Góc nhìn toàn diện về thu hút đầu tư nước ngoài
Mục tiêu chuyển đổi theo Nghị quyết số 19-NQ/TW (Nghị quyết số 19) không có nghĩa Việt Nam sẽ thu hẹp phạm vi thu hút hay siết chặt việc phê duyệt các dự án đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI). Ngược lại, sự chuyển dịch cho thấy một góc nhìn toàn diện hơn, với cách tiếp cận đánh giá tác động dài hạn của dòng vốn nước ngoài đối với toàn bộ nền kinh tế - xã hội, nhằm nâng cao hiệu quả và chất lượng nguồn vốn thu hút.
Sau khi Nghị quyết số 19 được ban hành, các tiêu chí đánh giá hiệu quả dự án đầu tư có sự thay đổi. Các số liệu về vốn FDI đăng ký hay tổng kim ngạch xuất khẩu được xem xét cùng với các chỉ số về giá trị gia tăng trong nước và năng suất nhân tố tổng hợp (TFP), nhằm góp phần gia tăng thu nhập quốc dân khả dụng.
Một điểm đáng chú ý khác của Nghị quyết số 19 là sự chuyển dịch từ tư duy “tiền kiểm” sang chấp nhận và quản trị rủi ro. Nghị quyết nhấn mạnh việc thử nghiệm có kiểm soát thông qua các cơ chế như sandbox, thay vì cấm đoán những hoạt động chưa có đầy đủ quy định quản lý. Đây là thay đổi then chốt trong cách tiếp cận của Chính phủ đối với việc kiến tạo và quản trị phát triển.
| Thu hút đầu tư nước ngoài sẽ chú trọng hiệu quả phát triển, thúc đẩy chuyển giao công nghệ. Ảnh: Đức Thanh |
Khát vọng phát triển của Việt Nam đòi hỏi những thay đổi căn bản trong cách tổ chức và vận hành nền kinh tế. Thay vì phân tách nền kinh tế theo từng lĩnh vực, ngành nghề riêng biệt và đặt mục tiêu cho từng khu vực, định hướng mới hướng tới sự vận hành đồng bộ, tăng trưởng dựa trên liên kết, lấy nguồn nhân lực và khả năng chống chịu làm nền tảng để củng cố sức mạnh của toàn hệ thống.
Theo đó, doanh nghiệp đầu tư vào Việt Nam không nên chỉ quan tâm đến ngành nghề, lĩnh vực đầu tư, mà cần chú trọng các hoạt động nghiên cứu và phát triển (R&D), chuyển giao công nghệ và liên kết với chuỗi cung ứng trong nước.
Tương tự, thay vì áp dụng các chính sách ưu đãi thuế dựa chủ yếu vào ngành nghề, lĩnh vực và quy mô vốn, các nhà hoạch định chính sách có thể thiết kế ưu đãi dựa trên chức năng và năng lực mà dự án mang lại cho nền kinh tế Việt Nam. Chẳng hạn, nhà đầu tư có thể được hưởng các cơ chế ưu đãi khác nhau tùy theo cam kết xây dựng trung tâm R&D, thiết lập trụ sở khu vực hoặc triển khai các chương trình đào tạo, nâng cao kỹ năng cho nhân lực Việt Nam.
Mô hình này cũng đòi hỏi chuyển từ việc đánh giá và phân bổ ưu đãi chủ yếu tại thời điểm dự án gia nhập thị trường sang đánh giá đóng góp của dự án trong suốt quá trình hoạt động. Các ưu đãi có thể được thiết kế theo lộ trình, gắn với mức độ gia tăng giá trị trong nước, chuyển giao công nghệ, phát triển nhân lực và liên kết trực tiếp với doanh nghiệp nội địa mà dự án đạt được theo thời gian.
Việt Nam cũng đang đi đúng hướng khi nhận thức rằng, năng lực cạnh tranh dài hạn trong thu hút FDI không nên phụ thuộc vào các ưu đãi về thuế, phí. Lợi thế bền vững phải đến từ chất lượng hạ tầng, năng lực số và chất lượng nguồn nhân lực, được nâng cao thông qua sự liên kết chặt chẽ giữa doanh nghiệp với hệ thống đào tạo và nghiên cứu. Chính phủ Việt Nam đang thể hiện rõ sự quan tâm đến những yếu tố này.
Mục tiêu không chỉ là đưa ra một “gói ưu đãi” hấp dẫn hơn để thu hút nhà đầu tư nước ngoài, mà còn là xây dựng Việt Nam thành một môi trường thuận lợi hơn để doanh nghiệp hoạt động, tăng trưởng và tạo ra giá trị.
Chuyển từ lợi thế chi phí sang năng lực cạnh tranh thực chất
Nếu xét về những rào cản hiện nay, vấn đề cần giải quyết không hẳn nằm ở năng lực của doanh nghiệp Việt Nam, mà ở khoảng cách giữa cách các doanh nghiệp cung cấp thông tin, giới thiệu sản phẩm, dịch vụ với những yêu cầu của nhà đầu tư nước ngoài.
Trong nhiều năm, không ít doanh nghiệp trong nước cạnh tranh dựa trên lợi thế về chi phí lao động và chi phí vận hành. Một số doanh nghiệp cũng chưa chú trọng đầy đủ đến năng lực đáp ứng các tiêu chuẩn xanh, đồng thời chưa tìm hiểu kỹ những kênh thông tin phù hợp để giới thiệu sản phẩm, dịch vụ tới các doanh nghiệp quốc tế.
Chi phí lao động thường được nhắc đến như một trong những lợi thế cạnh tranh của Việt Nam. Vì vậy, có thể hiểu tại sao nhiều doanh nghiệp vẫn nhấn mạnh yếu tố này khi tiếp cận đối tác nước ngoài. Tuy nhiên, các tiêu chí để tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu đã thay đổi đáng kể và Nghị quyết số 19 đặt ra yêu cầu doanh nghiệp phải bắt kịp những thay đổi đó.
Về rào cản thông tin, dù Chính phủ đang nỗ lực phổ cập ngoại ngữ, nhiều doanh nghiệp vẫn chưa nắm rõ các kênh và mạng lưới kết nối với nhà đầu tư, đối tác nước ngoài. Điều này gây hạn chế trong việc thiết lập quan hệ giao dịch, đồng thời khiến quá trình phát triển hợp tác sâu rộng trở nên khó khăn hơn.
Nếu trước đây, chi phí thấp và tốc độ từng là lợi thế của nhiều doanh nghiệp trong nước, thì ngày nay, các tập đoàn đa quốc gia ngày càng chú trọng công nghệ, năng lực dữ liệu và khả năng vận hành bền vững khi tìm kiếm đối tác nội địa.
Tóm lại, thách thức đối với doanh nghiệp Việt Nam nằm ở việc nhận thức rõ rằng, các tiêu chí và phương thức cạnh tranh đang thay đổi trên phạm vi toàn cầu. Doanh nghiệp cần rà soát lại những năng lực mình đang nhấn mạnh, đồng thời điều chỉnh cách giới thiệu và truyền thông về năng lực đó tới các nhà đầu tư nước ngoài.