Y tế - Sức khỏe
Điều trị ung thư ở phụ nữ bước sang giai đoạn cá thể hóa
D.Ngân - 03/10/2026 15:20
Phẫu thuật ít xâm lấn hơn, thuốc được lựa chọn sát đặc điểm sinh học của khối u và trí tuệ nhân tạo ngày càng tham gia sâu vào chẩn đoán. Những thay đổi này đang đưa điều trị ung thư tuyến vú từ cách tiếp cận chung sang cá thể hóa cho từng người bệnh.

Ung thư tuyến vú hiện là loại ung thư có số ca mắc mới cao nhất tại Việt Nam. Dữ liệu GLOBOCAN 2024 cho thấy Việt Nam ghi nhận 25.711 ca mắc mới, trong khi trên toàn cầu có khoảng 2,4 triệu phụ nữ được chẩn đoán mắc bệnh trong cùng năm.

Tuy nhiên, câu chuyện của ung thư tuyến vú hiện nay không còn chỉ nằm ở phát hiện sớm. Sự phát triển của chẩn đoán hình ảnh, sinh học phân tử, thuốc điều trị và kỹ thuật phẫu thuật đang làm thay đổi cách bác sỹ lựa chọn chiến lược điều trị, với mục tiêu không chỉ kiểm soát bệnh mà còn giảm những can thiệp không cần thiết, hạn chế biến chứng và bảo toàn chất lượng sống lâu dài cho người bệnh.

Chủ tọa cùng các báo cáo viên chụp ảnh lưu niệm tại sự kiện.

Đây cũng là nội dung được các chuyên gia Việt Nam và Hàn Quốc tập trung trao đổi tại Hội nghị quốc tế “Những xu hướng mới trong chẩn đoán và điều trị ung thư vú: Điểm nhấn từ GBCC 2026” diễn ra ngày 3/10 tại Hà Nội.

Phát biểu khai mạc Hội nghị, PGS-TS.Đỗ Anh Tú, Chánh Văn phòng Hội Ung thư Việt Nam, Phó Giám đốc Bệnh viện K cho biết, ung thư vú ngày nay đang được tiếp cận theo hướng cá thể hóa, ứng dụng y học chính xác và phối hợp đa mô thức.

Những tiến bộ trong chẩn đoán hình ảnh, giải phẫu bệnh, sinh học phân tử, phẫu thuật, điều trị nội tiết, điều trị đích và điều trị miễn dịch đã và đang làm thay đổi căn bản chiến lược điều trị, mang lại cơ hội sống lâu hơn và chất lượng sống tốt hơn cho người bệnh. Hội nghị hôm nay là dịp để chúng ta cập nhật những kiến thức mới, từ đó từng bước ứng dụng vào thực hành chẩn đoán và điều trị ung thư vú tại Việt Nam”.

Các phiên khoa học tập trung vào tối thiểu hóa phẫu thuật, điều trị toàn thân, ung thư giai đoạn sớm và chẩn đoán, với những vấn đề đang được quan tâm như giảm can thiệp hạch nách, thu hẹp phạm vi phẫu thuật dựa trên đáp ứng sau điều trị tiền phẫu, cá thể hóa điều trị nội tiết, tối ưu liệu pháp miễn dịch và ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong MRI tuyến vú.

Một trong những thay đổi rõ nhất nằm ngay trong phòng mổ. Nếu trước đây phẫu thuật thường hướng tới loại bỏ tổn thương trong phạm vi rộng để bảo đảm kiểm soát bệnh, cách tiếp cận hiện nay ngày càng chú trọng xác định chính xác người bệnh cần can thiệp ở mức độ nào. Đặc điểm khối u, đáp ứng với điều trị trước mổ và nguy cơ của từng trường hợp được đặt vào trung tâm của quyết định phẫu thuật.

GS Jeong Eon Lee phát biểu tại Hội thảo.

GS-TS.BS.Jeong Eon Lee, Giám đốc Trung tâm Ung thư Vú, Samsung Medical Center, Chủ tịch GBCC cho biết, tối ưu hóa và giảm mức độ can thiệp trong phẫu thuật, đặc biệt ở hạch nách, đang là một trong những chủ đề được quan tâm lớn. Mục tiêu không phải là làm ít đi bằng mọi giá, mà là tránh những can thiệp vượt quá nhu cầu thực tế của người bệnh trong khi vẫn bảo đảm hiệu quả kiểm soát ung thư.

Tại Việt Nam, xu hướng này cũng thể hiện rõ trong phẫu thuật tái tạo. Theo PGS-TS.BS.Nguyễn Đình Tùng, Trưởng Khoa Phẫu thuật Tạo hình Thẩm mỹ - Răng Hàm Mặt, Trưởng Đơn vị Phẫu thuật các bệnh lý tuyến vú, Trung tâm Vú - Phụ khoa Bệnh viện Đa khoa Hồng Ngọc, nếu trước đây tái tạo chủ yếu nhằm phục hồi hình thể, các kỹ thuật hiện nay hướng tới đồng thời ba tiêu chí gồm hình dáng, độ mềm mại và cảm giác. Vì vậy, phương án tái tạo cần được cá thể hóa theo đặc điểm cơ thể, mức độ tổn thương và nhu cầu của từng người bệnh thay vì áp dụng một kỹ thuật chung.

Một số kỹ thuật mới đã được triển khai tại Việt Nam như tái tạo tức thì, liệu pháp tái tạo tế bào kết hợp ghép mỡ tự thân và xạ trị trong mổ. Những tiến bộ này cho thấy phẫu thuật ung thư tuyến vú đang dịch chuyển từ tư duy chỉ tập trung loại bỏ khối u sang cách tiếp cận rộng hơn, trong đó hiệu quả điều trị, chức năng cơ thể và chất lượng sống sau điều trị đều được cân nhắc.

Song song với phẫu thuật, điều trị bằng thuốc cũng đang đi sâu hơn vào đặc điểm sinh học của từng khối u. GS.Jeong Eon Lee cho biết một trong những thay đổi đáng chú ý hiện nay là sự phát triển của nhóm thuốc liên hợp kháng thể - thuốc, hay ADC. Nhóm thuốc này đã được ứng dụng trong điều trị ung thư di căn tại Hàn Quốc và được đánh giá là một trong những bước tiến có khả năng tạo thay đổi lớn trong thực hành điều trị thời gian tới.

Điều trị nội tiết cũng đang mở rộng với các thuốc ức chế CDK4/6 và thuốc thoái giáng chọn lọc thụ thể estrogen đường uống. Những lựa chọn mới giúp bác sỹ có thêm công cụ để thiết kế phác đồ theo đặc điểm sinh học, nguy cơ và diễn biến bệnh, thay vì áp dụng một chiến lược giống nhau cho nhiều người bệnh.

Đối với phụ nữ trẻ và phụ nữ tiền mãn kinh, bài toán điều trị còn phức tạp hơn bởi các liệu pháp ức chế chức năng buồng trứng có thể kéo theo những thay đổi lớn về nội tiết và chất lượng sống như bốc hỏa, đau xương, đau khớp hay ngừng kinh đột ngột. Vì vậy, hiệu quả kiểm soát bệnh cần được đặt song song với khả năng dung nạp điều trị và ảnh hưởng lâu dài tới cuộc sống của người bệnh.

Cá thể hóa hiện không còn đơn thuần là lựa chọn một loại thuốc khác nhau cho từng nhóm bệnh, mà là xác định đúng người bệnh, đúng thời điểm và đúng mức độ điều trị. Mỗi quyết định đều cần dựa trên tổng thể đặc điểm khối u, giai đoạn bệnh, nguy cơ tái phát, đáp ứng điều trị và thể trạng của người bệnh.

Cùng với những thay đổi trong điều trị, trí tuệ nhân tạo đang mở thêm một hướng phát triển mới trong chẩn đoán hình ảnh. Tại hội nghị, các chuyên gia Hàn Quốc cập nhật khả năng ứng dụng AI trong MRI tuyến vú, từ rút ngắn thời gian thu nhận hình ảnh, cải thiện chất lượng ảnh đến hỗ trợ phát hiện, phân loại tổn thương, dự đoán đáp ứng điều trị tiền phẫu và lập kế hoạch điều trị.

Toàn cảnh Hội thảo.

AI không thay thế bác sỹ, nhưng có thể trở thành công cụ hỗ trợ quan trọng trong quá trình xử lý lượng lớn dữ liệu hình ảnh. Khi được kết hợp với đánh giá lâm sàng, giải phẫu bệnh và các phương pháp chẩn đoán khác, công nghệ có thể giúp bác sỹ phát hiện tổn thương chính xác hơn, thu hẹp vùng nghi ngờ và đưa ra quyết định điều trị phù hợp hơn.

Những thay đổi này cũng đặt ra yêu cầu rằng các tiến bộ quốc tế chỉ thực sự có giá trị khi được điều chỉnh phù hợp với thực tiễn của từng quốc gia. GS.Jeong Eon Lee nhấn mạnh việc đưa các cập nhật từ GBCC đến Việt Nam không nên đơn thuần là chuyển những bài giảng từ Seoul đến Hà Nội, mà quan trọng hơn là cùng phân tích thực tế lâm sàng tại Việt Nam để xác định kỹ thuật, phương pháp và mô hình điều trị nào có thể ứng dụng hiệu quả.

Ông cho rằng Việt Nam và Hàn Quốc có một số đặc điểm tương đồng về nhóm tuổi mắc ung thư tuyến vú, trong đó phụ nữ trung niên 40-50 tuổi chiếm tỷ lệ đáng kể. Điều này khiến những vấn đề trong điều trị ở châu Á có những khác biệt nhất định so với các nước phương Tây, nơi bệnh thường gặp nhiều hơn ở nhóm tuổi cao hơn.

"Phát hiện sớm vẫn phải được xem là một trong những ưu tiên quan trọng. Tại Hàn Quốc, hơn hai phần ba người bệnh được chẩn đoán ở giai đoạn sớm, trong khi nếu bệnh được phát hiện ở giai đoạn tiến triển, khả năng điều trị khỏi hoàn toàn sẽ bị hạn chế đáng kể", GS.Jeong Eon Lee nói thêm.

Tin liên quan
Tin khác