Toàn cảnh đầu tư
Thu hút FDI để Việt Nam trở thành trung tâm sản xuất thuốc công nghệ cao
Dương Ngân - 08/08/2026 09:50
Việt Nam đang đứng trước cơ hội lớn để đón dòng vốn FDI chất lượng cao vào ngành dược khi chuỗi cung ứng toàn cầu được tái cấu trúc. Tuy nhiên, để trở thành trung tâm sản xuất thuốc công nghệ cao của khu vực, điều cần thu hút không chỉ là vốn mà còn là công nghệ, hoạt động R&D và hệ sinh thái đổi mới sáng tạo.
Việt Nam được nhiều tổ chức quốc tế đánh giá là một trong những thị trường dược phẩm hấp dẫn nhất châu Á (Ảnh: P.V)

Tiềm năng thu hút FDI

Ngành Dược Việt Nam đang phát triển nhanh cả về quy mô thị trường lẫn năng lực sản xuất. Quy mô thị trường tăng từ khoảng 2,7 tỷ USD năm 2015 lên khoảng 7 tỷ USD năm 2025 và dự báo sớm đạt 10 tỷ USD.

Cả nước hiện có hơn 238 nhà máy sản xuất thuốc đạt chuẩn WHO-GMP, 17 nhà máy đạt chuẩn EU-GMP, hơn 5.000 cơ sở bán buôn và trên 62.000 cơ sở bán lẻ thuốc. Thuốc sản xuất trong nước đáp ứng khoảng 70% nhu cầu theo số lượng và gần 50% theo giá trị; nhiều doanh nghiệp đã xuất khẩu sang các thị trường có tiêu chuẩn cao như Liên minh châu Âu, Hoa Kỳ, Nhật Bản và Hàn Quốc.

Ông Tạ Mạnh Hùng, Phó cục trưởng Cục Quản lý Dược (Bộ Y tế) cho biết, ngành dược đang phát triển theo hướng bền vững với nhiều chỉ số tích cực. Tỷ lệ thuốc kém chất lượng được duy trì dưới 1%; toàn bộ thủ tục hành chính trong lĩnh vực dược đã được triển khai trực tuyến; cơ sở dữ liệu quản lý đã cập nhật hơn 53.500 thuốc và nguyên liệu làm thuốc; hoạt động dược lâm sàng được triển khai tại 100% bệnh viện tuyến Trung ương, tuyến tỉnh và khoảng 90% bệnh viện tuyến huyện (cũ) cùng các bệnh viện tư nhân.

Muốn trở thành trung tâm sản xuất thuốc công nghệ cao, Việt Nam không chỉ cần thu hút thêm vốn FDI mà phải tạo dựng môi trường đủ hấp dẫn để đón công nghệ, R&D và hệ sinh thái đổi mới sáng tạo.

Những kết quả này góp phần nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước, đồng thời tạo nền tảng để ngành dược Việt Nam hội nhập sâu hơn với các tiêu chuẩn quốc tế.

Tuy nhiên, phía sau những con số tăng trưởng vẫn còn nhiều "điểm nghẽn". Năm 2024, kim ngạch nhập khẩu dược phẩm đạt gần 4,4 tỷ USD, tăng gần 28% so với năm trước. Đáng chú ý, gần 90% nguyên liệu sản xuất thuốc vẫn phụ thuộc vào nhập khẩu.

Phần lớn doanh nghiệp trong nước vẫn tập trung ở phân khúc thuốc generic, trong khi thuốc biệt dược gốc, thuốc sinh học, vắc-xin thế hệ mới, thuốc điều trị ung thư và các sản phẩm công nghệ cao vẫn phụ thuộc đáng kể vào doanh nhungnghiệp nước ngoài. Vì vậy, dù thị trường tăng trưởng nhanh, giá trị gia tăng của ngành dược Việt Nam vẫn chưa tương xứng với tiềm năng.

Theo Thứ trưởng Bộ Y tế Đỗ Xuân Tuyên, ngành dược vẫn đối mặt với nhiều thách thức như phụ thuộc lớn vào nguyên liệu nhập khẩu, đầu tư cho nghiên cứu và phát triển (R&D) còn hạn chế, thiếu nhân lực chất lượng cao, trong khi nhiều tập đoàn dược quốc tế mới dừng ở hoạt động xuất khẩu hoặc nhượng quyền thương mại, chưa thực sự chuyển giao công nghệ cốt lõi.

Ở chiều ngược lại, chính những hạn chế này lại mở ra dư địa lớn để thu hút dòng vốn FDI thế hệ mới. Với dân số hơn 100 triệu người, tốc độ già hóa nhanh, tầng lớp trung lưu gia tăng và nhu cầu chăm sóc sức khỏe ngày càng cao, Việt Nam được nhiều tổ chức quốc tế đánh giá là một trong những thị trường dược phẩm hấp dẫn nhất châu Á.

Thay đổi cách tiếp cận đầu tư FDI

Nhiều tập đoàn dược quốc tế đã thay đổi cách tiếp cận đối với thị trường Việt Nam. Nếu trước đây chủ yếu xuất khẩu thuốc hoặc hợp tác phân phối, thì nay nhiều doanh nghiệp chuyển sang đầu tư trực tiếp, thành lập pháp nhân, mở văn phòng đại diện hoặc tham gia sâu hơn vào chuỗi sản xuất trong nước.

Tập đoàn BDR (Ấn Độ) không chỉ cung cấp nguyên liệu dược phẩm, mà còn chuẩn bị phân phối thuốc điều trị ung thư tại Việt Nam. Biocodex (Pháp) chọn Việt Nam là quốc gia đầu tiên tại châu Á - Thái Bình Dương thành lập công ty thành viên, trong khi Mayoly chuyển từ hợp tác phân phối sang đầu tư trực tiếp thông qua việc mở văn phòng đại diện tại TP.HCM.

Thị trường cũng ghi nhận nhiều thương vụ hợp tác quy mô lớn. Livzon Pharmaceutical Group (Trung Quốc) mua gần 65% cổ phần Imexpharm; Taisho (Nhật Bản) trở thành cổ đông kiểm soát Dược Hậu Giang; VNVC đầu tư nhà máy sản xuất vắc-xin và sinh phẩm quy mô khoảng 2.000 tỷ đồng theo tiêu chuẩn WHO, FDA, đồng thời hợp tác với Pfizer để chia sẻ kiến thức về sản xuất và kiểm định vắc-xin.

Những động thái này cho thấy, các tập đoàn quốc tế không còn xem Việt Nam chỉ là thị trường tiêu thụ mà đang từng bước đưa Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị dược phẩm thông qua chuyển giao công nghệ, đầu tư nhà máy và hợp tác R&D. Đây là tiền đề quan trọng để Việt Nam tiến gần hơn tới mục tiêu trở thành trung tâm sản xuất thuốc công nghệ cao của khu vực.

Dù vậy, dư địa thu hút đầu tư vẫn còn rất lớn. Theo đại diện Cục Đầu tư nước ngoài (Bộ Tài chính), hiện mới có hơn 150 doanh nghiệp nước ngoài đầu tư vào lĩnh vực y dược tại Việt Nam với tổng vốn khoảng 1,8 tỷ USD. So với khoảng 500 tỷ USD vốn FDI đăng ký của cả nước sau hơn ba thập kỷ thu hút đầu tư nước ngoài, con số này vẫn khá khiêm tốn. Đáng chú ý, các nhà đầu tư hiện chủ yếu đến từ Hàn Quốc, Singapore, Nhật Bản, trong khi vẫn thiếu sự hiện diện của nhiều tập đoàn dược hàng đầu châu Âu và Hoa Kỳ.

Bên cạnh dòng vốn FDI, doanh nghiệp trong nước cũng đang tăng đầu tư vào công nghệ, tiêu chuẩn sản xuất quốc tế, R&D và hợp tác với các tập đoàn đa quốc gia. Đây là bước chuẩn bị cần thiết để nâng cao năng lực hấp thụ công nghệ, bởi thu hút FDI không chỉ mang lại nguồn vốn mà còn giúp tiếp nhận tri thức, công nghệ và kinh nghiệm quản trị.

Theo Thứ trưởng Bộ Y tế Đỗ Xuân Tuyên, Bộ Y tế đang rà soát, sửa đổi Luật Dược theo hướng tạo cơ chế thu hút các hoạt động nghiên cứu, phát triển, sản xuất và chuyển giao công nghệ đối với dược chất, thuốc mới, thuốc biệt dược gốc, thuốc hiếm, thuốc generic đầu tiên, thuốc công nghệ cao, vắc-xin, sinh phẩm và các sản phẩm từ máu, huyết tương của các tập đoàn dược nước ngoài tại Việt Nam.

Mục tiêu không chỉ là thu hút thêm các dự án FDI, mà còn từng bước chủ động nguồn cung trong nước, nâng cao năng lực sản xuất, thúc đẩy xuất khẩu và xây dựng ngành dược theo hướng hiện đại, tự chủ, bền vững. Dự thảo Luật Dược cũng đề xuất nhiều cơ chế ưu tiên về đầu tư, đất đai, thuế; ưu tiên cấp số đăng ký lưu hành đối với thuốc được chuyển giao công nghệ và bổ sung các mô hình kinh doanh mới nhằm thúc đẩy đổi mới sáng tạo.

Tuy nhiên, chính sách ưu đãi chưa phải yếu tố duy nhất quyết định sức hấp dẫn của môi trường đầu tư. Theo ông Lê Minh Sang, Chuyên gia y tế cao cấp của Ngân hàng Thế giới tại Việt Nam, đổi mới sáng tạo trong y tế chỉ phát huy hiệu quả khi Việt Nam tiếp tục hoàn thiện tiêu chuẩn dữ liệu, nâng cao khả năng kết nối, chia sẻ thông tin và khai thác hiệu quả dữ liệu y tế phục vụ quản lý, hoạch định chính sách. Đây cũng là nền tảng để các doanh nghiệp công nghệ y tế, trung tâm nghiên cứu và tập đoàn dược quốc tế yên tâm đầu tư lâu dài.

Từ góc nhìn doanh nghiệp, bà Radhika Bhalla, Tổng Giám đốc Viatris Việt Nam và các thị trường Liên minh châu Á cho hay, Việt Nam có thể gia tăng sức hút đầu tư nếu tiếp tục cải cách pháp lý theo hướng minh bạch, thuận lợi hơn. Bên cạnh ưu đãi thuế, việc đơn giản hóa quy trình cấp phép đối với thuốc chuyển giao công nghệ và giảm thủ tục hành chính sẽ khuyến khích nhiều tập đoàn đa quốc gia đưa công nghệ, chuyên gia và hoạt động sản xuất vào Việt Nam.

Đồng quan điểm, ông Darrell Oh, Chủ tịch Pharma Group cho rằng, các doanh nghiệp dược quốc tế luôn đặt yếu tố ổn định của môi trường đầu tư lên hàng đầu bởi một dự án nghiên cứu và phát triển thuốc mới có thể kéo dài
10-15 năm, với chi phí trung bình lên tới 2,6 tỷ USD. Vì vậy, nhà đầu tư không chỉ quan tâm đến ưu đãi tài chính mà còn cần một môi trường chính sách minh bạch, ổn định, có khả năng dự báo, bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ và khuyến khích đầu tư vào R&D, nghiên cứu lâm sàng. Theo ông, Việt Nam có nhiều lợi thế như quy mô thị trường lớn, môi trường chính trị ổn định và mạng lưới 16 hiệp định thương mại tự do, song cần hành động nhanh hơn để không bỏ lỡ cơ hội cạnh tranh thu hút đầu tư trong khu vực.

Ở góc độ chính sách, ông Phan Đức Hiếu, Ủy viên Thường trực Ủy ban Kinh tế của Quốc hội, cho rằng, nhiều địa phương vẫn tập trung vào ưu đãi tài chính, trong khi điều nhà đầu tư quan tâm hơn là sự an toàn và ổn định của môi trường đầu tư. Theo ông, đầu tư vào ngành dược có quy mô lớn, thời gian thu hồi vốn dài nên cần chính sách nhất quán trong nhiều năm. Đồng thời, cơ chế phối hợp giữa doanh nghiệp trong nước và doanh nghiệp nước ngoài cần được thiết kế hiệu quả hơn để các dự án FDI tạo ra sự lan tỏa về công nghệ, năng lực quản trị và chuỗi cung ứng, thay vì tồn tại như những "ốc đảo" sản xuất độc lập.

Tin liên quan
Tin khác