Trong nhiều năm qua, Việt Nam đã mở rộng độ bao phủ bảo hiểm y tế và từng bước giảm phần chi phí khám, chữa bệnh mà người dân phải tự chi trả, qua đó hạn chế nguy cơ một gia đình rơi vào khó khăn tài chính chỉ vì có người đau ốm. Tuy nhiên, hóa đơn bệnh viện mới chỉ phản ánh một phần của gánh nặng thực tế, bởi phía sau mỗi đợt điều trị còn là hàng loạt khoản chi ngoài viện phí mà gia đình phải tự xoay xở.
| Mô hình bệnh tật tại Việt Nam đang chuyển mạnh sang các bệnh không lây nhiễm như tim mạch, ung thư, đái tháo đường và đột quỵ, nhóm bệnh hiện chiếm khoảng 81% tổng số ca tử vong. |
Để đánh giá mức độ một hộ gia đình có bị “quá sức” vì tiền chữa bệnh hay không, các nghiên cứu hiện nay thường sử dụng khái niệm “chi phí y tế quá khả năng chi trả” với ba ngưỡng phổ biến: chi phí y tế vượt 40% phần chi tiêu ngoài thực phẩm, vượt 10% tổng chi tiêu của hộ gia đình hoặc vượt 25% tổng chi tiêu của hộ.
Tổ chức Y tế Thế giới và Ngân hàng Thế giới hiện sử dụng song song hai ngưỡng chi vượt 10% và 25% tổng chi tiêu hộ gia đình trong các báo cáo giám sát toàn cầu, nhằm phản ánh những mức độ khác nhau của áp lực tài chính do bệnh tật gây ra.
Tuy nhiên, một nghiên cứu mới của Đại học Y tế Công cộng Hà Nội, Đại học Nagasaki, Nhật Bản và Bệnh viện Đa khoa tỉnh Phú Thọ cho thấy cách tính hiện nay có thể chưa phản ánh đầy đủ những gì các gia đình thực sự phải gánh chịu.
Phần lớn thống kê mới tập trung vào các khoản chi y tế trực tiếp như tiền khám bệnh, thuốc men, xét nghiệm và điều trị, trong khi những khoản tưởng như nhỏ lẻ như tiền đi lại, ăn uống của người bệnh và người chăm sóc, thuê phòng trọ gần bệnh viện hoặc một số chi phí liên quan khác lại thường bị bỏ qua.
Khi cộng thêm những khoản chi ngoài viện phí này vào tổng gánh nặng y tế, bức tranh thay đổi đáng kể ở cả ba ngưỡng đánh giá. Nếu tính dựa trên phần chi tiêu ngoài thực phẩm, tỷ lệ hộ gia đình phải chi quá khả năng tăng từ khoảng 15% lên 31,1%, tức hơn gấp đôi.
Nếu tính trên tổng chi tiêu của hộ gia đình, tỷ lệ này tăng từ khoảng 15% lên 26% ở ngưỡng 25%, trong khi ở ngưỡng 10%, tỷ lệ tăng từ 34,2% lên 53,4%.
Điều đáng chú ý là với ngưỡng chi phí y tế vượt 10% tổng chi tiêu của gia đình, sau khi cộng thêm các khoản ngoài viện phí, hơn một nửa số hộ được khảo sát rơi vào nhóm phải dành một tỷ lệ chi rất lớn cho chữa bệnh.
Nghiên cứu được thực hiện trên 219 hộ gia đình có người thân điều trị nội trú hoặc ngoại trú tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Phú Thọ. Dữ liệu chi phí y tế trực tiếp được trích xuất từ hệ thống kế toán bệnh viện, sau đó nhóm nghiên cứu phỏng vấn người nắm giữ chi tiêu trong gia đình để thu thập thêm các khoản phát sinh ngoài viện phí.
Những con số này phần nào lý giải vì sao có những gia đình dù được bảo hiểm y tế chi trả phần lớn chi phí khám chữa bệnh vẫn phải vay mượn, cắt giảm chi tiêu thiết yếu hoặc huy động nhiều nguồn lực khác chỉ để duy trì quá trình điều trị.
Một trong những đặc thù đáng chú ý tại Việt Nam là khi một người nhập viện, gia đình thường phải cử ít nhất một người thân túc trực để hỗ trợ nhiều hoạt động hằng ngày, từ làm thủ tục, vệ sinh cá nhân, chuẩn bị bữa ăn đến đưa người bệnh đi xét nghiệm hoặc thực hiện các thủ thuật.
Trong những đợt điều trị ngắn ngày, các khoản chi phát sinh có thể chưa quá lớn, nhưng với bệnh mạn tính hoặc những trường hợp phải nằm viện kéo dài, số tiền dành cho ăn uống, đi lại, thuê chỗ ở và các nhu cầu sinh hoạt của cả người bệnh lẫn người chăm sóc có thể tăng lên rất nhanh.
Đặc biệt, bản thân nghiên cứu này vẫn chưa phản ánh toàn bộ tổn thất kinh tế mà bệnh tật gây ra cho mỗi gia đình. Nhóm tác giả chưa tính đến phần thu nhập bị mất khi người bệnh hoặc người thân phải nghỉ việc để điều trị và chăm sóc, chưa tính đến chi phí gửi trẻ, những công việc gia đình bị gián đoạn hay giá trị của thời gian chăm sóc không lương.
Điều đó có nghĩa những tỷ lệ 31,1%, 26% hay 53,4% mới chỉ phản ánh phần tiền thực tế đã phải chi ra, còn tổng gánh nặng kinh tế có thể lớn hơn nếu tính cả thu nhập bị mất và giá trị thời gian.
Một trong những nguyên nhân khiến chi phí gián tiếp tăng cao, nhóm nghiên cứu cho rằng, có thể liên quan đến lực lượng điều dưỡng còn hạn chế, khiến nhiều bệnh viện công lập chưa thể cung cấp đầy đủ dịch vụ chăm sóc toàn diện.
Khi người nhà buộc phải thay thế một phần vai trò chăm sóc, từ lo ăn uống, vệ sinh cá nhân, giặt giũ đến hỗ trợ người bệnh di chuyển và làm xét nghiệm, mỗi ngày nằm viện không chỉ tạo ra chi phí điều trị mà còn kéo theo thêm hàng loạt khoản chi sinh hoạt.
Cùng với đó, mô hình bệnh tật tại Việt Nam đang chuyển mạnh sang các bệnh không lây nhiễm như tim mạch, ung thư, đái tháo đường và đột quỵ, nhóm bệnh hiện chiếm khoảng 81% tổng số ca tử vong.
Đặc điểm của các bệnh này là quá trình điều trị thường kéo dài, người bệnh phải tái khám nhiều lần, thậm chí trải qua nhiều đợt nằm viện trong nhiều năm. Khi thời gian điều trị kéo dài, chi phí đi lại, ăn ở và phần thu nhập bị mất của người chăm sóc cũng tăng theo, khiến áp lực tài chính ngày càng lớn.
Trong bối cảnh đó, nếu chỉ nhìn vào hóa đơn viện phí để đánh giá mức độ bảo vệ tài chính của hệ thống y tế, bức tranh có thể trở nên lạc quan hơn thực tế mà các gia đình đang trải qua.
Từ kết quả nghiên cứu, nhóm tác giả cho rằng Tổ chức Y tế Thế giới và Ngân hàng Thế giới nên xem xét lại cách định nghĩa chi trả y tế từ tiền túi, bởi việc chỉ tập trung vào viện phí, tiền thuốc và các chi phí điều trị trực tiếp có nguy cơ bỏ sót một phần đáng kể gánh nặng thực tế.
Tuy nhiên, nhóm nghiên cứu cũng thừa nhận việc đưa các khoản chi gián tiếp như đi lại, ăn uống, chỗ ở hay phí bảo hiểm vào hệ thống thống kê chính thức không đơn giản, bởi mức chi rất khác nhau giữa từng gia đình, từng địa phương và từng quốc gia.
Do đó, trước khi thay đổi cách đo lường hiện hành, cần có thêm các khảo sát dựa trên dân số và những nghiên cứu đa quốc gia để đánh giá tính khả thi, chất lượng dữ liệu cũng như khả năng so sánh giữa các hệ thống y tế.
Riêng với Việt Nam, nhóm tác giả đề xuất cần đánh giá lại tỷ lệ điều dưỡng trên bác sỹ, đồng thời tăng cường lực lượng điều dưỡng để từng bước giảm sự phụ thuộc vào người nhà trong chăm sóc bệnh nhân.
Nếu người bệnh được hỗ trợ đầy đủ hơn ngay trong bệnh viện, số ngày người thân phải nghỉ việc, chi phí ăn ở, đi lại và những khoản phát sinh ngoài viện phí có thể được giảm bớt, qua đó không chỉ nâng cao chất lượng chăm sóc mà còn góp phần giảm gánh nặng tài chính cho các hộ gia đình.
Những phát hiện mới cho thấy câu chuyện bảo vệ người dân trước nguy cơ kiệt quệ tài chính vì bệnh tật không thể chỉ dừng ở việc giảm viện phí. Khi một người mắc bệnh, cả gia đình có thể phải trả giá bằng tiền ăn ở, đi lại, thời gian, công việc và thu nhập bị mất.
Bởi vậy, muốn đo đúng gánh nặng bệnh tật và thiết kế chính sách bảo vệ tài chính hiệu quả, cần nhìn vượt ra ngoài hóa đơn bệnh viện để thấy đầy đủ những khoản chi âm thầm nhưng có thể đẩy một gia đình đến giới hạn chịu đựng.