| Doanh nhân Eddy Hong, Sáng lập Quỹ Đầu tư Nextrans |
Khoảnh khắc bung nở và chuyển động
Tết ở Việt Nam đến cùng mùa xuân, khi đất trời vừa đủ ấm để mầm xanh cựa mình, khi mưa bụi lơ thơ giăng trên phố cổ Hà Nội và nắng phương Nam chạm nhẹ những cành mai. Không khí Tết vì thế mở ra ngoài phố với chợ hoa, đường làng, nhịp điệu rộn ràng của những chuyến xe hồi hương.
Trong khi đó, Tết Hàn Quốc lại khép mình giữa mùa đông lạnh sâu. Tuyết phủ trắng mái nhà, gió mùa thổi qua những con phố vắng, con người tìm về gia đình trong không gian ấm áp phía sau cánh cửa đóng kín.
Nếu Tết Việt là khoảnh khắc bung nở, hướng ngoại, mang sắc xuân và chuyển động, thì Tết Hàn là thời khắc tĩnh tại, hướng nội, nơi sự sum vầy được cảm nhận qua hơi ấm, qua bát canh bánh gạo nóng và những nghi lễ truyền thống diễn ra chậm rãi.
Hai nền văn hóa, hai nhịp thời gian khác nhau, nhưng gặp nhau ở một điểm: Tết là lúc con người dừng lại, quay về với cội nguồn, để khởi đầu một năm mới bằng sự lắng sâu và hy vọng.
Suốt 10 năm qua, gần như tháng nào vị doanh nhân Hàn Quốc Eddy Hong - người đứng đầu quỹ đầu tư mạo hiểm Nextrans, cũng đến Việt Nam và thường dành thời gian đi bộ một mình. Ông quan sát Việt Nam trong một nhịp điệu khác: ít con số hơn, nhiều cảm nhận hơn.
Giữa khoảnh khắc giao mùa, khi Tết Việt Nam cận kề, mở ra bằng sắc xuân và sự dịch chuyển, ông nhớ về quê nhà - nơi mùa đông khép chặt mọi chuyển động và các quyết định lớn thường được cân nhắc trong tĩnh lặng. Chính sự đối lập ấy khiến Việt Nam trở nên hấp dẫn trong mắt nhà đầu tư: một thị trường trẻ, đang mở, giàu năng lượng và khát vọng.
Khi Tết đến, giữa dòng suy tư về chu kỳ vốn, rủi ro và thời điểm xuống tiền, ông nhận ra rằng, đầu tư vào Việt Nam không chỉ là bài toán lợi suất, mà còn là niềm tin đặt vào một mùa xuân đang hình thành.
Một Việt Nam analog và ký ức Seoul cũ
Eddy Hong đến Việt Nam lần đầu năm 2007. Khi ấy, ông không mang theo nhiều kỳ vọng tài chính. Thứ ông mang theo là ký ức về Hàn Quốc của những năm 1980, một quốc gia nghèo hơn hiện tại, chậm hơn hiện tại, nhưng đầy khát vọng.
Việt Nam khi đó giống Hàn Quốc của vài chục năm trước. Không phải vì những gì đang có, mà vì những gì chưa có. Với ông, Tết ở Việt Nam không chỉ là một kỳ nghỉ. Đó là khoảnh khắc cả xã hội cùng dừng lại, nhìn về quá khứ và đặt cược cho tương lai. Eddy Hong từng thấy điều đó ở Hàn Quốc, khi con người tạm gác suy tính, lợi nhuận trước mắt để nghĩ về con đường dài.
- Doanh nhân Eddy Hong
Năm 2007, Việt Nam trong mắt ông là “một nền kinh tế analog” đúng nghĩa. Đường sá nhỏ, kết nối Internet chậm, mọi thứ vận hành bằng con người nhiều hơn là hệ thống. Nhưng chính sự chưa hoàn chỉnh ấy lại khiến ông tin rằng, Việt Nam còn rất nhiều dư địa. “Giống Seoul trước Olympic 1988. Lộn xộn, nhưng đầy năng lượng”, ông mỉm cười.
Bảy năm sau, khi quay lại vào năm 2014, ông nhận ra sự thay đổi không đến từ các tòa nhà, mà từ… chiếc điện thoại trên tay người dân. 3G lan rộng, smartphone phổ biến và lần đầu tiên hàng chục triệu người Việt Nam kết nối cùng lúc. “Đất nước bắt đầu thở bằng công nghệ. Rất giống khoảnh khắc Hàn Quốc bước vào kỷ nguyên Internet di động”, ông nói, tay đặt lên ngực.
Vẽ bản đồ cơ hội trong những ngày giáp Tết
Hơn 10 năm trước, khi bắt đầu đầu tư vào start-up Việt Nam, Eddy Hong từng nói mình đang vẽ “một bản đồ cơ hội”. Nhưng khi ấy, gần như toàn bộ bản đồ là khoảng trắng. Ông nhớ những buổi gặp founder đầu tiên trong quán cà phê nhỏ, slide trình bày sơ sài, tầm nhìn còn mơ hồ. Ông hỏi rất ít, nghe rất nhiều.
Với ông, đầu tư giai đoạn đầu giống như nghe một người kể chuyện. Không phải nghe họ nói gì, mà nghe cách họ nghĩ. Ngày nay, theo ông, bản đồ ấy đã được lấp đầy phần lớn. Từ thương mại điện tử, fintech, logistics đến y tế số, AI, bán dẫn. Nhưng thách thức mới không nằm ở ý tưởng, mà ở sự kiên nhẫn. Thời của câu hỏi có làm được không đã qua. Giờ là câu hỏi ai đủ bền để đi hết đường.
So với giai đoạn 2014-2018, điều khiến ông ấn tượng nhất là con người. Từ sau năm 2018, không chỉ quy mô kinh tế số tăng lên, mà chiều sâu chuyên môn của các nhà sáng lập cũng đã đạt đẳng cấp quốc tế. Những doanh nhân hàng đầu của Việt Nam ngày nay hoàn toàn có thể sánh ngang với các tên tuổi tại Silicon Valley hay Seoul.
Họ không còn tâm thế học hỏi, mà là cạnh tranh. Nhờ khả năng tiếng Anh gần như bản ngữ, nhiều năm làm gia công công nghệ thông tin, trải nghiệm học tập và làm việc ở nước ngoài, họ có lợi thế hiếm có khi bước ra thị trường quốc tế. Với họ, mở rộng ra khu vực không phải là rào cản, mà là bước đi tất yếu. “Ra đi để học, trở về để xây. Đó là logic rất châu Á”, ông nói.
Tuy vậy, ông thẳng thắn, sự phân hóa vẫn rất rõ. Một nhóm nhỏ founder xuất sắc kéo cả hệ sinh thái đi lên, trong khi phần đông vẫn loay hoay với bài toán tồn tại. “Ở Hàn Quốc, chúng tôi cũng từng như vậy. Sự kiên nhẫn của hệ sinh thái quan trọng hơn tốc độ”, ông gật đầu.
Nếu phải chọn một bước ngoặt, ông không nhắc đến vốn hay chính sách, mà nhắc đến smartphone. Cũng như Hàn Quốc từng bứt phá nhờ công nghiệp hóa và xuất khẩu, Việt Nam bước vào chu kỳ mới khi Internet di động trở thành hạ tầng mặc định.
Dòng vốn Tết này không còn vội
Trong bối cảnh toàn cầu thận trọng, dòng vốn vào Việt Nam cũng trở nên điềm tĩnh hơn, giống không khí những ngày giáp Tết. Nhà đầu tư hỏi nhiều hơn về dòng tiền, ít hơn về câu chuyện. Ít nói về định giá tương lai, nói nhiều về khả năng sống sót. “Nhưng chu kỳ sẽ quay lại. Vấn đề là ai còn đứng đó khi mùa xuân mới đến”, Eddy Hong nói.
Ông khẳng định, Nextrans không chỉ là những nhà đầu tư mạo hiểm. Các nhân sự tin rằng “ở đâu có nhân tài khát vọng, ở đó có đổi mới và tăng trưởng”… là những yếu tố tạo nên thị trường lớn và cải thiện cuộc sống của vô số con người. Trong nhiều quốc gia mà nhóm nhà đầu tư của ông khảo sát, Việt Nam sở hữu nguồn nhân lực đáng gờm nhất. Nghịch lý thay, những xáo trộn do chiến tranh Việt Nam đã tạo ra một dòng thu hút chất xám mạnh mẽ, khi cộng đồng kiều bào trở về với nền giáo dục và chuyên môn đẳng cấp thế giới để đóng góp cho quê hương.
Việt Nam đang đi theo quỹ đạo tăng trưởng rất giống Hàn Quốc: từ nông nghiệp sang dệt may, rồi điện tử, ô tô và các ngành số. Hiện nay, Việt Nam là một trong số ít quốc gia có khả năng tích hợp phần mềm tiên tiến với sản xuất công nghệ cao như bán dẫn, robot, năng lượng và đóng tàu.
“Chứng kiến những chuyển dịch này hơn một thập kỷ qua, niềm tin của chúng tôi vào Việt Nam vẫn không lay chuyển. Chúng tôi cam kết một khoản đầu tư dài hạn, đồng hành cùng start-up Việt Nam và góp phần định hình bức tranh công nghiệp của đất nước trong 30 năm tới và xa hơn nữa”, ông nói.
Bên cạnh việc tiếp tục đầu tư vào các start-up đã trưởng thành, trong chương tiếp theo, Quỹ hướng tới một mục tiêu tham vọng hơn nhiều: xác định những cơ hội kinh doanh chưa được khai phá, có thể tối đa hóa các năng lực tiên tiến của Việt Nam. Nhóm của ông đang lên kế hoạch triển khai một chiến lược giải ngân quy mô lớn để trao quyền cho những nhà sáng lập có tầm nhìn xây dựng đội ngũ đẳng cấp thế giới, biến các cơ hội đó thành hiện thực.
Đây không đơn thuần là tìm cơ hội đầu tư tiềm năng theo cách truyền thống. Họ đang nghiên cứu các phương thức tạo ra một hạ tầng mang tính hệ thống, có khả năng nuôi dưỡng cả hệ sinh thái công nghiệp tại Việt Nam. Khi nghiên cứu này hoàn tất, chiến lược của Quỹ là khởi xướng phong trào “Kiến tạo ngành công nghiệp mới”, huy động vốn toàn cầu, tri thức công nghệ và kinh nghiệm dày dạn để xúc tác cho một sự chuyển dịch công nghiệp mang tính đột phá tại Việt Nam.
Với tư cách là một nhà đầu tư Hàn Quốc, ông không nghi ngờ việc Việt Nam sẽ vươn lên thành một trung tâm start-up hàng đầu Đông Nam Á. Tuy nhiên, bối cảnh vừa qua khá thách thức, sau giai đoạn dòng vốn lớn đổ vào khu vực trước năm 2019, sự “đóng băng” hậu Covid-19 đã gây ra nhiều khoản lỗ đáng kể. Điều này khiến các quỹ đầu tư mạo hiểm (VC) chuyển sang những thị trường an toàn hơn, rủi ro thấp hơn, kéo theo sự sụt giảm mạnh vốn đầu tư vào các quốc gia đang phát triển như Việt Nam.
Trên thực tế, vốn đầu tư mạo hiểm vào Việt Nam đã giảm từ đỉnh 1,4 tỷ USD năm 2021 xuống chỉ còn 215 triệu USD năm 2025. Dù vậy, ông vẫn là người tin tưởng dài hạn vào Việt Nam. Với nguồn nhân lực xuất sắc, các sáng kiến mạnh mẽ từ Chính phủ và vị thế đặc thù vừa mạnh về sản xuất vừa giỏi về phần mềm, tiềm năng của Việt Nam là không thể phủ nhận.
“Kỷ nguyên thịnh vượng của Việt Nam sẽ được tạo nên từ sự tương tác giữa công nghệ, con người và thể chế. Tuy nhiên, tôi tin rằng, trong thập kỷ tới, năng lực thể chế sẽ là lực quyết định”, Eddy Hong nói.
Việt Nam có nguồn nhân lực trẻ, năng động và khả năng học hỏi, thích nghi đáng nể. Nhưng để những lợi thế đó chuyển hóa thành lợi suất đầu tư bền vững và tích lũy theo thời gian, nền tảng thể chế cần trưởng thành: từ tính dự báo của chính sách, bảo vệ nhà đầu tư, thị trường vốn sâu rộng hơn, đến các lối thoát rõ ràng qua IPO (bán cổ phần lần đầu ra công chúng) và M&A (mua bán - sáp nhập).
Khi thể chế trưởng thành, công nghệ trở thành “bộ nhân” năng suất và con người chuyển từ động lực ngắn hạn thành giá trị doanh nghiệp dài hạn. Cuối cùng, con người là động cơ tăng trưởng, công nghệ là chất xúc tác hiệu quả, nhưng chính chất lượng và độ tin cậy của thể chế mới quyết định hướng đi và tính bền vững của thịnh vượng. Điều này khiến ông Eddy Hong nhớ đến Hàn Quốc.
Ông cho rằng, tăng trưởng thần tốc của Hàn Quốc được thúc đẩy bởi chiến lược “người đi đầu, chấp nhận rủi ro cao”. Nhưng để vươn lên vị trí số một toàn cầu trong các lĩnh vực như pin và bán dẫn, họ buộc phải tự đổi mới. Đổi mới độc lập không thể ra lệnh là có, mà là kết quả của sự tích lũy năng lực. Khi bạn không ngừng nỗ lực trở thành người chơi tốt nhất trong những khuôn khổ sẵn có, đến một ngưỡng nhất định, bạn sẽ có khả năng tạo ra thứ gì đó tốt nhất. Đó chính là con đường từ mô phỏng đến dẫn dắt toàn cầu.
Một nhịp điệu khác của nhà đầu tư lạnh lùng
Nếu chỉ gặp ông Eddy Hong trong các buổi pitching chính thức, người ta dễ nghĩ đây là một nhà đầu tư lạnh lùng kiểu Hàn Quốc. Nhưng ngoài phòng họp, ông mang một nhịp điệu khác.
Buổi sáng của ông ở Việt Nam thường bắt đầu bằng một ly cà phê phin đậm, chờ từng giọt rơi chậm. Khi nói chuyện, ông ít dùng từ hoa mỹ, câu nói ngắn, nhiều khoảng dừng. Mỗi lần im lặng, ông hơi cúi đầu, tay xoay nhẹ chiếc bút như một thói quen giữ từ những năm làm phân tích tài chính ở Seoul. Với ông, im lặng là một phần của tư duy. Đặc biệt, ở Việt Nam, có thể ông cần khoảng trống. Vì thị trường này không dễ đọc vị bằng số liệu.
Với ông, đầu tư vào Việt Nam giống như gieo hạt vào mùa xuân. Không phải để thu hoạch ngay, mà để đợi một mùa quả lớn hơn, chín hơn. Và trong những ngày Tết, khi thành phố chậm lại, ông tin rằng: những quốc gia đi xa nhất thường là những quốc gia đủ kiên nhẫn với chính mình.
Vị doanh nhân, nhà đầu tư Hàn Quốc này kỳ vọng sẽ thấy những doanh nghiệp của Việt Nam giải quyết các vấn đề “rất Việt Nam”, nhưng tạo ra “giá trị toàn cầu sâu sắc”. Theo ông, việc xây dựng kỳ lân nội địa hay nhà vô địch khu vực là cột mốc quan trọng cho tăng trưởng vốn, nhưng thập kỷ tới của đổi mới sáng tạo Việt Nam nên được định hình bởi tính nguyên bản.
Đó có thể là một start-up làm chủ logistics xanh trong môi trường đô thị đặc thù của Việt Nam, hay xây dựng tài chính bao trùm dựa trên AI cho hơn 100 triệu dân. Không chỉ là người chơi nội địa, họ đang tạo ra bản thiết kế cho toàn bộ thị trường thuộc các nước đang phát triển. “Khi giải quyết những thách thức sâu sắc nhất của chính mình bằng công nghệ cao, start-up Việt Nam sẽ tự nhiên trở thành đối tác toàn cầu không thể thiếu”, ông nói.
Con người đang bước vào kỷ nguyên của các hệ thống tự vận hành, được dẫn dắt bởi AI và robot, nơi tốc độ thay đổi diễn ra với cường độ chưa từng có, làm lung lay những nền tảng quen thuộc của cấu trúc doanh nghiệp. Khi AI phát triển vượt xa trí tưởng tượng, không ít tổ chức và nhà sáng lập dễ đánh mất bản chất của quản trị, vì quá sa đà vào sự tinh vi của công nghệ.
Trong khi đó, giá trị vượt thời gian của quản trị vẫn không đổi: nhận diện những vấn đề cốt lõi trong đời sống con người và tìm cách cải thiện, hoặc đáp ứng những nhu cầu chưa được thỏa mãn. Khi AI không còn chỉ là công cụ, mà dần trở thành “đồng nghiệp”, việc khám phá những nhu cầu bất biến ấy vẫn là lĩnh vực độc quyền của con người.
Chủ thể trực tiếp giải quyết vấn đề có thể chuyển từ đội ngũ con người sang AI, nhưng trách nhiệm phát hiện nhu cầu và truy tìm những chân lý mà dữ liệu thuần túy không thể tự chỉ ra vẫn thuộc về các nhà khởi nghiệp. Vì vậy, các start-up cần tập trung vào cốt lõi, suy ngẫm về những vấn đề căn bản của nhân loại và tương lai.
Chỉ khi làm được điều đó, họ mới có thể vượt qua những rào cản kỹ thuật cục bộ để chạm tới các chương trình nghị sự lớn hơn, thiết yếu hơn. Đó cũng là thông điệp năm mới mà ông muốn gửi tới các nhà sáng lập Việt Nam trên hành trình nuôi dưỡng tham vọng toàn cầu.
Sau khi đạt đỉnh năm 2022, tổng vốn FDI suy giảm trong năm 2023-2024, chủ yếu do bối cảnh kinh tế toàn cầu thắt chặt và xu hướng rà soát lại chiến lược đầu tư của các tập đoàn đa quốc gia. Tuy nhiên, điểm tích cực là vốn đăng ký điều chỉnh và hoạt động góp vốn, mua cổ phần duy trì tỷ trọng đáng kể, phản ánh niềm tin dài hạn của nhà đầu tư hiện hữu vào thị trường Việt Nam.
Theo ông Eddy Hong, khẩu vị của các nhà đầu tư khác biệt khá rõ theo nguồn gốc. Nhà đầu tư Hàn Quốc thường tìm kiếm sự cộng hưởng chiến lược, tận dụng nền tảng vận hành sâu rộng của họ trong lĩnh vực sản xuất và tiêu dùng tại Việt Nam và ưu tiên cách tiếp cận “hands-on”.
Trong khi đó, nhà đầu tư Singapore đóng vai trò cầu nối khu vực, rất chú trọng quản trị và các lối thoát có cấu trúc rõ ràng. Họ xem Việt Nam là một mắt xích quan trọng trong toàn bộ hệ sinh thái Đông Nam Á.
Còn nhà đầu tư Mỹ là những “thợ săn khả năng mở rộng”. Họ ít quan tâm đến các chi tiết vận hành địa phương, mà tập trung vào việc liệu start-up Việt Nam có “DNA” để chinh phục sân chơi toàn cầu bằng đổi mới công nghệ thuần túy hay không.