Ngày 28/7/2026, SSI và Daiwa Securities Group tổ chức hội thảo “Lộ trình niêm yết cho doanh nghiệp FDI tại Việt Nam”, đúng dịp tròn 26 năm phiên giao dịch đầu tiên của thị trường chứng khoán Việt Nam. Hai cổ phiếu đầu tiên lên sàn năm 2000 là REE và SAM, đều do SSI tư vấn niêm yết. Sau 26 năm, câu chuyện không còn là đưa thêm doanh nghiệp lên sàn, mà là tìm kiếm một thế hệ doanh nghiệp mới đủ sức định hình chu kỳ tăng trưởng tiếp theo của thị trường vốn.
Thị trường vốn đã lớn, nhưng chưa đủ sâu
Đây là thông điệp xuyên suốt trong bài trình bày của Phó chủ tịch UBCKNN Hoàng Văn Thu tại sự kiện.
Giai đoạn 2026-2030, nền kinh tế cần khoảng 38,5 triệu tỷ đồng vốn đầu tư toàn xã hội, tương đương bình quân 7,7 triệu tỷ đồng/năm, gấp đôi giai đoạn 2021-2025. Định hướng đến năm 2030 là phần lớn nguồn vốn trung và dài hạn sẽ được huy động qua thị trường vốn, thay vì tiếp tục phụ thuộc vào hệ thống ngân hàng.
Quy mô thị trường đã tăng đáng kể. Vốn hóa thị trường cổ phiếu từ 5,29 triệu tỷ đồng năm 2020 lên 10,8 triệu tỷ đồng vào cuối tháng 6/2026, tương đương 82,6% GDP. Năm 2025, tổng giá trị huy động vốn đạt 1.220,58 ngàn tỷ đồng, trong đó trái phiếu chiếm 84,91%, còn phát hành cổ phiếu chiếm 15,09%.
Những con số này cho thấy, nếu 26 năm đầu là hành trình mở rộng quy mô, thì giai đoạn tới sẽ là hành trình nâng cao năng lực dẫn vốn, đưa thị trường vốn từ kênh huy động bổ trợ trở thành kênh dẫn vốn chủ lực của nền kinh tế. Đây là sự chuyển dịch về chất, không chỉ về lượng.
Tuy nhiên, theo ông Thomas Nguyen, Giám đốc Thị trường nước ngoài của SSI, nghịch lý hiện nay là thị trường không thiếu tiền, mà thiếu doanh nghiệp chất lượng. Dù nhà đầu tư nước ngoài liên tục bán ròng trên thị trường thứ cấp, tổng giá trị nắm giữ của khối ngoại trong năm 2025 vẫn cao hơn năm 2024. Điều đó cho thấy, bán ròng không đồng nghĩa với rút lui, mà chủ yếu là tái cơ cấu danh mục để chờ cơ hội đầu tư mới.
Điểm nghẽn nằm ở nguồn cung. Theo SSI, thị trường ngày càng tập trung vào một số ít cổ phiếu lớn: tỷ trọng vốn hóa của Vingroup trong VN-Index tăng từ 3% năm 2024 lên 19%, Top 5 cổ phiếu lớn nhất chiếm 39% vốn hóa toàn thị trường (so với 26% trước đó), còn VN30 chiếm tới 73% (từ 69%). Cơ cấu ngành cũng thiên lệch khi ngân hàng chiếm 37% và bất động sản 31%, trong khi nhiều lĩnh vực giàu tiềm năng như công nghệ, tiêu dùng hay sản xuất vẫn hiện diện khá mờ nhạt.
Thực tế này cho thấy, điều thị trường vốn Việt Nam còn thiếu không phải là dòng tiền hay nhà đầu tư dài hạn, mà là nguồn hàng hóa chất lượng, đa dạng và đủ sức hấp thụ dòng vốn đang chờ cơ hội giải ngân.
Vì sao dòng tiền nội vẫn chưa quay lại?
Trong bối cảnh đó, báo cáo tháng 6/2026 của FiinGroup về hoạt động các quỹ đầu tư tại Việt Nam tiếp tục củng cố bức tranh từ một góc nhìn khác: tâm lý thận trọng của dòng tiền trong nước và sự phân hóa ngày càng rõ giữa các loại tài sản.
Trong nửa đầu năm 2026, hiệu suất nhóm quỹ cổ phiếu suy yếu, giảm bình quân 2,7%, đảo chiều so với mức tăng 0,75% cùng kỳ
năm 2025 và thấp hơn đáng kể so với mức sinh lời bình quân 3 năm (12,6%) và 5 năm (5,6%). Có tới 56/88 quỹ cổ phiếu ghi nhận hiệu suất âm, gần gấp đôi cùng kỳ năm trước. Ngược lại, nhóm quỹ trái phiếu vẫn duy trì mức sinh lời 3,1%, nhỉnh hơn lãi suất tiền gửi bình quân nhưng chưa đủ tạo lợi thế rõ rệt so với kênh tiết kiệm.
Đi cùng hiệu suất suy giảm là áp lực rút vốn. Lũy kế 6 tháng đầu năm 2026, các quỹ đầu tư bị rút ròng gần 20,2 nghìn tỷ đồng, tăng 47,1% so với cùng kỳ và tương đương 58,3% quy mô rút ròng của cả năm 2025. Trong đó, quỹ cổ phiếu bị rút ròng gần 13,3 nghìn tỷ đồng, chủ yếu ở các quỹ đóng, đặc biệt là VEIL, và các quỹ ETF. Quỹ trái phiếu cũng bất ngờ đảo chiều sang rút ròng 7,3 nghìn tỷ đồng, vượt cả mức rút ròng của năm 2025. Điều này cho thấy, ngay cả nhóm tài sản được xem là an toàn cũng không còn giữ chân được dòng tiền. Tổng tài sản ròng (NAV) toàn ngành quỹ đến cuối tháng 6/2026 chỉ còn khoảng 263,7 ngàn tỷ đồng, giảm 7% so với cuối năm 2025 và thấp hơn 12,4% so với đỉnh tháng 8/2025.
Dù vậy, tốc độ rút ròng đã chậm lại trong quý II. Riêng tháng 6, số quỹ mở cổ phiếu tăng giải ngân nhiều hơn số quỹ tăng tỷ trọng tiền mặt, cho thấy tâm lý phòng thủ đang phần nào dịu bớt. Tuy nhiên, FiinGroup cũng lưu ý xu hướng dòng tiền vẫn chưa thực sự đảo chiều và biến động có thể tiếp diễn ở nhóm quỹ ETF và quỹ đóng khi thị trường bước vào kỳ đánh giá nâng hạng của FTSE Russell vào tháng 9/2026.
Nói cách khác, tiền không thực sự rời bỏ thị trường, mà đang ở trạng thái "vừa rút, vừa chờ" - chờ một chất xúc tác đủ mạnh, hay cụ thể hơn là chờ những hàng hóa mới đủ hấp dẫn để giải ngân, thay vì tiếp tục xoay vòng trong nhóm cổ phiếu vốn hóa lớn.
IPO doanh nghiệp FDI: Vì sao đúng lúc này?
Đây là mắt xích kết nối giữa định hướng chính sách và thực trạng thị trường. Theo UBCKNN, trong gần 1.600 doanh nghiệp niêm yết và đăng ký giao dịch hiện nay, chỉ có 10 doanh nghiệp FDI, với quy mô rất nhỏ: vốn điều lệ 12.629 tỷ đồng và tổng tài sản 44.696 tỷ đồng, tương ứng 0,15% và 0,48% toàn thị trường. Từ năm 2017 đến nay, dù có 4 doanh nghiệp FDI chuyển đổi sang mô hình công ty đại chúng, chưa có thêm trường hợp nào niêm yết hoặc đăng ký giao dịch mới.
Trong khi đó, khối doanh nghiệp FDI lại sở hữu nhiều đặc điểm mà thị trường đang thiếu: nền tảng tài chính vững mạnh, quản trị theo chuẩn quốc tế, minh bạch thông tin và khả năng lan tỏa công nghệ. Nếu tham gia niêm yết, nhóm doanh nghiệp này không chỉ bổ sung quy mô vốn hóa mà còn góp phần đa dạng hóa cơ cấu ngành, giảm sự phụ thuộc vào nhóm ngân hàng và bất động sản, nâng chuẩn quản trị doanh nghiệp và tăng sức hút với dòng vốn đầu tư trong bối cảnh Việt Nam vừa được FTSE Russell nâng hạng lên thị trường mới nổi thứ cấp (có hiệu lực từ ngày 21/9/2026).
Về chính sách, định hướng cũng đã rõ ràng khi các rào cản riêng liên quan đến chuyển đổi mô hình hay chuyển nhượng cổ phần của doanh nghiệp FDI được gỡ bỏ, đồng thời khuyến khích gắn IPO với niêm yết. Đây là lý do UBCKNN cùng SSI và Daiwa lựa chọn thời điểm này để thúc đẩy lộ trình đưa doanh nghiệp FDI lên sàn.
Nhật Bản từ lâu là một trong những nhà đầu tư trực tiếp nước ngoài lớn và bền bỉ nhất tại Việt Nam, song dòng vốn này chủ yếu vẫn tập trung vào hoạt động sản xuất, kinh doanh, chưa thực sự tham gia thị trường chứng khoán. Việc hỗ trợ doanh nghiệp Nhật Bản và khối FDI nói chung hiểu rõ yêu cầu, cơ hội và lộ trình niêm yết có thể tạo ra bước phát triển mới trong quan hệ đầu tư giữa hai nước.
Ông Tsutomu Hiramatsu, Giám đốc Điều hành cấp cao kiêm Giám đốc vùng châu Á - Thái Bình Dương của Daiwa Securities Group cho biết, Daiwa sẽ tiếp tục phối hợp với SSI tăng cường kết nối doanh nghiệp, nhà đầu tư và dòng vốn giữa hai nước, qua đó mở rộng cơ hội tiếp cận thị trường vốn Việt Nam cho các doanh nghiệp FDI.
Tuy nhiên, như đã phân tích, việc đưa thêm doanh nghiệp FDI lên sàn mới chỉ là một phần của bài toán. Một thị trường vốn có chiều sâu không chỉ được đo bằng số lượng doanh nghiệp niêm yết, mà còn ở khả năng huy động và phân bổ nguồn lực hiệu quả, cùng sự phát triển đồng bộ của nhà đầu tư dài hạn và các công cụ đánh giá rủi ro.
Hai mảnh ghép được nhắc đến bên lề hội thảo cho thấy rõ hướng đi này.
Thứ nhất, là xếp hạng tín nhiệm, giúp nhà đầu tư đánh giá khả năng thực hiện nghĩa vụ tài chính của tổ chức phát hành trái phiếu trên cơ sở độc lập, từ đó định giá theo chất lượng tín dụng thay vì chỉ dựa vào lãi suất hoặc tài sản bảo đảm. Đây là điều kiện quan trọng để thị trường trái phiếu phát triển theo hướng minh bạch, phân hóa và bền vững.
Thứ hai, là quỹ hưu trí. Với đặc điểm tích lũy đều đặn và đầu tư dài hạn, loại hình quỹ này có thể hình thành lớp nhà đầu tư tổ chức ổn định, đáp ứng nhu cầu vốn trung và dài hạn của doanh nghiệp, đồng thời giảm sự phụ thuộc của thị trường vào dòng tiền ngắn hạn vốn dễ biến động theo tâm lý.
Nhìn rộng hơn, câu chuyện không chỉ là đưa thêm doanh nghiệp lên sàn, mà là hoàn thiện đồng bộ các cấu phần của thị trường tài chính, từ nguồn hàng, kênh dẫn vốn, năng lực đánh giá rủi ro đến nền tảng nhà đầu tư dài hạn. Chỉ khi những cấu phần này cùng được củng cố, thị trường vốn Việt Nam mới nâng cao được năng lực hấp thụ và phân bổ hiệu quả cả dòng vốn trong nước lẫn quốc tế.
Phiên giao dịch đầu tiên năm 2000 với REE và SAM đánh dấu sự ra đời của thị trường chứng khoán Việt Nam. Sau 26 năm, bài toán của thị trường không còn là số lượng tài khoản hay mức tăng thanh khoản, mà là khả năng hình thành một lớp doanh nghiệp mới đủ chất lượng để hấp thụ dòng vốn dài hạn.
Trong bối cảnh nền kinh tế cần gần 38,5 triệu tỷ đồng vốn đầu tư giai đoạn 2026-2030, sự xuất hiện của các doanh nghiệp FDI, doanh nghiệp tư nhân quy mô lớn, các đợt IPO chất lượng cùng hệ sinh thái xếp hạng tín nhiệm và nhà đầu tư dài hạn được phát triển đồng bộ có thể trở thành mắt xích quyết định cho chu kỳ tăng trưởng tiếp theo của thị trường vốn Việt Nam.