Thời sự Đầu tư
Biến thách thức già hóa dân số thành động lực tăng trưởng mới
Mạnh Bôn - 26/03/2026 09:21
Tăng trưởng GDP 2 con số không chỉ dựa vào vốn, đầu tư công, xuất khẩu, khoa học - công nghệ, thể chế..., mà cần khai thác tối đa “kinh tế bạc”. Theo bà Nguyễn Thị Thanh Mai, Trưởng ban Thống kê dân số và lao động (Cục Thống kê, Bộ Tài chính), cần biến thách thức già hóa dân số thành động lực tăng trưởng mới.
Bà Nguyễn Thị Thanh Mai, Trưởng ban Thống kê dân số và lao động (Cục Thống kê, Bộ Tài chính)

Việt Nam đang bước vào giai đoạn già hóa dân số rất nhanh và đây được coi là một vấn đề kinh tế chứ không chỉ là vấn đề xã hội, thưa bà?

Già hóa dân số là một xu hướng mang tính toàn cầu, phản ánh trình độ phát triển, đặc biệt trong lĩnh vực y tế, của mỗi quốc gia. Khi kinh tế và y học phát triển, sức khỏe người dân được cải thiện, tỷ lệ tử vong, nhất là tử vong trẻ em giảm xuống, qua đó làm gia tăng tuổi thọ. Đặc biệt, khi xu hướng này đồng thời diễn ra với mức sinh giảm nhanh, tạo ra “tác động kép” làm quá trình già hóa dân số diễn ra nhanh và rõ nét hơn.

Ở Việt Nam, từ đầu thế kỷ XXI đã diễn ra 2 xu hướng nhân khẩu học quan trọng là mức sinh giảm nhanh và tuổi thọ bình quân ngày càng tăng. Sự kết hợp của 2 xu hướng trên tạo ra “tác động kép”, làm quá trình già hóa dân số ở Việt Nam diễn ra nhanh hơn, đồng thời rút ngắn thời kỳ “dân số vàng” chỉ còn khoảng 30 năm (từ năm 2007 và dự kiến đến giai đoạn 2035-2037).

Xu hướng này tạo ra áp lực rất lớn?

Đúng vậy, nhưng quan trọng là chúng ta không nên nhìn nhận già hóa dân số là gánh nặng hay nguy cơ đối với an sinh xã hội, vì đó là quá trình tất yếu của sự phát triển. Trên thực tế, nếu có chính sách phù hợp, đây có thể trở thành một động lực tăng trưởng mới thông qua việc khai thác hiệu quả nguồn lực từ người cao tuổi.

Cách tiếp cận này trên thế giới thường được đề cập dưới khái niệm “kinh tế bạc”, tức là phát triển hệ sinh thái các hoạt động kinh tế gắn với người cao tuổi, bao gồm thị trường lao động, dịch vụ chăm sóc sức khỏe, tài chính, du lịch, công nghệ và các ngành dịch vụ liên quan.

Đây là sự chuyển đổi tư duy tiếp cận từ việc coi người cao tuổi chủ yếu là đối tượng cần trợ giúp sang việc nhìn nhận họ như một nguồn lực cho phát triển. Người cao tuổi không chỉ là người tiêu dùng, mà còn là lực lượng lao động tiềm năng, đồng thời là nguồn tri thức và kinh nghiệm quý báu trong sản xuất và quản trị xã hội. Nếu được khai thác và phát huy hiệu quả, nguồn lực này có thể góp phần biến quá trình già hóa dân số thành cơ hội thúc đẩy tăng trưởng bao trùm và phát triển bền vững.

Hiện có gần 6 triệu người đã qua tuổi lao động vẫn đang tham gia làm việc. Theo bà, lực lượng lao động cao tuổi đóng góp thế nào trong phát triển kinh tế bạc?

Theo số liệu điều tra lao động và việc làm, mỗi năm Việt Nam có gần 6 triệu người ngoài độ tuổi lao động vẫn tham gia làm việc, chiếm khoảng 40% dân số ngoài độ tuổi lao động. Điều đó cho thấy một thực tế là nghỉ hưu không đồng nghĩa với việc người lao động không còn khả năng làm việc hay không còn mong muốn cống hiến.

Việc người cao tuổi tham gia các hoạt động kinh tế góp phần tăng trưởng kinh tế, nâng cao thu nhập và an sinh xã hội cho gia đình và bản thân, tránh tình trạng thiếu lao động do mức sinh thấp. Điều này giúp Việt Nam sử dụng hiệu quả lao động cao tuổi có trình độ cao. 

Tuy nhiên, một vấn đề đáng quan tâm là khoảng 80% lao động cao tuổi đang làm việc trong khu vực phi chính thức, chủ yếu ở nông thôn và trong các công việc có năng suất thấp, thu nhập thấp. Điều này cho thấy chúng ta chưa tận dụng hiệu quả nguồn nhân lực đặc biệt này.

Trong bối cảnh đó, phát triển kinh tế bạc cần tập trung vào 3 định hướng lớn gồm: tạo điều kiện để người cao tuổi tiếp tục làm việc trong những lĩnh vực phù hợp với sức khỏe và chuyên môn; xây dựng cơ chế để các chuyên gia, nhà khoa học, cán bộ quản lý sau khi nghỉ hưu có thể tiếp tục tham gia tư vấn, đào tạo, chuyển giao kinh nghiệm; phát triển các mô hình việc làm linh hoạt như làm việc bán thời gian, làm việc từ xa, hoặc các công việc mang tính cố vấn.

Nếu làm tốt điều này, chúng ta không chỉ tận dụng được “chất xám bạc”, mà còn góp phần giảm áp lực thiếu hụt lao động và nâng cao năng suất chung của nền kinh tế.

Theo bà, kinh tế bạc ở Việt Nam nên được hiểu như thế nào và đâu là những lĩnh vực có tiềm năng phát triển lớn nhất trong thời gian tới?

Kinh tế bạc không nên được hiểu đơn giản là các hoạt động chăm sóc người cao tuổi, mà cần được nhìn nhận như một hệ sinh thái kinh tế đa ngành xung quanh nhu cầu và sự tham gia của người cao tuổi.

Hệ sinh thái này bao gồm nhiều lĩnh vực như dịch vụ y tế và chăm sóc sức khỏe dài hạn; bảo hiểm và các sản phẩm tài chính dành cho người cao tuổi; nhà ở thân thiện với người già; du lịch nghỉ dưỡng và chăm sóc sức khỏe; công nghệ hỗ trợ người cao tuổi (Age-Tech); dịch vụ chăm sóc tại nhà và cộng đồng. Đây là một thị trường rất tiềm năng, vì quy mô người cao tuổi tại Việt Nam đang tăng rất nhanh, mức sống của người dân đang được cải thiện, kéo theo nhu cầu tiêu dùng dịch vụ chất lượng cao.

Tại hội nghị về phát triển kinh tế bạc được tổ chức mới đây, Thủ tướng Chính phủ Phạm Minh Chính khẳng định, trong phát triển kinh tế bạc, người cao tuổi vừa là chủ thể, vừa là trung tâm, cũng là người thụ hưởng. Tư duy phát triển cần chuyển từ cách nhìn người cao tuổi là đối tượng thụ hưởng sang coi họ là lực lượng có thể tiếp tục đóng góp cho sự phát triển đất nước, mở ra một không gian phát triển mới cho nền kinh tế. Phát triển kinh tế bạc chính là cách để phát huy trí tuệ, kinh nghiệm và nguồn lực của hơn chục triệu người lao động đóng góp vào sự phát triển kinh tế, xã hội của đất nước.

Từ góc độ chính sách, theo bà, Việt Nam cần làm gì để vừa tận dụng được cơ hội từ kinh tế bạc, vừa giảm thiểu các rủi ro do già hóa dân số mang lại?

Để phát triển kinh tế bạc hiệu quả, Việt Nam cần triển khai đồng bộ nhiều nhóm chính sách. Trước hết là chính sách về thị trường lao động, trong đó cần nghiên cứu cơ chế phù hợp để khuyến khích sử dụng lao động lớn tuổi, đặc biệt là những người có trình độ chuyên môn cao. Đồng thời, cần phát triển các mô hình việc làm linh hoạt phù hợp với người cao tuổi.

Thứ hai là chính sách an sinh xã hội, đặc biệt là phát triển hệ thống bảo hiểm xã hội đa tầng để mở rộng độ bao phủ và đảm bảo thu nhập cho người cao tuổi.

Thứ ba là nâng cấp hệ thống y tế, đặc biệt là y tế cơ sở và hệ thống chăm sóc dài hạn, vì nhu cầu chăm sóc sức khỏe của người cao tuổi tăng rất nhanh trong thời gian tới.

Thứ tư là phát triển hệ sinh thái doanh nghiệp cung cấp dịch vụ cho người cao tuổi, khuyến khích khu vực tư nhân tham gia mạnh hơn vào lĩnh vực này.

Các chính sách đó được triển khai đồng bộ, Việt Nam hoàn toàn có thể biến thách thức già hóa thành cơ hội phát triển một ngành kinh tế mới.

Nhiều ý kiến lo ngại Việt Nam có thể rơi vào tình trạng “già trước khi giàu”. Theo bà, nguy cơ này có thực sự đáng lo và cần làm gì để tránh điều này?

Nguy cơ “già trước khi giàu” là một cảnh báo có cơ sở, nhưng không phải là một kịch bản tất yếu. Điều này phụ thuộc rất lớn vào khả năng duy trì tăng trưởng kinh tế, nâng cao năng suất lao động và hiệu quả của các chính sách thích ứng với già hóa dân số.

Già hóa dân số phản ánh sự thành công trong việc cải thiện điều kiện kinh tế, sức khỏe và phúc lợi xã hội của người dân. Không quốc gia nào tìm cách giảm tốc độ già hóa dân số, vì đây là thành tựu của xã hội. Nếu Việt Nam tiếp tục duy trì được tốc độ tăng trưởng kinh tế cao, đồng thời tận dụng tốt nguồn nhân lực, đặc biệt là lực lượng lao động có kinh nghiệm, thì chúng ta hoàn toàn có thể tránh được kịch bản “già trước khi giàu”.

Kinh tế bạc ở khu vực châu Á - Thái Bình Dương năm 2025 ước đạt khoảng 4.600 tỷ USD. Kinh tế bạc được xác định là một không gian phát triển mới quan trọng, hứa hẹn đóng góp vào sự phát triển bền vững của Việt Nam trong kỷ nguyên mới. Nếu chúng ta có tư duy đúng, chính sách đúng và hành động kịp thời, kinh tế bạc hoàn toàn có thể trở thành một trụ cột quan trọng của tăng trưởng bền vững trong những thập niên tới.

Tin liên quan
Tin khác