Bộ Y tế yêu cầu chuẩn hóa kiểm nghiệm độc tố cereulide trong sữa, sản phẩm dinh dưỡng
Thứ trưởng Bộ Y tế Đỗ Xuân Tuyên vừa ký ban hành văn bản gửi các đơn vị trực thuộc Bộ Y tế gồm Viện Kiểm nghiệm An toàn vệ sinh thực phẩm quốc gia, Viện Dinh dưỡng, Viện Pasteur Nha Trang, Viện Vệ sinh dịch tễ Tây Nguyên và Viện Y tế công cộng, yêu cầu chuẩn hóa phương pháp kiểm nghiệm xác định độc tố cereulide và hỗ trợ cơ quan chuyên môn tuyến tỉnh triển khai hoạt động giám sát theo điều kiện thực tế của từng địa phương.
| Bộ Y tế đề nghị các địa phương chỉ đạo cơ quan chuyên môn khẩn trương xây dựng kế hoạch giám sát thực phẩm lưu thông trên thị trường. |
Theo Bộ Y tế, việc chuẩn hóa phương pháp kiểm nghiệm nhằm tăng cường năng lực giám sát các sản phẩm thực phẩm đang lưu thông trên thị trường, trong đó có sữa và các sản phẩm dinh dưỡng nghi nhiễm độc tố cereulide - loại độc tố do vi khuẩn Bacillus cereus sinh ra có thể gây hại cho sức khỏe, đặc biệt đối với trẻ nhỏ.
Động thái này được đưa ra trong bối cảnh một số quốc gia như Đức, Anh, Pháp và Australia đã phát đi cảnh báo và thực hiện thu hồi tự nguyện đối với một số sản phẩm có nguy cơ nhiễm độc tố cereulide.
Bộ Y tế yêu cầu các viện chuyên ngành chuẩn hóa phương pháp kiểm nghiệm đối với nền mẫu sữa và các sản phẩm dinh dưỡng. Việc chuẩn hóa phải bảo đảm độ tin cậy của kết quả kiểm nghiệm, đồng thời thống nhất giới hạn phát hiện của phương pháp để sử dụng trong hoạt động kiểm nghiệm thực phẩm phục vụ quản lý nhà nước.
Bên cạnh đó, các viện được giao nhiệm vụ hỗ trợ cơ quan chuyên môn tại địa phương triển khai kế hoạch kiểm tra, giám sát và hậu kiểm đối với các sản phẩm thực phẩm đang lưu thông trên thị trường.
Chuẩn hóa phương pháp thử cần chú trọng đến kiểm nghiệm độc tố cereulide trong sữa và các sản phẩm dinh dưỡng dành cho trẻ nhỏ, trên cơ sở đề nghị và điều kiện thực tế của từng địa phương.
Liên quan đến công tác kiểm nghiệm thực phẩm, trước đó Thứ trưởng Bộ Y tế Đỗ Xuân Tuyên cũng đã ký văn bản gửi UBND các tỉnh, thành phố yêu cầu tăng cường năng lực kiểm nghiệm và giám sát các sản phẩm thực phẩm nhằm chủ động phòng ngừa các sự cố an toàn thực phẩm và bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng.
Theo đó, Bộ Y tế đề nghị các địa phương chỉ đạo cơ quan chuyên môn khẩn trương xây dựng kế hoạch giám sát thực phẩm lưu thông trên thị trường, trong đó tập trung vào nhóm sản phẩm sữa và các sản phẩm dinh dưỡng dành cho trẻ nhỏ theo các cảnh báo của Cục An toàn thực phẩm.
Trong trường hợp phát hiện sản phẩm không đạt yêu cầu, các cơ quan chức năng phải kịp thời thu hồi, đồng thời phát đi cảnh báo để người dân biết và phòng tránh. Bộ Y tế cũng yêu cầu củng cố, nâng cao năng lực hệ thống kiểm nghiệm tại địa phương nhằm đáp ứng yêu cầu quản lý, giám sát và hậu kiểm thực phẩm.
Việc chuẩn hóa phương pháp kiểm nghiệm được nhấn mạnh là yếu tố quan trọng nhằm bảo đảm kết quả chính xác, phục vụ hiệu quả công tác thanh tra, kiểm tra cũng như phòng ngừa các nguy cơ mất an toàn thực phẩm.
Theo các chuyên gia, độc tố cereulide thường gây ngộ độc thực phẩm cấp tính với biểu hiện điển hình là nôn mửa dữ dội. Trong những trường hợp nặng, độc tố này có thể gây tổn thương gan và đặc biệt nguy hiểm đối với trẻ nhỏ hoặc người có hệ miễn dịch yếu. Cereulide có thể hình thành trong một số loại thực phẩm giàu tinh bột như cơm, mì hoặc trong sữa khi điều kiện bảo quản không đảm bảo.
Đến nay, cơ quan chức năng Việt Nam chưa ghi nhận trường hợp ngộ độc liên quan đến các sản phẩm này. Tuy nhiên, việc chủ động nâng cao năng lực kiểm nghiệm và giám sát được đánh giá là cần thiết trong bối cảnh thị trường thực phẩm ngày càng đa dạng, nhiều sản phẩm nhập khẩu lưu thông rộng rãi, đòi hỏi hệ thống quản lý phải kịp thời phát hiện và phòng ngừa nguy cơ mất an toàn thực phẩm ngay từ sớm.
Việt Nam khởi động thử nghiệm lâm sàng thuốc kháng virus điều trị sốt xuất huyết
Lần đầu tiên Việt Nam triển khai thử nghiệm lâm sàng thuốc kháng virus điều trị sốt xuất huyết. Nghiên cứu được kỳ vọng mở ra hướng điều trị đặc hiệu cho căn bệnh đang là thách thức y tế công cộng tại nhiều quốc gia nhiệt đới.
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương phối hợp với Hyundai Bioscience tổ chức lễ công bố khởi động thử nghiệm lâm sàng thuốc kháng virus điều trị sốt xuất huyết và các bệnh truyền nhiễm tương tự. Nghiên cứu sẽ được triển khai tại Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương và Bệnh viện Đa khoa Tiền Giang.
Phát biểu tại sự kiện, GS-TS.Trần Văn Thuấn, Thứ trưởng Bộ Y tế cho biết, sốt xuất huyết Dengue hiện là một trong những thách thức lớn đối với y tế công cộng toàn cầu. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), mỗi năm thế giới ghi nhận khoảng 390 triệu ca nhiễm, trong đó có khoảng 100 triệu trường hợp biểu hiện lâm sàng và hàng chục nghìn ca tử vong.
Việt Nam nằm trong khu vực lưu hành mạnh của bệnh. Năm 2025, cả nước ghi nhận hơn 168.000 ca mắc, tăng 26% so với năm 2024. Xu hướng dịch tễ ngày càng khó dự báo do tác động của biến đổi khí hậu, tốc độ đô thị hóa nhanh và sự lưu hành đồng thời của bốn type virus Dengue.
Trong nhiều năm qua, Việt Nam đã triển khai nhiều giải pháp đồng bộ để kiểm soát bệnh, từ kiểm soát véc tơ truyền bệnh, tăng cường giám sát dịch tễ đến nâng cao năng lực điều trị. Đặc biệt, việc triển khai vắc-xin Dengue thế hệ mới từ năm 2024 đã mở ra hướng tiếp cận chủ động hơn trong phòng bệnh.
Tuy nhiên, vắc-xin không thể thay thế hoàn toàn thuốc điều trị. Cho đến nay, trên phạm vi toàn cầu vẫn chưa có thuốc kháng virus đặc hiệu được phê duyệt để điều trị sốt xuất huyết Dengue, việc điều trị chủ yếu vẫn dựa vào chăm sóc hỗ trợ và xử trí triệu chứng.
Theo Thứ trưởng Trần Văn Thuấn, việc nghiên cứu và phát triển thuốc kháng virus điều trị Dengue vì vậy được coi là một mục tiêu quan trọng của y học hiện đại. Nghiên cứu không chỉ mang ý nghĩa khoa học mà còn góp phần nâng cao năng lực nghiên cứu lâm sàng của Việt Nam, từng bước tiếp cận các chuẩn mực quốc tế về thực hành tốt thử thuốc trên lâm sàng (GCP).
Thứ trưởng đề nghị các đơn vị tham gia nghiên cứu, đặc biệt là Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương và Bệnh viện Đa khoa Tiền Giang, triển khai nghiên cứu nghiêm túc, tuân thủ chặt chẽ đề cương nghiên cứu, bảo đảm tính khoa học, khách quan và minh bạch của kết quả.
Theo ông Jaehoo Choi, Phó Chủ tịch Hyundai Bioscience, thuốc được thử nghiệm mang tên Xafty, được phát triển bằng công nghệ dẫn truyền dược chất mới dựa trên hoạt chất niclosamide - một loại thuốc đã được Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Mỹ (FDA) cấp phép từ lâu.
Niclosamide đã được nghiên cứu cho thấy có khả năng kháng virus phổ rộng, có hiệu quả chống lại 33 loại virus, trong đó có 16 chủng Covid. Tuy nhiên, ở dạng thông thường, hoạt chất này có sinh khả dụng rất thấp, dưới 10%, nên gần như không thể sử dụng trong điều trị các bệnh toàn thân.
Hyundai Bioscience đã khắc phục hạn chế này bằng công nghệ dẫn truyền dược chất độc quyền (DDS), giúp tăng sinh khả dụng của niclosamide lên hơn 5 lần, cho phép thuốc đạt nồng độ cần thiết trong máu để tiêu diệt virus.
Điểm đáng chú ý của thuốc là cơ chế tác động không trực tiếp tấn công virus mà kích hoạt quá trình “tự thực bào” (autophagy) của tế bào người. Cơ chế này khiến các tế bào bị nhiễm tự tiêu hủy các hạt virus bên trong, giúp thuốc ít bị ảnh hưởng bởi sự đột biến của virus so với các thuốc kháng virus truyền thống.
Trước khi triển khai tại Việt Nam, Xafty đã hoàn thành thử nghiệm lâm sàng giai đoạn 2 trên bệnh nhân Covid-19 tại Hàn Quốc.
Nghiên cứu trên 300 bệnh nhân cho thấy thuốc giúp giảm 56,65% tải lượng virus sau 16 giờ sử dụng liều đầu tiên, đồng thời rút ngắn thời gian phục hồi các triệu chứng chính của bệnh từ 3,5 đến 5 ngày so với nhóm dùng giả dược.
Thử nghiệm lâm sàng tại Việt Nam được triển khai dựa trên các dữ liệu nghiên cứu sẵn có về công nghệ và tính an toàn của thuốc. Mục tiêu của nghiên cứu là hướng tới phát triển thuốc kháng virus đường uống toàn diện đầu tiên trên thế giới.
Theo các chuyên gia, nghiên cứu này không chỉ nhằm điều trị một bệnh đơn lẻ mà còn mở ra khả năng quản lý chủ động nhiều bệnh truyền nhiễm, chuyển từ cách tiếp cận phòng ngừa sang tấn công trực tiếp vào virus.
Nếu thành công, Việt Nam có thể trở thành một trong những trung tâm thử nghiệm lâm sàng quan trọng cho các thuốc kháng virus mới trên thế giới, đặc biệt trong lĩnh vực điều trị sốt xuất huyết.
Đến nay, các thủ tục phê duyệt nghiên cứu tại Bộ Y tế cùng các nội dung liên quan đã hoàn tất. Nghiên cứu được khởi động từ đầu tháng 3/2026 và sẽ triển khai trên bệnh nhân theo đúng quy định về thử nghiệm lâm sàng.
Theo TS.Phạm Ngọc Thạch, Giám đốc Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương, bệnh viện tự tin đảm nhận vai trò chủ chốt trong nghiên cứu nhờ kinh nghiệm lâm sàng phong phú và nền tảng nghiên cứu quốc tế vững chắc. Mỗi năm, bệnh viện tiếp nhận và điều trị hàng chục nghìn ca sốt xuất huyết, trong đó có nhiều trường hợp sốc Dengue nặng và suy đa tạng.
Đội ngũ bác sỹ của bệnh viện không chỉ trực tiếp điều trị mà còn tham gia xây dựng và cập nhật các hướng dẫn điều trị của Bộ Y tế. Đồng thời, đơn vị cũng có nhiều kinh nghiệm trong các nghiên cứu thử nghiệm lâm sàng quốc tế và hiểu rõ đặc điểm dịch tễ cũng như phản ứng điều trị của bệnh nhân Việt Nam.
Theo TS.Phạm Ngọc Thạch, việc triển khai thử nghiệm lâm sàng thuốc điều trị sốt xuất huyết tại Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương và Bệnh viện Đa khoa Tiền Giang không chỉ là nhiệm vụ khoa học mà còn là trách nhiệm đối với sức khỏe cộng đồng. Nếu nghiên cứu thành công, đây sẽ là bước tiến quan trọng giúp ngành y tế chủ động hơn trong điều trị sốt xuất huyết, giảm tỷ lệ tử vong và giảm áp lực cho hệ thống y tế.
26 phòng khám chuyên đề vảy nến đưa kỹ thuật điều trị chuyên sâu về tuyến dưới
Với sự hỗ trợ chuyên môn của Bệnh viện Da liễu Trung ương, 26 phòng khám chuyên đề vảy nến đã được thành lập tại nhiều tỉnh, thành phố. Mô hình này giúp người bệnh tiếp cận kỹ thuật điều trị chuyên sâu ngay tại địa phương, giảm chi phí và thời gian đi lại.
Tại Hội nghị khoa học “Phát triển phòng khám chuyên đề vảy nến: Từ thực tiễn tới chuẩn hóa toàn quốc” tổ chức ngày 5/3, PGS-TS.Lê Hữu Doanh, Giám đốc Bệnh viện Da liễu Trung ương cho biết, từ năm 2023, bệnh viện đã triển khai hỗ trợ các địa phương xây dựng phòng khám chuyên đề vảy nến. Đây là một trong những hoạt động trọng tâm trong công tác chỉ đạo tuyến nhằm nâng cao năng lực điều trị bệnh da liễu tại tuyến tỉnh.
Theo PGS-TS.Lê Hữu Doanh, hiện nay bệnh vảy nến vẫn chưa có phương pháp điều trị khỏi hoàn toàn, vì vậy việc quản lý bệnh lâu dài đóng vai trò đặc biệt quan trọng trong chiến lược điều trị. Việc xây dựng các phòng khám chuyên đề tại địa phương giúp hệ thống hóa công tác quản lý, điều trị bệnh nhân vảy nến, đồng thời giảm chi phí và thời gian đi lại cho người bệnh.
Tính đến nay, 26 phòng khám chuyên đề vảy nến tại các tỉnh, thành phố đã được thành lập và đi vào hoạt động hiệu quả. Đây cũng là bước đi nhằm từng bước hiện thực hóa mục tiêu xây dựng mô hình phòng khám chuyên đề vảy nến theo chuẩn quốc gia trong thời gian tới.
Nhờ sự hỗ trợ chuyên môn từ Bệnh viện Da liễu Trung ương, công tác quản lý và điều trị bệnh vảy nến tại tuyến dưới đã đạt nhiều kết quả tích cực. Trước đây, nhiều kỹ thuật điều trị chuyên sâu và các loại thuốc đặc hiệu chủ yếu tập trung tại các bệnh viện tuyến Trung ương.
Tuy nhiên, khi triển khai mô hình phòng khám chuyên đề, cùng với việc chuyển giao chuyên môn, bệnh viện còn hỗ trợ trang thiết bị, trong đó có máy chiếu tia UV cầm tay cho các cơ sở tham gia mạng lưới.
Bên cạnh đó, bệnh viện cũng sử dụng nguồn lực của mình để cung cấp một số thuốc điều trị toàn thân cổ điển cho hệ thống phòng khám chuyên đề trên toàn quốc. Những loại thuốc này được cấp miễn phí cho mạng lưới, giúp các cơ sở tuyến dưới có thêm điều kiện để điều trị cho người bệnh.
Song song với đó, Bệnh viện Da liễu Trung ương cũng thúc đẩy đồng bộ các hoạt động liên quan đến dược, xét nghiệm và dự trù trang thiết bị, giúp các địa phương chủ động hơn trong việc xây dựng kế hoạch điều trị. Khi các thuốc sinh học được triển khai, nguồn thuốc có thể được cung ứng trực tiếp tại địa phương, thay vì người bệnh phải chuyển tuyến lên Trung ương như trước.
Tương tự, với hệ thống thiết bị chiếu tia UV được hỗ trợ, bệnh nhân có thể tiếp cận phương pháp ánh sáng trị liệu ngay tại địa phương. Trong tương lai, các cơ sở y tế có thể từng bước nâng cấp từ máy chiếu cầm tay lên hệ thống buồng chiếu công suất lớn để đáp ứng nhu cầu điều trị ngày càng tăng.
Đối với những bệnh nhân có hoàn cảnh khó khăn, các phòng khám chuyên đề cũng có thể sử dụng nguồn thuốc được cấp miễn phí để hỗ trợ điều trị. Ngay cả những thuốc điều trị cổ điển trước đây địa phương khó tiếp cận do nhu cầu sử dụng thấp, nay cũng được cung ứng thông qua hệ thống, giúp việc điều trị trở nên thuận lợi và đồng bộ hơn.
Một điểm đáng chú ý là danh mục thuốc bảo hiểm y tế hiện đang được xem xét sửa đổi, bổ sung. Một số thuốc sinh học điều trị vảy nến được đề xuất đưa vào danh mục với mức chi trả dự kiến 50-70%. Nếu được thông qua, người bệnh sẽ có cơ hội tiếp cận các phương pháp điều trị hiện đại với chi phí thấp hơn.
Theo PGS-TS.Lê Hữu Doanh, không chỉ kỹ thuật điều trị được chuyển giao, mà cả cơ chế cung ứng thuốc và chính sách liên quan đến điều trị cũng đang từng bước được cải thiện. Điều này giúp người bệnh được tiếp cận dịch vụ điều trị chất lượng ngay tại địa phương, giảm gánh nặng chi phí và đi lại.
Từ thực tiễn triển khai, bác sỹ Lương Đức Diễn, Bệnh viện Da liễu Thanh Hóa - một trong những đơn vị được hỗ trợ thành lập phòng khám chuyên đề vảy nến cho biết, mô hình này giúp chuẩn hóa quy trình khám, đánh giá mức độ bệnh và thống nhất phác đồ điều trị. Bệnh nhân được quản lý theo quy trình chung, các trường hợp sử dụng thuốc sinh học được theo dõi và nhắc lịch điều trị đầy đủ.
Tại hội nghị, các đại biểu cũng thống nhất về nhu cầu xây dựng một mô hình quản lý đồng bộ trên phạm vi toàn quốc, trong đó các phòng khám chuyên đề vảy nến hoạt động theo cùng một định hướng chuyên môn, quy trình và tiêu chuẩn chung, dưới sự dẫn dắt chuyên môn của Bệnh viện Da liễu Trung ương.
Định hướng phát triển mô hình phòng khám chuyên đề vảy nến trở thành mô hình chuẩn quốc gia, tiến tới được lồng ghép trong các khuyến cáo quản lý bệnh vảy nến tại Việt Nam cũng được các chuyên gia tập trung thảo luận. Đây được xem là bước đi quan trọng nhằm bảo đảm sự thống nhất về chuyên môn, cách tiếp cận và chất lượng điều trị giữa các cơ sở y tế trên toàn quốc.
Nhân dịp này, Bệnh viện Da liễu Trung ương và Novartis Việt Nam đã ký kết hợp tác tiếp tục phát triển mô hình phòng khám chuyên đề vảy nến giai đoạn 2026 - 2027.
Đại diện đơn vị đồng hành cho biết, mô hình phòng khám chuyên đề vảy nến được kỳ vọng sẽ từng bước trở thành mô hình điều trị chuẩn trong quản lý bệnh vảy nến tại Việt Nam, góp phần nâng cao chất lượng chăm sóc người bệnh và phát triển hệ thống da liễu bền vững.