Kinh doanh
Doanh nghiệp buộc “đổi chiến lược” ứng phó tình hình mới
Hoài Sương - 21/03/2026 20:20
Xung đột Trung Đông đẩy chi phí leo thang, chuỗi cung ứng đứt gãy, buộc doanh nghiệp Việt chủ động tái cấu trúc, đa dạng nguồn cung, kiểm soát rủi ro và thích ứng linh hoạt.

Chi phí leo thang gây áp lực kép

Xung đột địa chính trị tại Trung Đông đang làm gia tăng mạnh yếu tố bất định của thị trường năng lượng toàn cầu, khiến việc dự báo xu hướng giá trở nên khó khăn hơn bao giờ hết. Tác động không chỉ dừng lại ở giá dầu, mà đang lan rộng theo hiệu ứng dây chuyền, ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí sản xuất, logistics và sức cầu tiêu dùng trên toàn cầu.

Ở góc độ doanh nghiệp sản xuất, ông Phạm Văn Việt, Chủ tịch HĐQT Công ty TNHH Việt Thắng Jean cho biết, ngành dệt may đang chịu tác động “kép” từ cả phía thị trường đầu ra lẫn chi phí đầu vào.

Ngành dệt may đang chịu tác động “kép” từ cả phía thị trường đầu ra lẫn chi phí đầu vào.

Theo ông Việt, sức mua hàng tiêu dùng toàn cầu đang có dấu hiệu suy giảm, trong khi chi phí nguyên liệu, đặc biệt là các sản phẩm có nguồn gốc từ dầu mỏ lại tăng mạnh trong thời gian rất ngắn.

“Chỉ trong vài ngày, giá nguyên liệu đã tăng từ 15 - 20%, không chỉ với sợi mà còn với hóa chất và nhiều vật tư đầu vào khác”, ông Việt cho hay.

Đáng chú ý, đặc thù của ngành dệt may là phụ thuộc lớn vào nguyên vật liệu nhập khẩu. Theo ông Việt, chi phí nguyên liệu hiện chiếm khoảng 52% giá thành đối với các doanh nghiệp có mức độ chủ động nhất định. Với nhiều doanh nghiệp khác, tỷ lệ này có thể lên tới 70 - 75%, thậm chí có sản phẩm gần như phụ thuộc hoàn toàn vào nguồn nhập khẩu.

Do đó, sự gia tăng chi phí đầu vào trong bối cảnh sức cầu suy yếu đang khiến biên lợi nhuận của doanh nghiệp bị thu hẹp nhanh chóng. “Chúng tôi xuất khẩu là chính, nhưng hiện nay thị trường tiêu dùng đang chững lại. Việc tăng giá bán là rất khó, nên doanh nghiệp phải tự hấp thụ phần lớn chi phí tăng thêm”, ông Việt chia sẻ.

Nếu như dệt may chịu áp lực từ chi phí đầu vào và đầu ra, thì ở lĩnh vực năng lượng, tác động từ xung đột còn trực diện và rõ nét hơn.

Chia sẻ từ góc độ hiệp hội ngành hàng, ông Đinh Khắc Hiểu, Chủ tịch Hiệp hội Kinh doanh Khí hóa lỏng TP.HCM thông tin, chỉ sau vài ngày chiến sự bùng phát, thị trường khí đã ghi nhận những biến động mạnh, đặc biệt ở khâu cung ứng.

Hai nguồn cung khí chủ lực từ Trung Đông đã bị gián đoạn, trong khi các nguồn thay thế chưa đủ quy mô để bù đắp. Hiện nay, nguồn khí chúng ta đang sử dụng chủ yếu là lượng hàng còn lại trong chuỗi vận chuyển. Điều này khiến cả sản xuất và đời sống dân sinh đều chịu tác động rõ rệt”, ông Hiểu cho hay.

Không chỉ đứt gãy nguồn cung, chi phí vận chuyển cũng tăng đột biến. Thời gian vận chuyển từ Trung Đông về Việt Nam vốn chỉ khoảng hơn 20 ngày, nay trở nên khó đoán định và kéo dài đáng kể. Đáng chú ý, chi phí thuê tàu đã tăng gấp 5 - 6 lần, kéo theo chi phí bảo hiểm và nhiều phụ phí khác.

Điều này khiến doanh nghiệp trong ngành khí rơi vào thế bị động, vừa thiếu nguồn cung, vừa chịu áp lực chi phí lớn. Trong khi đó, việc tìm kiếm nguồn thay thế không hề dễ dàng, bởi thời gian đàm phán và vận chuyển có thể kéo dài tới 45 ngày hoặc hơn, chưa kể các rủi ro phát sinh trên tuyến vận tải.

Theo đại diện Hiệp hội, nếu xung đột tiếp tục kéo dài, áp lực về nguồn cung và chi phí sẽ còn duy trì ở mức cao, từ đó lan tỏa sang nhiều ngành sản xuất và dịch vụ liên quan.

Trước bối cảnh rủi ro gia tăng trên diện rộng, doanh nghiệp chủ động xây dựng các kịch bản thích ứng dài hạn.

Chủ động tái cấu trúc, kích hoạt kịch bản ứng phó linh hoạt

Trong bối cảnh rủi ro gia tăng trên diện rộng, yêu cầu đặt ra với doanh nghiệp không chỉ là ứng phó tình huống, mà còn phải chủ động xây dựng các kịch bản thích ứng dài hạn.

Ở góc độ chính sách và chiến lược, ông Phạm Quang Vinh, nguyên Thứ trưởng Bộ Ngoại giao nhận định, doanh nghiệp cần đặc biệt chú trọng quản trị rủi ro trong hợp đồng, tránh bị động khi xảy ra gián đoạn.

Theo ông, trong bối cảnh chiến sự, việc đối tác đơn phương dừng hoặc điều chỉnh hợp đồng là hoàn toàn có thể xảy ra. Nếu không có các điều khoản dự phòng rõ ràng, doanh nghiệp sẽ gặp nhiều bất lợi.

Từ thực tiễn ngành dệt may, ông Phạm Văn Việt cho hay, doanh nghiệp đã bắt đầu điều chỉnh chiến lược theo hướng thận trọng hơn. Một trong những giải pháp là chia nhỏ đơn hàng để giảm rủi ro và duy trì dòng tiền. Thay vì nhận các đơn hàng lớn như trước, doanh nghiệp phân bổ đơn hàng theo từng giai đoạn nhằm hạn chế áp lực tồn kho và giảm thiểu tác động từ biến động chi phí.

Song song đó, việc đa dạng hóa thị trường cũng được đẩy mạnh, Việt Thắng Jean đẩy mạnh mở rộng sang ASEAN và các thị trường ngách để giảm phụ thuộc vào những thị trường truyền thống đang suy yếu.

“Chúng tôi buộc phải điều chỉnh kế hoạch tăng trưởng. Trong giai đoạn này, ưu tiên là duy trì hoạt động và giữ thị trường”, ông Việt nhấn mạnh.

Ở lĩnh vực logistics, mắt xích quan trọng của chuỗi cung ứng, ông Đào Trọng Khoa, Chủ tịch Hiệp hội Doanh nghiệp dịch vụ Logistics Việt Nam cho rằng, doanh nghiệp cần chuẩn bị nhiều kịch bản, kể cả việc xem xét điều khoản “bất khả kháng”.

Tuy nhiên, theo ông Khoa, đây không phải là giải pháp ưu tiên. Nguyên nhân là bởi việc áp dụng “bất khả kháng” phụ thuộc vào nhiều yếu tố pháp lý và có thể dẫn đến tranh chấp phức tạp. Do đó, cách tiếp cận thực tế hơn là thương lượng với đối tác để chia sẻ chi phí và điều chỉnh tiến độ.

Về dài hạn, ông Khoa nhấn mạnh, doanh nghiệp cần nâng cao năng lực dự báo và xây dựng hệ thống quản trị rủi ro bài bản hơn, từ tài chính, pháp lý đến chuỗi cung ứng.

“Không thể chờ rủi ro xảy ra mới xử lý. Doanh nghiệp cần chuẩn bị sẵn các kịch bản để thích ứng nhanh với biến động”, ông Khoa khuyến nghị.

Tin liên quan
Tin khác