Y tế - Sức khỏe
WHO khuyến nghị đổi mới quản lý an toàn thực phẩm từ gốc
D.Ngân - 27/10/2026 13:54
Thực phẩm không an toàn có thể gây ra hơn 200 loại bệnh, đặt ra yêu cầu cấp thiết phải đổi mới phương thức quản lý.

An toàn thực phẩm đang đối mặt với nhiều thách thức mới, vượt ra ngoài những nguy cơ quen thuộc như ngộ độc, nhiễm khuẩn hay tồn dư hóa chất trong thực phẩm.

Sự phát triển của chuỗi cung ứng, thay đổi thói quen tiêu dùng và mức độ phổ biến ngày càng lớn của thực phẩm chế biến sẵn đòi hỏi hệ thống quản lý phải có khả năng nhận diện, kiểm soát nguy cơ trước khi gây ra những hậu quả đối với sức khỏe cộng đồng.

Theo Trưởng Đại diện WHO, một hệ thống quản lý an toàn thực phẩm hiệu quả cần đủ năng lực ngăn chặn những mối nguy này trước khi gây ảnh hưởng rộng rãi, thay vì chủ yếu tập trung xử lý hậu quả sau khi sự cố đã xảy ra.

Trong bối cảnh dự thảo Luật An toàn thực phẩm (sửa đổi) được Quốc hội khóa XVI xem xét, WHO đánh giá việc hoàn thiện khuôn khổ pháp luật lần này có ý nghĩa quan trọng đối với năng lực phòng ngừa, phát hiện sớm và ứng phó với các nguy cơ mất an toàn thực phẩm tại Việt Nam.

TS. Angela Pratt, Trưởng Đại diện WHO tại Việt Nam cho biết, thực phẩm không an toàn có thể gây ra hơn 200 loại bệnh khác nhau, trong đó có hơn 20 dạng rối loạn đường tiêu hóa. Những con số này cho thấy tác động của thực phẩm không bảo đảm an toàn không dừng ở các vụ ngộ độc cấp tính mà còn liên quan đến nhiều vấn đề sức khỏe có thể kéo dài.

Các mối nguy có thể xuất hiện ở nhiều công đoạn của chuỗi thực phẩm, bao gồm ô nhiễm vi sinh vật, hóa chất và những chất được sử dụng trong sản xuất, chế biến, bảo quản. Nếu thiếu cơ chế kiểm soát phù hợp, nguy cơ có thể tiếp tục tồn tại trong quá trình lưu thông, phân phối và đến tay người tiêu dùng.

Theo Trưởng Đại diện WHO, một hệ thống quản lý an toàn thực phẩm hiệu quả cần đủ năng lực ngăn chặn những mối nguy này trước khi gây ảnh hưởng rộng rãi, thay vì chủ yếu tập trung xử lý hậu quả sau khi sự cố đã xảy ra.

Định hướng này cũng phù hợp với những nội dung đang được đặt ra trong quá trình sửa đổi Luật An toàn thực phẩm của Việt Nam. Tại Kỳ họp thứ hai, Quốc hội khóa XVI, ngày 24/10, dự án luật đã được trình Quốc hội xem xét, thảo luận với trọng tâm đổi mới phương thức quản lý, tăng cường hậu kiểm dựa trên nguy cơ và ứng dụng dữ liệu trong giám sát chuỗi cung ứng.

Sau hơn 15 năm thực hiện, Luật An toàn thực phẩm đã góp phần hình thành khuôn khổ pháp lý cho hoạt động sản xuất, kinh doanh và kiểm soát chất lượng thực phẩm. Tuy nhiên, những thay đổi của thị trường cùng các bất cập trong phân công trách nhiệm, tổ chức kiểm tra và xử lý vi phạm đặt ra yêu cầu phải tiếp tục hoàn thiện cơ chế quản lý.

Một trong những định hướng đáng chú ý của dự thảo luật là chuyển mạnh từ phương thức quản lý thiên về tiền kiểm sang tăng cường hậu kiểm dựa trên đánh giá nguy cơ, kết hợp giám sát xuyên suốt chuỗi cung ứng và đẩy mạnh chuyển đổi số. Việc hoàn thiện cơ chế quản lý được kỳ vọng giúp tập trung nguồn lực vào những sản phẩm, hoạt động và công đoạn có nguy cơ cao, đồng thời nâng cao khả năng truy xuất, phát hiện và xử lý vi phạm.

"Cách tiếp cận dựa trên nguy cơ là một trong những yếu tố quan trọng để xây dựng hệ thống quản lý an toàn thực phẩm hiện đại. Tuy nhiên, hiệu quả thực thi còn phụ thuộc vào việc xác định rõ trách nhiệm của từng cơ quan quản lý đối với mỗi khâu trong chuỗi sản xuất, lưu thông và tiêu thụ", TS. Angela Pratt nói thêm.

Thực tế tại nhiều quốc gia cho thấy, sự phân tán trách nhiệm giữa các cơ quan có thể làm suy giảm hiệu quả giám sát, đặc biệt trong những tình huống cần phát hiện nhanh nguồn gây ô nhiễm, truy xuất sản phẩm và triển khai biện pháp ngăn chặn.

Nếu trách nhiệm không được phân định cụ thể, việc phối hợp giữa các đơn vị dễ phát sinh khoảng trống hoặc chồng chéo. Điều này không những ảnh hưởng đến khả năng kiểm soát nguy cơ mà còn gây khó khăn cho doanh nghiệp trong quá trình tuân thủ quy định pháp luật.

Từ kinh nghiệm quốc tế, WHO khuyến nghị Việt Nam củng cố hệ thống quản lý thống nhất, làm rõ trách nhiệm của các cơ quan liên quan, đồng thời tăng cường năng lực đánh giá nguy cơ, giám sát và ứng phó nhanh với sự cố an toàn thực phẩm.

Đáng chú ý, dự thảo Luật An toàn thực phẩm (sửa đổi) cũng hướng tới việc thống nhất đầu mối quản lý nhà nước, giảm tình trạng phân tán chức năng giữa các cơ quan. Đây là một trong những nội dung quan trọng được thảo luận trong quá trình hoàn thiện dự án luật, nhằm nâng cao trách nhiệm giải trình và hiệu quả quản lý trên thực tế.

Ở góc độ bảo vệ sức khỏe cộng đồng, TS. Angela Pratt cho rằng giá trị lớn nhất của hệ thống quản lý an toàn thực phẩm nằm ở khả năng phòng ngừa. Một nguy cơ được nhận diện và ngăn chặn ngay tại cơ sở sản xuất có thể hạn chế đáng kể số người bị ảnh hưởng, trong khi sự cố không được phát hiện hoặc xử lý kịp thời có nguy cơ lan rộng qua nhiều khâu phân phối.

Thực tế, một lô thực phẩm không bảo đảm an toàn có thể được cung cấp cho nhiều bếp ăn tập thể, trường học, nhà hàng hoặc cơ sở kinh doanh trước khi nguyên nhân gây ô nhiễm được xác định. Nếu hệ thống giám sát và truy xuất không đủ hiệu quả, việc thu hồi sản phẩm, xác định phạm vi ảnh hưởng và bảo vệ người tiêu dùng có thể gặp nhiều khó khăn.

Vì vậy, chuyển sang quản lý dựa trên nguy cơ cần gắn với năng lực kiểm nghiệm, hệ thống cảnh báo sớm, dữ liệu truy xuất và cơ chế phối hợp giữa các cơ quan chức năng. Đặc biệt, hoạt động hậu kiểm phải được triển khai có trọng tâm, bảo đảm phát hiện và xử lý kịp thời những trường hợp vi phạm, tránh tạo khoảng trống trong quản lý.

Cùng với những nguy cơ truyền thống, WHO cũng đề nghị Việt Nam quan tâm đầy đủ hơn đến tác động của môi trường thực phẩm không lành mạnh đối với sức khỏe người dân.

TS.Angela Pratt khẳng định, xu hướng tiêu thụ thực phẩm chứa nhiều muối, đường, chất béo và các sản phẩm chế biến sẵn có thành phần dinh dưỡng không phù hợp đang đặt ra những thách thức mới. Những yếu tố này có thể góp phần làm gia tăng nguy cơ béo phì, tăng huyết áp, đái tháo đường và nhiều bệnh không lây nhiễm nếu chế độ ăn uống thiếu cân đối kéo dài.

Khác với thực phẩm bị nhiễm vi sinh vật hoặc hóa chất gây ngộ độc, những sản phẩm có thành phần dinh dưỡng không lành mạnh có thể đáp ứng các yêu cầu về an toàn vệ sinh nhưng vẫn tiềm ẩn ảnh hưởng bất lợi đến sức khỏe nếu được tiêu thụ thường xuyên với số lượng lớn.

Sự khác biệt này đặt ra yêu cầu chính sách phải quan tâm đồng thời đến kiểm soát mối nguy gây bệnh và xây dựng môi trường dinh dưỡng có lợi cho sức khỏe.

WHO đề xuất xem xét các quy định về nhãn cảnh báo dễ nhận biết đối với sản phẩm chứa hàm lượng cao muối, đường hoặc chất béo; hạn chế hoạt động tiếp thị thực phẩm không lành mạnh hướng tới trẻ em; đồng thời tăng cường các chính sách hỗ trợ nuôi con bằng sữa mẹ.

Cũng theo đại diện WHO, những biện pháp này có thể giúp người tiêu dùng tiếp cận thông tin rõ ràng hơn, nâng cao khả năng lựa chọn sản phẩm phù hợp và giảm tác động của môi trường thực phẩm bất lợi đối với sức khỏe lâu dài. Đây là các khuyến nghị chính sách đang được đề xuất xem xét, chưa phải những quy định đã được thông qua trong Luật An toàn thực phẩm (sửa đổi).

Việc hoàn thiện pháp luật cũng cần tính đến tác động đối với hoạt động sản xuất, kinh doanh thực phẩm. Một hệ thống quản lý hiệu quả phải vừa bảo vệ người tiêu dùng, vừa tạo môi trường pháp lý minh bạch để doanh nghiệp hiểu rõ trách nhiệm, chủ động đầu tư công nghệ kiểm soát chất lượng và nâng cao khả năng truy xuất nguồn gốc.

Đặc biệt, quản lý dựa trên đánh giá nguy cơ có thể giúp cơ quan chức năng phân bổ nguồn lực kiểm tra hợp lý hơn, tập trung vào những lĩnh vực có mức độ rủi ro cao thay vì áp dụng cách thức giám sát giống nhau đối với mọi sản phẩm và cơ sở kinh doanh.

Trong dài hạn, việc chuẩn hóa dữ liệu, tăng cường truy xuất nguồn gốc và minh bạch thông tin sản phẩm còn có ý nghĩa đối với năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp thực phẩm Việt Nam, nhất là trong bối cảnh yêu cầu về chất lượng, an toàn và trách nhiệm trong chuỗi cung ứng ngày càng được chú trọng.

Tuy nhiên, chuyển đổi phương thức quản lý chỉ thực sự phát huy hiệu quả nếu đi kèm nguồn lực triển khai, năng lực chuyên môn của đội ngũ thực thi và cơ chế phối hợp rõ ràng. Hệ thống pháp luật cần quy định trách nhiệm đủ cụ thể để bảo đảm những yêu cầu về phòng ngừa, giám sát và xử lý được thực hiện thống nhất từ trung ương đến địa phương.

Đối với những lĩnh vực có số lượng cơ sở kinh doanh lớn, quy mô nhỏ và điều kiện hoạt động đa dạng như thức ăn đường phố, bếp ăn tập thể hay dịch vụ ăn uống, yêu cầu quản lý càng cần được thiết kế phù hợp với thực tế, đồng thời bảo đảm nguyên tắc bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng.

"Hoàn thiện quy định pháp luật là điều kiện quan trọng nhưng chưa đủ. Việt Nam cần tiếp tục củng cố năng lực giám sát, nâng cao trách nhiệm của các cơ quan quản lý, phát triển hệ thống cảnh báo và tăng cường các chính sách giúp người dân tiếp cận thực phẩm an toàn, có lợi cho sức khỏe", TS. Angela Pratt nói thêm.

Một hệ thống quản lý có khả năng phát hiện và ngăn chặn sớm nguy cơ sẽ góp phần hạn chế số vụ ngộ độc thực phẩm, giảm mức độ ảnh hưởng đối với cộng đồng và giảm những tổn thất liên quan đến chi phí điều trị, năng suất lao động và hoạt động sản xuất, kinh doanh.

Theo đánh giá của WHO, quá trình sửa đổi Luật An toàn thực phẩm tạo cơ hội để Việt Nam tiếp cận những kinh nghiệm quốc tế, hoàn thiện cơ chế quản lý theo hướng hiện đại, chủ động và có khả năng thích ứng tốt hơn với những thách thức mới.

Tin liên quan
Tin khác