| Ông Alexander Ziehe, Chủ tịch Hiệp hội Doanh nghiệp Đức tại Việt Nam (GBA) |
Nghị quyết số 10-NQ/TW gửi thông điệp gì tới các nhà đầu tư nước ngoài, đặc biệt là các doanh nghiệp thành viên của GBA, thưa ông?
Cộng đồng doanh nghiệp Đức đánh giá, Nghị quyết số 10-NQ/TW là một định hướng chính sách kịp thời và có tầm nhìn dài hạn. Nghị quyết gửi đi thông điệp mạnh mẽ rằng, Việt Nam tiếp tục cam kết trở thành một điểm đến đầu tư cởi mở, cạnh tranh và đáng tin cậy đối với các nhà đầu tư nước ngoài. Văn kiện này cũng phù hợp với tầm nhìn của chúng tôi trong việc đưa Đức trở thành đối tác hàng đầu đồng hành cùng sự tăng trưởng và thịnh vượng của Việt Nam.
Nghị quyết số 10-NQ/TW cho thấy, Việt Nam đang chuyển từ việc thu hút đầu tư chỉ dựa trên nguồn vốn sang ưu tiên chất lượng đầu tư, đổi mới sáng tạo, phát triển bền vững và tạo ra giá trị dài hạn. Đây đều là những lĩnh vực thế mạnh của các tập đoàn đa quốc gia và doanh nghiệp nhỏ và vừa của Đức, vốn đã đầu tư mạnh mẽ vào sản xuất công nghệ cao, kỹ thuật, năng lượng tái tạo, y tế, chuyển đổi số và đào tạo nghề trên toàn cầu cũng như tại Việt Nam.
Quan trọng hơn cả, Nghị quyết số 10-NQ/TW góp phần củng cố niềm tin của nhà đầu tư thông qua việc nhấn mạnh tính ổn định của chính sách, sự minh bạch và cơ chế đối thoại công - tư hiệu quả hơn. Đây là những yếu tố mà các nhà đầu tư quốc tế đặc biệt coi trọng khi đưa ra các quyết định đầu tư dài hạn.
| Nghị quyết số 10-NQ/TW góp phần củng cố niềm tin của nhà đầu tư Đức tại Việt Nam. Ảnh: Lê Toàn |
Theo GBA, đâu là những thay đổi đáng kể trong chiến lược thu hút đầu tư nước ngoài của Việt Nam thể hiện tại Nghị quyết số 10-NQ/TW?
Chúng tôi tin rằng, Nghị quyết số 10-NQ/TW đánh dấu bước phát triển quan trọng trong chiến lược thu hút đầu tư nước ngoài của Việt Nam, đặc biệt thông qua việc nhấn mạnh sự hợp tác chặt chẽ hơn giữa doanh nghiệp trong nước và doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài.
Thay vì chỉ tập trung thu hút nhiều vốn đầu tư hơn, Việt Nam hiện ưu tiên thu hút đầu tư có chất lượng cao hơn, hướng tới các dự án có hàm lượng công nghệ cao, đổi mới sáng tạo mạnh mẽ, sản xuất xanh và đóng góp lớn hơn cho sự phát triển của nền kinh tế địa phương. Đây chính là lĩnh vực mà các nhà đầu tư Đức có nhiều thế mạnh và cũng phù hợp với chiến lược tăng trưởng quốc tế của phần lớn doanh nghiệp Đức.
Một thay đổi quan trọng khác là việc nhấn mạnh tăng cường liên kết giữa doanh nghiệp đầu tư nước ngoài và doanh nghiệp trong nước. Điều này phản ánh tham vọng của Việt Nam không chỉ trong việc thu hút các nhà sản xuất toàn cầu, mà còn xây dựng một hệ sinh thái công nghiệp vững mạnh hơn và gia tăng giá trị tạo ra trong nước. Trong giai đoạn phát triển mới này, các doanh nghiệp đầu tư nước ngoài sẽ đóng vai trò là những đối tác lâu dài, cùng với doanh nghiệp Việt Nam phát huy thế mạnh cạnh tranh của mỗi bên.
Những ngành nào sẽ hưởng lợi nhiều nhất từ định hướng chính sách mới nêu trên? Bán dẫn, điện tử, năng lượng tái tạo, trí tuệ nhân tạo, nghiên cứu và phát triển hay sản xuất công nghệ cao?
Không chỉ một vài ngành riêng lẻ, chúng tôi tin rằng, toàn bộ các hệ sinh thái công nghiệp sẽ được hưởng lợi từ định hướng chính sách mới. Chắc chắn các ngành mũi nhọn như bán dẫn sẽ tiếp tục mở rộng quy mô và gia tăng vai trò trong nền kinh tế Việt Nam. Tuy nhiên, thành công lâu dài sẽ phụ thuộc vào việc nâng cấp toàn bộ ngành công nghiệp hỗ trợ. Chẳng hạn, đối với ngành bán dẫn, chuỗi cung ứng về đóng gói, linh kiện điện tử và hạ tầng năng lượng cần tiếp tục được phát triển để bảo đảm năng lực cạnh tranh toàn cầu.
Điều này cũng đúng đối với tất cả các ngành công nghệ cao khác. Chúng tôi khuyến nghị Việt Nam tập trung hỗ trợ quá trình nâng cấp toàn bộ ngành công nghiệp, thay vì chỉ triển khai các giải pháp riêng lẻ cho một số ngành ưu tiên. Thông qua các chính sách hỗ trợ như ưu đãi thuế, phát triển nguồn nhân lực cho hoạt động nghiên cứu và phát triển (R&D), cũng như nâng cao các tiêu chuẩn kỹ thuật, Việt Nam sẽ tiếp tục nâng cao năng lực cạnh tranh và tạo dựng môi trường thuận lợi cho các dòng vốn đầu tư chất lượng cao.
Bên cạnh đó, Việt Nam đã xây dựng được các chuỗi cung ứng vững mạnh trong nhiều lĩnh vực như điện tử, bao bì, chế biến thực phẩm, nội thất và nhiều ngành sản xuất quan trọng khác. Những nền tảng này cần tiếp tục được ghi nhận và hỗ trợ trong bối cảnh hội nhập quốc tế và cạnh tranh toàn cầu ngày càng sâu rộng. Dựa trên các lợi thế sẵn có này, Việt Nam hoàn toàn có thể duy trì vị thế dẫn đầu trong nhiều lĩnh vực.
Nghị quyết số 10-NQ/TW cũng nhấn mạnh việc cải thiện môi trường đầu tư và xây dựng khung chính sách minh bạch, ổn định và có thể dự đoán. Doanh nghiệp Đức mong muốn những cải cách nào được triển khai trước?
Tính dự báo là yếu tố quan trọng nhất đối với các nhà đầu tư dài hạn. Đặc biệt, các doanh nghiệp Đức thường xây dựng chiến lược kinh doanh với tầm nhìn từ 5 đến 10 năm và ưu tiên những quốc gia có môi trường kinh doanh minh bạch, chính sách được cải thiện một cách nhất quán và ổn định.
Các doanh nghiệp Đức mong muốn các thủ tục hành chính được đơn giản và nhanh chóng hơn, việc thực thi các quy định giữa các địa phương có sự thống nhất cao hơn, đồng thời có hướng dẫn cụ thể khi các luật hoặc quy định mới được ban hành.
Chúng tôi cũng kỳ vọng tiếp tục có những cải thiện trong thủ tục hải quan, quy trình cấp phép, chính sách thuế và các dịch vụ công trực tuyến. Quan trọng không kém là việc duy trì cơ chế tham vấn thường xuyên với cộng đồng doanh nghiệp trong quá trình xây dựng chính sách nhằm bảo đảm tính khả thi khi triển khai. Đối với nhiều nhà đầu tư, một môi trường pháp lý minh bạch và có thể dự báo được đôi khi có giá trị không kém các ưu đãi tài chính.
Một trong những trọng tâm của Nghị quyết số 10-NQ/TW là tăng cường liên kết giữa doanh nghiệp đầu tư nước ngoài và doanh nghiệp trong nước. Các doanh nghiệp thành viên của GBA có thể đóng góp như thế nào vào việc phát triển mạng lưới nhà cung cấp địa phương, thưa ông?
Các doanh nghiệp Đức từ lâu đã nhận thức rằng, một chuỗi cung ứng nội địa vững mạnh sẽ giúp nâng cao cả năng lực cạnh tranh lẫn khả năng chống chịu của nền kinh tế. Nhiều doanh nghiệp thành viên của GBA đang tích cực hỗ trợ phát triển nhà cung cấp thông qua đào tạo kỹ thuật, quản lý chất lượng, chuyển giao công nghệ và các chương trình chứng nhận quốc tế. Họ cũng hợp tác chặt chẽ với các đối tác Việt Nam nhằm nâng cao tiêu chuẩn sản xuất và đưa các nhà cung cấp trong nước tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.
Bên cạnh đó, nhiều doanh nghiệp Đức đang là nhà cung cấp quan trọng cho các doanh nghiệp lớn của Việt Nam, hỗ trợ chiến lược phát triển dài hạn thông qua công nghệ, tri thức và tiêu chuẩn chất lượng của Đức. Ngày nay, công nghệ Đức hiện diện rộng rãi trong các ngành sản xuất ô tô, thiết bị điện và máy móc tại Việt Nam. Các thương hiệu Đức cũng ngày càng được người tiêu dùng Việt Nam tin tưởng và được phân phối thông qua mạng lưới các đối tác bán lẻ và nhà thầu Việt Nam.
Trong thời gian tới, chúng tôi tin rằng, sự hợp tác chặt chẽ hơn giữa doanh nghiệp, cơ quan quản lý, các trường đại học và cơ sở đào tạo nghề sẽ đóng vai trò then chốt trong việc xây dựng một hệ sinh thái nhà cung cấp nội địa có năng lực cao, vượt ra ngoài khuôn khổ các mối quan hệ thương mại truyền thống.