Y tế - Sức khỏe
Gánh nặng bệnh tim tại Việt Nam và những cảnh báo không nên xem nhẹ
D.Ngân - 29/09/2026 14:20
Hồi hộp, đánh trống ngực, tim đập nhanh, không đều, cảm giác hụt nhịp, chóng mặt hoặc ngất có thể là dấu hiệu của rối loạn nhịp tim. Một số trường hợp nếu không được phát hiện, điều trị phù hợp có thể làm tăng nguy cơ suy tim, đột quỵ, thậm chí đột tử.

Cảm giác tim bỗng "lỡ một nhịp", đập thình thịch hoặc chợt nhanh bất thường không hiếm gặp. Phần lớn các cơn thoáng qua có thể không nguy hiểm, song chuyên gia tim mạch cảnh báo người dân không nên chủ quan nếu tình trạng này xuất hiện lặp lại, đi kèm chóng mặt, khó thở, đau ngực hoặc ngất.

Theo Liên đoàn Tim mạch Thế giới (WHF), thông điệp Ngày Tim mạch Thế giới 29/9/2026 là “Heart Disease Can Hide in Plain Sight: Don’t Miss a Beat” - “Bệnh tim có thể âm thầm tiềm ẩn: Đừng bỏ lỡ nhịp đập của trái tim”. Thông điệp nhấn mạnh bệnh tim không phải lúc nào cũng biểu hiện rõ ràng, vì vậy những thay đổi bất thường của cơ thể cần được chú ý và đánh giá sớm.

Chuyên gia tim mạch cảnh báo người dân không nên chủ quan nếu tình trạng này xuất hiện lặp lại, đi kèm chóng mặt, khó thở, đau ngực hoặc ngất.

Đau hoặc tức ngực, khó thở, chóng mặt, ngất, tim đập nhanh hoặc không đều đều là những dấu hiệu không nên xem nhẹ. Đặc biệt, nếu triệu chứng xuất hiện đột ngột, tăng nhanh về mức độ hoặc kèm mệt lả, người bệnh cần đến cơ sở y tế để được thăm khám và xử trí kịp thời.

Bảo vệ sức khỏe tim mạch cũng không nhất thiết bắt đầu từ những thay đổi lớn. Duy trì vận động thường xuyên, ăn uống hợp lý, không hút thuốc, hạn chế rượu bia, giữ cân nặng phù hợp, kiểm soát tăng huyết áp, đường huyết cao, thừa cân và béo phì là những biện pháp mỗi người có thể chủ động thực hiện hằng ngày.

Cùng với thay đổi lối sống, kiểm tra sức khỏe định kỳ giúp phát hiện sớm bất thường trước khi bệnh tiến triển nặng. Việc theo dõi huyết áp, cân nặng và các chỉ số cơ thể, đặc biệt ở người có yếu tố nguy cơ tim mạch, giúp đánh giá tốt hơn tình trạng sức khỏe và có hướng can thiệp phù hợp.

Riêng với rối loạn nhịp tim, điều trị hiện nay không còn dừng ở việc dùng thuốc để kiểm soát từng cơn. Quan trọng hơn là xác định chính xác loại rối loạn nhịp, tìm bệnh tim nền và kiểm soát đồng thời các yếu tố nguy cơ tim mạch, thận và chuyển hóa.

Bất thường hoạt động điện học của tim thường không tồn tại riêng lẻ. Bệnh mạch vành, tăng huyết áp, suy tim, bệnh cơ tim, xơ hóa cơ tim, béo phì, đái tháo đường, bệnh thận mạn hoặc hội chứng ngưng thở lúc ngủ đều có thể tạo điều kiện cho rối loạn nhịp xuất hiện, kéo dài hoặc tái phát.

TS.Phạm Trần Linh, Trưởng Khoa Rối loạn nhịp và Điện sinh lý, Viện Tim mạch Việt Nam, Bệnh viện Bạch Mai, Chủ tịch Phân hội Nhịp tim Việt Nam cho biết, điều trị rối loạn nhịp cần được đặt trong toàn bộ bệnh cảnh của từng người bệnh.

“Không có một loại thuốc hay một phương pháp duy nhất phù hợp với tất cả. Việc lựa chọn điều trị cần dựa trên loại rối loạn nhịp, bệnh tim nền, nguy cơ tim mạch và đặc điểm của từng bệnh nhân”, TS.BS Phạm Trần Linh cho biết.

Một thay đổi đáng chú ý trong điều trị hiện đại là chuyển từ việc chỉ kiểm soát từng cơn rối loạn nhịp sang chiến lược điều trị toàn diện và lâu dài. Với người mắc rung nhĩ, kiểm soát tốt huyết áp, cân nặng, đường huyết và suy tim, hạn chế rượu bia, duy trì vận động phù hợp, điều trị hội chứng ngưng thở lúc ngủ có thể giúp giảm gánh nặng bệnh và nguy cơ tái phát.

Các thuốc chống loạn nhịp như nhóm IC, amiodarone, dronedarone hay sotalol vẫn được sử dụng trong những trường hợp phù hợp. Tuy nhiên, bác sỹ phải cân nhắc dựa trên bệnh tim cấu trúc, chức năng tim, bệnh mạch vành, khoảng QT, chức năng gan, thận cùng nguy cơ tương tác thuốc.

Amiodarone có hiệu quả trong nhiều trường hợp nhưng việc sử dụng kéo dài có thể gây tác dụng không mong muốn đối với tuyến giáp, gan, phổi và một số cơ quan khác. Những rối loạn điện giải như hạ kali hoặc hạ magnesi máu cũng có thể làm tăng nguy cơ xuất hiện rối loạn nhịp.

Dược sỹ Ngô Kim Thúy, Hệ thống nhà thuốc và Tiêm chủng Long Châu khuyến cáo, người bệnh không tự mua thuốc chống loạn nhịp, dùng lại đơn thuốc cũ hoặc tự điều chỉnh liều. Một loại thuốc phù hợp với người này chưa chắc an toàn đối với người khác, thậm chí có thể làm rối loạn nhịp trở nên nghiêm trọng hơn.

Bên cạnh điều trị bằng thuốc, sự phát triển của điện sinh lý học tim đã mở rộng đáng kể lựa chọn cho người bệnh. Triệt đốt qua đường ống thông sử dụng catheter chuyên dụng để xác định vị trí hoặc đường dẫn truyền điện bất thường, sau đó tác động trực tiếp lên vùng mô gây rối loạn nhịp bằng nguồn năng lượng phù hợp.

Tùy từng dạng bệnh, bác sỹ có thể sử dụng sóng tần số radio RF, áp lạnh hoặc điện trường xung Pulsed Field Ablation - PFA. Với nhiều loại nhịp nhanh trên thất, triệt đốt có thể được cân nhắc sớm ở những bệnh nhân phù hợp.

Trong điều trị rung nhĩ, phương pháp này ngày càng giữ vai trò quan trọng trong chiến lược kiểm soát nhịp. Ở người mắc nhịp nhanh thất, đặc biệt trường hợp có bệnh tim cấu trúc hoặc đang mang máy phá rung tự động ICD, triệt đốt có thể giúp giảm tái phát nhịp nhanh thất và hạn chế số lần thiết bị phải can thiệp.

Triệt đốt hiện không chỉ là lựa chọn sau khi điều trị bằng thuốc thất bại mà đã trở thành một trong những phương pháp quan trọng đối với nhiều dạng rối loạn nhịp.

TS.Phạm Trần Linh lưu ý, người dân cần chú ý những biểu hiện như hồi hộp, đánh trống ngực, tim đập bất thường, chóng mặt hoặc ngất không rõ nguyên nhân. Điện tâm đồ 12 chuyển đạo là phương tiện nền tảng để đánh giá rối loạn nhịp, nhưng nhiều bất thường chỉ xuất hiện thành từng cơn nên người bệnh có thể phải theo dõi Holter điện tâm đồ hoặc sử dụng thiết bị ghi nhịp kéo dài.

Bác sỹ cũng có thể chỉ định thêm siêu âm tim, xét nghiệm điện giải, chức năng thận, tuyến giáp và các chỉ số chuyển hóa nhằm tìm nguyên nhân hoặc phát hiện bệnh lý nền.

Phòng bệnh tim mạch không phụ thuộc vào một biện pháp riêng lẻ mà là sự kết hợp của chế độ ăn hợp lý, vận động thường xuyên, không hút thuốc, hạn chế rượu bia, kiểm soát cân nặng, huyết áp, đường huyết và duy trì khám sức khỏe định kỳ. Những thay đổi nhỏ nhưng được thực hiện đều đặn có thể giúp giảm đáng kể nguy cơ biến cố tim mạch về lâu dài.

Bảo vệ trái tim cần bắt đầu từ những thói quen hằng ngày thay vì chờ đến lúc bệnh xuất hiện. Chế độ dinh dưỡng hợp lý là một trong những yếu tố quan trọng. Người dân nên hạn chế thực phẩm chứa nhiều chất béo bão hòa, cholesterol xấu, đường tinh luyện và muối; tăng cường rau xanh, trái cây, cá, thịt nạc và ngũ cốc nguyên hạt. Việc kiểm tra định kỳ cholesterol, đường huyết cũng giúp nhận diện sớm nguy cơ tim mạch.

Kiểm soát huyết áp có ý nghĩa đặc biệt bởi tăng huyết áp thường tiến triển mà không có triệu chứng rõ ràng nhưng lại làm tăng nguy cơ đột quỵ, nhồi máu cơ tim và suy tim. Người đã được chẩn đoán tăng huyết áp cần tuân thủ điều trị, theo dõi huyết áp thường xuyên và không tự ý ngừng thuốc.

Thuốc lá cũng là yếu tố nguy cơ lớn đối với tim mạch. Các chất độc trong khói thuốc có thể gây tổn thương thành mạch, thúc đẩy xơ vữa và làm tăng nguy cơ tắc nghẽn mạch máu. Nicotin khiến tim đập nhanh hơn, đồng thời làm huyết áp tăng. Bỏ thuốc lá vì vậy là một trong những biện pháp quan trọng để giảm nguy cơ bệnh tim.

Duy trì cân nặng hợp lý và vận động thường xuyên cũng giúp giảm gánh nặng cho tim. Thừa cân, béo phì có liên quan đến tăng huyết áp, rối loạn mỡ máu, đái tháo đường và nhiều bệnh lý tim mạch khác. Mỗi người nên duy trì hoạt động thể chất phù hợp, chẳng hạn đi bộ, đạp xe hoặc bơi lội, khoảng 30 phút mỗi ngày tùy thể trạng.

Giấc ngủ và sức khỏe tinh thần cũng không thể xem nhẹ. Thiếu ngủ kéo dài, căng thẳng thường xuyên có thể ảnh hưởng đến huyết áp, nhịp tim và sức khỏe chuyển hóa. Duy trì thời gian ngủ hợp lý, cân bằng công việc và nghỉ ngơi giúp giảm thêm các yếu tố bất lợi đối với tim mạch.

Bên cạnh thay đổi lối sống, khám sức khỏe định kỳ giúp phát hiện sớm tăng huyết áp, rối loạn mỡ máu, đường huyết cao và nhiều yếu tố nguy cơ khác trước khi xuất hiện biến chứng. Những người có tiền sử gia đình mắc bệnh tim mạch, thừa cân, béo phì, tăng huyết áp, đái tháo đường hoặc hút thuốc càng cần chủ động theo dõi sức khỏe.

Nếu xuất hiện đau hoặc tức ngực, khó thở, chóng mặt, tim đập bất thường, vã mồ hôi, buồn nôn hoặc ngất, người bệnh cần dừng các hoạt động gắng sức và theo dõi sát triệu chứng. Trường hợp đau ngực dữ dội, đau lan ra cánh tay, vai, lưng hoặc hàm, khó thở rõ, vã mồ hôi nhiều hay tình trạng xấu đi nhanh cần gọi cấp cứu hoặc đến cơ sở y tế ngay.

Tin liên quan
Tin khác