Béo phì làm gia tăng nguy cơ nhiều bệnh lý nghiêm trọng
Trong dịp trở về Việt Nam, anh T.H.A. (31 tuổi, quê Hà Nội), hiện sinh sống và làm việc tại Mỹ, chủ động đến Phòng khám Đa khoa MEDLATEC Tây Hồ kiểm tra sức khỏe tổng quát. Trước đó, anh chưa từng được chẩn đoán tăng huyết áp, đái tháo đường hay bệnh tim mạch, đồng thời không nhận thấy bất kỳ biểu hiện bất thường nào trong sinh hoạt hằng ngày.
Tuy nhiên, người bệnh có tiền sử thừa cân kéo dài và đang thực hiện điều trị giảm cân, với mức giảm khoảng 8 kg trong ba tháng gần đây.
| Các chuyên gia y tế cảnh báo, béo phì ngày càng trở thành vấn đề sức khỏe đáng quan tâm bởi những ảnh hưởng sâu rộng đối với chuyển hóa và chức năng của nhiều cơ quan trong cơ thể. |
Tại thời điểm thăm khám, anh A. nặng 100 kg, cao 1,78 m, chỉ số khối cơ thể (BMI) đạt 31,56 kg/m² và vòng bụng 94 cm. Các thông số này cho thấy người bệnh mắc béo phì, tình trạng có liên quan mật thiết với nhiều rối loạn chuyển hóa và bệnh lý tim mạch. Điều đáng chú ý là mặc dù các chỉ số sinh tồn đều bình thường, kết quả xét nghiệm lại ghi nhận nhiều bất thường nghiêm trọng.
Cụ thể, cholesterol toàn phần của người bệnh đạt 6,65 mmol/L, LDL-C được báo cáo ở mức 4,25 mmol/L, trong khi triglycerid lên tới 16,85 mmol/L, cao gần 10 lần giới hạn bình thường dưới 1,7 mmol/L.
Trong số các bất thường được phát hiện, tình trạng tăng triglycerid đặc biệt đáng lo ngại bởi chỉ số này đã vượt xa ngưỡng làm gia tăng nguy cơ viêm tụy cấp. Đây là biến chứng nguy hiểm, có thể diễn biến nhanh, gây tổn thương nghiêm trọng tuyến tụy, thậm chí đe dọa tính mạng nếu không được xử trí kịp thời.
Bên cạnh nguy cơ biến chứng cấp tính, rối loạn lipid máu kéo dài còn góp phần làm gia tăng nguy cơ mắc bệnh tim mạch và xơ vữa động mạch, nhất là ở những người đồng thời có béo phì, tăng đường huyết hoặc các yếu tố nguy cơ chuyển hóa khác.
Kết quả xét nghiệm cũng cho thấy chỉ số HbA1c của người bệnh đạt 5,85%, nằm trong khoảng tiền đái tháo đường. Dù chưa đủ tiêu chuẩn chẩn đoán đái tháo đường, chỉ số này cảnh báo nguy cơ tiến triển thành đái tháo đường típ 2 nếu các yếu tố nguy cơ không được kiểm soát.
Chưa dừng lại ở đó, siêu âm ổ bụng ghi nhận gan to, gan nhiễm mỡ độ II-III, kèm polyp túi mật và nang thận phải. Kết quả đo đàn hồi gan ở mức F0 theo thang điểm Metavir, chưa ghi nhận tình trạng xơ hóa gan. Ngoài ra, người bệnh còn được phát hiện thiếu vitamin D.
Sau khi tổng hợp kết quả thăm khám và xét nghiệm, các bác sỹ xác định anh A. có năm vấn đề sức khỏe chính, gồm béo phì, rối loạn lipid máu nặng, tình trạng tiền đái tháo đường, gan nhiễm mỡ và thiếu vitamin D.
Đáng nói, những bất thường này được phát hiện trong lúc người bệnh vẫn sinh hoạt và làm việc bình thường, không có triệu chứng lâm sàng rõ rệt. Điều này cho thấy các rối loạn chuyển hóa có thể tiến triển trong thời gian dài mà người mắc không nhận biết, đến khi xuất hiện biến chứng mới được phát hiện.
Trước tình trạng trên, người bệnh được tư vấn tiếp tục kiểm soát cân nặng, điều trị hạ triglycerid, bổ sung omega-3, vitamin D và sử dụng thuốc hỗ trợ chức năng gan theo chỉ định.
Bác sỹ đồng thời hướng dẫn anh điều chỉnh chế độ dinh dưỡng, tránh rượu bia, hạn chế đường bổ sung và tinh bột tinh chế, tăng cường rau xanh, ngũ cốc nguyên hạt cùng các nguồn đạm lành mạnh. Việc vận động thể lực cũng cần được duy trì phù hợp với tình trạng sức khỏe và kế hoạch điều trị.
Đặc biệt, với mức triglycerid tăng rất cao, người bệnh cần được đánh giá nguyên nhân, điều trị và theo dõi sát nhằm giảm nguy cơ viêm tụy cấp, đồng thời kiểm soát lâu dài các yếu tố nguy cơ tim mạch.
Các chuyên gia y tế cảnh báo, béo phì ngày càng trở thành vấn đề sức khỏe đáng quan tâm bởi những ảnh hưởng sâu rộng đối với chuyển hóa và chức năng của nhiều cơ quan trong cơ thể. Người mắc béo phì có nguy cơ cao gặp các vấn đề như rối loạn lipid máu, tiền đái tháo đường, đái tháo đường típ 2, tăng huyết áp, gan nhiễm mỡ và bệnh lý tim mạch.
Những khuyến cáo y khoa cập nhật năm 2026 tiếp tục nhấn mạnh béo phì là bệnh lý mạn tính, có tính chất tiến triển và nguy cơ tái phát, đòi hỏi quá trình quản lý lâu dài thay vì chỉ tập trung vào việc giảm cân trong thời gian ngắn.
Hiệp hội Đái tháo đường Hoa Kỳ (ADA) khuyến nghị đánh giá tình trạng thừa mỡ cơ thể thông qua các chỉ số như BMI, vòng eo, đồng thời xem xét các biến chứng liên quan đến béo phì.
Đối với người gốc châu Á, ngưỡng BMI từ 27,5 kg/m² trở lên được sử dụng trong đánh giá béo phì theo hướng dẫn cập nhật. Những trường hợp có BMI thấp hơn nhưng tích tụ mỡ bụng vượt ngưỡng quy định cũng cần được đánh giá đầy đủ nguy cơ sức khỏe.
Cách tiếp cận này cho thấy chỉ số cân nặng không phản ánh toàn diện tác động của béo phì đối với cơ thể. Một người có thể chưa xuất hiện triệu chứng bất thường nhưng đã có những thay đổi về đường huyết, mỡ máu, chức năng gan hoặc các yếu tố nguy cơ tim mạch.
Hiệp hội Nghiên cứu Béo phì châu Âu (EASO) cũng nhấn mạnh việc quản lý béo phì cần được thực hiện toàn diện, bao gồm đánh giá biến chứng, phân tầng nguy cơ, xây dựng mục tiêu điều trị cá thể hóa và theo dõi lâu dài để duy trì hiệu quả kiểm soát cân nặng.
Về cơ chế, tình trạng tích tụ mỡ quá mức, đặc biệt là mỡ nội tạng, có thể thúc đẩy đề kháng insulin, rối loạn chuyển hóa đường và lipid, đồng thời gây ra những thay đổi bất lợi đối với gan, hệ tim mạch và nhiều cơ quan khác.
Ở gan, sự tích tụ mỡ kéo dài có thể dẫn đến viêm gan nhiễm mỡ liên quan rối loạn chuyển hóa, xơ hóa gan và những tổn thương nghiêm trọng hơn. Trong khi đó, rối loạn lipid máu, tăng huyết áp và đái tháo đường làm gia tăng nguy cơ bệnh động mạch vành, suy tim, bệnh thận mạn và đột quỵ.
Đáng chú ý, khi nhiều yếu tố nguy cơ cùng xuất hiện, khả năng xảy ra các biến chứng có thể gia tăng. Trường hợp anh A. là một ví dụ cho thấy tình trạng béo phì có thể đi kèm hàng loạt bất thường chuyển hóa ngay ở độ tuổi còn trẻ, dù chưa xuất hiện các dấu hiệu cảnh báo rõ ràng.
BSCKI.Nguyễn Thị Thùy Linh, chuyên khoa Nội Tim mạch cho biết, việc phát hiện sớm các rối loạn chuyển hóa, đánh giá đầy đủ yếu tố nguy cơ và xây dựng kế hoạch kiểm soát cân nặng ngay từ đầu có ý nghĩa quan trọng trong phòng ngừa biến chứng.
Để bảo vệ sức khỏe, bác sỹ khuyến cáo người dân duy trì cân nặng hợp lý, kiểm soát vòng bụng và xây dựng chế độ ăn cân bằng, hạn chế thức ăn nhanh, thực phẩm chế biến sẵn, đồ uống có đường và các loại thực phẩm chứa nhiều chất béo không lành mạnh.
Cùng với chế độ dinh dưỡng, mỗi người nên duy trì hoạt động thể lực ít nhất 150 phút mỗi tuần với cường độ phù hợp, hạn chế rượu bia, không hút thuốc lá và điều chỉnh thời gian nghỉ ngơi hợp lý. Đối với người mắc béo phì hoặc đã xuất hiện các rối loạn chuyển hóa, việc giảm cân cần được thực hiện khoa học, có mục tiêu cụ thể và theo dõi của nhân viên y tế khi cần thiết.
Bác sỹ cũng lưu ý, những người thừa cân, béo phì, ít vận động hoặc có tiền sử gia đình mắc đái tháo đường, rối loạn lipid máu và bệnh tim mạch cần chủ động khám sức khỏe định kỳ, thực hiện các xét nghiệm đường huyết, mỡ máu, chức năng gan theo chỉ định để phát hiện sớm bất thường.
Các rối loạn chuyển hóa thường diễn biến kín đáo, ít gây triệu chứng trong giai đoạn đầu nhưng có thể dẫn đến những biến chứng nghiêm trọng nếu không được kiểm soát. Vì vậy, khám sức khỏe định kỳ cùng việc duy trì lối sống lành mạnh có vai trò quan trọng trong phát hiện, kiểm soát các yếu tố nguy cơ, góp phần giảm gánh nặng bệnh tật và bảo vệ sức khỏe lâu dài.
Cầu thủ 30 tuổi tử vong sau va chạm, bác sỹ cảnh báo nguy cơ ngừng tim đột ngột
Câu lạc bộ Tenerife (Tây Ban Nha) xác nhận tiền đạo Jesús de Miguel qua đời ở tuổi 30, sau sự cố nghiêm trọng trong trận đấu với FC Andorra diễn ra ngày 2/11. Thông tin khiến giới bóng đá Tây Ban Nha bàng hoàng, đồng thời làm dấy lên những lo ngại về nguy cơ ngừng tim đột ngột trong hoạt động thể thao.
Hãng tin Reuters cho biết, sự cố xảy ra ở những phút bù giờ cuối trận, khi thủ môn Jesús Owono của FC Andorra lao ra khỏi vòng cấm để ngăn chặn một đường chuyền dài. Trong tình huống tranh chấp, đầu gối của thủ môn va vào vùng ngực De Miguel, khiến tiền đạo Tenerife đổ gục xuống sân.
Các nhân viên y tế lập tức tiếp cận, tiến hành cấp cứu trước khi chuyển cầu thủ tới bệnh viện. Dù được khôi phục mạch sau hồi sức, De Miguel không tỉnh lại và qua đời vào sáng hôm sau.
Sự việc đặt ra câu hỏi đáng quan tâm: Vì sao tim đã đập trở lại nhưng người bệnh vẫn có thể tử vong? Trao đổi về vấn đề này, Ths.Đoàn Dư Mạnh, chuyên gia tim mạch, Trung tâm Tim mạch và Đột quỵ Quốc tế, Bệnh viện Đa khoa Phương Đông cho biết, ngừng tim là một trong những tình trạng cấp cứu nguy hiểm nhất, bởi hoạt động bơm máu của tim bị gián đoạn đột ngột, khiến não và các cơ quan quan trọng không được cung cấp đủ oxy để duy trì chức năng.
Trong số các cơ quan của cơ thể, não đặc biệt nhạy cảm với tình trạng thiếu oxy. Chỉ sau vài phút tuần hoàn ngừng hoạt động, tế bào não đã có nguy cơ chịu tổn thương nghiêm trọng. Nếu tình trạng thiếu oxy kéo dài, tổn thương có thể trở nên không hồi phục, ngay cả sau khi hoạt động của tim được khôi phục.
Bác sỹ Mạnh phân tích, việc tim đập trở lại sau cấp cứu mới đánh dấu sự phục hồi của tuần hoàn tự nhiên, chưa thể khẳng định người bệnh đã vượt qua giai đoạn nguy hiểm. Trong nhiều trường hợp, tổn thương não do thiếu oxy, suy chức năng các cơ quan hoặc những biến chứng sau ngừng tim vẫn có thể tiếp tục diễn biến nghiêm trọng.
Khả năng hồi phục phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm nguyên nhân gây ngừng tim, thời gian tuần hoàn bị gián đoạn, chất lượng hồi sinh tim phổi, thời điểm khôi phục tuần hoàn và mức độ tổn thương của não cũng như các cơ quan khác.
Đặc biệt, người bệnh có thể duy trì nhịp tim và hô hấp sau cấp cứu nhưng vẫn hôn mê do tổn thương não. Vì vậy, việc khôi phục tuần hoàn cần đi kèm hồi sức tích cực, theo dõi thần kinh và kiểm soát các biến chứng nhằm cải thiện cơ hội sống cũng như khả năng hồi phục chức năng.
Đối với trường hợp cầu thủ De Miguel, những thông tin được công bố cho thấy anh đã được cấp cứu và khôi phục mạch nhưng không hồi phục ý thức. Tuy nhiên, nguyên nhân trực tiếp dẫn đến tử vong và mức độ tổn thương của các cơ quan cần được xác định dựa trên hồ sơ và kết luận y khoa cụ thể, thay vì suy đoán chỉ dựa vào diễn biến trên sân.
Bên cạnh nguy cơ tổn thương não sau ngừng tuần hoàn, các chuyên gia cũng cảnh báo một số chấn thương trong thể thao có thể trực tiếp gây rối loạn nhịp tim nguy hiểm, ngay cả ở người trẻ tuổi và có thể lực tốt.
Ths.Đoàn Dư Mạnh cho biết, một cú va đập trực tiếp vào vùng trước tim, nếu xảy ra đúng thời điểm nhạy cảm trong chu kỳ điện học của tim, có thể gây rung thất, khiến tim mất khả năng bơm máu hiệu quả và dẫn đến ngừng tim đột ngột.
Hiện tượng này được gọi là ngừng tim do va đập vùng ngực (commotio cordis), một tình trạng hiếm gặp nhưng đặc biệt nguy hiểm. Người gặp phải có thể đột ngột mất ý thức, ngã gục ngay sau va chạm và nhanh chóng rơi vào tình trạng ngừng tuần hoàn.
Khác với nhiều bệnh lý tim mạch tiến triển trong thời gian dài, ngừng tim do va đập vùng ngực có thể xảy ra ở người trước đó hoàn toàn khỏe mạnh, không có bất thường cấu trúc tim được biết đến. Mức độ nguy hiểm phụ thuộc vào vị trí, đặc điểm lực tác động và thời điểm xảy ra va chạm trong chu kỳ hoạt động điện của tim.
Ngoài cơ chế này, một số bệnh lý tim mạch tiềm ẩn, trong đó có hội chứng Brugada hoặc hội chứng Wolff-Parkinson-White, cũng có thể liên quan đến nguy cơ rối loạn nhịp nguy hiểm. Chấn thương mạnh vùng ngực còn có khả năng gây tổn thương cơ tim, phổi, xương sườn hoặc các mạch máu lớn.
Tuy nhiên, bác sỹ lưu ý không thể kết luận nguyên nhân ngừng tim của một cầu thủ chỉ căn cứ vào hình ảnh va chạm. Việc phân biệt ngừng tim do tác động cơ học, bệnh lý tim mạch tiềm ẩn hay tổn thương chấn thương khác cần dựa trên thăm khám, xét nghiệm và đánh giá chuyên môn.
Trước những rủi ro có thể xảy ra trong hoạt động thể thao, bác sỹ Mạnh khuyến cáo vận động viên và người thường xuyên tập luyện cường độ cao nên chú trọng kiểm tra sức khỏe tim mạch, đặc biệt khi xuất hiện các biểu hiện như đau ngực, hồi hộp, đánh trống ngực, chóng mặt hoặc ngất trong lúc vận động.
Những người có tiền sử gia đình đột tử khi còn trẻ hoặc mắc bệnh tim di truyền cũng cần được thăm khám chuyên khoa để đánh giá nguy cơ và có hướng theo dõi phù hợp.
Một vấn đề đặc biệt quan trọng được chuyên gia nhấn mạnh là khả năng nhận diện và xử trí ngừng tim ngay tại hiện trường. Khi phát hiện một người đột ngột bất tỉnh, không đáp ứng và không thở bình thường, người chứng kiến cần nhanh chóng gọi cấp cứu 115, đồng thời tiến hành hồi sinh tim phổi thay vì chờ đợi lực lượng y tế đến.
Đối với người trưởng thành, ép tim ngoài lồng ngực cần được thực hiện tại giữa ngực với tần số 100-120 lần/phút, độ sâu khoảng 5-6 cm, bảo đảm lồng ngực trở về vị trí ban đầu sau mỗi lần ép. Nếu có máy khử rung tim tự động (AED), cần sử dụng càng sớm càng tốt và thực hiện theo hướng dẫn của thiết bị.
Người chưa được đào tạo về cấp cứu vẫn có thể thực hiện ép tim liên tục theo hướng dẫn của nhân viên tổng đài cấp cứu. Việc ép tim đúng cách giúp duy trì một phần lưu lượng máu đến não và tim, qua đó kéo dài cơ hội sống trong thời gian chờ khôi phục tuần hoàn.
Bác sỹ Mạnh nhấn mạnh, mỗi phút trì hoãn cấp cứu đều có thể khiến cơ hội sống giảm xuống và nguy cơ tổn thương não gia tăng. Do đó, ngoài việc kiểm tra sức khỏe trước khi tham gia các hoạt động thể thao cường độ cao, các sân tập, nhà thi đấu và địa điểm tổ chức sự kiện thể thao cần chú trọng trang bị phương tiện cấp cứu, đặc biệt là AED, đồng thời tập huấn kỹ năng hồi sinh tim phổi cho nhân viên.
Giảm 20 kg, người đàn ông 32 tuổi cải thiện rõ rệt tình trạng xơ hóa gan
Từng có thời điểm cân nặng vượt 100 kg, anh Việt (32 tuổi, Hà Nội) không ngờ tình trạng thừa cân kéo dài nhiều năm đã đi kèm hàng loạt vấn đề sức khỏe, trong đó đáng lo ngại là gan nhiễm mỡ và xơ hóa gan trên nền viêm gan B.
Tại bệnh viện, kết quả thăm khám ghi nhận người bệnh cao 1,78 m, nặng 108 kg, tương ứng chỉ số khối cơ thể (BMI) 34,09 kg/m², thuộc nhóm béo phì độ II theo phân loại dành cho người châu Á.
Siêu âm ổ bụng phát hiện gan nhiễm mỡ độ I. Kết quả đo độ cứng gan đạt 6,72 kPa, được đánh giá tương ứng mức xơ hóa F1-F2. Ngoài ra, người bệnh còn mắc viêm gan B, rối loạn lipid máu và tăng axit uric máu.
BSCKII.Vũ Thùy Thanh, chuyên khoa nội tổng hợp cho biết, gan nhiễm mỡ độ I phản ánh tình trạng tích tụ mỡ trong gan ở mức nhẹ. Tuy nhiên, mức độ gan nhiễm mỡ không phải yếu tố duy nhất quyết định nguy cơ tổn thương gan, đặc biệt đối với những trường hợp đồng thời mắc các bệnh lý khác.
Ở người bệnh viêm gan B, tình trạng viêm kéo dài có thể gây tổn thương tế bào gan và thúc đẩy quá trình xơ hóa. Trong khi đó, béo phì và rối loạn lipid máu làm tăng tích tụ mỡ tại gan, góp phần gia tăng nguy cơ viêm và tổn thương gan. Sự hiện diện đồng thời của nhiều yếu tố nguy cơ có thể khiến bệnh diễn biến phức tạp, ngay cả khi mức độ gan nhiễm mỡ ban đầu chưa nghiêm trọng.
Đối với anh Việt, mức xơ hóa F1-F2 được đánh giá ở giai đoạn nhẹ đến trung bình. Nếu các yếu tố gây tổn thương gan tiếp tục kéo dài mà không được kiểm soát, người bệnh có nguy cơ tiến triển xơ hóa và gặp các biến chứng liên quan.
Khai thác tiền sử cho thấy anh Việt đã thừa cân từ nhỏ, thường xuyên sử dụng thực phẩm giàu năng lượng, nhiều chất béo, có thói quen ăn khuya, thức đêm và ít vận động. Những yếu tố này góp phần khiến cân nặng tăng dần, kéo theo các rối loạn chuyển hóa và tình trạng tích tụ mỡ trong gan.
Sau khi đánh giá sức khỏe tổng thể, bác sỹ xác định việc kiểm soát cân nặng là một trong những mục tiêu quan trọng nhằm cải thiện tình trạng gan nhiễm mỡ, đồng thời hạn chế những yếu tố có thể làm tổn thương gan tiến triển.
Bên cạnh điều trị viêm gan B bằng thuốc theo chỉ định, anh Việt được tư vấn sử dụng thuốc giảm cân kết hợp điều chỉnh chế độ ăn, tăng cường vận động và thay đổi thói quen sinh hoạt.
Thay vì áp dụng chế độ ăn kiêng khắt khe, người bệnh được hướng dẫn duy trì ba bữa chính vào những khung giờ tương đối cố định, hạn chế ăn khuya và kiểm soát khẩu phần nhằm giảm tổng năng lượng nạp vào cơ thể.
Thực đơn hằng ngày ưu tiên rau xanh, cá, thịt nạc, trứng, đậu phụ và các nguồn đạm phù hợp; thay một phần cơm trắng bằng gạo lứt hoặc ngũ cốc nguyên hạt. Những thực phẩm giàu năng lượng như thức ăn nhanh, món chiên rán, thịt chế biến sẵn, bánh kẹo và nước ngọt được hạn chế, đồng thời tăng cường sử dụng nước lọc thay cho đồ uống có đường.
Do mắc viêm gan B, gan nhiễm mỡ và tăng axit uric máu, người bệnh còn được hướng dẫn hạn chế rượu bia, nội tạng động vật và các thực phẩm giàu purin theo tư vấn dinh dưỡng.
Cùng với thay đổi chế độ ăn, anh Việt bắt đầu vận động bằng cách đi bộ khoảng 15-20 phút mỗi ngày, sau đó tăng dần thời gian và cường độ theo khả năng thích nghi của cơ thể. Khi thể lực cải thiện, người bệnh hướng tới duy trì ít nhất 150 phút vận động cường độ vừa mỗi tuần, kết hợp các bài tập tăng sức mạnh nếu tình trạng sức khỏe cho phép.
Việc hạn chế ngồi lâu, ngủ đúng giờ và theo dõi cân nặng định kỳ cũng được đưa vào kế hoạch kiểm soát sức khỏe lâu dài.
Sau một tháng điều trị, cân nặng của anh Việt giảm còn 105 kg. Những thay đổi được duy trì trong hơn một năm tiếp theo giúp cân nặng giảm xuống 88 kg, tương đương mức giảm 20 kg, khoảng 18,5% trọng lượng ban đầu.
Đáng chú ý, kết quả tái khám ghi nhận các chỉ số men gan ALT, AST trở về giới hạn bình thường, không còn phát hiện tình trạng gan nhiễm mỡ qua thăm khám. Kết quả đánh giá xơ hóa gan cũng cải thiện từ F1-F2 về mức F0. Các chỉ số mỡ máu và axit uric đồng thời giảm so với trước điều trị.
Theo bác sỹ Thanh, những thay đổi trên cho thấy hiệu quả tích cực của việc kết hợp điều trị bệnh lý nền, kiểm soát cân nặng và điều chỉnh lối sống. Tuy nhiên, người bệnh vẫn cần tiếp tục theo dõi chức năng gan, tình trạng viêm gan B và các yếu tố chuyển hóa để đánh giá kết quả lâu dài.
Gan nhiễm mỡ liên quan rối loạn chuyển hóa (MASLD) đang trở thành vấn đề sức khỏe đáng quan tâm, đặc biệt ở những người thừa cân, béo phì, ít vận động hoặc có các bệnh lý chuyển hóa đi kèm.
BSCKII. Vũ Thùy Thanh cho biết, bệnh ngày càng được ghi nhận ở người trẻ, có liên quan đến chế độ ăn dư thừa năng lượng, sử dụng nhiều thực phẩm chứa đường, đồ uống có gas, trong khi lượng rau xanh và chất xơ trong khẩu phần chưa hợp lý.
Lối sống ít vận động, thường xuyên thức khuya và căng thẳng kéo dài cũng có thể góp phần làm gia tăng các yếu tố nguy cơ chuyển hóa.
Điều đáng lo ngại là gan nhiễm mỡ thường không gây ra triệu chứng rõ rệt trong giai đoạn đầu. Nhiều trường hợp chỉ tình cờ phát hiện bệnh qua siêu âm hoặc xét nghiệm khi khám sức khỏe định kỳ. Trong khi đó, quá trình tích tụ mỡ và tổn thương gan có thể tiếp tục tiến triển, làm tăng nguy cơ viêm gan nhiễm mỡ, xơ hóa gan, xơ gan và ung thư gan ở những người có bệnh tiến triển.
Đặc biệt, nguy cơ tổn thương gan càng cần được chú ý ở người đồng thời mắc viêm gan virus, đái tháo đường típ 2, rối loạn lipid máu hoặc béo phì kéo dài.
Các hướng dẫn điều trị hiện nay xác định giảm cân và thay đổi lối sống là những biện pháp nền tảng trong kiểm soát gan nhiễm mỡ liên quan rối loạn chuyển hóa.
Hướng dẫn thực hành lâm sàng của các hiệp hội chuyên ngành gan mật, đái tháo đường và béo phì châu Âu cho thấy, ở người thừa cân hoặc béo phì mắc MASLD, việc giảm và duy trì ít nhất 5% trọng lượng cơ thể có thể giúp giảm lượng mỡ tích tụ trong gan. Mức giảm 7-10% có thể cải thiện tình trạng viêm gan, trong khi giảm từ 10% trở lên có thể góp phần cải thiện xơ hóa gan.
Dù vậy, hiệu quả điều trị còn phụ thuộc mức độ tổn thương gan, các bệnh lý đi kèm và khả năng duy trì cân nặng sau giảm. Việc giảm cân cần thực hiện có kiểm soát, tránh những chế độ ăn quá khắt khe hoặc sử dụng thuốc giảm cân không rõ nguồn gốc, đặc biệt ở người đã có bệnh lý gan.
Đối với những trường hợp béo phì có chỉ định điều trị bằng thuốc, người bệnh cần được bác sỹ đánh giá sức khỏe, lựa chọn phương pháp phù hợp và theo dõi trong quá trình sử dụng. Không phải tất cả người mắc gan nhiễm mỡ đều cần dùng thuốc giảm cân.
Cùng với kiểm soát cân nặng, người bệnh cần xây dựng chế độ dinh dưỡng cân đối, hạn chế chất béo không lành mạnh, đường bổ sung và thực phẩm chế biến sẵn; tăng cường rau xanh, ngũ cốc nguyên hạt và các nguồn đạm phù hợp. Hoạt động thể lực đều đặn giúp cải thiện sức khỏe chuyển hóa, hỗ trợ giảm mỡ gan và duy trì kết quả điều trị.
Bác sỹ Thanh lưu ý, người mắc gan nhiễm mỡ cần kiểm soát đồng thời các yếu tố nguy cơ như rối loạn lipid máu, tăng đường huyết và tăng huyết áp. Với người mắc viêm gan B, việc điều trị và theo dõi virus vẫn phải được duy trì theo chỉ định, kể cả khi cân nặng và các chỉ số đánh giá gan đã cải thiện.
Những người thừa cân, béo phì, mắc đái tháo đường hoặc rối loạn lipid máu nên chủ động khám sức khỏe định kỳ, thực hiện xét nghiệm chức năng gan và các phương pháp đánh giá chuyên sâu khi cần thiết để phát hiện sớm tổn thương.