| Việt Nam có tốc độ tăng trưởng trung tâm dữ liệu cao, dự báo gấp 5-6 lần vào năm 2030 |
Dồn dập đón dự án tỷ USD
Từ đầu năm 2026 đến nay, Việt Nam liên tiếp đón các dự án đầu tư lớn vào lĩnh vực trung tâm dữ liệu. Tháng 2/2026, Tập đoàn toàn cầu G42 và Liên danh FPT - VinaCapital - Việt Thái công bố hợp tác dài hạn phát triển hạ tầng trung tâm dữ liệu quy mô lớn tại Khu công nghệ cao TP.HCM, với tổng vốn đầu tư dự kiến lên tới 2 tỷ USD.
Tháng 3/2026, liên doanh giữa Accelerated Infrastructure Capital (AIC) và Tổng công ty Phát triển đô thị Kinh Bắc cùng nhiều đối tác quốc tế công bố dự án trung tâm dữ liệu AI với tổng vốn đầu tư dự kiến khoảng 2,1 tỷ USD. Dự án bao gồm trung tâm dữ liệu, hạ tầng khu vực, hệ thống điện, cấp thoát nước và GPU, dự kiến giải ngân toàn bộ vốn vào cuối quý I/2027.
Cuối tháng 4/2026, Starmason công bố đầu tư Tổ hợp trung tâm dữ liệu siêu lớn Starmason với tổng vốn 480,26 triệu USD, công suất thiết kế lên tới 60 MW IT Load, phục vụ hạ tầng AI và điện toán đám mây. Cùng thời điểm, liên danh Evolution, Hathor và Frontier đến từ Singapore đầu tư 508,78 triệu USD xây dựng Trung tâm dữ liệu Evolution DC VN HCMC, công suất thiết kế 52 MW IT Load, đạt chuẩn kỹ thuật Uptime Tier III+ và hướng tới Tier IV.
Dòng vốn này xuất hiện trong bối cảnh thị trường trung tâm dữ liệu châu Á - Thái Bình Dương (APAC) bước vào giai đoạn tăng trưởng mạnh. Theo Cushman & Wakefield, nguồn cung tương lai của thị trường trung tâm dữ liệu APAC đạt kỷ lục 26,5 GW trong nửa đầu năm 2026, tăng thêm 7,1 GW chỉ trong 6 tháng. Trong đó, 4,8 GW đang được xây dựng và 21,7 GW đang trong giai đoạn quy hoạch.
Đông Nam Á tiếp tục chiếm tỷ trọng lớn nhất trong tổng công suất trung tâm dữ liệu đang xây dựng tại APAC, tương đương khoảng 50%. Trong làn sóng dịch chuyển này, Việt Nam thu hút sự quan tâm ngày càng lớn của các nhà vận hành trung tâm dữ liệu quy mô lớn, doanh nghiệp điện toán đám mây và AI.
Ông Lê Bá Tân, CEO Viettel IDC cho biết, thị trường trung tâm dữ liệu toàn cầu có thể đạt 627,4 tỷ USD vào năm 2030, trong khi khu vực APAC đạt 174,8 tỷ USD. Tốc độ tăng trưởng của thị trường toàn cầu khoảng 8,8%, APAC là 9,3%, còn Đông Nam Á đạt khoảng 14%.
Theo ông Tân, Việt Nam nằm trong khu vực có tốc độ tăng trưởng trung tâm dữ liệu cao, với tổng công suất hiện khoảng 104 MW và được dự báo tăng gấp 5-6 lần, lên gần 600 MW vào năm 2030.
“Việt Nam là điểm đến hấp dẫn để đầu tư các trung tâm dữ liệu thế hệ mới và chắc chắn các trung tâm dữ liệu này sẽ đáp ứng được nhu cầu AI trong giai đoạn tới”, ông Tân nhận định.
Lợi thế về chi phí và dư địa thị trường
Một trong những yếu tố tạo sức hấp dẫn cho Việt Nam là chi phí đầu tư cạnh tranh và dư địa phát triển còn lớn.
Theo Cushman & Wakefield, chi phí xây dựng trung tâm dữ liệu tại châu Á - Thái Bình Dương hiện dao động 7,9-19,2 triệu USD/MW. Nhật Bản là thị trường có chi phí cao nhất, khoảng 19,2 triệu USD/MW, tiếp theo là Singapore với 17,9 triệu USD/MW.
Trong khi đó, tại Việt Nam, chi phí xây dựng dao động 5,7-8,7 triệu USD/MW, bình quân khoảng 7,2 triệu USD/MW. Mức lạm phát chi phí xây dựng hàng năm cũng tương đối vừa phải, khoảng 3,8%.
Thị trường Việt Nam, với hai đầu tàu Hà Nội và TP.HCM, hiện có khoảng 73 MW công suất đang vận hành và thêm 137 MW trong nguồn cung dự kiến đến năm 2030. Tuy nhiên, cùng với quy mô dự án ngày càng lớn, khả năng tiếp cận nguồn điện đang trở thành yếu tố quyết định. Theo báo cáo, thời gian chờ ước tính để có nguồn điện mới cho dự án quy mô 100 MW tại các cụm thị trường trọng điểm là khoảng 2-3 năm.
Ông Andrew Green, Trưởng bộ phận Trung tâm Dữ liệu khu vực APAC nhận định, đầu tư vào AI và điện toán đám mây trên toàn khu vực đã bước vào giai đoạn tăng tốc, nhưng đang bị giới hạn bởi khả năng tiếp cận nguồn điện.
Theo chuyên gia này, nếu trước đây trung tâm dữ liệu thường tập trung tại các khu vực có kết nối tốt, thì nay làn sóng mở rộng đang dịch chuyển sang những thị trường có khả năng cung cấp điện ở quy mô lớn. Xu hướng này hình thành các hành lang tăng trưởng mới và thúc đẩy đầu tư vượt ra ngoài những trung tâm dữ liệu truyền thống.
Bà Lê Hoàng Lan Như Ngọc, Giám đốc Cấp cao, Trưởng bộ phận Tư vấn chiến lược Cushman & Wakefield Việt Nam cho rằng, Việt Nam vẫn đang ở giai đoạn đầu trong quá trình phát triển thị trường trung tâm dữ liệu, nhưng chính điều này tạo ra tiềm năng dài hạn.
“Việt Nam hội tụ lợi thế về chi phí xây dựng cạnh tranh và nhu cầu ngày càng tăng từ điện toán đám mây, các ứng dụng AI và nền kinh tế số. Khi nhà đầu tư tìm kiếm những lựa chọn thay thế cho các thị trường đã bị hạn chế về dư địa, Việt Nam nổi lên như một thị trường còn không gian để mở rộng, với điều kiện giải quyết tốt bài toán nguồn điện và lựa chọn địa điểm”, bà Ngọc nói.
Tổng giám đốc JLL Việt Nam, bà Lê Thị Huyền Trang khẳng định, AI không còn đơn thuần là một xu hướng, mà đang trở thành một loại hạ tầng chủ chốt. Trong cuộc cạnh tranh mới, điện năng, dữ liệu và tốc độ triển khai sẽ quyết định khu vực nào có thể giành lợi thế.
Chi phí điện thương mại tại Việt Nam đang ở mức cạnh tranh trong khu vực, trong khi tỷ trọng năng lượng tái tạo từ thủy điện, điện gió và điện mặt trời tương đối đáng kể, phù hợp với các mục tiêu môi trường của khách thuê. Việt Nam cũng có lợi thế về các điểm cập bờ của những tuyến cáp biển lớn.
Về đất đai, các khu công nghiệp và khu công nghệ cao gần đô thị là lựa chọn chính cho phát triển trung tâm dữ liệu. Giá đất phục vụ lĩnh vực này thường cao hơn 30-50% so với đất công nghiệp thông thường do yêu cầu cao về vị trí, nguồn điện, kết nối cáp quang và trạm biến áp riêng.
Hoàn thiện hạ tầng, giữ lợi thế cạnh tranh
Dù cơ hội lớn, các chuyên gia cho rằng, lợi thế cạnh tranh của Việt Nam không chỉ được quyết định bởi chính sách mở cửa, mà còn phụ thuộc vào khả năng chuẩn bị đồng bộ về pháp lý và hạ tầng.
Ông Lê Bá Tân chia sẻ, AI và kinh tế dữ liệu đang tạo ra nhu cầu lớn đối với các trung tâm dữ liệu có mật độ công suất cao, hiệu quả năng lượng tốt, độ tin cậy lớn và khả năng mở rộng linh hoạt. Tuy nhiên, thách thức của thị trường không chỉ là bổ sung thêm công suất.
Việt Nam cần đồng thời giải quyết các điểm nghẽn về cung ứng điện cho dự án quy mô lớn, khả năng tiếp cận năng lượng tái tạo, công nghệ làm mát phù hợp với khí hậu nhiệt đới, nguồn nhân lực vận hành hạ tầng AI, cũng như yêu cầu ngày càng cao về chủ quyền, an toàn và lưu chuyển dữ liệu.
“Trong giai đoạn tới, lợi thế cạnh tranh của các quốc gia sẽ nằm ở khả năng xây dựng đồng bộ hạ tầng số, gồm trung tâm dữ liệu, điện toán đám mây, kết nối mạng và an ninh mạng để phục vụ AI. Nếu duy trì tốc độ đầu tư hiện nay và tháo gỡ các nút thắt về điện, kết nối quốc tế và nguồn nhân lực, Việt Nam có cơ hội thu hẹp đáng kể khoảng cách với các trung tâm điện toán đám mây hàng đầu Đông Nam Á trong những năm tới”, ông Tân nêu quan điểm.
Tương tự, ông Louis Nguyễn, Chủ tịch HĐQT kiêm Tổng giám đốc Saigon Asset Management (SAM) cho rằng, để thực sự thu hút các nhà vận hành trung tâm dữ liệu siêu quy mô rót vốn hàng tỷ USD, Việt Nam cần xây dựng môi trường đầu tư rõ ràng, ổn định và sẵn sàng về hạ tầng.
Trước hết, cần hoàn thiện và minh định khung pháp lý về dữ liệu, đặc biệt liên quan đến chủ quyền dữ liệu, quyền riêng tư, lưu trữ, quản lý và luân chuyển dữ liệu xuyên biên giới. Đây là một trong những vấn đề được các nhà đầu tư đặc biệt quan tâm, nhất là các tập đoàn niêm yết tại Mỹ.
Bên cạnh đó, tính chắc chắn trong thực thi pháp luật cần được bảo đảm để nhà đầu tư có thể dự báo rõ các nghĩa vụ tuân thủ trước khi quyết định triển khai những dự án có quy mô hàng tỷ USD.
Yếu tố thứ hai là sự sẵn sàng của hạ tầng. Các dự án trung tâm dữ liệu siêu quy mô cần nguồn điện ổn định, khả năng tiếp cận năng lượng tái tạo, cùng quỹ đất, nguồn nước, hạ tầng cáp quang, kết nối cáp biển phù hợp.
“Chính phủ cần chủ động hơn trong thu hút đầu tư, thông qua cơ chế phê duyệt nhanh, chính sách ưu đãi rõ ràng, hỗ trợ nhà đầu tư và tăng cường hợp tác quốc tế. Việt Nam cần tạo cảm giác rằng đây là một điểm đến hấp dẫn, thân thiện và đáng tin cậy đối với các tập đoàn công nghệ toàn cầu”, ông Louis Nguyễn khuyến nghị.
Cùng quan điểm, ông David Jackson, Tổng giám đốc Avison Young Việt Nam hiến kế, để tăng cường thu hút dòng vốn vào trung tâm dữ liệu, Việt Nam cần tập trung vào ba nhóm vấn đề pháp lý, hạ tầng và nguồn nhân lực.
Theo đó, về pháp lý, cần rà soát các yêu cầu liên quan đến đầu tư, xây dựng và vận hành. Về hạ tầng, nguồn điện ổn định và nguồn nước phục vụ làm mát thiết bị là những thách thức lớn. Trong khi đó, hạ tầng số vẫn cần tiếp tục được cải thiện để tăng khả năng cạnh tranh với các thị trường trong khu vực. Về nguồn nhân lực, Việt Nam vẫn thiếu nhân lực trình độ cao trong lĩnh vực trung tâm dữ liệu, chuyên gia an ninh mạng, quản trị hệ thống và đội ngũ kỹ thuật viên có khả năng bảo đảm vận hành ổn định trong dài hạn.