Tại hội thảo trực tuyến về triển vọng xuất khẩu năm 2027 diễn ra chiều 5/11, ông Nguyễn Tuấn Việt, Giám đốc Công ty TNHH Xúc tiến xuất khẩu VIETGO, cho rằng Việt Nam có ba lợi thế quan trọng để thúc đẩy xuất khẩu, gồm môi trường chính trị và kinh tế ổn định, vị trí địa lý thuận lợi cho logistics và mạng lưới các hiệp định thương mại tự do (FTA).
| Theo ông Nguyễn Tuấn Việt, Giám đốc Công ty TNHH Xúc tiến xuất khẩu VIETGO, các doanh nghiệp xuất khẩu cần chủ động logistics, kiểm soát chi phí vận chuyển và bảo đảm tiến độ giao hàng để nâng cao sức cạnh tranh. |
“Việt Nam có đường bờ biển dài, nằm trên các tuyến hàng hải quốc tế, tạo thuận lợi cho vận chuyển hàng hóa và giảm chi phí logistics. Bên cạnh đó, các FTA giúp hàng hóa Việt Nam hưởng ưu đãi thuế quan, tăng khả năng cạnh tranh tại thị trường quốc tế”, ông Việt nói.
Ông dẫn ví dụ Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam - EU (EVFTA), với lộ trình cắt giảm thuế quan đối với nhiều mặt hàng xuất khẩu. Tuy nhiên, để tận dụng hiệu quả các ưu đãi này, doanh nghiệp vẫn phải đáp ứng quy tắc xuất xứ và các tiêu chuẩn nhập khẩu ngày càng khắt khe.
Từ những lợi thế trên, ông Việt đánh giá doanh nghiệp Việt Nam còn nhiều dư địa mở rộng xuất khẩu trong năm 2027, đặc biệt ở các nhóm hàng đồ gỗ nội, ngoại thất, dệt may, giày dép, linh kiện điện tử, linh kiện ô tô, tàu thuyền và băng tải.
Tuy nhiên, triển vọng xuất khẩu sẽ chịu tác động từ cạnh tranh thương mại giữa các nền kinh tế lớn, xung đột địa chính trị và những thay đổi trong cấu trúc chuỗi cung ứng. Trong bối cảnh đó, nhu cầu đối với hàng tiêu dùng thiết yếu, nguyên liệu sản xuất và vật liệu phục vụ xây dựng, tái thiết được dự báo sẽ tạo thêm cơ hội cho hàng hóa Việt Nam.
Ấn Độ là một trong những thị trường đáng chú ý nhờ quy mô dân số hơn 1,4 tỷ người và tốc độ đô thị hóa mạnh mẽ. Nhu cầu phát triển hạ tầng, nhà ở và sản xuất công nghiệp tại quốc gia này mở ra triển vọng cho các sản phẩm gỗ dán, ván bóc, đồ nội thất và vật liệu xây dựng.
“Ấn Độ được đánh giá là thị trường tiềm năng. Các mặt hàng gia vị như quế, hồi, tiêu, ớt, gừng, nghệ và tỏi cũng có triển vọng tại Ấn Độ và khu vực Trung Đông”, ông nhận định.
Đối với ngành gỗ, hai nhóm sản phẩm được dự báo có triển vọng xuất khẩu là đồ gỗ nội thất, ngoại thất và nguyên liệu chế biến như ván bóc, gỗ dán, gỗ xẻ. Nhu cầu tại Ấn Độ và Trung Quốc được kỳ vọng tiếp tục mở rộng, tạo cơ hội để doanh nghiệp Việt Nam phát triển chuỗi cung ứng, tăng cường liên kết giữa vùng nguyên liệu, nhà máy chế biến và hệ thống vận chuyển.
Tương tự, nhóm vật liệu xây dựng có thể hưởng lợi từ nhu cầu phát triển hạ tầng và tái thiết tại một số thị trường sau xung đột. Theo ông Việt, VIETGO ghi nhận sự quan tâm của các nhà nhập khẩu nước ngoài đối với nguồn cung xi măng, gạch, đá và vật liệu hoàn thiện từ Việt Nam.
Trong lĩnh vực nông sản, cà phê, hạt điều, gạo, hồ tiêu, trái cây tươi và trái cây chế biến tiếp tục được đánh giá có triển vọng. Ông Việt dự báo kim ngạch xuất khẩu nhóm mặt hàng này có thể đạt 9-10 tỷ USD trong mùa vụ 2026-2027, đồng thời còn dư địa tăng trưởng nếu doanh nghiệp đẩy mạnh chế biến và xây dựng thương hiệu.
Ngoài ra, sản phẩm nhựa, giấy, bao bì, dệt may, giày dép và linh kiện công nghiệp cũng có cơ hội mở rộng thị trường khi chuỗi cung ứng quốc tế tiếp tục điều chỉnh. Riêng ngành dệt may cần chủ động hơn về nguồn nguyên phụ liệu trong nước, phát triển công nghiệp hỗ trợ và đáp ứng quy tắc xuất xứ để tận dụng hiệu quả ưu đãi từ các FTA.
Dù có nhiều tiềm năng, xuất khẩu sang Trung Đông vẫn tiềm ẩn rủi ro về vận tải và thanh toán. Theo ông Việt, cước vận chuyển container 40 feet đến khu vực này có thời điểm tăng từ 1.500-2.000 USD lên 4.000-6.000 USD.
“Tình trạng thiếu chỗ trên tàu, gián đoạn đặt chỗ vận chuyển cũng ảnh hưởng đến tiến độ giao hàng, nhất là với hàng tươi sống. Doanh nghiệp cần chủ động phương án vận tải, bảo quản và thẩm định kỹ đối tác”, ông lưu ý.
Bên cạnh việc mở rộng thị trường và đa dạng hóa mặt hàng xuất khẩu, nâng cao năng lực cạnh tranh, xây dựng thương hiệu và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu đang trở thành yêu cầu quan trọng đối với doanh nghiệp Việt Nam.
Tại Diễn đàn Xúc tiến xuất khẩu Việt Nam 2026 diễn ra ngày 4/11, ông Vũ Bá Phú, Cục trưởng Cục Xúc tiến thương mại (Bộ Công Thương), cho rằng hoạt động vươn ra thị trường quốc tế không nên chỉ dừng ở thúc đẩy xuất khẩu hàng hóa mà cần hướng tới xây dựng năng lực cạnh tranh, phát triển thương hiệu và gia tăng sự hiện diện của doanh nghiệp Việt Nam trên thị trường toàn cầu.
Dẫn kinh nghiệm của các tập đoàn lớn như Haier (Trung Quốc), Toyota (Nhật Bản) và Samsung (Hàn Quốc), ông Phú cho rằng vị thế quốc tế phải được xây dựng trên nền tảng chất lượng sản phẩm, năng lực sản xuất, công nghệ và quản trị. Đây là quá trình dài hạn, đòi hỏi doanh nghiệp kiên trì đầu tư và thích ứng với yêu cầu của từng thị trường.
Theo ông Phú, sau gần 40 năm đổi mới, Việt Nam đã hình thành nền tảng xuất khẩu tương đối vững chắc, với mạng lưới 18 FTA và kim ngạch xuất nhập khẩu vượt 1.000 tỷ USD trong 10 tháng năm 2026.
“Tuy nhiên, thị trường quốc tế ngày càng đặt ra yêu cầu cao hơn về chất lượng, tiêu chuẩn, phát triển xanh và truy xuất nguồn gốc. Vì vậy, doanh nghiệp cần chuyển từ xuất khẩu đơn thuần sang tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng, phát triển thương hiệu và xây dựng hệ thống phân phối tại nước ngoài”, ông Phú nói.
Theo Cục Thống kê (Bộ Tài chính), tổng kim ngạch xuất nhập khẩu hàng hóa trong 10 tháng năm 2026 đạt 1.010,55 tỷ USD, tăng 32,3% so với cùng kỳ năm trước. Đây là lần đầu tiên quy mô xuất nhập khẩu hàng hóa của Việt Nam vượt mốc 1.000 tỷ USD.
Trong đó, kim ngạch xuất khẩu đạt 499,24 tỷ USD, tăng 27,5%, trong khi nhập khẩu đạt 511,31 tỷ USD, tăng 37,4%. Trên cơ sở diễn biến thị trường và nhu cầu từ các đối tác, Giám đốc Công ty TNHH Xúc tiến xuất khẩu VIETGO dự báo, kim ngạch xuất khẩu cả năm 2026 có thể đạt khoảng 570 tỷ USD đến hơn 600 tỷ USD.