Khi kỳ vọng vượt xa công dụng
Sự đa dạng tạo thêm lựa chọn nhưng cũng khiến ranh giới giữa giá trị thực và giá trị do truyền thông tạo ra khó nhận diện, nhất là khi quảng cáo nhấn mạnh vào nỗi lo bệnh tật, khả năng phòng ngừa, phục hồi hơn là giới hạn thực sự về công dụng.
Câu chuyện An Cung Ngưu Hoàng Hoàn là một ví dụ. Từ một loại thuốc có chỉ định, cách dùng và yêu cầu chuyên môn cụ thể, sản phẩm này từng được không ít người xem như “bảo hiểm” chống đột quỵ, thậm chí mua dự trữ. Giá trị trong nhận thức người tiêu dùng vì thế được cộng thêm bởi kỳ vọng từ lời truyền miệng, quảng cáo và những câu chuyện thiếu kiểm chứng.
An Cung chỉ là một lát cắt. Trên thị trường, không khó bắt gặp sản phẩm được quảng bá bằng các cụm từ như “tăng miễn dịch”, “ổn định đường huyết”, “giải độc gan”, “bảo vệ tim mạch”, “hỗ trợ phòng đột quỵ” hay “giúp ngủ sâu”, trong khi công dụng được phép công bố của từng nhóm rất khác nhau.
Theo PGS-TS. Nguyễn Văn Chi, Phó chủ tịch Phân hội Cấp cứu Việt Nam, khoảng cách giữa giá trị thực và giá trị quảng bá càng lớn, rủi ro càng rõ. Người mua có thể phải trả giá cao cho hiệu quả không tương xứng; nghiêm trọng hơn, niềm tin vào sản phẩm có thể khiến người bệnh trì hoãn thăm khám, tự điều chỉnh phác đồ hoặc bỏ lỡ thời điểm cần can thiệp y tế.
Trong nhiều năm, việc quản lý chủ yếu dựa vào cấp phép, công bố, kiểm tra hồ sơ và xử lý quảng cáo vi phạm. Tuy nhiên, khi kinh doanh dịch chuyển mạnh sang môi trường số, cách quản lý theo từng điểm bán bộc lộ hạn chế. Một sản phẩm có thể được bán trên nhiều kênh; cùng một thông điệp có thể bị cắt ghép, biến đổi và phát tán chỉ trong vài giờ.
Quản lý xuyên suốt từ sản phẩm đến thông tin
Bài toán đặt ra không chỉ là “siết quảng cáo”, mà cần xây dựng một cơ chế quản lý xuyên suốt từ sản phẩm đến thông tin đi cùng sản phẩm. Mỗi mặt hàng liên quan đến sức khỏe cần có hồ sơ dữ liệu có thể truy xuất, trong đó thể hiện rõ nguồn gốc, đơn vị sản xuất, tình trạng cấp phép, công dụng hoặc chỉ định được phép, nội dung quảng cáo đã được xác nhận, hệ thống phân phối và lịch sử hậu kiểm. Khi dữ liệu được chuẩn hóa và liên thông, cơ quan quản lý có thể phát hiện nhanh hơn những nội dung quảng cáo vượt phạm vi cho phép, đồng thời người tiêu dùng cũng có công cụ để tự kiểm tra trước khi mua.
Cùng với đó, theo ông Chu Quốc Thịnh, Cục trưởng Cục An toàn thực phẩm (Bộ Y tế), hậu kiểm cần được tổ chức theo mức độ nguy cơ thay vì kiểm tra dàn trải. Những sản phẩm thường xuyên gắn với bệnh lý, được quảng cáo mạnh trên mạng xã hội, có giá bán cao, sử dụng hình ảnh chuyên gia hoặc có tốc độ tăng trưởng bất thường cần được xếp vào nhóm ưu tiên giám sát.
Một giải pháp khác là tăng khả năng đối chiếu giữa giá trị thương mại và giá trị chuyên môn của sản phẩm. Giá bán cao không phải là vi phạm, nhưng nếu giá trị thị trường được tạo ra chủ yếu từ thông tin phóng đại, trong khi thành phần, công dụng hoặc bằng chứng không tương xứng, cơ quan quản lý cần có công cụ để phát hiện và cảnh báo sớm.
Điều này càng quan trọng đối với thực phẩm bảo vệ sức khỏe, bởi nhóm sản phẩm này nằm ở vùng giao thoa giữa dinh dưỡng, chăm sóc sức khỏe và kỳ vọng điều trị. Nếu người tiêu dùng không hiểu rõ giới hạn của khái niệm “hỗ trợ”, họ rất dễ diễn giải thành “điều trị”, “phòng bệnh” hoặc “thay thế thuốc”.
Minh bạch thông tin vì thế cần trở thành trọng tâm. Người dân phải biết sản phẩm thuộc nhóm nào, được phép công bố công dụng gì, ai chịu trách nhiệm và đâu là cảnh báo cần lưu ý. Truyền thông sức khỏe cần chuyển từ việc chỉ khuyến cáo “không tin quảng cáo” sang hướng dẫn cách đọc nhãn, phân biệt thuốc với thực phẩm bảo vệ sức khỏe, nhận diện ngôn ngữ dễ gây hiểu lầm và kiểm tra thông tin trước khi mua.