Theo bà Bùi Thu Thủy, Phó Cục trưởng Cục Đầu tư nước ngoài, Bộ Tài chính, sau 40 năm phát triển, dù khu vực FDI đã mang lại nhiều kết quả tích cực nhưng khoảng cách về năng lực giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp Việt Nam vẫn còn lớn.
Theo bà, nguyên nhân đến từ cả hai phía.
Ở phía doanh nghiệp FDI, khi đầu tư vào Việt Nam, nhiều tập đoàn thường mang theo hệ sinh thái và các nhà cung cấp quen thuộc từ quốc gia của họ, đặc biệt là các đối tác Nhật Bản, Hàn Quốc. Khi đã hình thành quan hệ và quy trình hợp tác ổn định, các doanh nghiệp FDI thường không dễ thay đổi nhà cung cấp để chuyển sang sử dụng doanh nghiệp phụ trợ trong nước.
Ở phía doanh nghiệp Việt Nam, phần lớn là doanh nghiệp nhỏ và vừa, hạn chế về vốn, công nghệ, quản trị và khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn của các tập đoàn đa quốc gia. Số lượng doanh nghiệp đủ năng lực tham gia chuỗi cung ứng FDI còn ít, dẫn tới khả năng hấp thụ dòng vốn và công nghệ chưa cao.
Một vấn đề khác là chuyển giao công nghệ. Theo bà Thủy, công nghệ của các tập đoàn FDI vào Việt Nam những năm gần đây đã có hàm lượng cao hơn, nhưng việc chuyển giao công nghệ ra bên ngoài doanh nghiệp, đặc biệt cho doanh nghiệp Việt Nam, vẫn còn khó khăn.
Bà Thủy cho rằng Nghị quyết 10 phải tạo ra những giải pháp vượt trội và khác biệt để phá vỡ thực trạng này. Quan điểm quan trọng là phải nhìn thành công của doanh nghiệp FDI không chỉ ở lợi nhuận của chính doanh nghiệp đó, mà ở đóng góp của doanh nghiệp đối với sự phát triển của nền kinh tế Việt Nam.
| Các diễn giả, khách mời tại Tọa đàm "Nghị quyết 10: Phát triển hệ sinh thái FDI chất lượng cao". |
Từ thực tiễn địa phương, ông Lê Quang Hoà, Phó Chủ tịch UBND tỉnh Hưng Yên cho rằng một trong những thách thức lớn nhất hiện nay là năng lực của doanh nghiệp Việt Nam chưa theo kịp yêu cầu của các tập đoàn FDI. Các doanh nghiệp trong nước trên địa bàn phần lớn có quy mô nhỏ và vừa, hạn chế về vốn; trong khi doanh nghiệp FDI có lợi thế lớn trong việc thu hút nhân lực chất lượng cao do khả năng trả lương cao hơn.
Để giải quyết vấn đề này, Hưng Yên định hướng ba nhóm giải pháp:
Thứ nhất, khuyến khích doanh nghiệp FDI cam kết về đào tạo nhân lực, nghiên cứu và phát triển, chuyển giao công nghệ cho người Việt.
Thứ hai, hỗ trợ doanh nghiệp nội địa, đặc biệt doanh nghiệp tư nhân, nâng cao quản trị, đổi mới công nghệ, áp dụng tiêu chuẩn chất lượng, tiếp cận tài chính và truy xuất nguồn gốc; đồng thời khuyến khích liên doanh, liên kết, M&A.
Thứ ba, xây dựng các cơ chế kết nối trực tiếp giữa doanh nghiệp trong nước và doanh nghiệp nước ngoài thông qua các hội nghị, hội thảo xúc tiến chuyên đề.
Ông Hòa nhấn mạnh, chính sách Trung ương vẫn là yếu tố quan trọng nhất để nâng cao năng lực sản xuất của doanh nghiệp trong nước. Về phía địa phương, cần tạo môi trường thuận lợi và chủ động thử nghiệm những chính sách mới.
Từ góc độ doanh nghiệp FDI, ông Binu Jacob, Tổng Giám đốc Nestlé Việt Nam, đưa ra một ví dụ khá điển hình về cách tạo liên kết.
Theo ông, quan hệ giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp Việt Nam không nên chỉ dừng ở mua – bán đơn thuần, mà cần chuyển sang quan hệ đồng hành, nâng cao năng lực và cùng phát triển.
Ông dẫn trường hợp Nestlé hợp tác với một doanh nghiệp vận tải nội địa khi doanh nghiệp này còn rất nhỏ, năng lực quản trị hạn chế. Nestlé đã hỗ trợ đối tác về phương pháp quản trị, kiểm soát chất lượng, bảo vệ môi trường và các kỹ thuật vận hành như chuẩn hóa pallet nhằm tối ưu tải trọng và năng lực vận chuyển.
Kết quả, từ một doanh nghiệp ban đầu chỉ có một xe, đơn vị này phát triển lên 50 xe, đồng thời từ chỗ chỉ cung cấp dịch vụ cho Nestlé đã mở rộng hợp tác với 5 doanh nghiệp lớn khác.
Từ trường hợp này, ông Binu Jacob cho rằng doanh nghiệp FDI có thể tạo ra tác động lan tỏa rất lớn nếu thay đổi cách tiếp cận: không chỉ tìm kiếm nhà cung cấp đáp ứng yêu cầu, mà cùng nhà cung cấp nâng cao năng lực để đáp ứng các yêu cầu đó.
Ông cũng nhấn mạnh tinh thần chia sẻ trách nhiệm và hợp tác bình đẳng giữa Nhà nước, doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp trong nước. Theo ông, thời kỳ mà trách nhiệm đào tạo, nâng cao kỹ năng cho nhà cung cấp hoặc người lao động chưa rõ thuộc về ai cần được thay thế bằng sự phân công và hợp tác rõ ràng hơn.
Ông Phan Đức Hiếu, Ủy viên hoạt động chuyên trách tại Ủy ban Kinh tế và Tài chính của Quốc hội cho rằng, cần thay đổi cách tiếp cận từ việc chỉ giải quyết từng khâu riêng lẻ sang phát triển toàn bộ hệ sinh thái. Vì vậy, cải cách thể chế phải được thực hiện đồng bộ giữa các bộ, ngành và giữa Trung ương với địa phương.
Theo ông, cần nâng cao “năng lực hấp thụ” của doanh nghiệp Việt Nam theo ba cấp độ: Đủ năng lực tiếp nhận và hấp thụ các dự án FDI chất lượng cao; Thông qua đó nâng cao nội lực và chất lượng tổng thể của nền kinh tế.; Xa hơn, hình thành các chuỗi giá trị toàn cầu do chính doanh nghiệp Việt Nam vươn lên dẫn dắt.
Như vậy, mục tiêu cuối cùng không phải chỉ là giúp doanh nghiệp Việt Nam trở thành nhà cung ứng cấp 1, cấp 2 cho tập đoàn FDI, mà phải tạo điều kiện để doanh nghiệp Việt từng bước làm chủ công nghệ, nâng quy mô và vươn lên dẫn dắt chuỗi giá trị toàn cầu.
Ông Phan Đức Hiếu cũng đề nghị không xây dựng chính sách FDI một cách riêng lẻ, mà phải triển khai đồng thời các chính sách về FDI, kinh tế tư nhân và doanh nghiệp nhà nước, bởi ba khu vực này có quan hệ tương tác và cùng cấu thành sức mạnh của nền kinh tế.
Đặc biệt, ông lưu ý các chính sách hỗ trợ doanh nghiệp trong nước cần tránh hỗ trợ dàn trải hoặc tạo “bẫy chính sách”, đồng thời phải cân bằng giữa hỗ trợ tài chính và hỗ trợ kỹ thuật, quản trị, chuyển đổi số.
Một đề xuất rất cụ thể của ông Hiếu là Nhà nước cần giải quyết mặt bằng sản xuất, kinh doanh với mức giá hợp lý và hạ tầng hoàn chỉnh cho doanh nghiệp nhỏ và vừa. Đây là một trong những điểm nghẽn thực tế khiến nhiều doanh nghiệp có thị trường nhưng không thể mở rộng sản xuất.