Bức tranh này đang dần thay đổi khi nhiều dự án trung tâm dữ liệu và hạ tầng AI mới được triển khai. Việc lựa chọn địa điểm ngày càng phụ thuộc vào khả năng tiếp cận nguồn điện ổn định, quỹ đất phù hợp và kết nối dung lượng cao, khiến hạ tầng kết nối trở thành một yếu tố quan trọng trong các kế hoạch phát triển tương lai.
Báo cáo Wave Services 2026 của Ciena ghi nhận xu hướng này trên toàn cầu. Các trung tâm dữ liệu mới đang hình thành dọc theo những hành lang kết nối giữa các trung tâm lớn và tại những khu vực trước đây chưa đóng vai trò đáng kể trong hạ tầng số, bởi công suất điện lớn, quỹ đất và các chính sách ưu đãi tại địa phương thường dễ tiếp cận hơn so với tại các đô thị đông đúc. Những quyết định lựa chọn địa điểm vốn mất nhiều năm trước đây nay có thể được đưa ra chỉ trong vài tháng. Báo cáo mô tả đây là sự chuyển dịch từ mô hình tập trung tại các trung tâm sang phát triển theo hành lang kết nối, trong đó nguồn điện, thay vì vị trí hạ tầng số hình thành từ trước, ngày càng quyết định nơi năng lực điện toán được triển khai.
Tháng 3/2026, chính quyền TP. Hồ Chí Minh đã làm việc với các nhà đầu tư để thúc đẩy dự án trung tâm dữ liệu AI tại Khu công nghiệp Tân Phú Trung, Củ Chi, với tổng vốn đầu tư dự kiến khoảng 2,1 tỷ USD. Dự án được phát triển bởi Accelerated Infrastructure Capital (AIC), Tổng Công ty Phát triển Đô thị Kinh Bắc (KBC) và các đối tác quốc tế.
Song song với đó, Việt Nam đang tăng cường kết nối quốc tế để hỗ trợ quá trình mở rộng này. Theo Chiến lược hạ tầng số, Việt Nam đặt mục tiêu đưa vào khai thác thêm ít nhất sáu tuyến cáp quang biển quốc tế đến năm 2030, nâng tổng dung lượng thiết kế lên tối thiểu 350 Tbps. Việc gia tăng dung lượng và đa dạng hóa tuyến kết nối quốc tế cũng sẽ củng cố nền tảng kết nối chohạ tầng số đang mở rộng của Việt Nam.
Quy hoạch hạ tầng và năng lượng của Việt Nam cũng phản ánh sự chuyển dịch này. Chính phủ đang thu hút đầu tư vào các trung tâm dữ liệu quy mô siêu lớn và trung tâm dữ liệu phục vụ AI, đồng thời nhu cầu điện của các trung tâm dữ liệu đang được đưa vào quy hoạch năng lượng cấp quốc gia và địa phương.
Mô hình kết nối mới mở ra những cơ hội mới
Mỗi cơ sở này cần kết nối dung lượng cao tới các trung tâm dữ liệu khác, vùng đám mây, doanh nghiệp và người dùng để thực sự phát huy vai trò của mình. Những kết nối này, thường được gọi là dịch vụ bước sóng (wave services), là các đường truyền quang dung lượng cao do nhà khai thác mạng cung cấp và quản lý. Báo cáo Wave Services dự báo doanh thu toàn cầu từ dịch vụ bước sóng sẽ tăng trưởng kép 18% mỗi năm và vượt 50 tỷ USD vào năm 2030.
Điểm đáng chú ý trong dự báo này nằm ở nguồn động lực tăng trưởng: số lượng kết nối nhiều hơn, dung lượng cao hơn, tùy chọn dịch vụ linh hoạt hơn và yêu cầu khắt khe hơn về độ tin cậy. Đây đều là những yếu tố có thể tạo thêm doanh thu cho các nhà khai thác, thay vì chỉ làm tăng lưu lượng mà họ phải truyền tải với chi phí cao hơn.
Yêu cầu mới đối với hạ tầng mạng
Cách hữu ích nhất để nhìn nhận vấn đề là: AI không chỉ làm tăng lưu lượng trên các mạng hiện có tại Việt Nam, mà còn tạo ra những lớp kết nối mới, mỗi lớp có bài toán kinh tế riêng.
Lớp thứ nhất nằm giữa chính các trung tâm dữ liệu AI. Khi khối lượng tác vụ huấn luyện vượt quá khả năng của một cơ sở đơn lẻ, các mô hình ngày càng được huấn luyện trên nhiều địa điểm, đòi hỏi các kết nối giữa chúng phải truyền tải khối lượng dữ liệu khổng lồ với độ trễ tối thiểu. Khi năng lực điện toán được phân bổ theo cách này, hiệu quả sử dụng các cụm GPU có chi phí rất cao phụ thuộc trực tiếp vào mạng lưới.
Lớp thứ hai xuất hiện khi AI chuyển từ huấn luyện sang suy luận, tức giai đoạn các mô hình phục vụ ứng dụng, doanh nghiệp và người dùng. Khi đó, đặc tính lưu lượng sẽ thay đổi: máy móc ngày càng trao đổi dữ liệu trực tiếp với nhau, khiến lưu lượng chiều lên (upstream) và lưu lượng chiều ngang (east-west) giữa các cơ sở tăng lên thay vì chủ yếu đi xuống tới người dùng.
Điều này cũng làm thay đổi các dịch vụ mà nhà khai thác cần cung cấp. Họ sẽ phải đưa ra danh mục kết nối dung lượng cao đa dạng hơn, với nhiều mức dung lượng linh hoạt hơn và cam kết chặt chẽ hơn về độ trễ cũng như tính sẵn sàng. Khách hàng cũng sẽ đòi hỏi các tiêu chuẩn cao hơn về bảo mật và chủ quyền dữ liệu. Về lâu dài, các nhà khai thác cần có khả năng kích hoạt, thay đổi hoặc ngắt dịch vụ nhanh hơn nhiều so với chu kỳ cung cấp truyền thống, tiến tới cung cấp theo yêu cầu thông qua các giao diện phần mềm.
Hai lớp kết nối này cho thấy vì sao sự thay đổi của bản đồ trung tâm dữ liệu lại quan trọng. Giá trị của một tuyến mạng sẽ không chỉ phụ thuộc vào dung lượng đang truyền tải hôm nay, mà còn vào khả năng phục vụ các luồng huấn luyện, suy luận và kết nối quốc tế khi hệ sinh thái tiếp tục mở rộng. Khi hệ sinh thái AI và trung tâm dữ liệu tại Việt Nam tiếp tục mở rộng, các nhà khai thác cần quy hoạch mạng lưới dựa trên sự hội tụ của nguồn điện, năng lực điện toán và kết nối quốc tế, đồng thời đáp ứng yêu cầu riêng của từng lớp dịch vụ. Cách tiếp cận này sẽ giúp họ sẵn sàng hơn cho giai đoạn phát triển tiếp theo của hạ tầng số Việt Nam.