Sáng nay, ngày 15/7/2026, tại Hà Nội, Báo Tài chính - Đầu tư tổ chức Hội thảo "Tái cấu trúc các kênh dẫn vốn” với sự tham gia của các cơ quan quản lý, các chuyên gia cũng như nhiều thành viên trên thị trường.
Trong khuôn khổ hội thảo, đại diện CTCP Chứng khoán Thiên Việt (TVS) đã có bài trình bày chi tiết về chủ đề Xoay trục dòng vốn vào khu vực kinh tế tư nhân.
Ông Bùi Thành Trung, Phó Tổng giám đốc CTCP chứng khoán Thiên Việt (TVS) cho biết, Việt Nam đang bước vào một giai đoạn tăng trưởng dựa nhiều hơn vào khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo. Khi nhìn vào dòng vốn dành cho khu vực này, một điểm đáng chú ý là vốn không biến mất, mà đang dịch chuyển.
Năm 2025, tổng vốn đầu tư tư nhân tại Việt Nam đạt khoảng 4,5 tỷ USD qua 149 thương vụ, gần gấp đôi mức 2,3 tỷ USD qua 141 thương vụ của năm 2024. Tuy nhiên, phần tăng thêm chủ yếu đến từ các thương vụ private equity quy mô lớn, với tổng giá trị gần 4 tỷ USD.
Ở mảng đầu tư mạo hiểm, tổng vốn tăng từ khoảng 398 triệu USD năm 2024 lên 509 triệu USD năm 2025, tương đương mức tăng 28%. Trong khi đó, số lượng giao dịch giảm từ 118 xuống còn khoảng 104. Điều này cho thấy các quỹ vẫn tiếp tục giải ngân, nhưng tập trung vào ít doanh nghiệp hơn và với quy mô đầu tư lớn hơn.
Về phía nhà đầu tư, năm 2025 ghi nhận 119 nhà đầu tư mạo hiểm đang hoạt động và 48 nhà đầu tư private equity, mức cao nhất của nhóm PE kể từ năm 2016. Singapore tiếp tục giữ vai trò dẫn dắt; đồng thời, sự trở lại của các nhà đầu tư Mỹ, châu Âu và Nhật Bản cho thấy mức độ quan tâm quốc tế đối với thị trường Việt Nam vẫn được duy trì.
Cùng lúc đó, vốn hóa thị trường chứng khoán Việt Nam đã đạt khoảng 410 tỷ USD vào tháng 5/2026, cho thấy quy mô của thị trường vốn đại chúng tiếp tục mở rộng.
| Ông Bùi Thành Trung, Phó Tổng giám đốc CTCP chứng khoán Thiên Việt (TVS). Ảnh: Chí Cường |
Ông Bùi Thành Trung nhận định, vấn đề của thị trường không chỉ ở việc có thêm vốn, mà ở khả năng đưa vốn đến đúng giai đoạn, kiểm soát rủi ro và tạo lối ra để vốn có thể quay vòng. Hiện thị trường vẫn thiếu thanh khoản cho cổ phần chưa niêm yết, thiếu các kênh thoái vốn đủ linh hoạt, và thiếu những cơ chế kiểm soát rủi ro phù hợp với doanh nghiệp đổi mới sáng tạo. Điều này dẫn đến bài toán phải hoàn thiện cơ chế kiểm soát rủi ro để quay vòng vốn.
Từ dữ liệu thị trường, TVS nhận diện ba xu hướng đang định hình lại cách dòng vốn vận động.
Thứ nhất, các quỹ ưu tiên phòng thủ danh mục. Khoảng 60% vốn giải ngân năm 2025 dành cho các vòng đầu tư tiếp theo và vốn cầu nối cho danh mục hiện hữu, thay vì mở thương vụ mới. Phần vốn đã cam kết nhưng chưa giải ngân đang chờ cơ hội, chưa luân chuyển vào thị trường.
Thứ hai, dòng vốn dịch chuyển về giai đoạn sau. Mười thương vụ lớn nhất chiếm khoảng 72% tổng vốn năm 2025. Thương vụ quy mô 1-5 triệu USD tăng từ khoảng 21% năm 2023 lên 41% năm 2025, trong khi thương vụ quy mô nhỏ tiếp tục giảm. Vốn dịch chuyển lên giai đoạn tăng trưởng để ưu tiên sự chắc chắn.
Thứ ba, thoái vốn là điểm nghẽn lớn nhất. Năm 2025 tại Hoa Kỳ - thị trường có hoạt động IPO sôi động nhất thế giới - có 995 thương vụ thoái vốn qua mua bán sáp nhập, so với chỉ 62 thương vụ qua IPO. Tức là 94% số thương vụ thoái vốn đi qua con đường M&A.
"Nếu ngay cả ở Mỹ IPO cũng chỉ chiếm 6% số thương vụ thoái vốn, thì việc trông chờ vào IPO như lối ra chính tại Việt Nam là chưa thực tế", Phó tổng giám đốc TVS nhận định.
Từ những nhận định trên, TVS nhìn đường đi của dòng vốn qua bốn giai đoạn.
Giai đoạn 1 là Nuôi dưỡng ý tưởng. Ở giai đoạn sớm nhất, vốn cần một lực đẩy ban đầu. Một hướng đáng tham khảo là Nhà nước không trực tiếp chọn từng doanh nghiệp để đầu tư, mà góp vốn đối ứng vào các quỹ tư nhân chuyên nghiệp theo mô hình Quỹ của các Quỹ. Israel với chương trình Yozma là một ví dụ tiêu biểu: Nhà nước đóng vai trò vốn mồi, còn các quỹ tư nhân chịu trách nhiệm thẩm định, giải ngân và quản lý danh mục. Điểm cốt lõi không phải là Nhà nước thay thị trường chọn người thắng cuộc, mà là tạo thêm lực đẩy ban đầu để vốn tư nhân có thêm cơ sở để tham gia các lĩnh vực rủi ro cao nhưng ý nghĩa dài hạn lớn.
Ở trong nước, TP.HCM vừa đi bước đầu tiên theo hướng này. Tháng 4/2026, Quỹ Đầu tư mạo hiểm TP.HCM (HCM VIF) ra mắt với vốn điều lệ 500 tỷ đồng, trong đó ngân sách Thành phố góp 40%, tương đương 200 tỷ đồng, đóng vai trò vốn mồi; phần còn lại 60% do khu vực tư nhân và doanh nghiệp đóng góp. Quỹ vận hành theo Nghị định 264/2025/NĐ-CP, do đội ngũ chuyên gia độc lập quản lý và tập trung vào các vòng Series A và B, với lộ trình nâng quy mô lên tối thiểu 5.000 tỷ đồng vào năm 2035. Đây là một tham chiếu trong nước đáng theo dõi cho mô hình vốn mồi công tư.
Giai đoạn 2 là Vốn cầu nối. Nhiều doanh nghiệp đã có sản phẩm, có người dùng, nhưng chưa đủ tài sản hữu hình để vay ngân hàng, chưa đủ quy mô để niêm yết. Giá trị thực của họ nằm ở công nghệ, dữ liệu và đội ngũ. Vì vậy, có thể cân nhắc những công cụ nằm giữa vốn cổ phần và tín dụng truyền thống - như bảo lãnh tín dụng hoặc cho vay dựa trên tài sản trí tuệ.
Ở Việt Nam, cơ chế bảo lãnh đã có tiền lệ vận hành. Tháng 11/2024, CGIF bảo lãnh trái phiếu bảy trăm tỷ đồng của BIWASE Long An, giúp phát hành trái phiếu doanh nghiệp xếp hạng AAA đầu tiên tại Việt Nam. Các ví dụ này thuộc nhóm doanh nghiệp hạ tầng đã trưởng thành, không phải startup. Nhưng điều đáng lưu ý là: cơ chế bảo lãnh đã chứng minh khả năng vận hành tại thị trường Việt Nam. Câu hỏi để ngỏ là liệu chúng ta có thể mở rộng logic đó sang doanh nghiệp đổi mới sáng tạo hay không.
Giai đoạn 3 là Hỗ trợ thanh khoản. Khi doanh nghiệp đã qua vài vòng gọi vốn, nhu cầu không chỉ là gọi thêm vốn mới. Nhà đầu tư vòng sớm cũng cần một phần thanh khoản để thu hồi vốn và quay lại đầu tư cho thế hệ tiếp theo. Nếu không có cơ chế giao dịch thứ cấp, vốn sẽ bị giữ lại trong từng doanh nghiệp riêng lẻ.
Đây là lý do nhiều thị trường đã phát triển các nền tảng giao dịch riêng cho cổ phần công ty chưa niêm yết, như NASDAQ Private Market hoặc CartaX. Điểm cốt lõi không phải là đại chúng hóa startup quá sớm, mà là tạo một cơ chế đóng, giới hạn trong phạm vi nhà đầu tư chuyên nghiệp và định chế tài chính, để cổ phần được định giá, chuyển nhượng và giám sát minh bạch hơn.
Giai đoạn 4 là Thoái vốn qua M&A. Thị trường thường nói nhiều về IPO, nhưng như đã thấy, IPO không phải con đường thoái vốn phổ biến nhất cho doanh nghiệp công nghệ. Với nhóm này, mua bán sáp nhập thường là con đường thực tế hơn, vì người mua có thể là các tập đoàn lớn cần công nghệ, dữ liệu, đội ngũ hoặc tài sản sở hữu trí tuệ.