| PGS-TS. Trần Ngọc Lương đang tư vấn cho bệnh nhân |
Nỗi sợ mang tên vết sẹo và hành trình giữ lại thanh xuân
Thay vì phải chấp nhận một vết sẹo dài 5-7 cm trên cổ, điều từng được xem là hệ quả khó tránh sau phẫu thuật tuyến giáp, kỹ thuật mổ nội soi qua đường nách do PGS-TS Trần Ngọc Lương, nguyên Giám đốc Bệnh viện Nội tiết Trung ương phát triển đã mở ra một hướng đi khác.
Bệnh nhân Hồng Thị Kim Anh (27 tuổi) là một trong những bệnh nhân bước ra từ ca mổ ấy với cơ thể gần như nguyên vẹn, vượt qua ung thư mà không mang theo dấu vết.
Ở tuổi 27, khi cuộc sống đang mở ra nhiều dự định, Kim Anh nhận chẩn đoán ung thư tuyến giáp thể nhú, khối u TIRADS 5. Dù phát hiện sớm, cô vẫn phải phẫu thuật triệt để. Ðiều khiến cô trăn trở không chỉ là bệnh tật, mà là nỗi lo về vết sẹo có thể theo mình suốt đời.
Với nhiều phụ nữ, vùng cổ là nơi thể hiện vẻ đẹp và sự tự tin. Một vết sẹo dài có thể trở thành gánh nặng tâm lý, khiến họ thu mình sau khi khỏi bệnh. Kim Anh đã trải qua nhiều đêm mất ngủ vì nỗi sợ phải đánh đổi ngoại hình.
Ca phẫu thuật được thực hiện tại cơ sở Linh Ðàm của Bệnh viện Ðại học Y Dược. Khi ca mổ kết thúc, điều khiến gia đình vỡ òa không chỉ là khối u được loại bỏ, mà còn là vùng cổ không hề có dấu vết. Chỉ sau một ngày, Kim Anh có thể nói chuyện, vận động nhẹ nhàng. Khi soi gương, cô thấy cơ thể gần như không đổi, như thể bệnh tật chưa từng ghé qua.
Với PGS-TS. Trần Ngọc Lương, đó mới là ý nghĩa trọn vẹn của một ca mổ: ngoài việc cứu sống, còn giúp người bệnh giữ lại sự tự tin để bước tiếp.
Ngược dòng thời gian, cách đây vài thập kỷ, ý tưởng phẫu thuật nội soi tuyến giáp từng bị coi là viển vông. Vùng cổ không có khoang tự nhiên như ổ bụng hay lồng ngực, trong khi khí quản, thực quản, dây thần kinh quặt ngược và tuyến cận giáp nằm sát nhau, rất dễ tổn thương.
Tuy nhiên, với kinh nghiệm phẫu thuật nội soi ổ bụng, ông đã tìm ra lời giải khi sáng tạo phương pháp bơm khí CO2 vào vùng cổ để tạo khoang làm việc an toàn, giúp bóc tách và quan sát rõ các mạch máu. Từ đó, phương pháp phẫu thuật nội soi tuyến giáp ra đời và được y học thế giới đặt tên là “Công nghệ phẫu thuật nội soi Dr. Luong”.
Thay vì vết sẹo lớn ở cổ, kỹ thuật này sử dụng đường tiếp cận qua nách và ngực với những vết rạch nhỏ chỉ 0,5-1 cm, dễ che giấu và mờ dần theo thời gian. Ðặc biệt, phương pháp không đòi hỏi thiết bị quá đắt tiền, giúp giảm đáng kể chi phí phẫu thuật.
Hiện chi phí cho một ca mổ tại Việt Nam khoảng 300-400 USD, trong khi tại một số nước châu Á có thể lên tới 8.000-10.000 USD.
Theo PGS-TS. Trần Ngọc Lương, phương pháp này có thể áp dụng cho nhiều bệnh lý tuyến giáp như bướu nhân, Basedow, hay ung thư tuyến giáp, kể cả với bướu lớn mà không cần cắt cơ cổ trước. Không chỉ mang ý nghĩa khoa học, kỹ thuật này còn tạo hiệu quả kinh tế - xã hội rõ rệt khi giúp nhiều bệnh nhân tiếp cận điều trị với chi phí thấp hơn.
Ông cho biết, sau khi phương pháp ra đời, mỗi ca phẫu thuật không mất nhiều thời gian, nhưng số lượng bệnh nhân rất lớn. Thời gian trong phòng mổ của ông có khi nhiều hơn ở nhà. Áp lực càng lớn khi phải đối mặt với những ca bệnh nặng, nơi mỗi quyết định đều liên quan trực tiếp đến sự sống của bệnh nhân.
“Số lượng bệnh nhân tuyến giáp ngày càng nhiều, phần lớn là người nghèo. Làm sao để có một ca mổ ít tốn kém, giảm gánh nặng chi phí cho họ, chính điều đó thôi thúc tôi luôn tìm phương pháp mới”, ông chia sẻ.
Những ngày đầu thử nghiệm kỹ thuật, áp lực càng nặng nề khi ông là người tiên phong. Câu hỏi về tính an toàn luôn thường trực trong suy nghĩ của ông trước mỗi ca mổ.
Dấu ấn của người kiến tạo hệ thống
Từ năm 2016, trên cương vị Giám đốc Bệnh viện Nội tiết Trung ương, PGS-TS. Trần Ngọc Lương vẫn làm công việc chuyên môn của một phẫu thuật viên, đồng thời tạo ra những thay đổi mang tính bước ngoặt cho hệ thống điều trị.
Một dấu ấn lớn là quyết định đưa gần như toàn bộ các khoa lâm sàng về cơ sở Tứ Hiệp (Thanh Trì), mở rộng không gian điều trị và từng bước giảm tình trạng quá tải, nằm ghép vốn kéo dài nhiều năm.
Song song đó, ông trực tiếp chỉ đạo cải tiến quy trình khám chữa bệnh theo hướng nhanh gọn. Số lượng bàn khám được tăng cường, hệ thống xét nghiệm được đầu tư đồng bộ, giúp rút ngắn thời gian trả kết quả xuống còn khoảng 2 giờ. Nhờ vậy, nhiều bệnh nhân có thể hoàn tất thăm khám trong ngày.
Bệnh viện cũng được trang bị nhiều thiết bị hiện đại và mở thêm khoa phòng mới, trong đó có Khoa Y học hạt nhân phục vụ điều trị sau phẫu thuật ung thư, góp phần nâng cao toàn diện chất lượng điều trị.
Chia sẻ về việc vừa làm chuyên môn vừa làm quản lý, ông nói: “Làm chuyên môn thì áp lực là tính mạng bệnh nhân, còn làm quản lý thì áp lực là cuộc sống của hàng ngàn cán bộ, viên chức”.
Không chỉ trong phạm vi một bệnh viện, ông còn góp phần xây dựng mạng lưới chuyên ngành nội tiết trên toàn quốc thông qua các chương trình phòng chống đái tháo đường và rối loạn do thiếu i-ốt, trong bối cảnh nguồn kinh phí hạn chế.
Dưới sự dẫn dắt của ông, Bệnh viện Nội tiết Trung ương trở thành bệnh viện hạt nhân hỗ trợ 6 bệnh viện vệ tinh, góp phần giảm tải cho tuyến trên. Ðến nay, khoảng 30 bệnh viện đã triển khai thành công kỹ thuật phẫu thuật tuyến giáp theo phương pháp này.
Từ gian khó đến hành trình mang tên “Dr. Luong”
Ít ai biết rằng, phía sau những thành tựu ấy là một hành trình dài từ những ngày thiếu thốn. Sinh ra trong gia đình thuần nông đông con, Trần Ngọc Lương lớn lên trong cảnh mưu sinh vất vả. Chính hoàn cảnh đó đã hun đúc ý chí học tập và khát vọng vươn lên.
Năm 1978, ông thi đỗ Ðại học Y Hà Nội, mở ra con đường gắn bó trọn đời với y học.
Từ những năm làm bác sỹ nội trú tại Bệnh viện Bạch Mai, đến quá trình học tập tại Pháp và Yemen, mỗi chặng đường đều góp phần tích lũy kinh nghiệm và mở rộng tầm nhìn. Nhưng câu hỏi theo ông suốt nhiều năm vẫn là: làm sao để người bệnh khỏi bệnh mà không phải mang thêm tổn thương sau phẫu thuật.
Năm 2001, khi được giao xây dựng Khoa Ngoại tại Bệnh viện Nội tiết Trung ương, ông bắt đầu gây dựng từ con số gần như bằng không, từng bước phát triển thành trung tâm ngoại khoa lớn.
Theo thống kê, khoảng 7-10% dân số Việt Nam mắc bệnh lý tuyến giáp, trong đó phụ nữ chiếm tới 70%. Nhiều người trì hoãn điều trị chỉ vì sợ sẹo. Chính điều đó đã thúc đẩy ông kiên trì nghiên cứu trong nhiều năm để tìm giải pháp.
Kết quả là kỹ thuật nội soi tuyến giáp qua đường nách và ngực ra đời, được giới chuyên môn đánh giá một bước ngoặt của ngoại khoa Việt Nam.
Năm 2009, ông bắt đầu chuyển giao kỹ thuật cho các bệnh viện nước ngoài. Ðến nay, hơn 300 giáo sư và bác sỹ trong khu vực và trên thế giới đã đến Bệnh viện Nội tiết Trung ương để học tập kỹ thuật này. Phương pháp đã được chuyển giao tới nhiều quốc gia như Australia, Bồ Ðào Nha, Singapore, Malaysia, Indonesia, Philippines, Thái Lan, Pakistan, Ấn Ðộ, Thổ Nhĩ Kỳ và Saudi Arabia.
Hàng năm, ông cùng các cộng sự được nhiều bệnh viện trong và ngoài nước mời đến mổ trình diễn và giảng dạy.
Dù nổi tiếng trong nước và quốc tế, với ông, những con số chưa bao giờ là đích đến. Ðiều khiến ông trăn trở chính là ánh mắt của bệnh nhân sau ca phẫu thuật - ánh mắt của sự nhẹ nhõm và niềm tin được khôi phục.
Ông vẫn miệt mài giảng dạy, truyền nghề cho thế hệ trẻ, bởi ông tin rằng, giá trị của người thầy thuốc không nằm ở những gì giữ lại, mà ở những gì có thể trao đi.
Và có lẽ, di sản lớn nhất mà PGS-TS. Trần Ngọc Lương để lại không chỉ là một kỹ thuật mang tên mình, mà là một cách làm y khoa giàu tính nhân văn - nơi người bệnh không chỉ được chữa lành, mà còn được giữ lại sự tự tin và niềm tin vào cuộc sống.