Kinh nghiệm quốc tế và bài học cho Việt Nam
Trong diễn biến mới nhất, dự án sản xuất đế mạch đóng gói bán dẫn của Công ty TNHH LG Innotek Việt Nam Hải Phòng sẽ được khởi công trong quý III/2026, vận hành thử vào quý III/2027 và sản xuất hàng loạt từ quý III/2028. Dự án trị giá 1 tỷ USD được triển khai trên diện tích hơn 32 ha tại Khu công nghiệp Nam Đình Vũ, thuộc Khu thương mại tự do Hải Phòng.
Cùng với đó, hàng loạt tập đoàn công nghệ lớn như Intel, Amkor, Hana Micron, Samsung, LG Innotek, Meiko, ASML và Qualcomm tiếp tục mở rộng đầu tư vào các dự án bán dẫn tại Việt Nam. Ở chiều ngược lại, doanh nghiệp trong nước cũng tăng tốc tham gia chuỗi giá trị. Viettel đã khởi công nhà máy chế tạo chip bán dẫn đầu tiên của Việt Nam, còn FPT công bố thành lập nhà máy kiểm thử và đóng gói chip bán dẫn tiên tiến.
Đến nay, Việt Nam đã thu hút hơn 14 tỷ USD vốn đầu tư nước ngoài với 241 dự án bán dẫn; hình thành khoảng 60 doanh nghiệp thiết kế vi mạch cùng đội ngũ hơn 7.000 kỹ sư thiết kế chip.
Những con số này cho thấy, Việt Nam đang từng bước trở thành một mắt xích quan trọng trong chuỗi sản xuất bán dẫn toàn cầu. Tuy nhiên, mục tiêu của Việt Nam không chỉ dừng ở vai trò cứ điểm sản xuất, mà còn hướng tới trở thành trung tâm nghiên cứu, thiết kế và đổi mới sáng tạo, tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị bán dẫn toàn cầu.
Kinh nghiệm của các cường quốc bán dẫn cho thấy, không nước nào thành công chỉ nhờ ưu đãi đầu tư hay lợi thế chi phí nhân công.
Ông Woo Yong Jin, Giám đốc Công nghệ bán dẫn của Chungpa EMT, dẫn câu chuyện của Samsung để minh họa cho sự quan trọng của tầm nhìn dài hạn. Giai đoạn 1984-1987, Samsung từng lỗ hơn 300 triệu USD khi đầu tư sản xuất chip nhớ DRAM 64 KB. Trong khi nhiều doanh nghiệp rút lui vì thị trường suy giảm, Samsung vẫn kiên trì đầu tư vào công nghệ và năng lực sản xuất. Khi nhu cầu DRAM bùng nổ trở lại, Hãng nhanh chóng vươn lên trở thành nhà cung cấp chip nhớ hàng đầu thế giới.
Theo ông, bài học của Hàn Quốc cho thấy phát triển bán dẫn là cuộc đua đường dài, đòi hỏi tầm nhìn chiến lược, nguồn vốn kiên nhẫn và sự đồng hành bền bỉ của Nhà nước.
Trong khi đó, theo GS. Konrad Young, nguyên Giám đốc Trung tâm R&D của TSMC, thành công của Đài Loan (Trung Quốc) đến từ chiến lược phát triển từng bước dựa trên nhu cầu thị trường. TSMC không phát triển bằng cách "đốt tiền" ngay từ đầu vào công nghệ tiên tiến, mà lớn lên cùng các làn sóng phát triển của máy tính cá nhân, Internet, điện thoại di động, rồi AI và dữ liệu lớn.
Đài Loan xây dựng năng lực theo từng giai đoạn, tập trung vào những phân khúc có nhu cầu thực tế để tạo doanh thu, sau đó tái đầu tư cho nghiên cứu và phát triển (R&D). Đây là bài học đặc biệt phù hợp với Việt Nam, khi nguồn lực vẫn còn hạn chế để cạnh tranh trực diện với các "ông lớn" trong lĩnh vực chế tạo chip tiên tiến.
Trong khi đó, câu chuyện của AMD là minh chứng cho sức mạnh của đổi mới công nghệ. Theo bà Nguyễn Thị Bích Yến, Chủ tịch VSAP Lab, thay vì cạnh tranh trực diện với các đối thủ sở hữu những siêu nhà máy chế tạo chip, AMD đã tiên phong phát triển kiến trúc chiplet và công nghệ đóng gói tiên tiến.
Chiến lược chia một con chip lớn thành nhiều chiplet nhỏ giúp giảm đáng kể chi phí sản xuất, nâng cao tỷ lệ thành công và rút ngắn thời gian đưa sản phẩm ra thị trường. Nhờ đó, AMD tạo nên cuộc lội ngược dòng ngoạn mục và trở thành một trong những tên tuổi lớn của ngành bán dẫn toàn cầu.
Bài học từ AMD cho thấy, quốc gia đi sau không nhất thiết phải cạnh tranh bằng quy mô vốn, mà có thể tạo đột phá bằng việc lựa chọn đúng phân khúc công nghệ.
Việt Nam cần một đường đi riêng
Các chuyên gia đều cho rằng, Việt Nam không nên sao chép mô hình của các cường quốc bán dẫn, mà cần lựa chọn hướng đi phù hợp với điều kiện và lợi thế của mình.
Ông George Chia, Giám đốc Kinh doanh khu vực ASEAN của Analog Devices (ADI) nhận định, cơ hội của Việt Nam nằm ở việc tập trung vào những phân khúc ngách có giá trị gia tăng cao.
"Làm chủ bán dẫn giống như một cuộc marathon, nơi sự bền bỉ về tầm nhìn và nền tảng tài chính quan trọng hơn những bước chạy tốc độ nhất thời", ông nói
Theo ông, Việt Nam có thể tạo dấu ấn ở các công nghệ tiết kiệm năng lượng - một trong những nút thắt lớn nhất của kỷ nguyên AI và xe điện.
Trong khi đó, bà Nguyễn Thị Bích Yến cho rằng, Việt Nam không nhất thiết phải lao ngay vào cuộc đua ở các node công nghệ tiên tiến nhất, vốn đòi hỏi hàng chục tỷ USD đầu tư cho các nhà máy đúc chip. Thay vào đó, nên tập trung vào 3 nhóm sản phẩm có nhu cầu lớn và triển vọng dài hạn gồm chip AI biên (Edge AI), vi điều khiển và hệ thống trên chip (SoC) cho IoT, cùng các giải pháp chiplet kết hợp công nghệ đóng gói tiên tiến.
Đây đều là những phân khúc phù hợp với năng lực của doanh nghiệp Việt Nam và có thị trường ứng dụng rộng trong hành chính công, y tế, giáo dục, giao thông và đô thị thông minh.
Đồng quan điểm, GS. Konrad Young gợi ý, Việt Nam nên bắt đầu từ các dòng chip đơn giản, có giá thành cạnh tranh, phục vụ xe điện, nông nghiệp thông minh, thành phố thông minh và chuyển đổi số. Việc tập trung vào những sản phẩm có khả năng tạo doanh thu và lợi nhuận ngay sẽ giúp doanh nghiệp có nguồn lực để tiếp tục đầu tư cho R&D.
Xây dựng hệ sinh thái bán dẫn hoàn chỉnh
Dù có cơ hội, song ngành công nghiệp bán dẫn Việt Nam vẫn đối mặt nhiều thách thức. Hệ sinh thái trong nước chưa phát triển đồng bộ, nguồn nhân lực chất lượng cao còn thiếu, đặc biệt là đội ngũ kỹ sư thực hành và chuyên gia bán dẫn. Bên cạnh đó, ngành này đòi hỏi vốn đầu tư rất lớn, cùng hạ tầng kỹ thuật hiện đại, từ điện, nước, năng lượng đến các trung tâm R&D và phòng thí nghiệm đạt chuẩn.
Theo Bộ trưởng Bộ Khoa học và Công nghệ Vũ Hải Quân, nền tảng chính sách cho ngành bán dẫn đã cơ bản được hình thành. Vấn đề quan trọng hiện nay là năng lực tổ chức thực hiện. Bộ trưởng nhấn mạnh, để phát triển ngành bán dẫn bền vững, Việt Nam cần tập trung giải quyết ba bài toán lớn.
Thứ nhất, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao. Hệ thống đào tạo hiện vẫn thiếu giảng viên giỏi, phòng thí nghiệm và môi trường thực hành.
Thứ hai, hỗ trợ doanh nghiệp Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu, nhất là những doanh nghiệp sở hữu công nghệ lõi nhưng còn hạn chế về nguồn lực.
Thứ ba, xác định rõ các dòng chip chiến lược để tập trung đầu tư, tránh dàn trải.
Một vấn đề khác được nhiều chuyên gia nhấn mạnh là xây dựng hạ tầng dùng chung. Theo Bộ trưởng Vũ Hải Quân, những hạ tầng có chi phí rất lớn như phòng sạch, phòng thí nghiệm và trung tâm thử nghiệm cần được đầu tư theo cơ chế chia sẻ nhằm tối ưu hóa nguồn lực quốc gia.
Ở góc độ đào tạo, PGS-TS. Phạm Bảo Sơn, Phó giám đốc Đại học Quốc gia Hà Nội nêu quan điểm, phát triển bán dẫn không thể thực hiện riêng lẻ, mà cần sự liên kết chặt chẽ giữa Nhà nước, trường đại học và doanh nghiệp.
"Các trường đại học không thể phát triển tách rời doanh nghiệp. Sự đồng hành của doanh nghiệp ngay từ đầu sẽ giúp nhà trường nhận diện đúng các bài toán công nghệ của thực tiễn", ông Sơn nói.
Theo ông Sơn, các trường đại học không chỉ đào tạo kỹ sư, nhà nghiên cứu và đội ngũ lãnh đạo công nghệ tương lai, mà còn phải xây dựng nền tảng khoa học và kỹ thuật phục vụ sự phát triển của ngành trong nhiều năm tới. Vì vậy, cần hình thành cơ chế hợp tác mở giữa trường đại học, doanh nghiệp và cơ quan quản lý, trong đó các bên cùng chia sẻ hạ tầng nghiên cứu, nguồn lực, kinh nghiệm đào tạo và cơ hội phát triển công nghệ. Đây sẽ là nền tảng để Việt Nam từng bước làm chủ công nghệ và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị bán dẫn toàn cầu.
Đồng quan điểm, ông Trương Gia Bình, Chủ tịch FPT bổ sung, Việt Nam cần tạo thị trường cho các sản phẩm bán dẫn "Make in Vietnam" thông qua các chương trình chuyển đổi số, phát triển đô thị thông minh và công nghiệp công nghệ cao.
Ngành bán dẫn là cuộc chơi dài hạn, đòi hỏi tầm nhìn chiến lược, sự kiên trì và khả năng phối hợp của cả hệ thống. Nếu tận dụng tốt cơ hội và xây dựng thành công một hệ sinh thái hoàn chỉnh, Việt Nam có thể chuyển mình từ một điểm đến sản xuất hấp dẫn thành trung tâm đổi mới sáng tạo và công nghệ bán dẫn của khu vực.