| Theo các chuyên gia, điều nhà đầu tư cần không chỉ là ưu đãi, mà còn là khả năng ra vào thị trường thuận lợi, cơ chế pháp lý minh bạch và hệ thống giải quyết tranh chấp đủ tin cậy. |
Việc xây dựng Trung tâm Tài chính quốc tế được kỳ vọng sẽ mở ra cánh cửa kết nối Việt Nam sâu hơn với dòng vốn toàn cầu. Song, tại Lễ ra mắt Hội đồng Chuyên gia Tranh chấp FinTech & Kinh tế số VIAC và Hội thảo VIFC 2026, nhiều chuyên gia, doanh nghiệp, điều quan trọng không chỉ là tạo ra một “vùng tài chính” mới, mà là khả năng kết nối thực sự giữa trung tâm này với nền kinh tế trong nước, cũng như tạo điều kiện cho doanh nghiệp Việt Nam tiếp cận thị trường vốn quốc tế thuận lợi hơn.
Hỗ trợ doanh nghiệp mở rộng đầu tư ra nước ngoài
Bà Hồ Ngọc Lâm, Trưởng Bộ phận Pháp chế Vingroup, việc Việt Nam thành lập Trung tâm Tài chính quốc tế là bước đi đầu tiên để hội nhập sâu hơn vào thị trường tài chính toàn cầu. Tuy nhiên, hiện nay vẫn chưa có sự liên thông với thị trường trong nước.
Theo bà Lâm, doanh nghiệp và nhà đầu tư tham gia Trung tâm Tài chính quốc tế hiện chủ yếu chỉ được giao dịch với nhau trong phạm vi trung tâm, còn khi kết nối với phần còn lại của nền kinh tế thì vẫn phải quay về hệ thống quy định hiện hành. Như vậy, “mới mở khóa cổng mà chưa mở khóa cửa”.
Bà cho rằng cách tiếp cận xưa nay chỉ là thu hút vốn về Việt Nam mà chưa chú trọng hỗ trợ doanh nghiệp đi ra nước ngoài. Do vậy, bà mong muốn Trung tâm Tài chính quốc tế có thể hỗ trợ nhiều hơn cho hoạt động huy động vốn quốc tế và mở rộng đầu tư ra nước ngoài của doanh nghiệp.
Bà dẫn chứng câu chuyện Vingroup từng nghiên cứu niêm yết song song tại Việt Nam và Singapore nhưng vướng hàng loạt rào cản. Theo bà Lâm, dù phía Singapore đã đồng ý về mặt nguyên tắc, nhưng khi triển khai lại phát sinh nhiều vướng mắc từ phía Việt Nam. Cuối cùng, doanh nghiệp phải lựa chọn phương án thành lập công ty tại Singapore rồi niêm yết tại Mỹ.
“Tôi cũng mơ ước tại sao Việt Nam không có những điều kiện mở như ở Singapore để doanh nghiệp có thể thực hiện”, bà Lâm chia sẻ.
Theo bà Lâm, Trung tâm Tài chính quốc tế không chỉ nên dừng ở mục tiêu thu hút vốn vào Việt Nam, mà còn cần hỗ trợ doanh nghiệp Việt Nam huy động vốn quốc tế và mở rộng đầu tư ra nước ngoài. Bà cho rằng với những doanh nghiệp đã đáp ứng các tiêu chuẩn nhất định, cần có cơ chế thông thoáng hơn cho hoạt động đầu tư ra nước ngoài, thay vì tâm lý quản lý quá chặt dòng vốn như hiện nay.
Câu chuyện thiếu kết nối dòng vốn cũng được ông Trần Anh Đức, Luật sư thành viên cấp cao A&O Shearman, đề cập khi nêu ví dụ về trường hợp doanh nghiệp Việt Nam thành lập công ty holding trong Trung tâm Tài chính quốc tế để huy động vốn quốc tế.
Theo ông Đức, nếu công ty holding huy động được 1 tỷ USD để đầu tư ra nước ngoài thì hiện nay cơ chế tương đối thuận lợi. Tuy nhiên, nếu muốn đưa dòng vốn đó quay trở lại Việt Nam để cho vay công ty mẹ hoặc đầu tư vào doanh nghiệp trong nước thì nguồn vốn này vẫn bị xem là vốn đầu tư nước ngoài và tiếp tục chịu các quy định hiện hành.
“Đây là điểm mà tính kết nối giữa trung tâm tài chính và phần còn lại ở trong nước hiện nay rất khó”, ông Đức nói, đây cũng là vấn đề mà nhiều nhà đầu tư nước ngoài đặt ra khi cân nhắc đầu tư thông qua Trung tâm Tài chính quốc tế tại Việt Nam.
Ở chiều ngược lại, việc có tạo điều kiện để cho doanh nghiệp Việt Nam đi ra nước ngoài huy động vốn hay không cũng rất đáng cân nhắc. Ví dụ, công ty con trong Trung tâm tài chính không có tài sản nhưng muốn huy động 1 tỷ USD thì cần phải có bảo lãnh của công ty mẹ. Tuy nhiên, hiện nay chính sách chưa tạo điều kiện để công ty mẹ Việt Nam bảo lãnh cho công ty holding để đi huy động vốn ở nước ngoài.
Cần một “sandbox” đủ rộng cho thị trường tài chính
Ông Khôi Nguyễn, Đồng sáng lập, Tổng giám đốc Koru Capital, cho rằng nhà đầu tư đang ở trạng thái "chờ xem" liệu Trung tâm tài chính quốc tế Việt Nam có giải quyết được những “nỗi đau” mà các trung tâm tài chính khác chưa xử lý được hay không.
Trong khu vực, Singapore vẫn là lựa chọn hàng đầu nhờ hệ sinh thái toàn diện, từ các tổ chức tài chính đến dịch vụ hỗ trợ như kế toán, thuế và cả dịch vụ đời sống, y tế, giáo dục cho gia đình các nhà đầu tư.
Hiện nay Singapore tập trung vào vốn chất lượng cao, khiến một số dòng vốn khác chuyển dịch sang Dubai vì Dubai không yêu cầu mức chi tiêu tối thiểu tại chỗ để hưởng ưu đãi thuế như Singapore. Việt Nam nhìn vào vẫn thấy khá sơ khai, chưa có một hệ sinh thái toàn diện, nên lợi thế cạnh tranh chưa rõ nét.
Theo ông Khôi, Trung tâm tài chính quốc tế thường có hai dạng. Một là trung tâm trung chuyển vốn (như Singapore) và hai là phục vụ một thị trường nội địa lớn (như Hồng Kông phục vụ Trung Quốc hay Dubai phục vụ Trung Đông).
Trong khi đó, vấn đề mà nhà đầu tư đang đặt ra với Việt Nam là nếu dòng vốn đi vào Trung tâm Tài chính quốc tế rồi đầu tư vào doanh nghiệp trong nước vẫn bị xem là vốn đầu tư nước ngoài và chịu các quy định như hiện nay thì chưa tạo ra nhiều khác biệt so với việc đầu tư trực tiếp từ Singapore.
Ở một góc nhìn khác, ông Phùng Anh Tuấn, Phó Chủ tịch kiêm Tổng Thư ký Hiệp hội Các nhà đầu tư tài chính Việt Nam (VAFI), cho rằng chúng ta đang dùng dằng giữa quan điểm quản lý chặt và quản lý lỏng. Theo ông Tuấn, để so sánh với các trung tâm quốc tế, nếu định vị mình trở thành một trung tâm để trung chuyển vốn sẽ còn khó vì chưa có cơ chế, chưa có hạ tầng để giải quyết tranh chấp, chưa có hạ tầng để thực hiện thanh toán, chưa có đủ sản phẩm để buôn bán...
Ông cho rằng Trung tâm Tài chính quốc tế không nên nhìn như một “cái chợ” để áp đặt thêm các yêu cầu quản lý, mà cần trở thành một sandbox khổng lồ để Việt Nam thử nghiệm các chuẩn mực quốc tế mới, học cách vận hành của thế giới và sau đó lan tỏa ra toàn bộ nền kinh tế.
Lãnh đạo VAFI cho rằng sau hơn 30 năm thu hút FDI, Việt Nam đã đến ngưỡng của mô hình tăng trưởng cũ. Giai đoạn tiếp theo đòi hỏi khả năng hút vốn đầu tư gián tiếp (FII), đặc biệt trên thị trường vốn. Để làm được điều đó, điều nhà đầu tư cần không chỉ là ưu đãi, mà là khả năng ra vào thị trường thuận lợi, cơ chế pháp lý rõ ràng và hệ thống giải quyết tranh chấp đủ tin cậy.