Y tế - Sức khỏe
Bảo hiểm y tế chi trả chẩn đoán hình ảnh không phim
D.Ngân - 07/02/2026 09:51
Việc đưa dịch vụ chẩn đoán hình ảnh “không phim” vào danh mục được bảo hiểm y tế thanh toán đang mang lại lợi ích rõ rệt cho người bệnh, góp phần giảm chi phí phát sinh, tiết kiệm thời gian và nâng chất lượng trải nghiệm khám chữa bệnh.

Trong xu hướng y tế hiện đại, chẩn đoán hình ảnh không phim được hiểu là hình ảnh được lưu trữ, trả kết quả và khai thác trên hệ thống số, thay vì in ra phim giấy như trước.

Ảnh minh họa.

Người bệnh vẫn được thực hiện đầy đủ các kỹ thuật như siêu âm, chụp X-quang kỹ thuật số, chụp cắt lớp vi tính, cộng hưởng từ… nhưng kết quả được chuyển trực tiếp vào hệ thống lưu trữ hình ảnh và bệnh án điện tử. Cách làm này giúp bác sỹ đọc kết quả nhanh hơn, dễ so sánh giữa các lần chụp, đồng thời thuận lợi trong hội chẩn và theo dõi điều trị dài hạn.

Trong nhiều năm, chẩn đoán hình ảnh giữ vai trò then chốt trong khám chữa bệnh, từ phát hiện tổn thương đến theo dõi điều trị. Tuy nhiên, phương thức in phim truyền thống không chỉ làm phát sinh chi phí cho người bệnh mà còn tạo áp lực lớn cho cơ sở y tế về vật tư, nhân lực và lưu trữ. Việc chuyển sang hình thức “không phim” không đơn thuần là thay đổi cách trả kết quả, mà là bước tiến về quản trị y tế dựa trên dữ liệu, giảm thủ tục và nâng chất lượng phục vụ.

Theo quyết định của Bộ Y tế, danh mục giá dịch vụ kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh sử dụng hệ thống lưu trữ và truyền tải hình ảnh đã được phê duyệt, trong đó Bệnh viện Bạch Mai xây dựng danh mục tới 734 dịch vụ kỹ thuật có thể thay thế hình thức in phim. Người bệnh vẫn được thực hiện đầy đủ các kỹ thuật như X-quang kỹ thuật số, chụp cắt lớp vi tính, chụp cộng hưởng từ, siêu âm… nhưng hình ảnh được lưu trữ, truy xuất và trả kết quả trên hệ thống số thay vì in ra phim.

Về mặt chuyên môn, hình ảnh số giúp bác sĩ truy cập nhanh, phóng đại, đo đạc và so sánh giữa các lần chụp thuận lợi hơn, hỗ trợ chẩn đoán chính xác và theo dõi tiến triển bệnh theo thời gian. Việc hội chẩn giữa các khoa phòng cũng dễ dàng hơn do dữ liệu có thể chia sẻ ngay trên hệ thống, rút ngắn thời gian chờ và tăng hiệu quả phối hợp điều trị.

Một lợi ích rõ rệt là giảm chi phí. Theo tính toán của cơ quan chuyên môn, giá dịch vụ hình ảnh theo hệ thống lưu trữ và truyền tải hình ảnh có mức thanh toán giảm trung bình khoảng 5,9% so với mô hình chụp và in phim thông thường.

Một số kỹ thuật cơ bản có mức giảm đáng kể như chụp X-quang số hóa giảm tới 28,1% ở bộ phim 3 ảnh, chụp cắt lớp vi tính không thuốc cản quang giảm 8,7% và chụp cộng hưởng từ không dùng thuốc đối quang giảm 5,4%. Việc giảm chi phí này giúp sử dụng hiệu quả hơn quỹ bảo hiểm y tế và giảm số tiền cùng chi trả cho người bệnh.

Thực tế, số lượng chụp phim chẩn đoán hình ảnh tại Việt Nam rất lớn, kéo theo chi phí in phim mỗi năm lên tới hàng nghìn tỷ đồng. Khi chuyển đổi sang hình thức không phim, khoản chi phí này có thể được tiết giảm đáng kể, đồng thời giảm áp lực vật tư, vận hành và xử lý chất thải.

Ở góc độ quản trị, đây cũng là bước đi phù hợp với mục tiêu tối ưu nguồn lực y tế, nhất là trong bối cảnh nhu cầu khám chữa bệnh tăng nhanh, dân số già hóa và bệnh mạn tính ngày càng phổ biến.

Từ phía người bệnh, chẩn đoán hình ảnh không phim tạo thuận lợi rõ rệt trong quá trình điều trị dài ngày. Thay vì phải giữ nhiều phim giấy dễ hỏng, dễ thất lạc, người bệnh có thể truy cập lại kết quả khi tái khám hoặc chuyển tuyến. Với nhóm người cao tuổi, người bệnh ở xa hoặc bệnh nhân cần theo dõi nhiều lần, việc giảm bớt giấy tờ và chi phí phát sinh mang ý nghĩa thiết thực.

Tuy nhiên, để mô hình này thực sự phát huy hiệu quả, thách thức nằm ở tính đồng bộ. Hệ thống công nghệ thông tin, quy trình hỗ trợ người bệnh và năng lực khai thác dữ liệu cần được chuẩn hóa.

Nhiều người bệnh vẫn có thói quen “cầm phim cho chắc”, đặc biệt ở nhóm lớn tuổi hoặc người ít tiếp cận công nghệ. Vì vậy, cùng với việc triển khai kỹ thuật, các cơ sở y tế cần hướng dẫn rõ cách nhận kết quả, cách tra cứu và cách cung cấp dữ liệu khi người bệnh khám ở cơ sở khác.

Một vấn đề quan trọng khác là liên thông dữ liệu giữa các tuyến. Khi kết quả hình ảnh được lưu trữ trên hệ thống riêng của từng bệnh viện, người bệnh vẫn có thể phải chụp lại nếu chuyển viện hoặc khám ở nơi chưa liên thông. Nếu dữ liệu được kết nối theo đúng định hướng chuyển đổi số của Bộ Y tế, người bệnh sẽ hưởng lợi lớn hơn: giảm trùng lặp chụp chiếu, giảm chi phí, giảm thời gian chờ và tăng hiệu quả điều trị.

Trong dài hạn, chính sách này mở ra kỳ vọng về một chuỗi cải cách sâu hơn: từ chuẩn hóa dữ liệu cận lâm sàng, thúc đẩy bệnh án điện tử đến liên thông kết quả giữa các tuyến. Khi người bệnh được giảm chi phí và thuận tiện hơn, cơ sở y tế giảm áp lực vận hành, còn hệ thống bảo hiểm y tế sử dụng nguồn lực hiệu quả hơn, mô hình “không phim” sẽ trở thành một bước tiến thực chất trong hành trình hiện đại hóa y tế Việt Nam.

Theo tổng hợp từ chi trả của Quỹ Bảo hiểm y tế, riêng trong năm 2023, toàn quốc ghi nhận khoảng 40 triệu lượt chụp phim chẩn đoán hình ảnh, với tổng chi phí in phim ước tính khoảng 1.500 tỷ đồng. 

Trong khi đó, nếu triển khai đồng bộ hệ thống lưu trữ và truyền tải hình ảnh y khoa (PACS), chi phí in phim có thể được cắt giảm đáng kể, ước tính tiết kiệm tối thiểu từ 1.000 - 1.500 tỷ đồng mỗi năm. 

Thực tiễn này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải chuyển đổi phương thức cung cấp dịch vụ chẩn đoán hình ảnh từ in phim sang sử dụng hệ thống PACS, gắn với việc xây dựng và hoàn thiện giá dịch vụ phù hợp. Qua đó, PACS không chỉ là giải pháp kỹ thuật, mà còn là nền tảng quan trọng trong quá trình chuyển đổi số ngành y tế. 

Tin liên quan
Tin khác