Toàn cảnh đầu tư
Chiến trường thuế quan đổi chỗ, bài cuối: Ma trận thuế quan mới - Cuộc tái sắp xếp của các quốc gia xuất khẩu
Bề ngoài, đợt thuế quan mới của Washington chỉ là câu chuyện phần trăm và mặt bằng chung, khiến tranh cãi trở thành phép tính số học. Nhưng thực chất, thuế quan không còn vận hành như số học, mà như một cơ chế phân loại.
Phán quyết của Tòa án Tối cao Hoa Kỳ là một cú chặn vào cách Nhà Trắng dùng quyền khẩn cấp áp thuế quan diện rộng. Nhưng đây chưa là đoạn kết của chương trình thuế quan. Trận địa chỉ đổi chỗ: từ một nút bấm trên Truth Social của Tổng thống Donald Trump sang mê cung thủ tục, kiện tụng hoàn thuế, Quốc hội và lịch bầu cử giữa kỳ của Mỹ.

Washington giữ lợi thế bằng khả năng đổi kênh

Trong trật tự thương mại trước đây, cạnh tranh xuất khẩu chạy theo hai trục chính: chi phí và năng suất. Chênh lệch ngoại lệ, nếu có, không đáng kể. Trong trật tự đang hình thành, thuế quan trở thành tầng thứ ba: tầng địa - kinh tế. Ở đó, phần trăm thuế chỉ là biểu hiện bề mặt của mục tiêu khác là định tuyến chuỗi cung ứng, trấn áp đối thủ và tạo khả năng thương lượng với đồng minh.

Trong tình hình thuế quan mới, để ứng phó, Việt Nam cần chứng minh có thể trở thành nơi hình thành cụm năng lực

Điều này giải thích vì sao câu chuyện sàn thuế chung gây hiểu lầm. Một sàn chung chỉ làm giảm sự khác biệt nhìn thấy được. Sàn chung không giảm khác biệt thực. Nó đẩy cạnh tranh vào vùng khó đo hơn: ai nằm trong vòng tin cậy, ai nằm ngoài; ai được ngoại lệ, ai bị điều tra; ai có thể mua sự chắc chắn bằng đầu tư và cam kết chiến lược, ai chỉ có thể cầu may theo từng chu kỳ chính trị Mỹ.

VIỆT NAM - CUỘC CẠNH TRANH MỚI LÀ CẠNH TRANH “ĐỘ SÂU”

Sàn thuế chung làm lợi thế “đứng đúng chỗ” mỏng đi. Việt Nam không thể chỉ dựa vào việc là điểm đến thay thế, mà cần chứng minh không chỉ là nơi đặt nhà máy. Việt Nam phải cho thấy mình có thể trở thành nơi hình thành cụm năng lực.

Độ sâu có ba lớp.

Lớp thứ nhất là độ sâu nhà cung cấp: tỷ lệ linh kiện, vật liệu và công đoạn kỹ thuật có thể nội địa hóa hoặc khu vực hóa đủ lớn để giảm rủi ro xuất xứ và giảm phụ thuộc vào một nguồn.

Lớp thứ hai là độ sâu dữ liệu: khả năng truy vết cấp 2-3 không phải để nộp khi bị hỏi, mà để dùng như một lợi thế thương lượng với nhà mua hàng. Trong môi trường điều tra thương mại dày lên, dữ liệu không còn là hồ sơ, mà là quyền lực.

Lớp thứ ba là độ sâu thể chế vận hành: năng lực phối hợp giữa doanh nghiệp - hiệp hội - cơ quan quản lý để phản ứng nhanh khi một tuyến chính sách Mỹ đổi kênh. Mỗi ngành có điểm chạm riêng. Nếu phản ứng rời rạc, rủi ro pháp lý sẽ trở thành rủi ro hệ thống.

Trong ma trận mới, Việt Nam có thể giữ đơn hàng nhờ độ tin cậy. Nhưng để giữ vị trí, Việt Nam cần độ sâu. Độ sâu làm cho quyết định rời bỏ Việt Nam trở nên tốn kém. Và trong thương mại, thứ khiến người khác khó rời đi thường bền hơn mọi ưu đãi.

Có một tầng khác nằm khuất, thuế quan đang làm một việc ít ai thấy: tái định hình ma trận cạnh tranh giữa các nước xuất khẩu Ấn Độ, Việt Nam, Bangladesh, Indonesia, Mexico, cùng với các nền kinh tế ở Đông Bắc Á và châu Âu. Trong ma trận đó, “được chọn” quan trọng hơn “rẻ”.

Phán quyết của Tòa án Tối cao Mỹ, dù giới hạn một số tuyến hành động, không làm biến mất công cụ. Nó làm lộ rõ đặc tính quan trọng nhất của chế độ thuế quan hiện nay là khả năng đổi kênh.

Một tuyến bị chặn, tuyến khác có thể mở. Chính sách có thể đi qua cửa thương mại, cửa an ninh quốc gia, cửa điều tra theo ngành, cửa xuất xứ. Điều này tạo ra dạng quyền lực mới. Quyền lực giờ không nằm ở mức thuế cố định, mà nằm ở khả năng chuyển hóa pháp lý để duy trì sức ép.

Trong môi trường như vậy, các nước không còn phản ứng với thuế như con số. Thế giới phản ứng với độ bất định theo cách mà Mỹ có thể đặt lại lịch chơi, buộc đối tác điều chỉnh theo nhịp của Washington.

Đó là điểm địa - kinh tế, theo đó, thuế quan trở thành cách buộc thế giới phản ứng với chính trị Mỹ.

“Carve-out economy”: nền kinh tế của ngoại lệ

Một trật tự thuế quan linh hoạt tạo ra thị trường ngầm của ngoại lệ. Khi mức thuế là sàn chung, lợi thế chuyển từ phần trăm sang carve-out (ngoại lệ): miễn trừ theo ngành, theo sản phẩm, theo đối tác chiến lược, theo cam kết đầu tư. Ai có carve-out, người đó giữ đơn hàng. Ai không có carve-out, buộc phải bù bằng chi phí thấp hơn hoặc chấp nhận rủi ro cao hơn.

Điều này giải thích cách thế giới phản ứng, thoạt nhìn tưởng rời rạc nhưng có logic riêng. Nhóm tìm cách nâng chi phí để carve-out không thể bị bán rẻ (châu Âu). Nhóm tìm cách mua carve-out bằng đầu tư và tương thích công nghiệp (Nhật Bản, phần nào là Hàn Quốc). Nhóm tìm cách tối ưu trong khe hở và giữ cửa đối thoại để giảm leo thang (Trung Quốc). Nhóm bị đẩy vào thế chứng minh năng lực nền móng khi phần trăm không còn tạo ưu thế riêng (Ấn Độ, Bangladesh, ASEAN).

Trong “carve-out economy”, thương mại không còn là mua bán hàng hóa. Vị thế mới là thứ để trao đổi.

Công cụ tái phân bổ chuỗi cung ứng

Thuế quan của Tổng thống Donald Trump, trong logic địa - kinh tế, vận hành như bộ lọc: tách chuỗi cung ứng ra khỏi đối thủ (hoặc ít nhất làm đối thủ đắt hơn, khó hơn); kéo chuỗi cung ứng vào vòng đồng minh bằng cam kết đầu tư, công nghệ, an ninh; đặt doanh nghiệp vào trạng thái điều chỉnh liên tục, khiến quyết định mở nhà máy, ký hợp đồng dài hạn phải đi qua lăng kính rủi ro chính trị.

Đây là điểm khác với thuế quan cổ điển. Thuế quan cổ điển nhắm vào nhập khẩu, còn thuế quan “địa - kinh tế” nhắm vào cấu trúc: cấu trúc sản xuất toàn cầu, cấu trúc liên minh, cấu trúc dòng vốn.

Điều này cũng giải thích vì sao sàn thuế chung không làm thế giới bớt căng thẳng. Nó chỉ làm căng thẳng chuyển tầng, từ tranh chấp thương mại sang tranh chấp vị thế trong chuỗi cung ứng.

Phản ứng các nước khác nhau ở cách mua sự chắc chắn

Nếu nhìn phản ứng của các nước như những câu trả lời chiến lược, khác nhau hiện rõ. Châu Âu không muốn carve-out trở thành thứ được phân bổ theo quyền lực đơn phương. Bởi nếu chấp nhận điều đó, EU đánh mất vai trò cường quốc quy tắc. Vì vậy, EU thiên về công cụ thể chế, vừa để giữ thể diện chính trị, vừa để bảo vệ nguyên tắc rằng sự chắc chắn không thể chỉ thuộc về phía mạnh.

Nhật Bản hành xử như nhà đầu tư vào ổn định. Khi trật tự chuyển sang “ngoại lệ có giá”, Nhật dùng tiền và công nghiệp để giảm rủi ro. Đây là chiến lược của một đồng minh coi quan hệ an ninh là trục nền và chấp nhận trả phí để giữ vị trí.

Còn Hàn Quốc phản ứng theo kiểu danh mục. Không mua ổn định bằng một gói lớn, mà quản trị rủi ro theo ngành. Lựa chọn này phản ánh nhận thức rằng, khi công cụ Mỹ đổi kênh, phản ứng tốt nhất là chia nhỏ điểm yếu để không bị đánh một nhát vào chỗ hiểm.

Trung Quốc chọn tối ưu hóa trong giới hạn; giảm leo thang khi không cần thiết, tận dụng khe hở khi có thể, chuẩn bị đòn phản ứng có mục tiêu. Đây là chiến lược sống chung với bất định của một đối thủ hệ thống.

ASEAN và nhóm công xưởng mới lại gặp bài toán nan giải: không có nhiều công cụ để nâng chi phí đối phương, cũng khó mua carve-out bằng vốn lớn. Khi phần trăm thuế bị nén, họ phải cạnh tranh bằng phẩm chất nền móng: vận hành, tuân thủ, chuỗi cung ứng trung gian, độ sạch dữ liệu.

Đó là khác biệt quan trọng. Có nước mua sự chắc chắn bằng công cụ; có nước mua bằng tiền; có nước mua bằng quản trị; có nước không đủ điều kiện để “mua”, buộc phải tự nâng chất.

Thuế quan giờ là câu chuyện chính trị

Ở Washington, thuế quan được nhắc đến như một nguồn thu bù đắp ngân sách. Con số thu về nghe đủ lớn để gây ấn tượng, đủ dễ hiểu để đi vào thông điệp vận động tranh cử. Nhưng đặt cạnh quy mô thâm hụt ngân sách liên bang và chi phí lãi vay đang tăng, khoản thu ấy nhỏ hơn nhiều so với hình dung ban đầu. Thâm hụt ngân sách Mỹ năm 2024 khoảng 1.800 tỷ USD, trong khi thuế quan năm 2025 chỉ khoảng 195 tỷ USD. Thuế quan trở thành công cụ dễ kích hoạt, dễ điều chỉnh và dễ giải thích với cử tri. Khi một công cụ vừa tạo được hình ảnh cứng rắn vừa có thể đổ trách nhiệm ra bên ngoài, nó hiếm khi biến mất vì phán quyết của tòa án.

Nói cách khác, thuế quan của Washington bền đến đâu phụ thuộc vào việc nó hữu dụng trong cạnh tranh quyền lực nội bộ Mỹ đến mức nào. Và chính vì thế, phần còn lại của thế giới buộc phải đọc thuế quan như một biến số chính trị bất định.

Phần còn lại của thế giới hiểu điều đó. Các nước không còn xem thuế quan như mức thuế để dự đoán tương lai chính sách thương mại Mỹ, họ nhìn vào lịch chính trị.

Cạnh tranh xuất khẩu trở thành cạnh tranh về niềm tin vận hành

Khi thế giới bước vào “carve-out economy”, lợi thế cũ bị xói mòn dần. Chi phí thấp vẫn quan trọng, năng suất vẫn quyết định, nhưng hai thứ đó không còn đủ. Yếu tố thứ ba xuất hiện và ngày càng quyết định là niềm tin vận hành.

Niềm tin vận hành nghĩa là hàng đi đúng nhịp, dữ liệu xuất xứ đứng vững, nhà cung cấp trung gian đủ dày, hệ thống pháp lý và quản trị đủ kỷ luật để không tạo sự cố. Trong trật tự mới, nhà mua hàng không chỉ tìm giá tốt, họ tìm “rủi ro thấp”. Và rủi ro thấp ngày càng được định nghĩa bằng khả năng chịu soi xét.

Hành vi này khiến cuộc cạnh tranh giữa các nước xuất khẩu trở nên gay gắt hơn. Không phải ai cũng bị đánh thuế cao hơn. Nhưng ai bị đánh giá rủi ro cao hơn sẽ mất đơn hàng theo cách âm thầm.

Sàn thuế có thể thay đổi. Ngoại lệ có thể được mua hoặc bị rút. Nhưng điều đã rõ hơn là thế giới đang bước vào một trật tự nơi cạnh tranh xuất khẩu diễn ra bằng vị thế trong chuỗi cung ứng và mức độ rủi ro chính trị.

Thuế quan của Tổng thống Donald Trump, theo nghĩa đó, không chỉ nhắm vào hàng hóa. Nó nhắm vào cách thế giới tự sắp xếp lại mình. Và khi việc xếp hạng bắt đầu, phần trăm chỉ là con số, vị trí mới là kết quả.

(*) Đại học Kinh tế TP.HCM

Tin liên quan
Tin khác