- Chú trọng dự phòng và kiểm soát bệnh không lây nhiễm từ y tế cơ sở
- Gánh nặng bệnh không lây nhiễm tại Việt Nam
- Tin mới y tế ngày 14/11: Đề xuất thêm một số bệnh vào Chiến lược quốc gia bệnh không lây nhiễm
- Báo Tài chính - Đầu tư đạt hai giải “Truyền thông về phòng chống bệnh không lây nhiễm” tại Việt Nam
Gánh nặng bệnh không lây nhiễm
Chỉ còn ít ngày nữa là đến Tết Nguyên đán, thời điểm nhu cầu tiêu dùng thực phẩm tăng vọt. Bánh kẹo, nước ngọt, thịt chế biến, đồ ăn đóng gói sẵn tràn ngập thị trường. Song song với không khí sum họp và sung túc là một thực tế đáng suy nghĩ khi gánh nặng bệnh không lây nhiễm tại Việt Nam đang ở mức rất cao, trong đó chế độ ăn mất cân đối dinh dưỡng là một trong những yếu tố nguy cơ hàng đầu.
| Theo khuyến cáo của các chuyên gia, người tiêu dùng nên có thói quen đọc kỹ thành phần dinh dưỡng của mỗi sản phẩm trước khi quyết định mua hàng |
Tại Việt Nam, thông tin từ Cục Phòng bệnh cho thấy, các bệnh không lây nhiễm chiếm 73,7% gánh nặng bệnh tật toàn quốc và là nguyên nhân gây tử vong hàng đầu. Riêng năm 2019 ước tính có khoảng 556.000 ca tử vong, trong đó 81,4% là do các bệnh không lây nhiễm.
Đáng chú ý, 44% trường hợp tử vong xảy ra trước 70 tuổi, khi người bệnh vẫn đang trong độ tuổi lao động. Không chỉ là vấn đề y tế, đây còn là tổn thất lớn về năng suất kinh tế, bởi bệnh không lây nhiễm chiếm tới 73,7% tổng gánh nặng chi phí bệnh tật, tạo áp lực nặng nề lên hệ thống y tế và ngân sách xã hội.
Các yếu tố nguy cơ trực tiếp như thừa cân béo phì, tăng đường máu, rối loạn mỡ máu và tăng huyết áp có liên hệ chặt chẽ với hành vi ăn uống không lành mạnh và tiêu thụ thực phẩm, đồ uống nhiều đường, muối, chất béo bão hòa.
Theo PGS-TS.Nguyễn Thị Xuyên, nguyên Thứ trưởng Bộ Y tế, các yếu tố nguy cơ phổ biến gồm hút thuốc lá, lạm dụng rượu bia, ăn uống thiếu rau quả, tiêu thụ muối cao, ít vận động và tình trạng căng thẳng kéo dài.
Đặc biệt, người thừa cân, béo phì hoặc có rối loạn lipid máu là những đối tượng có nguy cơ cao mắc các bệnh tim mạch, đái tháo đường, ung thư và bệnh hô hấp mạn tính.
Còn GS-TS.Nguyễn Viết Tiến, Phó chủ tịch Hội đồng Y khoa Quốc gia gọi các bệnh này là “những cơn sóng ngầm” âm thầm gây tổn thất cho sức khỏe cộng đồng. Theo ông, bệnh tim mạch hiện đang cướp đi sinh mạng của khoảng 200.000 người mỗi năm, gần 183.000 ca ung thư mới được phát hiện và hơn 122.000 người tử vong vì ung thư hàng năm.
Tỷ lệ người trưởng thành mắc bệnh đái tháo đường đã lên đến 5,4%, trong khi bệnh hô hấp mạn tính đang ảnh hưởng đến 4,2% dân số trên 40 tuổi.
Một thực trạng đáng lo ngại là phần lớn bệnh nhân chỉ được phát hiện khi bệnh đã ở giai đoạn muộn. Ví dụ, khoảng 65% bệnh nhân ung thư phổi được chẩn đoán ở giai đoạn 3 hoặc 4, khi cơ hội điều trị khỏi rất thấp.
Tương tự, khoảng một nửa số người mắc tăng huyết áp không biết mình bị bệnh và chỉ một phần ba số bệnh nhân được điều trị đúng cách. Việc phát hiện muộn không chỉ khiến hiệu quả điều trị thấp mà còn làm gia tăng chi phí và tỷ lệ biến chứng nặng, thậm chí tử vong.
Số liệu từ Nghiên cứu gánh nặng bệnh tật toàn cầu cho thấy 3 trong 5 yếu tố nguy cơ hàng đầu tại Việt Nam đến từ hành vi lối sống, bao gồm dinh dưỡng không hợp lý, hút thuốc lá và sử dụng rượu bia.
Những yếu tố này đóng góp lớn vào tử vong và bệnh tật ở các nhóm bệnh tim mạch, đái tháo đường, ung thư và bệnh hô hấp. Xu hướng tiêu dùng thực phẩm tại Việt Nam đang thay đổi nhanh chóng theo hướng mất cân đối dinh dưỡng.
Chế độ ăn nhiều muối, đường tự do, chất béo chuyển hóa và chất béo bão hòa, trong khi thiếu trái cây, rau xanh, ngũ cốc nguyên hạt, chất xơ và vi chất dinh dưỡng, là nền tảng làm gia tăng thừa cân, béo phì và các bệnh không lây nhiễm liên quan đến chế độ ăn uống.
Mức tiêu dùng thực phẩm chế biến, đóng gói sẵn đã tăng hơn 10 lần trong giai đoạn 2000 đến 2017. Nhiều bằng chứng khoa học khẳng định chế độ ăn giàu sản phẩm chế biến sẵn, đậm độ năng lượng cao làm tăng nguy cơ các bệnh chuyển hóa như thừa cân béo phì, đái tháo đường và bệnh tim mạch.
Theo điều tra STEP và các thống kê liên quan, người Việt Nam đang tiêu thụ trung bình 8,1g muối mỗi ngày và 46,5g đường tự do mỗi ngày, cao gần gấp 2 lần so với khuyến cáo của Tổ chức Y tế thế giới về mức tiêu thụ có lợi cho sức khỏe.
Những con số này phản ánh rõ ràng sự mất cân đối trong khẩu phần ăn, đặc biệt khi thực phẩm chế biến sẵn ngày càng phổ biến. Kết quả nghiên cứu của Viện Dinh dưỡng cũng cho thấy tình trạng thừa cân béo phì đang gia tăng rất nhanh. Ở trẻ em, tỷ lệ thừa cân béo phì đã tăng gấp đôi trong vòng 10 năm, từ 8,5% năm 2010 lên 19,0% năm 2020 và trở thành vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.
Tỷ lệ này ở khu vực thành thị là 26,8%, ở nông thôn là 18,3% và ở miền núi là 6,9%. Đáng lưu ý, tại TP.HCM giai đoạn 2014 đến 2015, tỷ lệ thừa cân béo phì ở trẻ em đã trên 50%, tại Hà Nội khoảng 41%.
Ở người trưởng thành, tỷ lệ thừa cân béo phì tăng 30% chỉ trong 6 năm, từ 15,6% năm 2015 lên 19,5% năm 2020.
Tiện lợi hôm nay, bệnh tật ngày mai
Trong bối cảnh bệnh không lây nhiễm chiếm gần 3/4 gánh nặng bệnh tật quốc gia, nghiên cứu mới đăng trên The Milbank Quarterly đặt ra một góc nhìn khiến nhiều người phải suy nghĩ lại về thực phẩm siêu chế biến.
Theo nhóm học giả đến từ Đại học Michigan, Duke và Harvard, những sản phẩm này không đơn thuần là thực phẩm tiện lợi mà được thiết kế có chủ đích để tối đa hóa khả năng tiêu thụ.
Sự kết hợp giữa đường tinh luyện và chất béo ở tỷ lệ được tính toán kỹ lưỡng tạo ra kích thích mạnh lên hệ thần kinh trung ương, kích hoạt trung tâm tưởng thưởng trong não bộ. Cảm giác ngon miệng đến nhanh, mạnh và khiến người ăn có xu hướng lặp lại hành vi đó nhiều lần, ngay cả khi nhu cầu năng lượng đã đủ.
Quá trình chế biến sâu làm thay đổi cấu trúc tự nhiên của thực phẩm, khiến cơ thể hấp thụ nhanh hơn, phản ứng chuyển hóa diễn ra mạnh hơn. Đường huyết tăng nhanh, insulin tăng vọt, rồi hạ xuống đột ngột, tạo cảm giác đói giả và thôi thúc tiếp tục ăn. Vòng lặp này, nếu kéo dài, trở thành nền tảng sinh học cho thừa cân, béo phì, kháng insulin và đái tháo đường.
Các phụ gia thực phẩm không chỉ tạo màu sắc và hương vị hấp dẫn mà còn tinh chỉnh độ giòn, độ mịn, độ tan trong miệng, khiến não bộ ghi nhớ trải nghiệm tích cực. Khi thực phẩm được tối ưu hóa để kích thích tối đa cảm giác, khả năng kiểm soát khẩu phần của con người dần bị suy yếu. Đây chính là điểm giao thoa đáng chú ý giữa khoa học nghiện và dinh dưỡng học hiện đại.
Nghiên cứu cũng chỉ ra một thực tế đáng suy ngẫm: thực phẩm siêu chế biến hiện diện khắp không gian sống, từ siêu thị, cửa hàng tiện lợi, tủ lạnh gia đình cho tới các ứng dụng giao đồ ăn.
Sự sẵn có liên tục khiến việc lựa chọn trở nên thiên lệch, khi phương án nhanh và tiện lợi luôn nằm trong tầm tay. Trong môi trường như vậy, trách nhiệm không thể chỉ đặt lên vai từng cá nhân.
Đáng chú ý, nhiều sản phẩm được quảng bá với thông điệp bổ sung vitamin, ít béo, phù hợp lối sống năng động. Những điểm nhấn này có thể tạo cảm giác an tâm, trong khi bản chất giàu năng lượng, nhiều đường, muối và chất béo bão hòa vẫn giữ nguyên.
Khi tiêu dùng lặp lại trong thời gian dài, tác động cộng dồn sẽ thể hiện qua các chỉ số tăng huyết áp, rối loạn mỡ máu, tăng đường huyết, và cuối cùng là các bệnh tim mạch, đột quỵ, ung thư.
Đặt những phát hiện đó trong bối cảnh Việt Nam dịp Tết, nguy cơ càng rõ nét. Thực phẩm dự trữ nhiều hơn, tần suất ăn uống dày đặc hơn, rượu bia sử dụng phổ biến hơn, vận động lại giảm sút.
Chỉ trong vài tuần, các yếu tố nguy cơ có thể gia tăng đáng kể. Với người đã có sẵn tăng huyết áp, tiền đái tháo đường hoặc rối loạn mỡ máu, những thay đổi ngắn hạn này có thể tạo ra bước ngoặt không mong muốn cho sức khỏe lâu dài.
Kiểm soát bệnh không lây nhiễm vì vậy không chỉ là chuyện kiêng khem cá nhân mà là vấn đề cấu trúc môi trường thực phẩm và chính sách y tế công cộng. Cách sản phẩm được thiết kế, quảng bá và phân phối ảnh hưởng trực tiếp đến hành vi ăn uống của xã hội.
Tết là thời điểm của đoàn viên và sẻ chia, nhưng cũng là lúc mỗi gia đình có thể chủ động điều chỉnh lựa chọn của mình. Giảm đồ uống có đường, hạn chế thực phẩm chế biến sẵn, tăng rau xanh, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt, kiểm soát khẩu phần và duy trì vận động không làm mất đi không khí ngày xuân mà giúp mùa Tết trọn vẹn hơn.
Ngoài ra, theo khuyến cáo của các chuyên gia, người tiêu dùng nên có thói quen đọc kỹ thành phần dinh dưỡng của sản phẩm trước khi quyết định mua bất kỳ sản phẩm nào nhằm tránh nạp vào cơ thể những thực phẩm không tốt cho sức khỏe.