Cải tiến đào tạo y khoa để không lệch pha so với thế giới
Đào tạo y khoa vốn được xem là “tinh hoa của tinh hoa” trong hệ thống giáo dục đại học. Tuy nhiên, tại Tọa đàm “Đào tạo y khoa ở Việt Nam - kinh nghiệm quốc tế và giải pháp hội nhập" do trường Đại học Y dược, Đại học Quốc gia Hà Nội tổ chức vừa qua, câu chuyện được đặt ra không còn dừng ở cải tiến cục bộ mà là yêu cầu tái cấu trúc toàn diện mô hình đào tạo bác sỹ ở Việt Nam.
| Cải cách đào tạo y khoa không chỉ là vấn đề của riêng ngành giáo dục hay y tế, mà là bài toán nhân lực quốc gia. |
GS-TS.Lê Ngọc Thành, Hiệu trưởng Trường Đại học Y Dược, Đại học Quốc gia Hà Nội thẳng thắn nhận định đào tạo y khoa hiện nay còn nhiều bất cập, thậm chí “không giống ai” so với chuẩn mực quốc tế. Theo ông, nếu không đổi mới theo hướng hội nhập, việc quốc tế chưa công nhận bằng bác sỹ Việt Nam sẽ còn tiếp diễn.
Qua khảo sát mô hình đào tạo của một số quốc gia phát triển, GS.Thành cho rằng cấu trúc của Nhật Bản và Pháp khá phù hợp với điều kiện Việt Nam.
Nếu áp dụng mô hình của Pháp, lộ trình đào tạo bác sỹ sẽ theo hướng 6+3+2, gồm 6 năm đào tạo đa khoa, 3 năm chuyên khoa và 2 năm chuyên khoa sâu. Mô hình này bảo đảm tính liền mạch, phân tầng rõ ràng và đặc biệt coi trọng thực hành lâm sàng gắn với hệ thống bệnh viện.
Thực tế tại Việt Nam hiện nay là mô hình 6 năm đào tạo bác sỹ đa khoa, sau đó một số sinh viên thi vào nội trú học thêm 3 năm, số khác đi làm rồi quay lại học chuyên khoa, thạc sỹ hoặc tiến sỹ. Song song đó còn tồn tại các chương trình “chuyên khoa định hướng” kéo dài 6-12 tháng.
Theo nhiều hiệu trưởng, đây là mô hình ra đời trong bối cảnh thiếu bác sỹ, nhưng không còn phù hợp khi yêu cầu chuẩn hóa ngày càng cao.
Cùng chủ đề, GS-TS.Nguyễn Hữu Tú, Hiệu trưởng Trường Đại học Y Hà Nội nhìn nhận nhiều vấn đề được nêu ra không mới, song đang trở nên cấp thiết.
Ông cho rằng mô hình 6+3+X, trong đó X là thời gian đào tạo chuyên khoa sâu, là hướng cần nghiên cứu nghiêm túc để tiệm cận chuẩn quốc tế. Đáng chú ý, nhiều nước Đông Nam Á đã áp dụng cấu trúc đào tạo tương tự.
Một điểm nghẽn khác nằm ở hệ thống bác sỹ nội trú, vốn được coi là “tinh hoa ngành y”. Thực tế đang diễn ra tình trạng tập trung quá đông tại một số bệnh viện tuyến cuối như Việt Đức, Bạch Mai, Phụ sản Trung ương.
Điều này khiến các cơ sở vừa quá tải đào tạo, vừa tạo sự mất cân đối giữa các bệnh viện. Trong khi đó, bác sỹ nội trú dù tham gia trực tiếp điều trị và khám chữa bệnh vẫn phải đóng học phí và không được trả lương.
Theo GS.Lê Ngọc Thành, nhiều bệnh viện sẵn sàng trả lương cho bác sỹ nội trú, nhưng cơ chế hiện hành lại buộc họ đóng học phí là điều nghịch lý. Việc phân bổ nội trú đến nhiều bệnh viện khác nhau không chỉ giảm tải cho các trung tâm lớn mà còn tạo điều kiện nâng cao chất lượng chuyên môn cho toàn hệ thống.
Các hiệu trưởng cũng cảnh báo nguy cơ phân mảnh đào tạo, đặc biệt xu hướng mở trường y trên nền tảng một bệnh viện riêng lẻ. Một hiệu trưởng nhận xét nếu để tình trạng này tiếp diễn, hệ thống đào tạo sẽ ngày càng yếu, thiếu đồng bộ và khó xây dựng thương hiệu quốc gia.
Từ góc độ quản lý, ông Nguyễn Văn Quân, Phó Cục trưởng Cục Khoa học, Công nghệ và Đào tạo, Bộ Y tế cho biết, Luật Giáo dục đại học 2025 đã quy định bổ sung hai loại văn bằng vào hệ thống văn bằng chung là bác sỹ nội trú và bác sỹ chuyên khoa. Đồng thời, Bộ Y tế đã xây dựng chuẩn năng lực bác sỹ chuyên khoa làm căn cứ đánh giá tay nghề. Đây được xem là bước tiến quan trọng trong chuẩn hóa đào tạo.
Tuy nhiên, câu chuyện không chỉ nằm ở văn bằng. Nhiều ý kiến thống nhất cần đổi mới phương thức đánh giá. Kỳ thi quốc gia về đánh giá năng lực bác sỹ có thể được sử dụng làm căn cứ lựa chọn bác sỹ nội trú, thay vì tổ chức nhiều kỳ thi riêng lẻ. Hình thức thi cũng cần thay đổi theo hướng kết hợp thực hành và lý thuyết, thay vì nặng về lý thuyết như hiện nay.
Nhìn rộng hơn, cải cách đào tạo y khoa không chỉ là vấn đề của riêng ngành giáo dục hay y tế, mà là bài toán nhân lực quốc gia. Một hệ thống đào tạo phân tầng rõ ràng, liền mạch, gắn với thực hành và được trả lương xứng đáng cho người học sẽ tạo động lực thu hút nhân tài, nâng cao chất lượng khám chữa bệnh và củng cố niềm tin xã hội.
Trong bối cảnh hội nhập sâu rộng, khi dịch chuyển lao động chất lượng cao ngày càng phổ biến, bằng cấp và chuẩn năng lực của bác sỹ Việt Nam cần được quốc tế công nhận. Muốn vậy, không thể chắp vá từng phần mà phải tái cấu trúc từ nền móng, từ chính mô hình đào tạo.
Điểm đến của trí tuệ toàn cầu
Cải cách y khoa vì thế không đơn thuần là sửa chương trình học hay kéo dài thêm vài năm đào tạo. Đó là lựa chọn chiến lược để Việt Nam xây dựng đội ngũ bác sỹ đủ năng lực, đủ chuẩn mực và đủ tự tin bước ra sân chơi toàn cầu.
Vì vậy, cải cách đào tạo y khoa chỉ là lát cắt của một vấn đề lớn hơn, làm thế nào để giáo dục đại học Việt Nam đủ sức liên kết với thế giới và thu hút nguồn nhân lực trình độ cao. Muốn vậy, Việt Nam không thể chỉ “mở cửa”, mà phải trở thành điểm đến thực sự của trí tuệ toàn cầu.
Thu hút chuyên gia quốc tế không còn là lựa chọn mang tính “bổ sung” mà đã trở thành điều kiện để giáo dục đại học Việt Nam bứt phá. Muốn làm được, cần một đề án quốc gia đủ mạnh, đủ linh hoạt và đủ cạnh tranh.
Nếu coi giáo dục là “nền móng của phát triển”, thì đội ngũ chuyên gia và nhà khoa học quốc tế chính là lớp vật liệu quyết định độ bền, độ cao và tốc độ của công trình ấy.
Trong một thế giới cạnh tranh bằng tri thức, một quốc gia không thể bước nhanh nếu đại học không mạnh, và đại học không thể mạnh nếu không hội tụ được nhân tài xuất sắc.
Bởi vậy, việc thu hút và sử dụng hiệu quả đội ngũ chuyên gia, nhà khoa học nước ngoài và người Việt Nam ở nước ngoài đang đặt ra như một yêu cầu cấp thiết, không chỉ cho từng trường đại học, mà cho cả chiến lược nâng tầm giáo dục Việt Nam.
Thực tế nhiều năm qua cho thấy, các cơ sở giáo dục đại học trong nước đã nỗ lực, nhưng kết quả vẫn chưa đạt kỳ vọng. Đại học Bách khoa Hà Nội, một trong những trung tâm đào tạo và nghiên cứu hàng đầu về khoa học kỹ thuật, là ví dụ tiêu biểu.
Theo PGS-TS.Huỳnh Quyết Thắng, Giám đốc Đại học Bách khoa Hà Nội, nhà trường coi đổi mới công tác thu hút và phát triển đội ngũ là nền tảng then chốt cho chiến lược dài hạn. Tuy nhiên, thách thức lớn hiện nay lại nằm ở chính cơ cấu và chất lượng đội ngũ, đặc biệt ở các lĩnh vực đang là “mạch máu” của cạnh tranh quốc gia như công nghệ bán dẫn, trí tuệ nhân tạo và dữ liệu, hệ thống thông minh, năng lượng mới, công nghệ sinh học và sức khỏe.
Một chi tiết đáng suy nghĩ là giai đoạn 2021-2025, số cán bộ tuyển dụng theo diện giảng viên xuất sắc mới đạt khoảng 40% mục tiêu. Năm 2024, giảng viên nước ngoài chiếm khoảng 8% tổng số giảng viên, nhưng phần lớn là giảng dạy ngắn hạn.
Điều còn thiếu, và cũng là điều khó nhất, nằm ở khả năng thu hút những nhà khoa học, chuyên gia, nhà quản lý đầu ngành đến làm việc dài hạn, cùng xây dựng các nhóm nghiên cứu, các trung tâm công nghệ và các “trường phái” học thuật.
Điểm nghẽn không khó gọi tên. Đó là cơ chế tài chính chưa đủ linh hoạt, đãi ngộ chưa đủ cạnh tranh, cơ sở vật chất và hạ tầng nghiên cứu chưa tạo được sức hút, và phương thức tìm kiếm nhân lực quốc tế còn đơn điệu, chưa tạo được một “hệ sinh thái” khiến chuyên gia cảm thấy họ được chào đón, được tôn trọng và có thể phát triển.
Từ thực tiễn ấy, Đại học Bách khoa Hà Nội kiến nghị cần có một đề án tổng thể ở tầm quốc gia, nhằm hiện thực hóa các chủ trương, nghị quyết của Đảng và các quy định pháp luật về giáo dục, đào tạo.
Trong đó, vấn đề cốt lõi là trao mức độ tự chủ cao nhất cho các đại học trọng điểm, đặc biệt trong việc xây dựng vị trí việc làm, xác định tiêu chuẩn chuyên gia, nhà khoa học, và quan trọng hơn cả là quyết định cơ chế tiền lương, tiền thưởng theo năng lực và kết quả.
Nếu vẫn đặt nhân tài toàn cầu vào khung quản trị và đãi ngộ của tư duy công chức truyền thống, thì kết quả có thể dự báo trước. Bởi người giỏi không đi tìm “một công việc ổn định”, họ đi tìm một môi trường có thể tạo ra giá trị lớn, nơi tri thức được đánh giá đúng và được trao quyền phát triển.