Thử nghiệm mô hình mới trong phạm vi kiểm soát
Ngày 10/8/2026, chương trình thí điểm “Người làm Du lịch Thế hệ mới” chính thức khởi động tại TP.HCM, mở ra một không gian thử nghiệm nhằm kiểm chứng khả năng chuyển hóa công nghệ số, trí tuệ nhân tạo và dữ liệu thành năng lực làm nghề, năng lực kết nối thị trường và giá trị thực tế cho ngành du lịch.
Chương trình do TATINTA đề xuất, đầu tư nguồn lực và tổ chức triển khai theo phương thức xã hội hóa, không sử dụng ngân sách nhà nước. Cơ quan quản lý nhà nước tham gia với vai trò định hướng, phối hợp, theo dõi và đánh giá, qua đó bảo đảm quá trình thử nghiệm được thực hiện minh bạch, có kiểm soát, đúng quy định và hướng đến lợi ích chung.
Theo kế hoạch, chương trình được thí điểm đến hết ngày 31/10/2026 trên địa bàn TP.HCM, với khoảng 80 đến 120 cá nhân cùng 15 đến 25 doanh nghiệp, nhà cung cấp dịch vụ tham gia. Kết quả sẽ được đánh giá bằng hiệu quả thực tế, làm căn cứ hoàn thiện mô hình và xem xét khả năng triển khai ở quy mô phù hợp.
Trên cơ sở kết quả đánh giá và ý kiến của cơ quan quản lý, từ tháng 11/2026, chương trình kỳ vọng chuyển sang giai đoạn tiếp theo để phục vụ mùa cao điểm khách quốc tế, đồng thời mở rộng mô hình một cách có chọn lọc.
Điểm đáng chú ý của chương trình là người tham gia được đặt trong một hệ sinh thái gồm công cụ, sản phẩm, doanh nghiệp và thị trường, thay vì chỉ được hướng dẫn cách sử dụng một phần mềm hoặc một ứng dụng riêng lẻ. Qua quá trình thực hành, người làm du lịch có thể trực tiếp nhận diện nhu cầu của khách, tư vấn hành trình, kết nối sản phẩm, hỗ trợ đặt dịch vụ và theo dõi kết quả.
Lực lượng tham gia cũng được mở rộng ngoài phạm vi những người làm du lịch chuyên nghiệp, hướng tới những cá nhân thường xuyên tiếp xúc, phục vụ hoặc có khả năng kết nối du khách. Tuy nhiên, các nghiệp vụ chuyên môn vẫn do doanh nghiệp lữ hành và lực lượng chuyên nghiệp đảm nhận, nhằm bảo đảm chất lượng dịch vụ, trách nhiệm nghề nghiệp và quyền lợi của du khách.
Cách tiếp cận này cho thấy công nghệ được đặt đúng vai trò là phương tiện hỗ trợ con người tạo ra giá trị, chứ không phải đích đến của chuyển đổi số. Một công cụ dù hiện đại đến đâu cũng khó mang lại hiệu quả nếu không được vận hành bởi người có kiến thức, kinh nghiệm và ý thức trách nhiệm.
Đổi mới sáng tạo luôn cần những phép thử. Song thử nghiệm mô hình mới không đồng nghĩa với việc đứng ngoài khuôn khổ pháp luật. Không gian dành cho sáng tạo phải đồng thời bảo đảm tính minh bạch, khả năng giám sát, trách nhiệm giải trình và sự công bằng giữa các chủ thể tham gia thị trường.
Ông Hà Văn Siêu, Phó Cục trưởng Cục Du lịch quốc gia Việt Nam khẳng định: “Nhà nước cũng không đứng về mô hình cũ hay mô hình mới. Nhà nước đứng về phía du khách, người làm nghề chân chính và vì một thị trường cạnh tranh lành mạnh. Tinh thần cần rất rõ: thử trong phạm vi kiểm soát, đo liên tục, phát hiện vấn đề sớm, sửa nhanh và chỉ nhân rộng khi có đủ bằng chứng”.
Quan điểm này xác lập ranh giới rõ ràng giữa đổi mới có trách nhiệm và những mô hình tận dụng khoảng trống quản lý. Một sáng kiến mới cần được trao cơ hội chứng minh hiệu quả, nhưng hiệu quả ấy phải được đo lường bằng lợi ích thực tế của du khách, doanh nghiệp, người lao động, cộng đồng và điểm đến.
Cùng nhìn nhận vấn đề từ góc độ quản lý địa phương, ông Lê Trương Hiền Hoà, Phó Giám đốc Sở Du lịch TP.HCM cho rằng: “Nếu một mô hình mới giúp giảm chi phí, nâng cao chất lượng và tạo thêm giá trị cho du khách, doanh nghiệp và cộng đồng thì cần tạo điều kiện để mô hình đó phát triển. Nhưng nếu đổi mới dựa trên việc né tránh nghĩa vụ, chuyển rủi ro cho người khác hoặc tạo lợi thế cạnh tranh không công bằng thì đó không còn là đổi mới, mà trở thành một khoảng trống quản lý cần được khắc phục”.
Vì vậy, thành công của chương trình không thể chỉ được đánh giá bằng số lượng người tham gia, số công cụ được sử dụng hay số giao dịch được tạo ra. Giá trị cốt lõi phải thể hiện ở việc người làm du lịch có nâng cao năng suất và năng lực hay không; doanh nghiệp có tiếp cận thị trường thuận lợi hơn, giảm chi phí vận hành hay không; du khách có được phục vụ nhanh hơn, chính xác hơn và hài lòng hơn hay không; cộng đồng và điểm đến có nhận thêm giá trị hay không.
Đó cũng là tinh thần của một mô hình sandbox đúng nghĩa: tạo ra môi trường thử nghiệm có giới hạn, xác định rõ chủ thể, thời gian, phạm vi và tiêu chí đánh giá. Những vấn đề phát sinh phải được phát hiện sớm, điều chỉnh nhanh và ghi nhận đầy đủ. Chỉ khi hiệu quả được chứng minh bằng dữ liệu và trải nghiệm thực tế, mô hình mới có cơ sở để hoàn thiện và nhân rộng.
Năng lực con người quyết định giá trị công nghệ
Trong du lịch thông minh, điểm xuất phát trước hết là niềm tin. Du khách đặt một căn phòng khi chưa ở, lựa chọn một hành trình khi chưa đi và gửi gắm thời gian, chi phí cùng trải nghiệm của mình cho những người có thể chưa từng gặp. Công nghệ có thể giúp lời cam kết được thực hiện nhanh hơn, chính xác hơn, nhưng không thể giữ lời thay con người.
Bởi vậy, câu hỏi quan trọng không nằm ở số lượng ứng dụng, nền tảng hay công cụ trí tuệ nhân tạo mà ngành du lịch sở hữu. Điều cần được trả lời là công nghệ và dữ liệu có giúp người làm nghề thấu hiểu khách hàng, phục vụ tốt hơn, vận hành hiệu quả hơn và tạo ra nhiều giá trị hơn hay không.
Khái niệm “thế hệ mới” trong chương trình cũng không được xác định bằng tuổi tác. Ranh giới giữa cũ và mới nằm ở cách làm nghề, năng lực thích ứng và tinh thần trách nhiệm. Một người làm du lịch thế hệ mới cần hiểu nhu cầu của khách, biết sử dụng công nghệ và trí tuệ nhân tạo để hỗ trợ công việc, có khả năng kiểm chứng thông tin trước khi khuyến nghị, kết nối đúng người với đúng dịch vụ và chịu trách nhiệm đối với trải nghiệm của du khách.
Trong cấu trúc đó, AI là công cụ hỗ trợ, không phải chủ thể thay thế trách nhiệm của con người. AI có thể tổng hợp và xử lý lượng thông tin lớn trong thời gian ngắn, song giá trị của kết quả phụ thuộc trực tiếp vào chất lượng dữ liệu, mức độ cập nhật và kinh nghiệm của người sử dụng.
Đào tạo nhân lực du lịch trong kỷ nguyên AI vì thế không thể dừng ở kỹ năng thao tác với một công cụ. Yêu cầu quan trọng hơn là hình thành khả năng nhận biết thời điểm có thể sử dụng kết quả do AI cung cấp, trường hợp phải kiểm tra lại, thời điểm cần tham vấn người có chuyên môn và chủ thể chịu trách nhiệm đối với quyết định cuối cùng.
Kinh nghiệm của những người đi trước vẫn là tài sản quý của ngành du lịch. Công nghệ có thể giúp hệ thống hóa, chia sẻ và đưa những kinh nghiệm ấy đến đúng người, đúng thời điểm, trên phạm vi rộng hơn. Khi tri thức nghề nghiệp của con người được kết nối với năng lực xử lý của công nghệ, ngành du lịch có thể hình thành mạng lưới nhân lực có khả năng liên kết thị trường, điểm đến và dịch vụ trong nước với quốc tế.
Giá trị mới vì thế không nằm ở việc xuất hiện thêm một công cụ, mà nằm ở năng lực của người sử dụng công cụ để giải quyết vấn đề và tạo ra sản phẩm phù hợp với từng nhu cầu cụ thể.
Thực tế, ở phía cung, một chuyến đi được cấu thành từ vận tải, lưu trú, ẩm thực, điểm tham quan, thanh toán và nhiều loại hình dịch vụ khác nhau. Nhưng với du khách, tất cả các cấu phần ấy chỉ tạo nên một hành trình và một trải nghiệm thống nhất.
Thời gian qua, nhiều doanh nghiệp đã triển khai phần mềm quản lý, nhiều điểm đến xây dựng ứng dụng và nhiều dịch vụ được số hóa. Tuy nhiên, số hóa riêng từng công đoạn chưa đồng nghĩa với việc kết nối được toàn bộ hành trình. Nếu thông tin vẫn phải nhập lại nhiều lần, dữ liệu giữa các đơn vị không thể liên thông và trách nhiệm bị chia cắt, trải nghiệm của du khách vẫn khó được cải thiện một cách căn bản.
Một hệ thống thông minh phải giúp con người tránh làm lại cùng một công việc, đồng thời tạo ra dòng dữ liệu xuyên suốt để hỗ trợ ra quyết định. Nền tảng của du lịch thông minh vì vậy cần được xây dựng từ dữ liệu chính xác, thường xuyên cập nhật, có khả năng kết nối và gắn với chủ thể chịu trách nhiệm.
Doanh nghiệp cần nhiều hơn một phần mềm đơn lẻ. Ngành du lịch cần chuẩn dữ liệu, khả năng liên thông giữa các hệ thống và hạ tầng số dùng chung, qua đó giảm sự phân mảnh trong quá trình cung cấp dịch vụ.
Đây cũng là ý nghĩa của mô hình “1+1+34+N” mà Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch đang định hướng. Trong đó, một đầu mối là Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch, một đầu mối là Bộ Công an, 34 địa phương cùng các bộ, ngành, doanh nghiệp và tổ chức liên quan tham gia kết nối, khai thác và làm giàu dữ liệu.
Dù vậy, kết nối dữ liệu phải luôn đi cùng niềm tin và trách nhiệm. Du khách cần biết rõ ai cung cấp dịch vụ, ai xác nhận thông tin, mức giá cuối cùng là bao nhiêu và chủ thể nào có trách nhiệm xử lý khi vấn đề phát sinh. Dữ liệu cá nhân phải được sử dụng đúng mục đích, đúng phạm vi và đúng quy định.
Khi dữ liệu được kết nối, trách nhiệm được phân định minh bạch, giá trị tạo ra sẽ vượt ra ngoài mục tiêu bán thêm dịch vụ. Dữ liệu có thể hỗ trợ phân bổ dòng khách hợp lý, giới thiệu những điểm đến mới, mở rộng cơ hội tham gia chuỗi giá trị cho doanh nghiệp nhỏ, làng nghề và cộng đồng địa phương.
Với chương trình “Người làm Du lịch Thế hệ mới”, công nghệ là phương tiện, dữ liệu là nền tảng, nhưng con người vẫn là trung tâm. Đích đến của du lịch thông minh không phải có nhiều công nghệ hơn, mà là tạo ra nhiều giá trị hơn cho du khách, doanh nghiệp, cộng đồng và điểm đến.