Vì vậy, tăng cường quản lý an toàn thực phẩm ngay từ cơ sở không chỉ là yêu cầu trước mắt cho mùa Tết, mà còn là “hàng rào” quan trọng để bảo vệ sức khỏe cộng đồng.
Hằng năm, Hà Nội tổ chức hàng nghìn lượt thanh tra, kiểm tra về an toàn thực phẩm, tập trung vào các dịp cao điểm như Tết Nguyên đán, Tháng hành động vì an toàn thực phẩm và mùa lễ hội. Qua kiểm tra, nhiều cơ sở vi phạm bị xử phạt hành chính với tổng số tiền lên tới hàng chục tỷ đồng; đồng thời buộc tiêu hủy nhiều tấn thực phẩm không bảo đảm an toàn, không rõ nguồn gốc xuất xứ.
| Tăng cường quản lý an toàn thực phẩm ngay từ cơ sở không chỉ là yêu cầu trước mắt cho mùa Tết, mà còn là “hàng rào” quan trọng để bảo vệ sức khỏe cộng đồng. |
Những con số này cho thấy nỗ lực kiểm soát của các lực lượng chức năng, đồng thời phản ánh một thực tế đáng lo ngại khi vi phạm an toàn thực phẩm vẫn còn phổ biến, dai dẳng và có xu hướng tái diễn.
Tại buổi giám sát, báo cáo từ các xã, phường tại Hà Nội vừa qua cho thấy, công tác kiểm tra, xử lý vi phạm được triển khai thường xuyên, nhưng hiệu quả phòng ngừa chưa tương xứng với quy mô thị trường. Lý do nằm ở “điểm nghẽn” lớn nhất của quản lý an toàn thực phẩm hiện nay: năng lực tuyến cơ sở mỏng, kiêm nhiệm và thiếu điều kiện.
Phó Trưởng ban Văn hóa - Xã hội HĐND TP.Hà Nội Nguyễn Văn Thắng cho biết, qua giám sát bộc lộ rõ thực tế bình quân mỗi cán bộ làm công tác quản lý an toàn thực phẩm ở cấp cơ sở phải phụ trách hàng trăm cơ sở sản xuất, kinh doanh.
Trong khi đó, lực lượng chủ yếu là kiêm nhiệm, điều kiện trang thiết bị và phương tiện phục vụ kiểm tra còn nhiều hạn chế. Thực tế này khiến việc kiểm tra thường xuyên, liên tục gặp nhiều khó khăn, nhất là với các loại hình kinh doanh thức ăn đường phố, chợ cóc, chợ tạm.
Sức ép càng lớn khi số lượng cơ sở sản xuất, kinh doanh thực phẩm trên địa bàn rất lớn, phân tán, nhỏ lẻ. Cán bộ mỏng, lại phải kiêm nhiệm nhiều nhiệm vụ khác khiến quản lý an toàn thực phẩm khó bám sát thực tế, khó duy trì giám sát liên tục. Khi hoạt động kiểm tra không thể phủ đều, khoảng trống quản lý dễ hình thành, tạo điều kiện cho những điểm bán hàng không bảo đảm vệ sinh tiếp tục tồn tại.
Một trong những vấn đề nổi lên qua giám sát là việc quản lý thức ăn đường phố, chợ cóc, chợ tạm còn nhiều bất cập. Đây là loại hình kinh doanh phổ biến, đáp ứng nhu cầu sinh hoạt của người dân, nhưng điều kiện bảo đảm an toàn thực phẩm còn hạn chế, tiềm ẩn nhiều nguy cơ đối với sức khỏe cộng đồng.
Không gian kinh doanh chật hẹp, điều kiện bảo quản thực phẩm không ổn định, nguồn nước, dụng cụ chế biến và vệ sinh cá nhân khó kiểm soát khiến nguy cơ nhiễm khuẩn, ngộ độc thực phẩm luôn hiện hữu.
Thực tế cũng cho thấy việc kiểm soát nguồn gốc nguyên liệu, điều kiện vệ sinh, trang thiết bị và con người tại nhóm cơ sở này gặp nhiều khó khăn.
Trong khi đó, chế tài xử lý vi phạm chưa đủ mạnh, dẫn đến tình trạng vi phạm tái diễn. Nhiều trường hợp bị nhắc nhở hoặc xử phạt nhưng sau một thời gian lại quay trở lại hoạt động theo cách cũ, khiến công tác quản lý rơi vào vòng luẩn quẩn: kiểm tra - xử phạt - tái phạm.
Không chỉ dừng ở yếu tố lực lượng và chế tài, vấn đề còn nằm ở ý thức chấp hành. Ông Nguyễn Văn Thắng chỉ rõ, ý thức chấp hành pháp luật về an toàn thực phẩm của một bộ phận tổ chức, cá nhân sản xuất, kinh doanh chưa cao.
Vì lợi ích kinh tế, vẫn còn tình trạng sử dụng nguyên liệu không rõ nguồn gốc, không bảo đảm vệ sinh an toàn thực phẩm”. Theo ông Thắng, ở chiều ngược lại, nhận thức của một bộ phận người tiêu dùng về lựa chọn thực phẩm an toàn còn hạn chế, đi kèm thói quen chưa thật sự quan tâm đến chất lượng, nguồn gốc thực phẩm, khiến công tác quản lý gặp thêm nhiều khó khăn.
Theo định hướng được nhấn mạnh, công tác bảo đảm an toàn thực phẩm dịp Tết tập trung vào việc quản lý từ gốc, siết chặt ngay tại các cơ sở sản xuất, chế biến, kinh doanh, thay vì chỉ chờ đến khâu lưu thông hoặc xử lý khi đã xảy ra vi phạm.
Đây là điểm then chốt bởi rủi ro an toàn thực phẩm thường phát sinh nhiều nhất ở nhóm cơ sở nhỏ lẻ, thời vụ, nơi điều kiện vệ sinh, nguồn nguyên liệu, quy trình chế biến và bảo quản dễ bị buông lỏng khi chạy theo sản lượng.
Dịp cuối năm cũng là thời điểm các mặt hàng đặc trưng của Tết như thịt, giò chả, bánh chưng, bánh kẹo, mứt, đồ khô, rượu… được sản xuất và tiêu thụ với số lượng lớn.
Thị trường sôi động tạo cơ hội cho hàng hóa chất lượng tốt, nhưng cũng mở ra “khoảng trống” để hàng trôi nổi, hàng giả, hàng nhái, hàng không nhãn mác, không kiểm soát điều kiện vệ sinh xuất hiện.
Không ít trường hợp, sản phẩm được chế biến trong điều kiện thiếu bảo đảm, nguyên liệu không rõ nguồn gốc, phụ gia sử dụng tùy tiện hoặc bảo quản không đúng nhiệt độ, khiến nguy cơ nhiễm khuẩn, biến chất tăng lên rõ rệt.
Vì vậy, yêu cầu quản lý ngay từ cơ sở không dừng ở việc tăng cường kiểm tra, mà còn là việc xác định đúng trọng điểm. Những nhóm nguy cơ cao như cơ sở chế biến thực phẩm sẵn, bếp ăn tập thể, điểm giết mổ nhỏ lẻ, chợ dân sinh, cửa hàng kinh doanh thực phẩm không bao gói sẵn… cần được giám sát chặt hơn, thường xuyên hơn. Khi kiểm tra đi vào đúng “mắt xích” dễ phát sinh rủi ro, hiệu quả bảo vệ sức khỏe người dân mới thực sự rõ ràng.
Một điểm đáng chú ý khác là quản lý an toàn thực phẩm dịp Tết không thể là nhiệm vụ riêng của một lực lượng. Sự phối hợp liên ngành giữa y tế, quản lý thị trường, nông nghiệp, thú y, chính quyền địa phương và các lực lượng liên quan có ý nghĩa quyết định.
Thực phẩm bẩn không đứng yên một chỗ; nó di chuyển nhanh theo tuyến vận chuyển, theo chợ đầu mối, theo mạng lưới bán lẻ. Nếu thiếu phối hợp, nguy cơ “lọt lưới” sẽ rất cao, nhất là khi một số cơ sở vi phạm thường hoạt động theo kiểu thời vụ, khó truy xuất, khó xử lý triệt để.
Tuy nhiên, theo ý kiến của các chuyên gia trong lĩnh vực an toàn thực phẩm, siết chặt quản lý cũng đặt ra bài toán không nhỏ, làm sao vừa bảo đảm kỷ cương, vừa tránh gây ách tắc cho nguồn cung hợp pháp.
Dịp Tết, thị trường cần nguồn hàng dồi dào, giá cả ổn định. Nếu kiểm tra không có trọng tâm, làm theo phong trào hoặc chỉ tập trung xử phạt, nguy cơ tạo áp lực lên các cơ sở làm ăn nghiêm túc cũng có thể xảy ra.
Vì vậy, quản lý từ cơ sở cần đi kèm cách làm khoa học, gồm tăng giám sát nhóm nguy cơ cao, kiểm tra theo chuyên đề, hậu kiểm theo dấu hiệu, đồng thời hướng dẫn cơ sở khắc phục điều kiện vệ sinh và chuẩn hóa quy trình.
Ở một góc độ khác, bảo đảm an toàn thực phẩm dịp Tết không chỉ là chuyện kiểm tra và xử lý vi phạm. Nó còn liên quan đến việc xây dựng thói quen tiêu dùng an toàn.
Người dân càng cảnh giác với hàng trôi nổi, hàng rẻ bất thường, sản phẩm không nhãn mác, không địa chỉ sản xuất, thì thị trường càng ít “đất sống” cho thực phẩm bẩn. Khi người tiêu dùng lựa chọn thông minh, cơ sở sản xuất và kinh doanh cũng buộc phải điều chỉnh theo hướng minh bạch và chất lượng hơn.