Tiêu dùng
Nâng vị thế của doanh nghiệp nội trong chuỗi cung ứng toàn cầu
Thế Hoàng - 30/08/2026 08:15
Việt Nam ngày càng tham gia sâu vào chuỗi cung ứng toàn cầu, nhưng phần lớn giá trị xuất khẩu vẫn do khu vực FDI tạo ra. Đây là sức ép buộc doanh nghiệp trong nước phải nâng cao năng lực, tăng cường liên kết và tiến lên những công đoạn có giá trị gia tăng cao hơn.

Phía sau con số ngoại tệ thu về từ xuất khẩu

Khoảng 345,4 tỷ USD hàng hóa sản xuất tại Việt Nam đã được xuất khẩu ra khỏi biên giới tính từ đầu năm đến ngày 15/8/2026, tăng trưởng hơn 20% so với cùng kỳ năm trước. Mức tăng này vượt trội đáng kể so với nhiều quốc gia xuất khẩu trong khu vực ASEAN.

Thế nhưng, đằng sau đà tăng trưởng mạnh là khoảng cách ngày càng lớn giữa khu vực doanh nghiệp trong nước và FDI.

Trong tổng kim ngạch xuất khẩu 345,4 tỷ USD, doanh nghiệp trong nước chỉ đóng góp khoảng 70 tỷ USD, trong khi khu vực FDI đạt khoảng 276 tỷ USD, cao gấp 3,5 lần.

Như vậy, dù xuất khẩu tăng trưởng cao trong gần 8 tháng đầu năm, nhưng mức độ đóng góp của doanh nghiệp nội địa ngày càng teo lại. Khu vực FDI tiếp tục giữ vai trò dẫn dắt và chiếm khoảng 80% tổng kim ngạch xuất khẩu của cả nước.

doanh nghiệp Việt không thể mãi hài lòng với vai trò "mắt xích" gia công thuần túy, mà phải từng bước vươn lên trở thành đối tác chiến lược, có năng lực tham gia quản trị chuỗi giá trị và đáp ứng các yêu cầu phát triển bền vững.

Cần phải nhấn mạnh rằng, sự vượt trội của xuất khẩu mà Việt Nam đạt được so với mức trung bình của nhiều nước trong khu vực ASEAN là nhờ đóng góp lớn của nhóm hàng công nghệ và điện tử - những ngành đang giữ vai trò quan trọng trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Khu vực này lại do khối FDI nắm giữ.

Theo ông Nguyễn Đức Huy, Phó giám đốc Trung tâm Cách mạng công nghiệp lần thứ 4 TP.HCM (HCMC C4IR), xuất khẩu tăng trưởng cao cho thấy thương mại Việt Nam đã gắn kết ngày càng sâu với chuỗi cung ứng toàn cầu.

Mức độ gắn kết này không chỉ thể hiện ở khâu xuất khẩu, mà còn ở hoạt động sản xuất trong nước, khi doanh nghiệp Việt Nam còn phụ thuộc đáng kể vào nguồn nguyên liệu, linh kiện và đầu vào từ nước ngoài. Vì vậy, bất kỳ biến động nào của chuỗi cung ứng toàn cầu cũng có thể nhanh chóng tác động đến hoạt động sản xuất, đơn hàng và xuất khẩu của Việt Nam.

Trước thay đổi đáng kể của chuỗi cung ứng toàn cầu, theo các chuyên gia, thách thức hiện nay không còn nằm ở năng lực xuất khẩu, mà ở vị trí của doanh nghiệp Việt Nam trong mạng lưới tạo ra giá trị.

Có một thực tế là việc tham gia sâu vào chuỗi cung ứng chưa đồng nghĩa với việc doanh nghiệp trong nước đang nắm giữ những công đoạn có giá trị gia tăng cao. Bởi lẽ, doanh nghiệp nội địa thường chỉ làm các khâu gia công, lắp ráp hoặc cung cấp nguyên liệu thô với lợi nhuận thấp. Trong khi đó, tiêu chí lựa chọn nhà cung cấp toàn cầu cũng đã thay đổi.

“Doanh nghiệp không còn chủ yếu được lựa chọn vì có khả năng sản xuất với chi phí thấp nhất, mà phải chứng minh năng lực về dữ liệu, tiêu chuẩn, tốc độ sản xuất, giao hàng và mức độ minh bạch trong toàn bộ quá trình vận hành”, ông Huy nhấn mạnh.

Báo cáo Triển vọng chuỗi giá trị toàn cầu 2026 của Diễn đàn Kinh tế thế giới (WEF) công bố đầu năm nay chỉ ra, chuỗi cung ứng toàn cầu đang bước vào giai đoạn biến động mang tính cấu trúc, thay vì chỉ đối mặt với những cú sốc mang tính chu kỳ như trước đây.

Gần 3/4 lãnh đạo doanh nghiệp sản xuất được khảo sát cho rằng, khả năng chống chịu của chuỗi cung ứng đang trở thành một động lực tăng trưởng, thay vì chỉ được xem là yếu tố liên quan đến chi phí vận hành.

“Nhường” sân cho doanh nghiệp FDI

Một báo cáo của Ngân hàng Thế giới chỉ ra, tỷ lệ doanh nghiệp Việt Nam tham gia và kết nối với chuỗi giá trị toàn cầu (GVC) chưa tăng tương ứng với tốc độ mở rộng kim ngạch xuất khẩu. Điều này cho thấy xuất khẩu tiếp tục tăng mạnh về quy mô, nhưng mức độ tham gia trực tiếp của doanh nghiệp nội địa vào các công đoạn tạo ra giá trị vẫn chưa tương xứng.

Khi doanh nghiệp trong nước chưa cải thiện được vị trí trong chuỗi cung ứng toàn cầu, phần giá trị mà nền kinh tế Việt Nam thực sự giữ lại từ mỗi đơn hàng xuất khẩu vẫn còn hạn chế. Nói cách khác, tăng trưởng xuất khẩu đang diễn ra nhanh hơn tốc độ nâng cao năng lực tạo giá trị của doanh nghiệp nội địa.

Bà Bùi Thị Ninh, Phó giám đốc Liên đoàn Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI), Chi nhánh khu vực TP.HCM cho rằng, một số ngành hàng của Việt Nam có vị thế tương đối vững trong chuỗi cung ứng toàn cầu, tiêu biểu như thủy sản, chế biến gỗ, hạt điều và cà phê.

Ngược lại, tại các lĩnh vực chế tạo và điện tử, mức độ tham gia của doanh nghiệp Việt Nam mới dừng ở công đoạn lắp ráp hoặc cung ứng linh kiện, phụ tùng đơn giản, trong khi các khâu có giá trị gia tăng cao vẫn chủ yếu do doanh nghiệp FDI và các tập đoàn đa quốc gia đảm nhiệm.

Dù kim ngạch xuất khẩu từ đầu năm đến nay tiếp tục tăng cao, đạt trên 42 tỷ USD (tăng trên 18%), nhưng hơn 99% giá trị xuất khẩu của ngành vẫn đến từ khu vực FDI. Còn năm ngoái, kim ngạch xuất khẩu nhóm hàng này đạt 56,7 tỷ USD, trong đó doanh nghiệp FDI chiếm tới 99,7%.

Những con số này cho thấy sự phụ thuộc mang tính cấu trúc của ngành điện thoại tại Việt Nam vào các tập đoàn đa quốc gia. Dù Việt Nam đã trở thành một cứ điểm quan trọng trong mạng lưới sản xuất và xuất khẩu toàn cầu, nhưng sự tham gia của doanh nghiệp trong nước, đặc biệt tại các công đoạn nghiên cứu, thiết kế, sản xuất linh kiện công nghệ cao và các khâu tạo ra giá trị gia tăng lớn, không đáng là bao.

Không quá khi nói rằng, khu vực FDI hội nhập rất sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu, trong khi phần lớn doanh nghiệp trong nước, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ và vừa, vẫn đứng ngoài.

Ngoài ra, vấn đề nhập siêu cũng đặt ra bài toán về năng lực của khối doanh nghiệp nội địa. Cụ thể, nhập siêu hàng hóa tính đến 15/8 ở mức 22 tỷ USD, tương đương 6,42% kim ngạch xuất khẩu; trong đó, khu vực kinh tế trong nước ghi nhận mức thâm hụt rất lớn, lên tới 29 tỷ USD, còn FDI xuất siêu trên 7 tỷ USD. Sự mất cân đối này cho thấy mối liên kết lỏng lẻo giữa khối ngoại và khối nội.

Đây cũng là khoảng trống cần được thu hẹp nếu Việt Nam muốn chuyển từ vị trí tham gia vào chuỗi cung ứng sang nâng cao tỷ lệ giá trị thực sự được tạo ra và giữ lại trong nước.

Chuyển mình lên nấc thang mới

Mô hình xuất khẩu hiện tại của Việt Nam chủ yếu tập trung ở khâu lắp ráp cuối. Dịch vụ chỉ chiếm 12% tổng kim ngạch xuất khẩu và chỉ 7% kim ngạch xuất khẩu hàng chế tạo, chế biến. Ngược lại, dịch vụ đóng góp gấp đôi cho kim ngạch xuất khẩu ở các quốc gia như Hàn Quốc. Như vậy, giai đoạn tiếp theo đòi hỏi phải tập trung hướng đến các hoạt động đem lại giá trị gia tăng cao hơn.

Theo bà Vân Nguyễn, phụ trách Chương trình nghị sự khu vực, Trung tâm Sản xuất tiên tiến và Chuỗi cung ứng (WEF), ASEAN có thể trở thành một trung tâm sản xuất đáng tin cậy nếu các nền kinh tế trong khu vực kết nối được những năng lực bổ trợ về sản xuất, công nghệ, tiêu chuẩn và nhân lực.

Khi đó, khu vực không chỉ có khả năng đón thêm dòng đầu tư, mà còn có điều kiện giữ lại nhiều giá trị hơn trong chuỗi sản xuất.

PGS-TS. Nguyễn Thường Lạng, chuyên gia kinh tế, Viện Thương mại và Kinh tế quốc tế (Đại học Kinh tế quốc dân) cho rằng, doanh nghiệp không thể mãi hài lòng với vai trò "mắt xích" gia công thuần túy, mà phải từng bước vươn lên trở thành đối tác chiến lược, có năng lực tham gia quản trị chuỗi giá trị và đáp ứng các yêu cầu phát triển bền vững.

Thời điểm này, Việt Nam đang đứng trước cơ hội lớn khi chuỗi cung ứng toàn cầu tái cấu trúc sâu sắc. Bởi sau hơn hai thập niên hội nhập, Việt Nam đã trở thành một trung tâm sản xuất quan trọng, nhưng sự đóng góp của các nhà cung ứng nội địa vào những chuỗi giá trị toàn cầu vẫn còn khiêm tốn. Vì thế, dư địa để doanh nghiệp Việt nâng cao vị thế còn rất lớn, nếu biết tận dụng sự dịch chuyển của dòng vốn và sự thay đổi của chuỗi cung ứng quốc tế.

Tin liên quan
Tin khác