| TS. Phan Hữu Thắng, nguyên Cục trưởng Cục Đầu tư nước ngoài |
Từ thu hút vốn sang thu hút chất lượng
Trong bối cảnh cạnh tranh quốc tế ngày càng gay gắt, chuỗi cung ứng toàn cầu đang được tái cấu trúc mạnh mẽ và Việt Nam cần xác lập mô hình tăng trưởng mới, việc Bộ Chính trị ban hành Nghị quyết 10-NQ/TW mang ý nghĩa chiến lược trong việc định hình mô hình FDI thế hệ mới đến năm 2045.
Theo đó, mục tiêu của Việt Nam không còn đơn thuần là thu hút nhiều vốn hơn, mà là thu hút công nghệ cao hơn, tạo giá trị gia tăng lớn hơn và đóng góp sâu hơn vào quá trình hiện đại hóa đất nước.
Nghị quyết đặt ra nhiều mục tiêu cụ thể.
Đến năm 2030, Việt Nam phấn đấu thuộc nhóm dẫn đầu ASEAN về môi trường đầu tư kinh doanh; giai đoạn 2026-2030 thu hút từ 40-50 tỷ USD vốn FDI đăng ký mỗi năm, vốn thực hiện đạt 30-40 tỷ USD/năm; tỷ lệ nội địa hóa trong các ngành công nghiệp chủ lực đạt 45-50%; có khoảng 10.000 doanh nghiệp trong nước tham gia chuỗi giá trị; tỷ lệ lao động qua đào tạo trong cơ cấu sử dụng lao động đạt khoảng 80%.
Đây là những mục tiêu có cơ sở thực tiễn và hoàn toàn có thể đạt được nếu được triển khai đồng bộ, hiệu quả.
Những thách thức cần vượt qua
Để thực hiện thành công các mục tiêu của Nghị quyết 10-NQ/TW, Việt Nam cần nhận diện rõ những thách thức đặt ra trong cả bối cảnh quốc tế và trong nước.
Trên phạm vi toàn cầu, thế giới đang bước vào thời kỳ chuyển đổi số toàn diện với sự phát triển nhanh của trí tuệ nhân tạo (AI), công nghệ bán dẫn, công nghệ sinh học, kinh tế xanh, kinh tế tuần hoàn và chuyển dịch năng lượng.
Các tập đoàn đa quốc gia cũng đang tái cấu trúc chuỗi cung ứng theo hướng đa dạng hóa địa điểm đầu tư, giảm phụ thuộc vào một thị trường duy nhất, đồng thời ưu tiên những quốc gia có môi trường chính trị ổn định và nguồn nhân lực chất lượng cao.
Những xu hướng này vừa mở ra cơ hội, vừa tạo áp lực cạnh tranh lớn đối với Việt Nam.
Trong nước, Việt Nam đang hướng tới mục tiêu trở thành nước có thu nhập trung bình cao vào năm 2035 và nước phát triển, có thu nhập cao vào năm 2045. Để đạt được mục tiêu đó, nền kinh tế cần chuyển từ mô hình tăng trưởng dựa chủ yếu vào vốn sang mô hình tăng trưởng dựa trên công nghệ, đổi mới sáng tạo và năng suất lao động.
Trong quá trình chuyển đổi này, FDI tiếp tục được xác định là nguồn lực quan trọng không chỉ về vốn, mà còn về công nghệ, kỹ năng quản trị và đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao.
Tuy nhiên, việc thu hút và quản lý FDI trong giai đoạn tăng trưởng cao sắp tới cần tập trung giải quyết một số tồn tại lớn.
Thứ nhất, chất lượng FDI chưa tương xứng với tiềm năng khi vẫn còn không ít dự án sử dụng công nghệ trung bình, giá trị gia tăng thấp và chủ yếu thực hiện gia công, lắp ráp.
Thứ hai, liên kết giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp trong nước còn yếu do khoảng cách lớn về công nghệ, năng lực quản trị và quy mô. Phần lớn doanh nghiệp Việt Nam là doanh nghiệp nhỏ và vừa, chưa đủ năng lực tham gia sâu vào chuỗi cung ứng của các tập đoàn đa quốc gia.
Thứ ba, hoạt động chuyển giao công nghệ còn hạn chế. Tác động lan tỏa về tri thức, công nghệ và đổi mới sáng tạo từ khu vực FDI sang khu vực doanh nghiệp trong nước còn diễn ra chậm.
Thứ tư, thiếu hụt nguồn nhân lực chất lượng cao đang trở thành điểm nghẽn lớn nhất đối với mục tiêu thu hút FDI công nghệ cao.
Thứ năm, yêu cầu phát triển bền vững đòi hỏi phải kiểm soát tốt hơn các tác động về môi trường, sử dụng năng lượng và khai thác tài nguyên của các dự án FDI.
Đặt con người ở vị trí trung tâm
Nghị quyết 10-NQ/TW hướng tới mục tiêu xây dựng Việt Nam trở thành trung tâm thu hút đầu tư, đổi mới sáng tạo, nghiên cứu - phát triển và sản xuất công nghệ cao hàng đầu châu Á, đồng thời trở thành mắt xích quan trọng trong chuỗi giá trị toàn cầu.
Để hiện thực hóa mục tiêu đó, việc thu hút FDI cần dựa trên các nguyên tắc chiến lược gồm: thu hút có chọn lọc; lấy chất lượng, hiệu quả và công nghệ làm tiêu chí hàng đầu; bảo đảm hài hòa lợi ích giữa quốc gia và nhà đầu tư; gắn FDI với đổi mới sáng tạo và phát triển bền vững.
Theo Nghị quyết, đến năm 2030, Việt Nam phấn đấu thuộc nhóm dẫn đầu ASEAN về môi trường đầu tư kinh doanh, đổi mới sáng tạo, chất lượng dịch vụ công và năng lực tiếp nhận các dự án FDI chất lượng cao. Đến năm 2045, khu vực kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài dự kiến chiếm khoảng 25% tổng vốn đầu tư toàn xã hội và đóng góp khoảng 30% GDP, góp phần đưa Việt Nam trở thành nước phát triển, thu nhập cao.
Từ thực tiễn phát triển cho thấy, con người luôn là yếu tố quyết định thành công. Vì vậy, để thực hiện các mục tiêu của Nghị quyết 10, Việt Nam cần sớm xây dựng và triển khai Chiến lược quốc gia về nguồn nhân lực phục vụ FDI giai đoạn 2026-2045, tập trung đào tạo đội ngũ kỹ sư bán dẫn, chuyên gia AI, chuyên gia dữ liệu, chuyên gia công nghệ xanh và các nhà quản trị quốc tế.
Thước đo mới của thành công
Nghị quyết mới của Bộ Chính trị về phát triển kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài là định hướng chiến lược quan trọng nhằm tái cấu trúc mô hình tăng trưởng của Việt Nam trong giai đoạn phát triển mới.
| Theo Nghị quyết 10-NQ/TW, đến năm 2030, Việt Nam phấn đấu thuộc nhóm dẫn đầu ASEAN về môi trường đầu tư kinh doanh, đổi mới sáng tạo, chất lượng dịch vụ công và năng lực tiếp nhận các dự án FDI chất lượng cao |
Thành công của Nghị quyết sẽ không được đo bằng số lượng vốn FDI thu hút được, mà bằng trình độ công nghệ đạt được, năng suất lao động được cải thiện, năng lực doanh nghiệp Việt Nam được nâng cao, chất lượng nguồn nhân lực được phát triển và vị thế của Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu được củng cố.
Nói cách khác, trọng tâm không còn là thu hút thêm vốn FDI, mà là nâng cấp chất lượng FDI và nâng cao năng lực hấp thụ của nền kinh tế.
Trong đó, ba đột phá chiến lược cần được đặt ở vị trí trung tâm gồm phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, nâng cao năng lực doanh nghiệp Việt Nam tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu và xây dựng hệ sinh thái đổi mới sáng tạo quốc gia.
Đó cũng chính là con đường để Việt Nam hiện thực hóa khát vọng trở thành quốc gia phát triển, có thu nhập cao vào năm 2045.