Năm 2026 được dự báo sẽ có sự hội tụ hơn nữa “các chiến thuật và công nghệ lừa đảo”. Tất cả đặt ra thách thức về một tường lửa pháp lý và công nghệ để bảo vệ an ninh tài chính quốc gia trước làn sóng tội phạm số.
"Chống lừa đảo tài sản số phải gắn với khung pháp lý chống rửa tiền"
- Ông Ngô Minh Hiếu, chuyên gia an ninh mạng, Giám đốc Dự án Chống lừa đảo
| Ông Ngô Minh Hiếu, chuyên gia an ninh mạng, Giám đốc Dự án Chống lừa đảo |
Năm 2026, Việt Nam mở rộng “tài sản số”, thì bài toán chống lừa đảo phải đi cùng chống rửa tiền từ lừa đảo ngay từ khung pháp lý. Theo tôi, Việt Nam nên ưu tiên các việc sau:
Thứ nhất, là siết chặt cấp phép và giám sát nhà cung cấp dịch vụ tài sản ảo (VASP), sàn giao dịch, đơn vị lưu ký theo chuẩn FATF (khuyến nghị quốc tế về chống rửa tiền, tài trợ khủng bố) về eKYC (định danh khách hàng điện tử), chủ sở hữu hưởng lợi, Travel Rule (quy tắc chuyển tiền điện tử), báo cáo giao dịch đáng ngờ và kiểm toán tuân thủ.
Thứ hai, là đánh vào “điểm đổi” fiat - crypto (ngân hàng, trung gian thanh toán, OTC/P2P), tức chặn mồi lừa đảo bằng hạn mức theo rủi ro, đối soát tên - tài khoản, cảnh báo khi chuyển tới ví hoặc sàn rủi ro cao.
Thứ ba, là có cơ chế, quy trình “đóng băng khẩn cấp” tài khoản và ví liên quan đến lừa đảo trong giờ hoặc phút; phối hợp với sàn quốc tế, nhà phát hành để “đóng băng”.
Thứ tư, là chuẩn hóa trách nhiệm nền tảng, tức buộc sàn giao dịch/VASP có cơ chế chống giả mạo - phishing, phát hiện dòng tiền lừa đảo, chia sẻ IOC/wallet rủi ro và chế tài mạnh nếu buông lỏng kiểm soát.
Thứ năm, là quản lý chặt việc quảng cáo, huy động vốn đa cấp/ponzi, KOL/influencer; tăng xử lý hình sự đối với hành vi chiếm đoạt bằng “đầu tư tiền số”.
Cuối cùng là nâng cao năng lực điều tra on-chain và hợp tác quốc tế thông qua đầu tư công cụ truy vết, đào tạo liên ngành cho các lực lượng liên quan.
"Tái cấu trúc không gian niềm tin số"
- Ông Jack Nguyễn, Giám đốc điều hành quỹ đầu tư Blockbase
| Ông Jack Nguyễn, Giám đốc điều hành quỹ đầu tư Blockbase |
Việt Nam đang đối diện cùng lúc 3 lớp rủi ro chồng lên nhau trong hệ sinh thái tội phạm lừa đảo.
Thứ nhất, là lớp nạn nhân trong nước: người dùng ví điện tử, người chơi crypto, người sử dụng ngân hàng số ngày càng trở thành mục tiêu của các hình thức giả mạo, dụ chuyển tiền, “khôi phục tài khoản”, “đầu tư lợi nhuận cao” hoặc lừa gạt tình cảm. Đây đã trở thành rủi ro phổ biến trong đời sống số.
Thứ hai, là lớp hạ tầng trung gian - “đường ray” của lừa đảo: SIM rác, tài khoản ngân hàng trung gian, cổng thanh toán, OTC, P2P chính là các mắt xích giúp tiền bẩn di chuyển từ nạn nhân sang tay tội phạm. Không có lớp hạ tầng này, lừa đảo không thể mở rộng.
Thứ ba, cũng là lớp khiến bài toán vượt khỏi phạm vi công nghệ - là liên kết khu vực: các mạng lưới lừa đảo tại Đông Nam Á gắn với tội phạm có tổ chức, cưỡng bức lao động, buôn người và rửa tiền xuyên biên giới. Điều này biến tội phạm tiền mã hóa và lừa đảo trực tuyến thành một vấn đề an ninh khu vực và xuyên quốc gia.
Chính vì vậy, cách tiếp cận hiệu quả tại Việt Nam phải đặt trong một khung tư duy lớn hơn: đối phó với một chuỗi cung ứng tội phạm đã công nghiệp hóa và xuyên biên giới.
Tức là không thể “đánh” vào crypto một cách biệt lập, mà phải đánh vào toàn bộ chuỗi vận hành: từ điểm phát sinh gian lận (SMS, Zalo, Telegram, giả mạo) đến hệ thống chuyển tiền (ngân hàng, ví điện tử, OTC, P2P), đến các điểm rửa tiền (tài khoản trung gian, tiệm vàng/ngoại tệ, DeFi) và cuối cùng là thu hồi, phong tỏa tài sản.
Trong chuỗi trên, khâu rút tiền ra (off-ramp) - nơi tiền bẩn chạm vào hệ thống tài chính thật, mới là “yết hầu” chiến lược, chứ không phải blockchain. Do đó, việc “đánh” mạnh vào USD chợ đen, tiệm vàng trá hình, các đầu mối OTC và tài khoản trung gian là một chiến lược mục tiêu kép: vừa chống rửa tiền - lừa đảo, vừa giữ kỷ luật dòng vốn.
Đặc biệt, mule accounts (tài khoản trung gian) chính là cổ chai quyết định quy mô của lừa đảo. Nếu không có mule accounts, lừa đảo khó mở rộng; nếu mule accounts bị làm sạch, toàn bộ mạng lưới rửa tiền sẽ tắc nghẽn.
Việc Việt Nam liên tục triển khai các chiến dịch làm sạch tài khoản, giám sát theo hành vi thay vì chỉ theo giá trị giao dịch và sẵn sàng “đóng băng tạm thời” hoặc yêu cầu xác minh lại với các giao dịch rủi ro cao là “đòn đánh” trực diện vào cấu trúc vận hành của lừa đảo.
Một lợi thế đặc thù của Việt Nam là khả năng kiểm soát hạ tầng định danh và viễn thông. Việc gắn SIM chính chủ với VNeID, siết chặt xác thực thuê bao đã tạo ra một trục phối hợp hiếm có giữa an ninh - viễn thông - tài chính.
Trong bối cảnh mạo danh bùng nổ toàn cầu, khả năng “đánh từ gốc” vào hạ tầng viễn thông và định danh giúp Việt Nam có lợi thế lớn trong việc xây dựng liên minh chống giả mạo giữa nhà mạng - ngân hàng - nền tảng số.
Việc Bộ Công an và các cơ quan liên quan tổ chức cảnh báo công khai cho thấy hướng đi không chỉ là cưỡng chế, mà còn là tái cấu trúc không gian niềm tin số.
Các chiến dịch phối hợp với Campuchia, việc đưa hàng trăm người Việt từ các trung tâm lừa đảo về nước, hay truy quét các đường dây có gốc ở Đông Nam Á, cho thấy Việt Nam đang đi đúng hướng, từng bước đánh vào mạng lưới và cơ sở hạ tầng của tội phạm. Đây cũng là tinh thần của các biện pháp trừng phạt tài chính kiểu OFAC/FinCEN trên thế giới.
Nếu phải gói gọn trong một câu, thì chiến lược phù hợp nhất cho Việt Nam không phải là “quản lý tiền mã hóa” riêng lẻ, mà là biến hệ thống định danh - thanh toán - viễn thông - ngân hàng thành hạ tầng phòng thủ chống lừa đảo và rửa tiền, với trọng tâm là off-ramp, mule accounts và hạ tầng lừa đảo.
"Siết pháp lý toàn diện"
- Luật sư Nguyễn Thị Hoàng Dung, Đoàn Luật sư TP.HCM
| Luật sư Nguyễn Thị Hoàng Dung, Đoàn Luật sư TP.HCM |
Có thể nhận thấy, ranh giới giữa lừa đảo trực tuyến truyền thống và tội phạm tài sản số ngày càng bị xóa nhòa. Các hành vi lừa đảo hiện nay thường được tổ chức có hệ thống, kết hợp giữa thủ đoạn công nghệ cao (như giả mạo danh tính, deepfake, AI hỗ trợ thao túng tâm lý nạn nhân) và các kỹ thuật rửa tiền trên blockchain được thiết kế sẵn từ trước.
Đặc biệt, ngay từ giai đoạn chiếm đoạt tài sản, dòng tiền đã được lập sẵn “lộ trình” luân chuyển: chia nhỏ tài sản, chuyển qua nhiều ví trung gian, sử dụng dịch vụ trộn tiền và hoán đổi token tự động. Cách thức này khiến việc thu thập chứng cứ, truy vết và thu hồi tài sản gặp nhiều trở ngại, ngay cả trong các hệ thống blockchain vốn được coi là minh bạch về dữ liệu giao dịch.
Cần nhấn mạnh rằng, blockchain minh bạch ở cấp độ giao dịch, nhưng ẩn danh ở cấp độ danh tính cá nhân. Chính đặc điểm này tạo ra nghịch lý: nếu được đặt trong khung khổ quản lý phù hợp, blockchain có thể trở thành công cụ hỗ trợ hiệu quả cho công tác giám sát và truy vết; ngược lại, nếu thiếu khung pháp lý và cơ chế kiểm soát tương xứng, công nghệ này rất dễ bị tội phạm khai thác để che giấu hành vi phạm pháp.
Vì vậy, tôi cho rằng, Việt Nam cần một chiến lược tổng thể, bao gồm:
Hoàn thiện khung pháp lý, tức đẩy nhanh ban hành các quy định cụ thể về trách nhiệm “biết khách hàng” (KYC), chống rửa tiền (AML) và báo cáo giao dịch đáng ngờ (STR) trong hoạt động crypto, đồng bộ với các tiêu chuẩn quốc tế; tạo cơ chế hợp tác với các tổ chức như FATF (Lực lượng đặc nhiệm tài chính quốc tế) để chia sẻ thông tin xuyên biên giới.
Tăng cường năng lực điều tra số, tức đầu tư cho các công cụ phân tích blockchain tiên tiến, kết hợp AI trong truy vết tiền bẩn; nâng cao năng lực của lực lượng thực thi pháp luật và tư pháp để xử lý tội phạm crypto và online fraud như một loại tội phạm công nghệ cao.
Tiếp tục tăng cường giáo dục và cảnh báo nhà đầu tư, giúp họ hiểu rõ các chiêu trò scam tinh vi, kỹ năng tự bảo vệ thông tin cá nhân và tài sản số.
Hợp tác công - tư, tức Chính phủ, tổ chức tài chính và sàn giao dịch phối hợp theo mô hình chia sẻ dữ liệu và cảnh báo sớm. Các sàn phải có trách nhiệm minh bạch với cơ quan điều tra khi phát hiện dấu hiệu nghi vấn.n