Thời sự Đầu tư
Nâng cấp VKFTA - chìa khóa giữ chân nhà đầu tư Hàn Quốc
Bích Thủy - 10/05/2026 09:10
Sau hơn một thập kỷ thực thi, Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam - Hàn Quốc (VKFTA) đã tạo nền tảng quan trọng cho hợp tác kinh tế hai nước.

Theo ông Kim Nyoun Ho, Chủ tịch Hiệp hội Thương mại Hàn Quốc tại Việt Nam, trước những yêu cầu mới của môi trường đầu tư, việc nâng cấp hiệp định và tháo gỡ các rào cản chính sách đang trở thành yếu tố then chốt để giữ chân nhà đầu tư Hàn Quốc.

Ông Kim Nyoun Ho, Chủ tịch Hiệp hội Thương mại Hàn Quốc tại Việt Nam

Thưa ông, sau hơn 10 năm thực thi VKFTA, hiệp định này tác động thế nào đến quan hệ thương mại và đầu tư song phương thời gian qua, cũng như xu hướng đầu tư dài hạn của doanh nghiệp Hàn Quốc tại Việt Nam?

Năm 2025 vừa qua không chỉ là dấu mốc tròn 10 năm Hiệp định VKFTA có hiệu lực, mà còn là năm có ý nghĩa đặc biệt khi quy mô thương mại song phương Việt Nam - Hàn Quốc được củng cố vững chắc ở ngưỡng 100 tỷ USD. Đáng chú ý, trong tiến trình đưa kim ngạch xuất khẩu hàng hóa của Việt Nam lên mức kỷ lục khoảng 475 tỷ USD vào năm trước, các doanh nghiệp Hàn Quốc đã giữ vai trò là đối tác chủ lực ở những ngành công nghiệp công nghệ cao như điện thoại thông minh, điện tử…, qua đó đóng góp thực chất vào đà tăng trưởng của nền kinh tế Việt Nam.

Báo cáo của Cục Thống kê (Bộ Tài chính) cho thấy, tổng vốn FDI đăng ký năm 2025 đạt trên 38,4 tỷ USD. Hàn Quốc là một trong những nhà đầu tư nước ngoài lớn nhất, với tổng vốn đăng ký lên tới 896 triệu USD. Doanh nghiệp Hàn Quốc rất quan tâm đến việc đầu tư vào các công nghệ mới như năng lượng xanh, chất bán dẫn, trí tuệ nhân tạo, số hóa và điện tử, đồng thời mở rộng trong các lĩnh vực truyền thống như chế biến, sản xuất, năng lượng và xây dựng.

Trong 10 năm tới, Việt Nam được kỳ vọng sẽ vượt qua vai trò “công xưởng của thế giới” để trở thành trung tâm R&D và trung tâm các ngành công nghiệp giá trị gia tăng cao mang tầm toàn cầu. Trên nền tảng đó, sự kết hợp giữa nguồn vốn và công nghệ của Hàn Quốc với nguồn nhân lực chất lượng của Việt Nam sẽ hình thành nên một “không gian kinh tế đổi mới chung” giữa hai nước. Thông qua không gian kinh tế này, sẽ giúp hai nước xây dựng một cộng đồng kinh tế Việt - Hàn bền vững và gắn kết lâu dài.

Từ góc nhìn của nhà đầu tư Hàn Quốc, những điều khoản nào của VKFTA đã phát huy hiệu quả rõ nét nhất trong thời gian qua?

Ở góc độ nhà đầu tư Hàn Quốc, các cam kết xóa bỏ thuế quan cùng cơ chế cộng gộp xuất xứ chính là trụ cột của VKFTA. Đây là những công cụ then chốt mở đường cho mô hình “cứ điểm sản xuất chung”, kết hợp lợi thế công nghệ của Hàn Quốc với năng lực sản xuất tại Việt Nam. Song song với đó, các quy định về bảo hộ nhà đầu tư - Cơ chế giải quyết tranh chấp giữa nhà đầu tư và Nhà nước (ISDS) được đánh giá là yếu tố mang tính quyết định, khiến doanh nghiệp Hàn Quốc không nhìn Việt Nam như một thị trường ngắn hạn, mà như một điểm đến đầu tư dài hạn, an toàn và có thể dự đoán được.

Những lĩnh vực nào của VKFTA cần được cải thiện để hỗ trợ hiệu quả hơn cho đầu tư nước ngoài, thưa ông?

Trước hết, VKFTA cần được nâng cấp theo hướng một hiệp định thương mại tự do thế hệ mới về chuyển đổi số và tăng trưởng xanh (digital & green FTA), phù hợp với xu thế hội nhập hiện nay. Cùng với đó, những khác biệt về mức độ ưu đãi so với các nước thành viên CPTPP và EVFTA cũng cần được xem xét, điều chỉnh nhằm đảm bảo tính hài hòa và công bằng.

Thực tế, các nhà đầu tư trong ngành phân phối bán lẻ Hàn Quốc như Olive Young, Emart, Lotte hiện vẫn phải chịu ràng buộc bởi ENT (Economic Needs Test - kiểm tra nhu cầu kinh tế) khi muốn mở rộng hệ thống bán lẻ, trong khi một số nhà đầu tư đến từ các nước CPTPP như AEON Mall (Nhật Bản) hay doanh nghiệp EU đã được miễn áp dụng ENT. Cho nên, với vị thế là đối tác hợp tác chiến lược toàn diện, doanh nghiệp Hàn Quốc mong muốn được hưởng mức độ tự do hóa và nới lỏng điều kiện tiếp cận thị trường tương đương với các khối đối tác lớn khác.

Ngoài ra, thủ tục cấp và xác nhận C/O (giấy chứng nhận xuất xứ) cho khối doanh nghiệp nhỏ và vừa cũng cần được đơn giản hóa, minh bạch hơn, để nhóm doanh nghiệp này có thể tận dụng đầy đủ và thực chất hơn các ưu đãi thuế quan mà VKFTA mang lại.

Theo ông, những ưu tiên chính sách nào cần được hai chính phủ xem xét nhằm thúc đẩy đầu tư dưới khung khổ VKFTA trong thời gian tới?

Từ thực tế vướng mắc trong hoạt động của doanh nghiệp Hàn Quốc tại Việt Nam, vấn đề bức thiết nhất hiện nay là tình trạng chậm hoàn thuế giá trị gia tăng (VAT). Việc hoàn thuế bị kéo dài do vướng mắc về thủ tục hành chính hoặc cách diễn giải các quy định liên quan đến “xuất nhập khẩu tại chỗ” khiến dòng tiền của doanh nghiệp bị “giam giữ” trong thời gian dài, qua đó làm suy giảm đáng kể khả năng thanh khoản cũng như kế hoạch sẵn sàng mở rộng đầu tư.

Cùng với đó, các mô hình “một cửa” và “sandbox” trong cải cách thủ tục, thí điểm chính sách cần được vận hành một cách thực chất, để cộng đồng doanh nghiệp cảm nhận được hiệu quả ngay trong quá trình thực hiện thủ tục.

Các nhà hoạch định chính sách và nhà đầu tư cần đặc biệt lưu ý những xu hướng kinh tế và ngành nghề nào trong năm nay, thưa ông?

Dự báo các ngành sản xuất công nghệ cao, với công nghiệp bán dẫn ở vị trí trung tâm, sẽ tiếp tục giữ vai trò đầu tàu tăng trưởng trong năm 2026. Cùng với đó là các lĩnh vực hậu công đoạn bán dẫn, năng lượng xanh, chuỗi giá trị xe điện, dịch vụ AI, logistics và dược phẩm được kỳ vọng trở thành những động lực mới của nền kinh tế.

Trên nền tảng dòng vốn FDI quy mô lớn và mạng lưới cơ sở sản xuất đã hình thành, Việt Nam hiện đã vươn lên trở thành một trong 5 quốc gia xuất khẩu bán dẫn hàng đầu thế giới. Điều này cho thấy Việt Nam đang từng bước vượt ra khỏi hình ảnh “công xưởng gia công” để tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng bán dẫn toàn cầu với vai trò là một mắt xích quan trọng. Đồng thời, không thể xem nhẹ vai trò của các nhà đầu tư hiện hữu trong các ngành dệt may, chế biến - chế tạo và sản xuất truyền thống.

Đây là lực lượng góp phần giữ ổn định thị trường lao động, đồng thời là những minh chứng sống động về sức hấp dẫn của môi trường đầu tư Việt Nam đối với các nhà đầu tư tiềm năng. Do đó, bên cạnh việc thúc đẩy các ngành công nghiệp mới, việc lắng nghe và kịp thời tháo gỡ khó khăn cho khu vực nhà đầu tư hiện hữu sẽ là một trong những nhiệm vụ then chốt để bảo đảm ổn định kinh tế và củng cố niềm tin của nhà đầu tư.

Tin liên quan
Tin khác