Bước ngoặt lịch sử
Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu đang trải qua quá trình tái cấu trúc sâu rộng dưới tác động của điều chỉnh địa chính trị, trí tuệ nhân tạo (AI), số hóa và chuyển đổi xanh, Việt Nam có cơ hội chưa từng có để tái cơ cấu nền kinh tế và vượt qua bẫy thu nhập trung bình.
Tuy nhiên, cơ hội này sẽ không tồn tại mãi. Thành công trong 2 thập kỷ tới sẽ phụ thuộc không chỉ vào việc mở rộng năng lực sản xuất, mà quan trọng hơn là nâng cao năng suất, tăng cường đổi mới sáng tạo, cải thiện chất lượng thể chế và tạo điều kiện để khu vực kinh tế tư nhân trở thành động lực tăng trưởng chủ đạo.
Những thành tựu kinh tế của Việt Nam thời gian qua rất ấn tượng. Năm 2025, GDP tăng trưởng 8,02%, trong khi tổng kim ngạch xuất, nhập khẩu hàng hóa đạt mức kỷ lục khoảng 930,07 tỷ USD, tăng 18,2% so với năm 2024, đưa Việt Nam trở thành một trong những nền kinh tế có độ mở cao nhất thế giới. Việt Nam đã trở thành trung tâm sản xuất quan trọng trong các ngành điện tử, dệt may, máy móc và hàng tiêu dùng, được hỗ trợ bởi mạng lưới hiệp định thương mại tự do rộng khắp và môi trường chính trị ổn định.
| Các lĩnh vực chiến lược như bán dẫn, AI, robot... là cơ hội để Việt Nam tạo ra giá trị gia tăng lớn hơn |
Tuy nhiên, mô hình tăng trưởng tạo nên những thành công đó đang dần chạm tới giới hạn. Trong 3 thập kỷ qua, năng lực cạnh tranh của Việt Nam chủ yếu dựa trên nguồn lao động dồi dào, sản xuất hướng tới xuất khẩu và đầu tư nước ngoài. Trong thập kỷ tới, lợi thế cạnh tranh sẽ ngày càng phụ thuộc vào năng suất, năng lực công nghệ, đổi mới sáng tạo và chất lượng thể chế, thay vì chi phí sản xuất thấp.
Đồng thời, các tập đoàn đa quốc gia đang tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu theo chiến lược "China+1", trong khi AI nhanh chóng làm thay đổi lĩnh vực sản xuất và dịch vụ. Các quy định thương mại xanh, bao gồm Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) của Liên minh châu Âu (EU), cũng đang tái định hình yêu cầu tiếp cận thị trường. Những thay đổi này không chỉ mang đến thách thức, mà còn mở ra cơ hội để Việt Nam nâng cao vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu.
Việt Nam đã thu hút lượng lớn vốn đầu tư nước ngoài, đặc biệt trong các lĩnh vực điện tử, dệt may và sản xuất công nghiệp. Song những điểm yếu cơ cấu vẫn còn hiện hữu.
Khu vực doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI) hiện chiếm khoảng 70% tổng kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam, nhưng giá trị gia tăng trong nước vẫn tương đối khiêm tốn ở nhiều ngành. Doanh nghiệp trong nước chủ yếu tập trung vào lắp ráp và sản xuất linh kiện có giá trị thấp, trong khi nghiên cứu, thiết kế, công nghệ tiên tiến và xây dựng thương hiệu toàn cầu vẫn phần lớn do các tập đoàn nước ngoài nắm giữ.
Vì vậy, giai đoạn phát triển tiếp theo đòi hỏi Việt Nam chuyển từ mở rộng quy mô sản xuất sang nâng cao trình độ và giá trị của sản xuất.
Các lĩnh vực chiến lược như bán dẫn, AI, robot, công nghệ sinh học, vật liệu tiên tiến, năng lượng tái tạo và dịch vụ số mang lại cơ hội để Việt Nam tạo ra giá trị gia tăng lớn hơn.
Xây dựng doanh nghiệp mạnh hơn
Quá trình tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu tiếp tục đưa dòng vốn đầu tư lớn vào Việt Nam, nhưng thành công trong tương lai không nên chỉ được đo bằng tổng vốn đăng ký hay số lượng dự án. Thay vào đó, các nhà hoạch định chính sách cần đánh giá hiệu quả đầu tư dựa trên tỷ lệ nội địa hóa, mức độ chuyển giao công nghệ, cải thiện năng suất và số lượng doanh nghiệp Việt Nam tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu.
Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, đầu tư nước ngoài chỉ tạo ra sự phát triển bền vững khi doanh nghiệp trong nước đủ năng lực học hỏi, đổi mới sáng tạo và cuối cùng có thể cạnh tranh trên thị trường quốc tế. Hàn Quốc, Singapore và Ireland đều đã tận dụng thành công nguồn vốn đầu tư nước ngoài để phát triển các doanh nghiệp quốc gia có năng lực cạnh tranh toàn cầu.
Việt Nam hoàn toàn có thể đi theo con đường tương tự bằng cách tăng cường liên kết giữa các tập đoàn đa quốc gia với nhà cung cấp trong nước, đồng thời nâng cao năng lực công nghiệp của khu vực tư nhân.
Song song với đó, AI đang làm thay đổi căn bản năng lực cạnh tranh của nền kinh tế. Khác với các cuộc cách mạng công nghiệp trước đây, AI tác động tới hầu hết lĩnh vực như sản xuất, logistics, tài chính, y tế, giáo dục, nông nghiệp và quản trị công.
Việt Nam đã đặt ra những mục tiêu đầy tham vọng về chuyển đổi số, trong đó có nâng cao đóng góp của năng suất các nhân tố tổng hợp (TFP) vào tăng trưởng kinh tế và mở rộng đáng kể quy mô nền kinh tế số. Để đạt được các mục tiêu này, cần duy trì đầu tư mạnh mẽ vào điện toán đám mây, hạ tầng dữ liệu, an ninh mạng, năng lực AI và kỹ năng số tiên tiến.
Quan trọng hơn, chuyển đổi số phải lan tỏa vượt ra ngoài phạm vi các tập đoàn lớn. Doanh nghiệp nhỏ và vừa tạo ra phần lớn việc làm tại Việt Nam. Nếu ứng dụng AI chỉ tập trung ở doanh nghiệp nước ngoài và các tập đoàn lớn trong nước, khoảng cách về năng suất trong nền kinh tế sẽ ngày càng gia tăng thay vì được thu hẹp.
Trong khi đó, các tiêu chuẩn phát triển bền vững toàn cầu đang tái định hình thương mại quốc tế. Cam kết đạt phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050 của Việt Nam không chỉ là nghĩa vụ chính sách, mà còn là cơ hội phát triển. Việt Nam sở hữu một trong những tiềm năng điện gió ngoài khơi lớn nhất châu Á, cùng dư địa đáng kể trong năng lượng tái tạo, sản xuất xanh, kinh tế tuần hoàn và nông nghiệp bền vững.
Những ngành công nghiệp mới nổi này có thể trở thành động lực tăng trưởng quan trọng trong tương lai, đồng thời giúp Việt Nam duy trì khả năng tiếp cận các thị trường xuất khẩu có yêu cầu khắt khe tại châu Âu và Bắc Mỹ. Khi tiêu chuẩn môi trường ngày càng trở thành yếu tố cốt lõi của năng lực cạnh tranh quốc tế, chuyển đổi xanh sẽ đóng vai trò quyết định đối với triển vọng xuất khẩu dài hạn.
Cải cách thể chế
Không một quá trình chuyển đổi cơ cấu nào có thể thành công nếu thiếu nguồn nhân lực chất lượng cao và thể chế hiệu quả. Lợi thế dân số vàng của Việt Nam được dự báo sẽ suy giảm trong thập kỷ tới. Khi đó, năng lực cạnh tranh sẽ ngày càng phụ thuộc vào đội ngũ kỹ sư, chuyên gia AI, nhà khoa học dữ liệu, nhà nghiên cứu và doanh nhân công nghệ, thay vì lực lượng lao động chi phí thấp.
Các sáng kiến của Chính phủ nhằm đào tạo kỹ sư bán dẫn là bước khởi đầu quan trọng, nhưng cần được bổ sung bằng cải cách toàn diện giáo dục đại học, tăng cường hợp tác giữa trường đại học và doanh nghiệp, phát triển hệ sinh thái đổi mới sáng tạo, cũng như chính sách thu hút nhân tài người Việt trên toàn cầu trở về cống hiến.
Đồng thời, chất lượng thể chế sẽ trở thành lợi thế cạnh tranh lớn của Việt Nam. Những cải cách hành chính gần đây cho thấy quyết tâm của Chính phủ trong hiện đại hóa quản trị quốc gia. Thách thức tiếp theo là xây dựng môi trường pháp lý minh bạch, số hóa, có tính dự báo và hiệu quả, nhằm giảm chi phí giao dịch, củng cố niềm tin của nhà đầu tư và phân bổ nguồn lực hiệu quả hơn. Trong cuộc cạnh tranh toàn cầu để thu hút đầu tư, chất lượng quản trị sẽ ngày càng quan trọng hơn các ưu đãi thuế.
Khát vọng trở thành quốc gia phát triển có thu nhập cao vào năm 2045 đòi hỏi tăng trưởng GDP nhanh hơn. Điều đó cần một mô hình phát triển mới dựa trên đổi mới sáng tạo, năng suất, năng lực công nghệ, thể chế chất lượng cao, phát triển bền vững về môi trường và một khu vực kinh tế tư nhân có năng lực cạnh tranh quốc tế.
Có 5 ưu tiên chiến lược được khuyến nghị định hướng quá trình chuyển đổi này.
Thứ nhất, đánh giá chính sách cần ưu tiên năng suất và đổi mới sáng tạo, thay vì chỉ tập trung vào tốc độ tăng trưởng GDP.
Thứ hai, Việt Nam cần triển khai chính sách công nghiệp thế hệ mới, tập trung vào các công nghệ chiến lược như bán dẫn, AI, công nghệ sinh học, vật liệu tiên tiến và năng lượng tái tạo.
Thứ ba, khu vực kinh tế tư nhân phải trở thành động lực chủ đạo của phát triển kinh tế thông qua cải thiện khả năng tiếp cận tài chính, tăng cường bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.
Thứ tư, quá trình hiện đại hóa thể chế cần tiếp tục được thúc đẩy nhằm nâng cao chất lượng quản trị và củng cố niềm tin của nhà đầu tư.
Thứ năm, đầu tư vào nguồn nhân lực, giáo dục đại học, học tập suốt đời và hệ thống an sinh xã hội phải bảo đảm quá trình chuyển đổi kinh tế diễn ra theo hướng bao trùm và bền vững.
Việt Nam đã sở hữu nhiều lợi thế đáng kể như ổn định chính trị, vị trí địa chiến lược, mạng lưới hiệp định thương mại rộng khắp và lực lượng lao động ngày càng có trình độ. Tuy nhiên, những lợi thế truyền thống này sẽ không còn đủ. Nếu tận dụng được những cơ hội mang tính lịch sử hiện nay, Việt Nam hoàn toàn có thể chuyển mình từ một trong những trung tâm sản xuất hàng đầu thế giới thành nền kinh tế dựa trên đổi mới sáng tạo, tạo ra giá trị gia tăng cao hơn, có năng lực cạnh tranh toàn cầu và đóng góp đáng kể vào nền kinh tế tri thức của thế kỷ XXI.