Toàn cảnh đầu tư
Cuộc chiến kiểm soát nguồn năng lượng - Bài 1: Khi chiến tranh đánh vào “hệ tuần hoàn” của thế giới
GS-TS. Trần Ngọc Thơ - 22/03/2026 08:58
Muốn hiểu xung đột tại Trung Đông nguy hiểm ở đâu, hãy nhìn vào những gì phải đi qua eo biển Hormuz mỗi ngày. Trong nền kinh tế hiện đại, chiến tranh không cần chiếm nhiều đất, chỉ cần làm nghẽn dòng chảy là đủ.

Xung đột tại Trung Đông không chỉ là chuyện tên lửa, dầu mỏ hay một vùng sa mạc xa xôi. Những diễn biến gần đây đang cho thấy, quyền lực thời nay vận hành bằng cách khác: đánh vào dòng chảy của năng lượng, hàng hóa, tiền tệ, niềm tin và mô hình tăng trưởng. Trong thời đại bất định, câu hỏi lớn nhất không còn là ai mạnh hơn, mà là ai chống chịu tốt hơn khi dòng chảy bị vũ khí hóa.

Bài 1: Khi chiến tranh đánh vào “hệ tuần hoàn” của thế giới

Muốn hiểu xung đột tại Trung Đông nguy hiểm ở đâu, hãy nhìn vào những gì phải đi qua eo biển Hormuz mỗi ngày. Trong nền kinh tế hiện đại, chiến tranh không cần chiếm nhiều đất, chỉ cần làm nghẽn dòng chảy là đủ.  

Khi giá xăng, diesel, nhiên liệu bay nằm lì ở mức cao, chiến tranh đã bước khỏi thị trường năng lượng để đi vào nền kinh tế thực. Ảnh: Đức Thanh

Mỗi khi Trung Đông bùng lửa, phản xạ quen thuộc của truyền thông và thị trường là nhìn ngay vào giá dầu. Giá dầu tăng bao nhiêu, rồi hạ nhanh hay giữ ở mức cao? Cách nhìn ấy giống như nhìn nhiệt kế báo sốt, mà chưa hiểu cơn nhiễm trùng nằm ở đâu.

Trong cuộc chiến lần này, câu hỏi không còn là giá dầu nhảy vọt trong vài phiên giao dịch. Cái đáng sợ hơn nằm ở chỗ chiến tranh đang đánh vào hệ tuần hoàn, tức dòng chảy vật chất làm cho nền kinh tế thế giới vận hành hằng ngày. Khi dòng chảy ấy bị nghẽn, phần còn lại của hệ thống sẽ tự truyền cú sốc đi xa hơn nhiều so với tầm bom đạn ban đầu.

Từ cú sốc dầu đến cú sốc phân tử

Hormuz là ví dụ rõ nhất cho thấy, đây không chỉ là eo biển hẹp trên bản đồ. Nó là cổ chai của một phần rất lớn thương mại năng lượng toàn cầu. Khi chiến sự làm lưu thông qua đây gần như tê liệt, khoảng 20% nguồn cung dầu toàn cầu bị chặn lại. Trong những tuần bình thường, hàng chục tàu dầu đi qua eo biển mỗi ngày. Còn trong chiến tranh, số tàu dám chạy tụt xuống mức tượng trưng.

Trong vòng hai tuần, giá xăng tại Mỹ tăng 19%, giá diesel tăng 28%. Điều đáng chú ý hơn nằm ở dự báo của Cơ quan Thông tin Năng lượng Mỹ: giá xăng và diesel khó quay về mức trước chiến tranh.

Những con số đó nói lên điều rất quan trọng là, cú sốc đã không còn là cơn co giật ngắn của thị trường. Nó bắt đầu mang dáng dấp của một tình trạng kéo dài. Và một khi giá xăng, diesel, nhiên liệu bay nằm lì ở mức cao, chiến tranh đã bước khỏi thị trường năng lượng để đi vào nền kinh tế thực, vào kỳ vọng lạm phát.

Thế giới ngày nay phụ thuộc vào dầu ít hơn thời các cú sốc năng lượng thập niên 1970, nhưng phần dầu còn lại chủ yếu đi vào các lĩnh vực rất khó thay thế trong ngắn hạn là vận tải và hóa dầu. Điều này tạo ra nghịch lý. Phụ thuộc dầu ít hơn không có nghĩa cú sốc dầu nhẹ hơn. Trái lại, khi phần cầu còn lại khó co giãn, giá phải tăng dữ hơn để ép cân bằng. Nghĩa là, nếu dòng chảy bị nghẽn thật, nền kinh tế hiện đại vẫn đau và có khi đau theo cách khác. Nó ít kịch tính lịch sử hơn, song dai hơn, ngấm hơn và khó điều hành hơn.

Các dữ liệu cho thấy điều ít người thấy và đó là điều nguy hiểm. Theo đó, cú sốc lần này đang dịch chuyển rất nhanh từ năng lượng cuối cùng sang những phân tử trung gian mà nền kinh tế hiện đại dùng để biến năng lượng thành sản xuất.

Khi chiến tranh chạm tới năng lượng, bảo hiểm, logistics, nhiên liệu tinh chế và hệ thống tài chính, đó không còn là chuyện của bộ quốc phòng. Nó trở thành chuyện của ngân hàng trung ương, của doanh nghiệp vận tải, của siêu thị, của hãng bay, của nông dân và của từng gia đình.

Urea, ammonia, sulphur, naphtha, helium, sulphuric acid ít khi xuất hiện trên trang nhất như Brent, vàng, USD hay Bitcoin. Nhưng chính chúng mới đi vào phân bón, nhựa, chip, kim loại, điện và công nghiệp hóa chất. Khi dòng chảy bị bóp nghẹt, hệ thống không chỉ đắt hơn. Nó bắt đầu thiếu những đầu vào để tiếp tục hoạt động như cũ. Đây là lúc cú sốc dầu cổ điển biến thành “cú sốc phân tử”.

Đó cũng là lý do cuộc xung đột này nguy hiểm theo cách khác. Dầu làm thị trường rung chuyển ngay. Còn cú sốc phân tử đến chậm hơn, nhưng ngấm sâu hơn. Giá phân bón tăng không làm bánh mì đắt lên ngay, nhưng vài tuần sau, vài tháng sau, nó sẽ đi vào mùa vụ, vào giá thực phẩm, vào chuỗi chăn nuôi.

Sulphur và helium bị nghẽn không làm cả thế giới đứng lại, nhưng chúng bóp yết hầu các ngành bán dẫn, kim loại, vật liệu và chế biến sâu. Naphtha đắt lên không phải là tiêu đề lớn, nhưng làm các nhà máy hóa dầu châu Á vốn đã mong manh càng dễ phải cắt tải. Đây là cú sốc của độ trễ. Chính vì đến chậm hơn, điều nguy hiểm là nó lại dễ bị xem nhẹ hơn.

Tác động đến mô hình phát triển

Nhiều người sẽ hỏi: vậy nhà nước để làm gì? Câu trả lời là nhà nước vẫn có công cụ, song các công cụ ấy nhỏ hơn cú sốc. Có thể hỗ trợ bảo hiểm rủi ro chính trị cho tàu, tổ chức hộ tống, xả dự trữ chiến lược. Cũng có thể kêu gọi thêm nguồn cung từ nơi khác,thúc đẩy các đại công ty dầu hỏa Mỹ tăng cung.

Nhưng các dữ liệu đã chỉ ra rất rõ sự lệch pha về quy mô. Cơ quan Tài chính Phát triển quốc tế Mỹ (DFC) chỉ có 20 tỷ USD cho hỗ trợ bảo hiểm, trong khi JPMorgan ước tính, để bảo hiểm toàn bộ đội tàu dầu mắc kẹt trong Vịnh, cần tới 352 tỷ USD.

Tổng dự trữ chiến lược khẩn cấp của các nước IEA (Cơ quan Năng lượng quốc tế) - nghe thì lớn, nhưng tốc độ xả thực tế tối đa cũng chỉ thêm vào thị trường khoảng 3 triệu thùng/ngày, trong khi phần dầu và sản phẩm mắc kẹt quanh Hormuz lên tới khoảng 15 triệu thùng/ngày.

Các đại công ty dầu của Mỹ - thường được chính trị gia nhắc như van cứu hộ - trong 6-12 tháng cũng chỉ có thể tăng thêm cỡ 300.000 thùng/ngày. Nhà nước có thể mua thêm thời gian, chứ không thể thay thế chính dòng chảy đang bị chặn.

Khi một nút cổ chai vật lý đủ quan trọng bị khóa, chính phủ không còn ở trạng thái điều hành thị trường như bình thường nữa. Họ chuyển sang trạng thái cấp cứu hệ thống. Vá bảo hiểm. Hộ tống lác đác. Xả dự trữ. Gọi thêm nguồn cung. Rồi đến một lúc, các quốc gia có thể còn đi xa hơn là hạn chế xuất khẩu, giữ hàng cho trong nước, nghĩa là chuyển từ khan hiếm sang bảo hộ. Khi đó, cú sốc vật lý biến thành cú sốc chính sách. Những nước mạnh hơn sẽ cố bảo vệ mình trước, còn phần đau đớn bị đẩy sang các nền kinh tế yếu hơn, nghèo hơn, phụ thuộc nhập khẩu nhiều hơn.

Đó là cách cuộc chiến khu vực biến thành cuộc tái phân phối không đồng nhất trên quy mô toàn cầu. Mỹ khổ sở qua cây xăng và áp lực chính trị lên Fed. Châu Âu nhức đầu qua LNG và bài toán lạm phát - ECB. Châu Á đau qua hóa dầu, phân bón, tỷ giá, nhập khẩu năng lượng và cán cân thanh toán thâm hụt.

Các nước vùng Vịnh (Gulf) đau ở chỗ họ tưởng là lợi thế: mô hình bán mình như một vùng an toàn cho tài chính, thương mại, dữ liệu, du lịch và nhân tài. Khi mảnh vỡ drone có thể rơi vào trung tâm tài chính Dubai, chiến tranh đã đi xa hơn nhiều so với các giếng dầu. Nó bắt đầu làm rạn vỡ lớp vỏ ổn định mà Gulf nhiều năm nay bán cho thế giới.

Chiến tranh còn làm thay đổi mô hình kinh doanh. Khi dòng chảy trở thành vũ khí, chiến lược kinh doanh không còn chỉ hỏi khi nào bình thường trở lại. Nó phải hỏi hệ thống sẽ tiếp tục hỏng ở đâu, nếu thế giới rồi lại trở lại không bình thường. Từ đó, mô hình giao hàng đúng lúc “just-in-time” phải nhường bớt chỗ cho dự phòng rủi ro “just-in-case”. Tồn kho phải dày hơn. Bảo hiểm phải đắt hơn. Nguồn cung phải đa dạng hơn. Phương thức huy động và phân bổ vốn, dạng năng lượng dùng cho hoạt động và khả năng chịu lỗi của chuỗi cung ứng phải nghĩ lại.

Khi chiến tranh chạm tới năng lượng, bảo hiểm, logistics, nhiên liệu tinh chế và hệ thống tài chính, đó không còn là chuyện của bộ quốc phòng. Nó trở thành chuyện của ngân hàng trung ương, của doanh nghiệp vận tải, của siêu thị, của hãng bay, của nông dân và của từng gia đình.

Xung đột tại Trung Đông để lại bài học lớn hơn rất nhiều so với một hồ sơ địa chính trị khu vực. Nó cho thấy trật tự kinh tế toàn cầu dựa trên lưu thông có thể mong manh đến thế nào. Tăng trưởng ngày nay không đứng trên đất trước, mà đứng trên dòng chảy năng lượng. Và khi dòng chảy bị vũ khí hóa, chiến tranh không còn chỉ giết người. Nó bắt đầu làm nền kinh tế sống khó hơn, đắt hơn và bất an hơn.

(Còn tiếp)

Tin liên quan
Tin khác