thể hóa bằng những thay đổi thực chất trong môi trường kinh doanh. Về phía doanh nghiệp, cần chủ động đổi mới, tuân thủ pháp luật, nâng cao tính minh bạch và xây dựng văn hóa kinh doanh có trách nhiệm.
Nhân Ngày doanh nhân Việt Nam, tôi cho rằng, điều đáng kỳ vọng nhất không chỉ là số lượng doanh nghiệp thành lập mới tăng lên, mà là ngày càng có nhiều doanh nghiệp đứng vững trước biến động, tạo việc làm ổn định, đầu tư cho công nghệ, nâng cao năng suất và vươn ra thị trường quốc tế. Đó cũng là nền tảng để khu vực kinh tế tư nhân thực sự trở thành động lực quan trọng của nền kinh tế trong giai đoạn phát triển mới.