Kinh doanh
KTS. Lê Quang, sáng lập và điều hành Lequang-architects (LAB): Tết và những lớp ký ức
Vũ Anh - 21/02/2026 11:12
Giữa nhịp hành nghề bền bỉ tại Đức - nơi mọi thứ vận hành bằng kỷ luật, hệ thống và lý tính, KTS Lê Quang - nhà sáng lập và điều hành Lequang-architects, vẫn giữ cho mình một “khoảng Tết” rất riêng: lặng lẽ, có ký ức gia đình, có những nghi thức cũ và cả những suy tư về quê hương từ khoảng cách xa.

Cuộc trò chuyện đầu năm với Lê Quang không đi theo lối kể thành tựu hay xu hướng hình thức. Thay vào đó, anh nói về Tết như nói về kiến trúc: từ những chi tiết nhỏ bé của đời sống - bộ bàn ghế gỗ cũ, cái lạnh trong căn nhà ống Hà Nội, một buổi “khai bút” đầu năm để mở ra những suy ngẫm dài hơi về không gian sống, tư duy hệ thống, bản sắc đô thị và con đường thịnh vượng bền vững của Việt Nam.

KTS. Lê Quang, sáng lập và điều hành Lequang-architects (LAB)

GIỮ SỢI DÂY KẾT NỐI VỚI QUÊ HƯƠNG

Sống và làm nghề tại Đức nhiều năm, khoảnh khắc Tết thường gợi trong anh cảm xúc gì nhiều nhất?

Ở nước ngoài không có Tết Nguyên đán như ở Việt Nam và cũng ít khi được nghỉ lễ, nên tôi “ăn Tết” theo cách của mình. Tôi gọi điện cho ba mẹ ở Hà Nội. Những cuộc trò chuyện ấy thường kéo tôi trở lại ký ức tuổi đi học, khi cuộc sống còn đơn giản, yên bình và được gia đình chở che.

Với cá nhân tôi, trở về không chỉ là quay lại một địa điểm, mà là được thực hành, được tham gia vào những dự án có ý nghĩa và tạo ảnh hưởng tích cực bằng công trình, ý tưởng và cách làm nghề. Ở tuổi 37, tôi vẫn coi mình là một kiến trúc sư trẻ và nhẫn nại với con đường đã chọn.

Tết với tôi gắn liền với gia đình, họ hàng và những chuyến về quê nội, quê ngoại. Điều tôi nhớ nhất là không khí dọn dẹp nhà cửa cuối tháng Chạp, đặc biệt là bộ bàn ghế gỗ cũ của bố mẹ, chạm hoa văn rồng phượng. Khi còn nhỏ, lau chùi nó là công việc vừa công phu, vừa nhàm chán, nhưng lại trở thành một nghi thức rất rõ ràng của Tết. Có một căn nhà sạch sẽ, tươm tất để đón khách là điều quan trọng và chính cảm giác chuẩn bị ấy tạo nên sự thanh thản.

Khi đón Tết xa Việt Nam, anh giữ lại những nghi thức nào của Tết Việt?

Gia đình tôi có một nghi thức mà tôi vẫn duy trì từ nhỏ: khai bút đầu năm. Ba mẹ tôi đều là giảng viên Đại học Sư phạm, nghề giáo cũng là truyền thống của cả hai bên nội ngoại. Sáng mùng 1, anh em tôi phải lấy bài vở ra viết, xong việc đó mới được đi chơi.

Sau này lớn lên, tôi vẫn giữ thói quen này. Dù ở đâu, ngày mùng 1 tôi cũng dành thời gian làm việc hoặc vẽ trên giấy can kỹ thuật. Ban đầu mang tính thủ tục, nhưng dần dần, những buổi “khai bút” ấy trở thành một ngày làm việc thực sự. Điều từng khiến tôi thấy phiền khi còn nhỏ, về sau lại mang đến cảm giác yên bình, như được trở về với nếp sống cũ của gia đình.

Khoảng cách địa lý có khiến hình dung của anh về Việt Nam trở nên rõ nét hơn?

Khoảng cách và thời gian khiến hình dung của tôi và cả thế hệ tôi về Việt Nam trở nên “chân phương” hơn. Mỗi khi nghĩ về Hà Nội dịp Tết, tôi nhớ rất rõ những cảm giác cụ thể: cái lạnh của buổi sáng mưa phùn, hay sự ấm áp khi chui vào chăn bông trước lúc ngủ.

Cái lạnh trong những ngôi nhà ống ở Hà Nội rất khác với nền nhiệt sưởi ổn định trong các căn hộ châu Âu. Nhưng chính trong cái lạnh ấy, bữa cơm ngày Tết với gia đình lại tạo ra một thứ ấm áp đặc biệt - điều mà người sống xa nhà không thể tìm thấy. Vì vậy, trong thực hành kiến trúc, tôi quan tâm nhiều hơn đến các kịch bản sử dụng và “bầu sinh quyển” mà không gian tạo ra cho con người, hơn là chỉ các đặc tính vật lý của công trình.

KIẾN TRÚC VÀ KHẢ NĂNG “CHỮA LÀNH” ÁP LỰC ĐÔ THỊ

Môi trường hành nghề tại Đức mang lại cho anh điều gì về sự bền vững?

Kiến trúc ở đâu cũng đòi hỏi kiên nhẫn và kỷ luật. Tôi từng làm việc ở Thụy Sỹ, Singapore và Việt Nam. Ở đâu kiến trúc sư cũng phải nghiên cứu sâu và bền bỉ. Nếu có một điều tôi học rõ nhất từ Đức, đó là khả năng hệ thống hóa.

Người Đức rất mạnh ở tư duy tổ chức và xây dựng hệ thống, từ nghiên cứu, lý luận đến hạ tầng. Mạng lưới cao tốc liên bang không chỉ là kỹ thuật xây dựng, mà là kết quả của tham vọng dài hạn, khoa học và hiểu biết sâu về vận hành kinh tế. Tư duy hệ thống ấy, theo tôi, là một trong những nền tảng tạo nên sự bền vững của nước Đức.

Liệu kiến trúc có thể “chữa lành” áp lực tăng trưởng nóng tại Việt Nam?

Ở Việt Nam, kiến trúc thường bị nhìn như “sản phẩm cuối” của một chuỗi quyết định, nặng về triển khai để tạo tăng trưởng. Xây dựng là động cơ kinh tế lớn, tạo GDP nhanh. Nhưng nếu lùi lại, không nên xếp kiến trúc đứng ở cuối chuỗi giá trị, mà cần can dự sớm hơn vào việc thiết lập tầm nhìn, chính sách và hệ thống quản trị không gian sống.

Khi thiếu vai trò đó, tăng trưởng nóng dễ để lại áp lực dài hạn lên môi trường, giao thông, sức khỏe tinh thần và sự gắn kết cộng đồng. Kiến trúc không thể ứng phó bằng hình thức hay khẩu hiệu, mà phải được nhìn như một công cụ nghiên cứu và thiết kế tầm nhìn cho xã hội.

Theo anh, tinh thần sống của người Việt hôm nay đang ở đâu trong dòng chảy toàn cầu?

Việt Nam trải qua chiến tranh dài và mới có hòa bình khoảng 50 năm. Thế hệ cha mẹ tôi mưu cầu sự ấm no, an toàn, một mái nhà vững chãi. Thế hệ trẻ lớn lên sau chiến tranh lại khát khao đời sống cởi mở, năng động và hội nhập hơn.

Vì vậy, tinh thần kiến trúc hôm nay không thể đóng khung trong một khuôn mẫu. Nó phải bắt đầu từ con người thực, nhu cầu thực và bản chất riêng của từng đô thị. Đô thị Việt Nam là sự chồng lớp của lịch sử, vết thương chiến tranh và nhịp tăng trưởng mới. Đó vừa là vốn quý, vừa là thách thức: phát triển mà không đánh mất những gì làm nên mình.

TỪ CHÂU ÂU NHÌN VỀ VIỆT NAM

Quan sát Việt Nam từ châu Âu, anh thấy những chuyển biến tích cực nào?

Đô thị châu Âu đã “phát triển xong” theo những nguyên lý hình thành từ cuối thế kỷ 19, xoay quanh hạ tầng giao thông cơ giới. Trong khi đó, Việt Nam vẫn trong quá trình hoàn thiện, với sự đa dạng về phương thức di chuyển. Điều này vừa phản ánh phát triển chưa hoàn tất, vừa mở ra dư địa thích nghi linh hoạt với những mô hình đô thị mới.

Những dự án giao thông công cộng, mạng lưới cao tốc và sự quan tâm đến hạ tầng cho người đi bộ cho thấy tư duy chính sách đã bắt đầu chú trọng chất lượng sống. Người Việt hôm nay cũng dần bước ra khỏi quan niệm sống chỉ trong “bốn bức tường”, để quan tâm nhiều hơn đến không gian công cộng, cây xanh, năng lượng và hạ tầng.

Trong chu kỳ đầu tư 20-30 năm, thiết kế sai lầm gây ra “chi phí ẩn” gì?

Với các dự án hạ tầng xương sống, một quyết định sai lầm có thể kéo theo chi phí tái đầu tư khổng lồ, thậm chí không thể sửa chữa triệt để. “Chi phí ẩn” lớn nhất đến từ sự thiếu đồng bộ, khiến xã hội phải trả bằng năng lượng, vận hành và đặc biệt là thời gian của toàn bộ nền kinh tế.

Rào cản lớn nhất để đạt chuẩn quốc tế là gì?

Không nằm riêng ở thể chế hay năng lực, mà ở khả năng liên kết liên ngành. Các bên đều có dữ liệu và nhân lực, nhưng cơ chế phối hợp để cùng làm việc theo một kế hoạch chung vẫn còn hạn chế.

NGƯỜI VIỆT XA QUÊ VÀ NHỮNG CÁCH “TRỞ VỀ”

Anh nhìn nhận vai trò của người Việt ở nước ngoài ra sao?

Tôi nhìn nhận người Việt ở nước ngoài như một nguồn lực chiến lược, không chỉ về vốn kinh tế mà còn về tri thức, chuẩn mực nghề nghiệp và kinh nghiệm vận hành trong các hệ thống phát triển cao. Sự trao đổi về vốn, tri thức và chuẩn mực nghề nghiệp luôn là điều kiện quan trọng cho phát triển. Điều này nên diễn ra hai chiều, cùng học hỏi để cải thiện thực hành.

Nếu phải giữ vững một giá trị khi Việt Nam bước vào giai đoạn mới, anh chọn điều gì?

Đó là sự khoan dung, với các thành phần xã hội, với bản sắc sẵn có, với sai lầm có thể xảy ra, để không nhân danh “tiến bộ” mà mắc sai lầm.

Với anh, “trở về” có nhất thiết là địa lý?

Không hẳn. Trong thời đại hôm nay, chúng ta có thể đóng góp bằng tư duy, dự án, ý tưởng và ảnh hưởng tích cực, dù làm việc ở đâu. Dĩ nhiên, với kiến trúc và đô thị, sự hiện diện tại thực địa vẫn rất quan trọng.

Nếu gói gọn tinh thần Tết và khát vọng thịnh vượng Việt Nam trong một hình ảnh, anh chọn hình ảnh nào?

Tôi nghĩ đến vỉa hè đô thị Việt Nam. Nó vừa đại diện cho nền kinh tế phi chính thống, cũng vừa là đặc trưng bản sắc đô thị mà không nơi nào có được, là nơi dung thân cho mọi tầng lớp và thân phận con người trong đô thị. Nó là bộc lộ bằng hiện vật ở mức cao nhất về việc mọi thành phố sẽ là phản ánh đúng bản chất của con người trong đô thị. Như Plato từng nói: “Thành phố hình thành cũng bởi con người đã sống như chính cách họ sống”.

Tin liên quan
Tin khác