Khoa học và Công nghệ
Từ dân số vàng đến lực lượng lao động vàng trong tầm nhìn AI của Việt Nam
Nhật Hạ - 27/10/2026 15:48
Lợi thế dân số vàng tạo nền tảng để Việt Nam phát triển lực lượng lao động thích ứng với trí tuệ nhân tạo. Song, để chuyển công nghệ thành năng suất và giá trị kinh doanh, doanh nghiệp cần đầu tư vào con người, năng lực quản trị và phương thức đào tạo.

Đưa AI vào công việc, bắt đầu từ thay đổi cách quản trị

Việt Nam đang đặt mục tiêu trở thành quốc gia phát triển có thu nhập cao vào năm 2045. Trong hành trình đó, trí tuệ nhân tạo (AI) được kỳ vọng góp phần thúc đẩy năng suất và đổi mới sáng tạo. Tuy nhiên, hiệu quả của công nghệ phụ thuộc vào khả năng con người sử dụng, đánh giá và đưa AI vào hoạt động thực tế.

Một nghiên cứu năm 2026 do Amazon Web Services (AWS) ủy quyền cho thấy, 26% doanh nghiệp Việt Nam đã ứng dụng AI, tăng so với mức 18% của năm trước. Trong số các doanh nghiệp đã ứng dụng AI, 61% vẫn đang ở giai đoạn thử nghiệm. Cùng với đó, 87% nhà tuyển dụng tham gia khảo sát cho rằng đào tạo lại kỹ năng cho nhân viên hiện tại là yếu tố quan trọng trong chiến lược AI của doanh nghiệp.

Các chuyên gia trao đổi về phát triển nguồn nhân lực trong bối cảnh trí tuệ nhân tạo ngày càng được ứng dụng rộng rãi. Ảnh: BTC cung cấp.

Những con số này đặt ra bài toán chuyển từ thử nghiệm công nghệ sang tạo giá trị trong hoạt động sản xuất, kinh doanh. Ở đó, việc trang bị kỹ năng sử dụng công cụ cần đi cùng thay đổi trong tổ chức công việc, quản lý và phát triển năng lực của người lao động.

Tại buổi gặp gỡ báo chí ở Hà Nội, TS. Tan Hong Ming, Trợ lý hiệu trưởng phụ trách Vận hành số tại Trường Kinh doanh thuộc Đại học Quốc gia Singapore (NUS Business School), cho rằng phát triển lực lượng lao động cần vượt ra ngoài phạm vi trang bị năng lực kỹ thuật.

Theo ông, khi công cụ AI ngày càng dễ tiếp cận, doanh nghiệp phải lựa chọn lĩnh vực ứng dụng phù hợp, xem xét những điều chỉnh cần thiết trong quy trình làm việc và xác định nhân viên cần học thêm những gì. Việc triển khai công nghệ vì thế gắn với các quyết định quản trị ở nhiều cấp.

“Hiểu biết về AI mới chỉ là điểm khởi đầu. Thách thức lớn hơn là liệu các tổ chức có biết cách tái thiết kế công việc xoay quanh AI hay không. Một doanh nghiệp có thể đào tạo tất cả nhân viên sử dụng các công cụ AI nhưng vẫn không đạt được nhiều cải thiện về năng suất nếu các quy trình và phương thức quản lý không thay đổi”, TS. Tan nói.

Theo ông, đây là lý do năng lực lãnh đạo có vai trò quan trọng tương đương kỹ năng kỹ thuật. Cùng với việc nâng cao hiểu biết về AI cho nhân viên, tổ chức cần quan tâm đến cách người lao động đánh giá thông tin do AI tạo ra, cách nhà quản lý tích hợp công nghệ vào quy trình và cách lãnh đạo cấp cao giám sát việc sử dụng AI trong các quyết định kinh doanh.

Đào tạo lại lực lượng lao động hiện có vì vậy trở thành một phần trong chiến lược ứng dụng AI. Khi công nghệ tham gia nhiều hơn vào hoạt động hằng ngày, người lao động cần được tạo điều kiện cập nhật kiến thức để thích ứng với những thay đổi trong cách thức thực hiện công việc.

Ở cấp quốc gia, Việt Nam đã phê duyệt Chương trình quốc gia phát triển nguồn nhân lực trí tuệ nhân tạo vào tháng 8/2026. Chương trình đặt mục tiêu trang bị kỹ năng AI cơ bản cho khoảng 10 triệu người lao động vào năm 2030, đồng thời phát triển nguồn nhân lực AI chuyên sâu và tăng cường giáo dục về AI.

Mục tiêu này cho thấy phát triển nhân lực cần được triển khai trên nhiều cấp độ, từ trang bị hiểu biết cơ bản cho đông đảo người lao động đến đào tạo chuyên sâu. Với doanh nghiệp, yêu cầu đặt ra là gắn quá trình học tập với thay đổi trong công việc và năng lực quản lý để kiến thức được vận dụng vào thực tiễn.

Theo TS. Tan, AI có thể nâng cao năng suất thông qua tự động hóa các tác vụ. Tuy nhiên, việc ứng dụng rộng rãi công nghệ cũng đặt ra câu hỏi về cách con người tích lũy kinh nghiệm và phát triển chuyên môn trong môi trường mới.

“Chúng ta phát triển chuyên môn và khả năng phán đoán thông qua việc giải quyết những vấn đề khó, mắc sai lầm và tự tìm ra lời giải. AI hiện có thể loại bỏ phần lớn những khó khăn đó bằng cách đưa ra câu trả lời gần như ngay lập tức”, ông chia sẻ.

Vì vậy, theo vị chuyên gia, các tổ chức cần thận trọng để việc sử dụng AI không vô tình loại bỏ những trải nghiệm giúp con người học hỏi và trưởng thành. Bài toán đặt ra cho doanh nghiệp là suy nghĩ lại về cách nhân viên phát triển năng lực chuyên môn trong môi trường làm việc có AI hỗ trợ.

Đây cũng là một khía cạnh của năng lực quản trị: bên cạnh tìm kiếm hiệu quả trước mắt, nhà quản lý cần quan tâm đến quá trình hình thành khả năng phán đoán của nhân viên, nhất là khi người lao động sẽ dần đảm nhận những trách nhiệm phức tạp hơn.

Đào tạo năng lực phán đoán trong thời đại AI

Sự thay đổi trong môi trường làm việc kéo theo yêu cầu đổi mới giáo dục và đào tạo chuyên môn. Dù AI có thể hỗ trợ tạo ra thông tin và đề xuất, việc học cách đưa ra quyết định kinh doanh vẫn đòi hỏi người học có cơ hội chất vấn các giả định, đánh giá những quan điểm khác nhau và giải quyết vấn đề khi chưa có đầy đủ thông tin.

Trường Kinh doanh NUS đang thí điểm mô hình mô phỏng kinh doanh ứng dụng AI để học viên chương trình Thạc sĩ Quản trị Kinh doanh (MBA) và MBA Điều hành (Executive MBA) rèn luyện những năng lực này.

Mô hình sử dụng ScholAIstic, nền tảng AI tạo sinh do Trung tâm Công nghệ Giáo dục AI của NUS phát triển. TS. Emir Hrnjić, Giảng viên cao cấp ngành Tài chính tại Trường Kinh doanh NUS, đang phối hợp với Trung tâm điều chỉnh và hoàn thiện các tính năng của nền tảng phục vụ đào tạo quản trị.

Theo mô hình này, các nhân vật lãnh đạo doanh nghiệp được mô phỏng bằng AI sẽ tham gia phỏng vấn với học viên trước khi học viên đưa ra khuyến nghị kinh doanh. Thông qua đó, AI được sử dụng trong quá trình rèn luyện năng lực ra quyết định của người học.

GS. Teo Chung Piaw, Hiệu trưởng Trường Kinh doanh NUS, cho rằng sự phát triển của AI đòi hỏi các trường kinh doanh xem xét lại nội dung giảng dạy, cách sinh viên tiếp thu và vận dụng kiến thức.

“Các trường kinh doanh cần xem xét sinh viên nên học gì, cách họ tiếp thu kiến thức và cách đánh giá năng lực vận dụng kiến thức đó. Cách tiếp cận của chúng tôi là sử dụng AI để tạo thêm cơ hội cho sinh viên tư duy phản biện, tiếp cận các quan điểm khác nhau và rèn luyện khả năng phán đoán độc lập”, GS. Teo chia sẻ.

Theo ông, khi AI trở thành một phần trong cách tổ chức vận hành và ra quyết định, giáo dục kinh doanh cũng phải thay đổi. Việc đưa công nghệ mới vào phương pháp giảng dạy hiện có chưa đủ để bảo đảm chất lượng học tập được cải thiện.

Bên cạnh đào tạo sinh viên chuẩn bị gia nhập thị trường lao động, các chương trình sau đại học và đào tạo điều hành còn tạo cơ hội cho người đi làm, nhà quản lý và lãnh đạo cấp cao cập nhật kiến thức. Đây là nhóm cần phát triển năng lực để quản lý những thay đổi về công nghệ và tổ chức.

Từ góc nhìn của người học, bà Trần Thị Quỳnh Trang, Giám đốc quốc gia tại PYI Capital, học viên chương trình EMBA khóa 2026 của Trường Kinh doanh NUS, cho rằng AI mở ra cơ hội giúp doanh nghiệp nâng cao chất lượng ra quyết định, tái định hình mô hình kinh doanh truyền thống và tìm kiếm động lực tăng trưởng mới, đặc biệt tại những thị trường mới nổi như Việt Nam.

Bà Trang chia sẻ, chương trình EMBA tại NUS giúp bà mở rộng tư duy chiến lược và củng cố sự tự tin khi ứng dụng AI như một công cụ thúc đẩy chuyển đổi kinh doanh. Theo bà, nhà lãnh đạo cần kết hợp khả năng khai thác công nghệ với phán đoán của con người, tư duy thích ứng và sự am hiểu về kinh doanh để chuyển hóa đổi mới sáng tạo thành giá trị bền vững.

Cùng nhìn nhận vai trò của năng lực con người, bà Phạm Kiều Oanh, Nhà sáng lập kiêm Tổng Giám đốc Fortune Media, cựu học viên chương trình MBA của NUS, đánh giá cao khả năng tiếp cận thách thức kinh doanh từ nhiều góc độ mà bà nhận được trong quá trình học.

“Khi AI đang làm thay đổi cách thức vận hành của các tổ chức, năng lực đặt câu hỏi phản biện đối với những giả định sẵn có, đánh giá thông tin và đưa ra nhận định sáng suốt càng trở nên quan trọng”, bà Oanh nói.

Theo bà, những năng lực này không phụ thuộc vào một công nghệ cụ thể và giữ vai trò thiết yếu đối với nhà lãnh đạo khi định hướng doanh nghiệp giữa môi trường kinh doanh nhiều bất định.

Trong tầm nhìn phát triển đến năm 2045, Việt Nam tiếp tục nhấn mạnh vai trò của năng suất, đổi mới sáng tạo và các ngành công nghiệp có giá trị gia tăng cao. Khi AI được ứng dụng rộng rãi hơn, giáo dục đại học và đào tạo chuyên môn có thể đóng góp vào mục tiêu này bằng cách trang bị năng lực cho sinh viên, nhà quản lý và lãnh đạo doanh nghiệp.

Với TS. Tan Hong Ming, lợi thế nhân khẩu học tạo cho Việt Nam một nền tảng quan trọng để phát triển những năng lực ấy trong suốt quá trình học tập và làm việc của mỗi người. Tuy nhiên, quy mô lực lượng lao động trẻ tự thân chưa bảo đảm thành công về kinh tế.

“Cơ hội thực sự nằm ở việc phát triển một lực lượng lao động có khả năng liên tục học hỏi, thích ứng và tạo ra giá trị cùng với AI. Nếu Việt Nam có thể kết hợp nguồn vốn con người với việc ứng dụng AI hiệu quả, đất nước có thể chuyển hóa lợi thế dân số vàng thành lực lượng lao động vàng”, ông nhấn mạnh.

Tin liên quan
Tin khác