Y tế - Sức khỏe
Ghép tạng Việt Nam trước bài toán mở rộng nguồn hiến và hoàn thiện cơ chế điều phối
D.Ngân - 21/10/2026 10:22
Với hơn 11.000 ca ghép tạng được thực hiện, Việt Nam đã khẳng định những bước tiến quan trọng về chuyên môn. Tuy nhiên, nguồn tạng hiến khan hiếm, cơ chế tài chính thiếu đồng bộ và những khoảng trống trong hệ thống điều phối đang đặt ra yêu cầu cấp thiết phải hoàn thiện thể chế, mở rộng cơ hội sống cho người bệnh.

Sau hơn ba thập kỷ phát triển, ghép tạng đã trở thành một trong những lĩnh vực ghi dấu những bước tiến nổi bật của y học Việt Nam. Nhiều kỹ thuật phức tạp được các bệnh viện trong nước làm chủ, mang lại cơ hội sống cho hàng nghìn người mắc bệnh hiểm nghèo.

Tuy nhiên, sự phát triển về năng lực chuyên môn đang đặt ra một yêu cầu lớn hơn đối với hệ thống y tế, đó là làm thế nào để nguồn tạng hiến được khai thác, điều phối và phân bổ hiệu quả, giúp thêm nhiều người bệnh có cơ hội tiếp cận những thành tựu y học.

 Ghép tạng đã trở thành một trong những lĩnh vực ghi dấu những bước tiến nổi bật của y học Việt Nam.

Theo Thứ trưởng Bộ Y tế Đỗ Xuân Tuyên, kể từ ca ghép thận đầu tiên năm 1992, Việt Nam đã thực hiện hơn 11.000 ca ghép tạng, từng bước làm chủ các kỹ thuật ghép thận, gan, tim, phổi, tụy và nhiều loại mô khác. Cả nước hiện có 34 cơ sở y tế đủ điều kiện ghép tạng, trong khi số người đăng ký hiến mô, tạng sau khi qua đời đã đạt gần 200.000 người.

Những kết quả này cho thấy năng lực của đội ngũ thầy thuốc Việt Nam ngày càng được nâng cao, đồng thời phản ánh sự thay đổi tích cực trong nhận thức xã hội về ý nghĩa nhân đạo của hoạt động hiến tạng.

Dẫu vậy, một thực tế đáng suy nghĩ là nhiều người bệnh vẫn phải chờ đợi nguồn tạng phù hợp dù các bệnh viện đã có khả năng thực hiện những ca ghép phức tạp. Nguồn tạng phục vụ ghép tại Việt Nam hiện vẫn chủ yếu đến từ người hiến sống, trong khi tỷ lệ hiến tạng từ người chết não còn thấp so với tiềm năng.

Thứ trưởng Đỗ Xuân Tuyên nhìn nhận hoạt động hiến, lấy và ghép tạng vẫn tồn tại nhiều bất cập cần sớm được giải quyết. Cơ chế tài chính dành cho hoạt động hiến, lấy và điều phối chưa đầy đủ; mạng lưới điều phối tại các bệnh viện chưa đồng bộ; hệ thống dữ liệu quốc gia thiếu sự kết nối thống nhất. Một số quy trình chuyên môn liên quan đến hiến tạng sau ngừng tuần hoàn, hiến và ghép tạng ở trẻ em cũng chưa có hướng dẫn cụ thể.

Những hạn chế này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng phát hiện người hiến tiềm năng, tổ chức lấy tạng, bảo quản, vận chuyển và lựa chọn người nhận phù hợp. Đặc biệt, đối với các loại tạng có thời gian bảo quản hạn chế, hiệu quả phối hợp giữa các đơn vị có ý nghĩa quyết định đối với khả năng thực hiện thành công ca ghép.

Còn theo TS.Nguyễn Trọng Khoa, Phó Cục trưởng Cục Quản lý Khám, chữa bệnh (Bộ Y tế), hệ thống pháp luật về hiến, ghép mô và bộ phận cơ thể người trong gần 20 năm qua đã tạo nền tảng quan trọng để Việt Nam phát triển lĩnh vực chuyên môn này. Tuy nhiên, thực tiễn triển khai đang đặt ra những yêu cầu mới mà một số quy định hiện hành chưa đáp ứng đầy đủ.

Đáng chú ý, việc mở rộng nguồn hiến tạng từ người đã ngừng tuần hoàn là một trong những nội dung cần được nghiên cứu bổ sung. Đây là hình thức đã được nhiều quốc gia áp dụng nhằm tăng nguồn tạng phục vụ điều trị.

Ông Nguyễn Trọng Khoa cho biết, nếu bổ sung nguồn hiến từ người ngừng tuần hoàn, Việt Nam có thể gia tăng nguồn tạng tiềm năng với quy mô ước tính tương đương khoảng 50% nguồn hiến từ người chết não. Tuy nhiên, việc triển khai đòi hỏi hành lang pháp lý đầy đủ, quy trình chuyên môn nghiêm ngặt và cơ chế giám sát chặt chẽ nhằm bảo đảm an toàn, minh bạch, tuân thủ các nguyên tắc đạo đức y học.

Một vấn đề khác liên quan đến giới hạn độ tuổi hiến tạng. Theo quy định được nêu tại tọa đàm, người hiến tạng phải đủ 18 tuổi trở lên, khiến Việt Nam gặp những hạn chế nhất định trong việc tiếp nhận nguồn hiến từ trẻ em, đặc biệt đối với các trường hợp ghép đòi hỏi sự tương thích về kích thước giữa tạng người hiến và người nhận.

Việc nghiên cứu mở rộng đối tượng hiến tạng, hoàn thiện cơ chế đồng thuận và xác định rõ quyền đại diện của gia đình được kỳ vọng sẽ tạo thêm cơ hội cứu chữa cho người bệnh, đồng thời bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của người hiến, người nhận và gia đình.

Bên cạnh yêu cầu mở rộng nguồn hiến, việc xây dựng hệ thống quản trị và điều phối chuyên nghiệp đang trở thành yếu tố quan trọng quyết định khả năng phát triển bền vững của lĩnh vực ghép tạng Việt Nam.

Kinh nghiệm của Tây Ban Nha, quốc gia có nhiều thành tựu nổi bật trong hoạt động hiến, ghép tạng, cho thấy năng lực ghép tạng không phụ thuộc đơn thuần vào số lượng bệnh viện hay trình độ phẫu thuật, mà còn gắn với chất lượng tổ chức hệ thống, chính sách tài chính và niềm tin của xã hội.

Bà Carmen Cano de Lasala, Đại sứ đặc mệnh toàn quyền Vương quốc Tây Ban Nha tại Việt Nam cho biết, kể từ khi ban hành Luật Ghép tạng năm 1979, Tây Ban Nha đã từng bước xây dựng một mô hình hiến, ghép tạng được nhiều quốc gia tham khảo. Quốc gia này hiện có tỷ lệ người hiến tạng cao nhất thế giới, gấp đôi mức trung bình của Liên minh châu Âu và đứng thứ hai thế giới về số ca ghép tạng.

Theo Đại sứ, thành công của Tây Ban Nha được hình thành trên hai nền tảng quan trọng là hệ thống pháp luật thường xuyên được điều chỉnh phù hợp với tiến bộ khoa học và hệ thống y tế công lập bảo đảm khả năng tiếp cận dịch vụ y tế của người dân trên nguyên tắc bình đẳng.

Đặc biệt, Tổ chức Ghép tạng Quốc gia Tây Ban Nha giữ vai trò điều phối xuyên suốt, kết nối chính quyền trung ương, địa phương và mạng lưới bệnh viện có đủ điều kiện chuyên môn. Đội ngũ điều phối viên chuyên trách giúp bảo đảm sự liên thông giữa hoạt động phát hiện người hiến, đánh giá nguồn tạng, phân bổ và tổ chức ghép.

Hoạt động hiến tạng tại Tây Ban Nha được thực hiện trên nguyên tắc tự nguyện, bảo mật, ẩn danh và không vì mục đích lợi nhuận. Dù pháp luật áp dụng cơ chế đồng thuận suy đoán, theo đó cá nhân được xem là đồng ý hiến tạng nếu chưa từng bày tỏ ý kiến phản đối, quá trình triển khai vẫn coi trọng việc tham vấn và quyết định của gia đình.

Đối với Việt Nam, bài học quan trọng là cần hình thành cơ chế điều phối có đủ thẩm quyền, trách nhiệm rõ ràng và khả năng huy động nguồn lực nhằm bảo đảm hoạt động hiến, lấy và ghép tạng được vận hành thông suốt.

Về phía các cơ sở y tế, theo ông Phạm Văn Học, thành viên Hội đồng Y khoa, Phó Chủ tịch Hiệp hội Bệnh viện tư nhân Việt Nam, Chủ tịch Hội đồng quản trị Bệnh viện Hùng Vương, quá trình sửa đổi Luật Hiến, lấy, ghép mô, bộ phận cơ thể người và hiến, lấy xác cần tập trung tháo gỡ những vướng mắc trực tiếp ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động của hệ thống.

Trong đó, cần xác định rõ vị trí pháp lý, thẩm quyền và trách nhiệm của Trung tâm Điều phối quốc gia về ghép bộ phận cơ thể người, đồng thời hoàn thiện cơ chế phối hợp giữa các bộ, ngành, địa phương và đơn vị liên quan.

Theo ông Phạm Văn Học, hoạt động điều phối ghép tạng liên quan đến nhiều lĩnh vực như y tế, giao thông vận tải, hàng không, an ninh và các lực lượng chức năng. Nếu thiếu cơ sở pháp lý rõ ràng về thẩm quyền và trách nhiệm phối hợp, quá trình lấy, bảo quản và vận chuyển tạng có thể gặp khó khăn, ảnh hưởng đến cơ hội cứu sống người bệnh.

Cùng với hoàn thiện cơ chế điều phối, chính sách huy động nguồn lực xã hội cũng cần được nghiên cứu theo hướng tạo điều kiện cho các tổ chức, doanh nghiệp và cá nhân tham gia hỗ trợ hoạt động vận chuyển, bảo quản và điều phối tạng trong những tình huống đặc biệt.

Đây là hướng tiếp cận có ý nghĩa trong bối cảnh nguồn lực nhà nước còn hạn chế, đồng thời đòi hỏi các quy định cụ thể nhằm bảo đảm tính công khai, minh bạch và ngăn ngừa nguy cơ thương mại hóa hoạt động hiến, ghép tạng.

Một nội dung khác được ông Phạm Văn Học đề xuất là nghiên cứu cơ chế hỗ trợ nhân đạo đối với gia đình người tự nguyện hiến tạng sau khi qua đời. Chính sách có thể hướng đến chia sẻ khó khăn, hỗ trợ chi phí mai táng và chăm lo cho người thân của người hiến, song phải được thiết kế phù hợp để phân biệt rõ hoạt động hỗ trợ nhân đạo với hành vi mua bán bộ phận cơ thể người.

Về lâu dài, việc hình thành hệ thống dữ liệu quốc gia thống nhất cũng có vai trò quan trọng trong quản lý danh sách người chờ ghép, theo dõi nguồn hiến, đánh giá khả năng tương thích và giám sát quá trình phân bổ tạng. Một cơ sở dữ liệu được kết nối đồng bộ giữa các bệnh viện và cơ quan điều phối sẽ góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động, hạn chế những khoảng trống thông tin và củng cố niềm tin của cộng đồng.

Tin liên quan
Tin khác