Đời sống
Ngành Giáo dục năm 2026: Tăng tốc trên nền thể chế mới, đặt chất lượng ở trung tâm
D.Ngân - 17/02/2026 17:17
Năm 2026 mở ra một nhịp phát triển mới của đất nước và cũng là thời điểm bản lề đối với ngành Giáo dục và Đào tạo.

Đây là năm đầu tiên thực hiện kế hoạch 5 năm và nhiệm kỳ Đại hội XIV của Đảng; đồng thời, các định hướng lớn triển khai Nghị quyết số 71-NQ/TW của Bộ Chính trị được cụ thể hóa bằng hệ thống đề án, cơ chế chính sách, với yêu cầu triển khai ngay từ đầu năm khi các luật có hiệu lực.

Trong cuộc trao đổi đầu Xuân Bính Ngọ 2026, Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo Nguyễn Kim Sơn nhìn nhận giáo dục đang đứng trước một “vận hội mới” với vai trò của giáo dục được định vị lại rõ hơn, được trao thêm trách nhiệm và sứ mệnh, nhận sự quan tâm đặc biệt của Đảng, Nhà nước, Quốc hội, Chính phủ và toàn xã hội. Nhưng đi kèm với cơ hội là áp lực lớn, bởi mục tiêu phát triển đặt ra cao hơn, tốc độ phải nhanh hơn, trong khi sức ì của thói quen cũ, tư duy cũ, cách làm cũ vẫn là lực cản hiện hữu.

Luật Nhà giáo được coi là dấu mốc đặc biệt quan trọng, đặt nền tảng pháp lý cho việc tôn vinh, chăm lo và phát triển đội ngũ nhà giáo - nhân tố then chốt quyết định chất lượng giáo dục ở cả ba cấp.

Điểm nhấn quan trọng nhất của năm 2026, theo Bộ trưởng, là toàn bộ nền giáo dục Việt Nam sẽ vận hành trên một nền tảng thể chế mới từ ngày 1/1/2026. Hệ thống luật và nghị quyết được Quốc hội thông qua không chỉ mang tính kế thừa mà còn tạo ra những thay đổi căn bản về cách tổ chức, quản trị và bảo đảm nguồn lực cho giáo dục.

Trong đó, Luật Nhà giáo được coi là dấu mốc đặc biệt quan trọng, đặt nền tảng pháp lý cho việc tôn vinh, chăm lo và phát triển đội ngũ là nhân tố then chốt quyết định chất lượng giáo dục ở cả ba cấp là phổ thông, đại học và giáo dục nghề nghiệp.

Cùng với đó là các luật sửa đổi liên quan đến giáo dục, giáo dục đại học, giáo dục nghề nghiệp, tạo ra tính đồng bộ, liên thông trong hệ thống pháp luật của ngành. Đây được xem là bước “kiến tạo nền móng” để tháo gỡ các điểm nghẽn tồn tại nhiều năm, đồng thời mở đường cho những quyết sách đột phá trong giai đoạn tới.

Trên nền tảng thể chế mới ấy, mục tiêu phát triển giáo dục trong năm 2026 và các năm tiếp theo được Bộ trưởng nhấn mạnh bằng một trục xuyên suốt là bảo đảm tính tiên tiến, hiện đại và công bằng, đồng thời đặt chất lượng ở vị trí trung tâm.

Chất lượng, theo cách nhìn của người đứng đầu ngành, không phải là một khẩu hiệu chung chung, mà là một giá trị tổng hợp được tạo thành từ toàn bộ hoạt động, quy trình và các thành tố của nhà trường. Vì vậy, nếu coi chất lượng là trung tâm, thì mọi chính sách, từ con người, chương trình, cơ sở vật chất đến quản trị, kiểm tra đánh giá đều phải được thiết kế để phục vụ mục tiêu ấy.

Trong hệ thống các thành tố, Bộ trưởng Nguyễn Kim Sơn khẳng định yếu tố then chốt quyết định chất lượng chính là đội ngũ nhà giáo. Mục tiêu lớn của năm 2026 vì vậy là củng cố và phát triển đội ngũ theo hướng đủ về số lượng, hợp lý về cơ cấu, vững vàng về năng lực và trình độ.

Cụ thể, với giáo dục mầm non, việc triển khai Luật Nhà giáo và các chính sách liên quan được kỳ vọng sẽ tiếp tục cải thiện chế độ, chính sách đối với giáo viên là lực lượng đang chịu áp lực nghề nghiệp rất lớn nhưng lâu nay còn nhiều thiệt thòi.

Giáo dục phổ thông thì nhiệm vụ đặt ra không chỉ là bồi dưỡng giáo viên để đáp ứng yêu cầu của Chương trình giáo dục phổ thông 2018, mà còn là chuẩn bị nhân lực cho những lĩnh vực vốn được coi là “mắt xích yếu” như các môn tích hợp, nghệ thuật, thể thao, văn hóa là những thành tố không thể thiếu nếu muốn phát triển toàn diện người học.

Còn với giáo dục đại học và giáo dục nghề nghiệp, mục tiêu nâng trình độ giảng viên được triển khai song song trong và ngoài nước, đặc biệt là cử giảng viên, nghiên cứu sinh đào tạo sau đại học, nhất là đào tạo tiến sỹ tại các cơ sở giáo dục uy tín ở nước ngoài, nhằm gia tăng năng lực giảng dạy và nghiên cứu.

Nếu đội ngũ là “linh hồn” của chất lượng, thì cơ sở vật chất và điều kiện dạy học là “thân thể” không thể thiếu. Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo thẳng thắn chỉ ra rằng trong quá trình triển khai Chương trình giáo dục phổ thông 2018, nhiều địa phương vẫn thiếu phòng học bộ môn, trang thiết bị dạy học, nhất là cho giáo dục STEM.

Đây là rào cản lớn đối với mục tiêu nâng chất lượng một cách đồng bộ. Vì vậy, một trong những hướng ưu tiên của năm 2026 là tăng cường đầu tư cơ sở vật chất, đặc biệt ở vùng khó khăn, thông qua các chương trình mục tiêu và cơ chế đặc thù.

Mục tiêu đến năm 2030 kiên cố hóa 100% trường lớp học cho thấy quyết tâm không chỉ dừng ở việc “đủ lớp, đủ phòng”, mà hướng tới chuẩn hóa điều kiện học tập, thu hẹp khoảng cách giữa các vùng miền.

Đáng chú ý, việc xây dựng 248 trường học tại các xã biên giới theo mô hình kết hợp nội trú, bán trú được đặt như một giải pháp mang tính cấu trúc: không chỉ tạo điều kiện học tập mà còn bảo đảm sinh hoạt, góp phần nâng cao dân trí và chất lượng nguồn nhân lực ở những địa bàn khó khăn nhất. Cùng với con người và cơ sở vật chất, chuyển đổi số được xác định là một trụ cột quan trọng trong mục tiêu phát triển năm 2026.

Ngành giáo dục đang từng bước hoàn thiện các cơ sở dữ liệu dùng chung, triển khai học bạ số, văn bằng số, hồ sơ học tập suốt đời; đồng thời đẩy mạnh ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong dạy học, quản lý, xây dựng mô hình trường học thông minh.

Tuy nhiên, Bộ trưởng không nhìn công nghệ như một “chiếc đũa thần”. Ông coi AI và các công nghệ thông minh là điều kiện thuận lợi, nhưng đi kèm là thách thức phi truyền thống khi công nghệ buộc phải thay đổi cách dạy của người dạy, cách học của người học và cả phương thức kiểm tra, đánh giá.

Bài toán lớn đặt ra là làm sao tận dụng dữ liệu lớn và AI mà không làm người học mất đi tính tự chủ, tư duy độc lập, sáng tạo; đồng thời bảo đảm an toàn, kiểm soát rủi ro và giữ định hướng phát triển con người lâu dài.

Chẳng hạn, bậc giáo dục đại học, mục tiêu nâng chất lượng còn gắn chặt với thị trường lao động, vai trò doanh nghiệp, sự đầu tư của Nhà nước và năng lực nghiên cứu khoa học, đổi mới sáng tạo. Bộ trưởng nhấn mạnh việc thúc đẩy nghiên cứu, chuyển giao công nghệ không chỉ tạo ra sản phẩm khoa học mà còn trực tiếp nâng chất lượng đào tạo, nhất là ở bậc sau đại học.

Các đề án tăng cường phòng thí nghiệm, trang thiết bị nghiên cứu cho các trường đại học, đặc biệt trong các nhóm lĩnh vực công nghệ trọng điểm, được xem là điều kiện quan trọng để Việt Nam không bị tụt lại trong cạnh tranh toàn cầu về công nghệ, nguồn nhân lực và nhân tài.

Còn giáo dục nghề nghiệp, theo người đứng đầu ngành Giáo dục, định hướng xuyên suốt là gắn chặt hơn với nhu cầu doanh nghiệp và thị trường lao động, nâng chất lượng đào tạo và cải thiện điều kiện dạy và học.

Dù vậy, “vận hội mới” của giáo dục không phải là một con đường trải hoa hồng. Bộ trưởng Nguyễn Kim Sơn chỉ ra thách thức lớn nhất là xuất phát điểm không đồng đều giữa các vùng miền và các nhóm dân cư. Sự chênh lệch điều kiện kinh tế - xã hội, xu hướng phân hóa giàu nghèo, áp lực đô thị hóa và tập trung dân cư tạo ra những khoảng cách đáng kể trong tiếp cận giáo dục.

Trong khi đó, vùng sâu, vùng xa, vùng khó khăn, vùng đồng bào dân tộc thiểu số vẫn còn nhiều hạn chế về điều kiện học tập. Nâng chất lượng chung của toàn hệ thống trong bối cảnh ấy là một bài toán khó, đòi hỏi chính sách công bằng không chỉ nằm ở khẩu hiệu mà phải được “đo” bằng nguồn lực và hiệu quả thực thi.

Một thách thức khác là tác động của yếu tố thị trường trong quá trình huy động nguồn lực xã hội. Khi các quan hệ giáo dục chịu tác động ngày càng rõ của kinh tế thị trường, nguy cơ thương mại hóa quan hệ thầy trò, biến dạng môi trường sư phạm, làm xói mòn văn hóa học đường trở thành vấn đề cần kiểm soát.

Cùng với đó là những áp lực mới từ mạng xã hội và internet như bạo lực học đường, hành vi lệch chuẩn, các tác động tiêu cực đến tâm lý người học. Giáo dục vì vậy không chỉ đối mặt với nhiệm vụ truyền thụ tri thức, mà còn phải bảo vệ và hình thành nhân cách, đạo đức, năng lực tự chủ của người học trong một môi trường thông tin phức tạp hơn bao giờ hết.

Trong bức tranh tổng thể ấy, mục tiêu của ngành giáo dục năm 2026 có thể được nhìn nhận như một nỗ lực “tăng tốc có nền tảng”. Tăng tốc, bởi năm 2026 mở đầu cho một chu kỳ phát triển mới, nơi giáo dục được đặt ở vị trí trung tâm của chiến lược phát triển quốc gia, phải đáp ứng yêu cầu cao hơn về chất lượng nguồn nhân lực, năng lực cạnh tranh và hội nhập.

Nhưng nền tảng, bởi toàn bộ hệ thống sẽ vận hành trên khuôn khổ pháp lý mới, trong đó đội ngũ nhà giáo, cơ sở vật chất, chuyển đổi số, quản trị và nguồn lực được thiết kế lại để tạo động lực phát triển bền vững.

Năm 2026 mở ra một chặng đường mới, nơi giáo dục không chỉ được trao thêm cơ hội mà còn được giao thêm trách nhiệm. Thể chế đã sẵn sàng, định hướng đã rõ ràng, kỳ vọng đã đặt cao. Phần còn lại phụ thuộc vào bản lĩnh đổi mới, kỷ luật thực thi và sự tận tâm của từng nhà giáo, từng cơ sở đào tạo.

Tin liên quan
Tin khác