| Hiện nay, EVN cùng ba Tổng công ty phát điện, Petrovietnam và TKV nắm giữ khoảng 47% tổng công suất nguồn điện của hệ thống, nhưng đóng góp tới 52% tổng sản lượng phát điện (Ảnh: Đ.T) |
Gánh thách thức ổn định hệ thống
Với đặc tính sản xuất và tiêu dùng đồng thời, không thể tích trữ quy mô lớn và cũng không thể “thiếu tạm” để chờ thị trường tự điều chỉnh, điện là một trong những loại hàng hóa đặc biệt nhất của nền kinh tế hiện đại. Bất kỳ cú sốc nào về điện năng đều nhanh chóng lan sang sản xuất, đời sống dân cư và ổn định kinh tế vĩ mô.
Chính vì vậy, trong hơn 70 năm phát triển của ngành điện kể từ năm 1954, mục tiêu ưu tiên hàng đầu luôn là bảo đảm cung cấp điện an toàn, liên tục và ổn định, thay vì tối đa hóa lợi nhuận. Đây là điểm khác biệt căn bản giữa điện và nhiều loại hàng hóa, dịch vụ khác trong nền kinh tế thị trường.
Thực tế cho thấy, khu vực tư nhân hoàn toàn có thể tham gia mạnh mẽ vào đầu tư nguồn điện, đặc biệt trong lĩnh vực năng lượng tái tạo, nơi vòng đời dự án ngắn hơn và dòng tiền tương đối rõ ràng. Tuy nhiên, khi đi sâu vào các khâu then chốt như lưới truyền tải điện cao áp, điều độ hệ thống hay cung ứng điện cho vùng sâu, vùng xa, miền núi và hải đảo, các giới hạn của thị trường nhanh chóng bộc lộ.
Đây không phải là vấn đề năng lực của khu vực tư nhân, mà xuất phát từ bản chất của các lĩnh vực này: vốn đầu tư lớn, thời gian thu hồi kéo dài, lợi nhuận bị điều tiết chặt chẽ và gắn với các mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội. Trong bối cảnh Nhà nước vẫn trực tiếp điều hành giá bán lẻ điện, những lĩnh vực trên khó phù hợp với tư duy lợi nhuận thông thường.
Một minh chứng điển hình là trong giai đoạn 2020 - 2021, Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN) đã thực hiện 5 đợt giảm giá điện với tổng giá trị xấp xỉ 17.000 tỷ đồng để hỗ trợ người dân và doanh nghiệp chịu tác động của dịch COVID-19, theo yêu cầu của Chính phủ. Đây là quyết định mang tính ổn định xã hội và kinh tế vĩ mô, nhưng đồng thời làm gia tăng áp lực tài chính lên chính doanh nghiệp.
Tương tự, giai đoạn 2022 - 2023, giá nhiên liệu đầu vào trên thị trường quốc tế tăng cao vượt mọi dự báo, trong khi giá bán lẻ điện bình quân tại Việt Nam gần như đứng yên trong suốt bốn năm, từ tháng 3/2019 đến tháng 5/2023. Việc duy trì mức giá điện ổn định trong bối cảnh đó đã góp phần hạn chế cú sốc chi phí đối với nền kinh tế, song cũng khiến EVN phải chấp nhận khoản lỗ lũy kế ước tính khoảng 46.000 tỷ đồng trong hai năm 2022 - 2023.
Nếu điện được vận hành hoàn toàn theo tín hiệu giá thị trường trong giai đoạn này, áp lực lên sản xuất và đời sống dân cư có thể đã lớn hơn rất nhiều. Tuy nhiên, điều đó cũng cho thấy một thực tế: ổn định hệ thống điện đang được “trả” bằng chi phí tài chính mà doanh nghiệp nhà nước phải gánh chịu.
Thế chân kiềng của an ninh năng lượng
EVN không đơn độc trong việc thực hiện vai trò bảo đảm an ninh năng lượng. Đồng hành với tập đoàn này còn có hai trụ cột quan trọng khác là Tập đoàn Công nghiệp - Năng lượng Quốc gia Việt Nam (Petrovietnam) và Tập đoàn Công nghiệp Than - Khoáng sản Việt Nam (TKV) - những đơn vị giữ vai trò cung cấp năng lượng sơ cấp và nguyên liệu đầu vào cho sản xuất điện.
Tới hơn 80% sản lượng khí khai thác nội địa mà Petrovietnam quản lý đang được cung cấp cho sản xuất điện. Tương tự, việc cấp than của TKV và Tổng công ty Đông Bắc cho điện cũng chiếm tầm 80% sản lượng khai thác than sạch hiện nay.
Hiện nay, EVN cùng ba Tổng công ty phát điện, Petrovietnam và TKV nắm giữ khoảng 47% tổng công suất nguồn điện của hệ thống, nhưng đóng góp tới 52% tổng sản lượng phát điện. Quan trọng hơn, đây chủ yếu là các nguồn điện nền, có khả năng vận hành ổn định, giữ vai trò cân bằng hệ thống trong bối cảnh tỷ trọng năng lượng tái tạo ngày càng gia tăng.
Ở góc độ chuyên môn, TS. Hà Đăng Sơn, Giám đốc Trung tâm Nghiên cứu năng lượng và tăng trưởng xanh cho rằng, tình trạng thua lỗ của ngành điện hiện nay không hẳn xuất phát từ năng lực nội tại của doanh nghiệp, mà chủ yếu đến từ cơ chế giá bán điện chưa phản ánh đầy đủ chi phí, vẫn mang tính trợ giá.
Bởi vậy, dù EVN hay bất kỳ doanh nghiệp nào quản lý nhà máy điện, nếu giá đầu ra không phản ánh đúng chi phí đầu vào, thì việc phát sinh thua lỗ là khó tránh khỏi. Đây cũng là lý do khu vực tư nhân thường đòi hỏi mức giá mua điện đủ cao và các điều khoản hợp đồng ổn định khi tham gia đầu tư vào các dự án điện gió, điện mặt trời hay điện khí.
Tuy vậy, vị chuyên gia này cũng lưu ý rằng, việc tập trung toàn bộ nguồn điện vào một doanh nghiệp nhà nước chưa chắc đã giải quyết được các vấn đề cốt lõi, thậm chí có thể làm suy giảm cạnh tranh và làm gia tăng nguy cơ độc quyền.
“Kinh nghiệm từ lĩnh vực viễn thông cho thấy, việc duy trì nhiều doanh nghiệp nhà nước cùng tham gia thị trường có thể tạo ra động lực đổi mới và cạnh tranh tích cực hơn, nếu được đặt trong một khung thể chế phù hợp”, ông Sơn nói.
Áp lực đầu tư và vai trò mở đường
Theo Quy hoạch điện VIII điều chỉnh, tổng nhu cầu vốn đầu tư cho phát triển nguồn điện và lưới truyền tải giai đoạn 2025 - 2030 lên tới 136,3 tỷ USD.
Trong đó, vốn đầu tư cho nguồn điện khoảng 118,2 tỷ USD, còn lưới truyền tải khoảng 18,1 tỷ USD. Bình quân mỗi năm, ngành điện cần huy động gần 25 tỷ USD, riêng nguồn điện khoảng 21,5 tỷ USD. Đây là thách thức rất lớn trong bối cảnh khả năng huy động vốn tư nhân vào ngành điện đang gặp nhiều trở ngại.
Một số báo cáo của Bộ Công thương trong năm 2025 cho thấy, các điều kiện thị trường hiện nay chưa đủ thuận lợi để dòng vốn tư nhân quay trở lại mạnh mẽ như giai đoạn bùng nổ điện mặt trời và điện gió trên bờ trước đây.
Một ví dụ điển hình là các dự án điện khí LNG nhập khẩu. Theo quy hoạch, đến năm 2030, Việt Nam cần phát triển hơn 20 dự án điện khí LNG với tổng công suất trên 22.000 MW, đồng thời điện khí LNG cũng được kỳ vọng trở thành nguồn điện nền quan trọng cho hệ thống. Tuy nhiên, đến nay mới chỉ có Nhà máy điện Nhơn Trạch 3 & 4 (1.624 MW) của Tổng công ty Điện lực Dầu khí, thuộc Petrovietnam, chính thức đi vào vận hành thương mại. Các dự án còn lại do khu vực tư nhân trong và ngoài nước đầu tư vẫn đang gặp khó khăn, chưa thể triển khai xây dựng trên thực tế.
Việc giao nhiệm vụ triển khai 2 dự án nhà máy điện hạt nhân cho EVN và Petrovietnam cũng cho thấy sự tin tưởng của Chính phủ vào ý chí, nội lực, tinh thần dám nghĩ dám làm của các đơn vị này và được chứng minh bằng những dự án, những công trình đã thực hiện thành công.
Cạnh đó, khả năng thu xếp vốn và nguồn lực tích lũy trong những năm qua của EVN và Petrovietnam cũng là lợi thế để dự án triển khai được thuận lợi.
Thực trạng này cho thấy, trong những lĩnh vực đòi hỏi vốn lớn, công nghệ phức tạp và rủi ro chính sách cao, vai trò “mở đường” của các doanh nghiệp nhà nước vẫn mang tính quyết định, đặc biệt trong giai đoạn đầu của quá trình chuyển dịch năng lượng.
Đòi hỏi tư duy phát triển mới
Để thúc đẩy tiến độ các dự án năng lượng và tạo hành lang pháp lý cho việc huy động nguồn lực xã hội, trong những năm gần đây, nhiều nghị quyết quan trọng đã được ban hành, trong đó có Nghị quyết 70-NQ/TW của Bộ Chính trị về bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia đến năm 2030, tầm nhìn 2045, cùng các nghị quyết của Quốc hội liên quan đến điện hạt nhân và chính sách phát triển năng lượng giai đoạn 2026 - 2030.
Trong bối cảnh đó, Nghị quyết 79-NQ/TW của Bộ Chính trị về phát triển kinh tế nhà nước được xem là bước đi đột phá nhằm định vị rõ vai trò dẫn dắt, tiên phong của khu vực này trong các lĩnh vực nền tảng, đồng thời tạo cơ sở để kinh tế nhà nước đóng góp hiệu quả hơn cho quá trình chuyển đổi số và phát triển kinh tế xanh.
Nhiều chuyên gia cho rằng, vấn đề cốt lõi không nằm ở việc mở rộng phạm vi hoạt động của kinh tế nhà nước theo chiều rộng, mà ở việc lựa chọn đúng những ngành, lĩnh vực then chốt có tính nền tảng và lan tỏa, nơi khu vực tư nhân khó hoặc chưa thể tự đảm đương trong giai đoạn đầu.
Đi kèm với vai trò dẫn dắt là yêu cầu ngày càng cao về quản trị. Các doanh nghiệp năng lượng nhà nước cần đáp ứng các chuẩn mực quản trị hiện đại, nâng cao tính minh bạch và năng lực cạnh tranh quốc tế. Trong đó, việc công bố đầy đủ báo cáo tài chính, báo cáo thường niên, báo cáo ESG theo chuẩn mực quốc tế, tiệm cận các tiêu chí của OECD, được xem là điều kiện tiên quyết…
Tuy nhiên, cũng phải khẳng định, vai trò dẫn dắt không thể tiếp tục bằng cơ chế giá chưa phản ánh đầy đủ chi phí, bằng thua lỗ kéo dài hay bằng quản trị thiếu minh bạch. Nếu kinh tế nhà nước, doanh nghiệp nhà nước được giao sứ mệnh mở đường, thì thể chế cũng cần được điều chỉnh tương xứng để các doanh nghiệp này thực hiện vai trò đó bằng năng lực thực chất, chứ không chỉ bằng sự hy sinh tài chính.