Sau khi ghi nhận kết quả kinh doanh khởi sắc trong năm 2025, Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN) đang từng bước cải thiện tình hình tài chính sau giai đoạn nhiều biến động. Tuy nhiên, khoản lợi nhuận đạt được mới phản ánh một phần quá trình phục hồi, trong khi EVN vẫn còn đối mặt với nhiều thách thức về nợ vay, chênh lệch tỷ giá và nhu cầu huy động vốn cho các dự án điện quy mô lớn.
Trong cuộc trao đổi với Báo Tài chính - Đầu tư, ông Hà Đăng Sơn đã chia sẻ góc nhìn về chất lượng lợi nhuận của EVN, những vấn đề tài chính còn tồn tại cũng như các điều kiện cần thiết để thu hút nguồn lực đầu tư cho ngành điện trong thời gian tới.
| Ông Hà Đăng Sơn, Chủ tịch Trung tâm Nghiên cứu Năng lượng và Tăng trưởng xanh. Ảnh: Chí Cường. |
Theo Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN), kết quả kinh doanh tích cực năm 2025 của Tập đoàn đến từ 3 yếu tố chính gồm cơ cấu nguồn điện thuận lợi, giá nhiên liệu đầu vào ổn định và việc điều chỉnh giá bán lẻ điện. Thưa ông, dưới góc độ chuyên gia năng lượng, ông đánh giá như thế nào về chất lượng lợi nhuận của EVN trong năm 2025?
Tôi cho rằng năm 2025 là một năm tương đối thuận lợi đối với ngành điện. Tác động của pha La Niña giúp thời tiết ôn hòa hơn, nhu cầu phụ tải không xuất hiện những đỉnh tăng trưởng cực đoan như năm 2026. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho công tác vận hành hệ thống, chuẩn bị nhiên liệu và điều độ nguồn điện.
Tuy nhiên, nếu nhìn trong chu kỳ khoảng 5 năm, ngành điện đã trải qua giai đoạn rất khó khăn. Sau tác động của đại dịch Covid-19 là hàng loạt biến động địa chính trị như xung đột Nga - Ukraine hay căng thẳng tại Trung Đông, khiến giá nhiên liệu tăng mạnh và nguồn cung nhiều thời điểm gặp áp lực.
Qua báo cáo tài chính của EVN trong 2 năm gần đây, có thể thấy doanh nghiệp đã nỗ lực tiết giảm chi phí ở mức rất cao. Đây là một trong những yếu tố quan trọng giúp cải thiện kết quả kinh doanh năm 2025, bên cạnh lợi thế từ điều kiện thủy văn thuận lợi.
Dù vậy, EVN vẫn còn nhiều thách thức tài chính. Thứ nhất là khoản chênh lệch tỷ giá hơn 17.000 tỷ đồng chưa được xử lý dứt điểm. Thứ hai là quy mô nợ phải trả vẫn ở mức lớn, khoảng 277.000 tỷ đồng trên báo cáo công ty mẹ và cao hơn nếu tính trên báo cáo hợp nhất.
Vì vậy, khoản lợi nhuận năm 2025 mới giúp EVN cải thiện đáng kể tình hình tài chính sau giai đoạn khó khăn kéo dài, chứ chưa thể xem là đã đạt trạng thái tài chính vững chắc.
Điều tích cực hơn nằm ở việc kết quả kinh doanh được cải thiện sẽ góp phần củng cố hồ sơ tín dụng và nâng cao uy tín tài chính của EVN với các tổ chức cho vay. Đây là yếu tố rất quan trọng đối với khả năng huy động vốn cho các dự án nguồn điện và lưới điện truyền tải trong thời gian tới. Nếu tình trạng thua lỗ kéo dài, chi phí vốn sẽ tăng lên và tạo thêm áp lực cho quá trình đầu tư phát triển của ngành điện.
| Nguồn: EVN. |
Một vấn đề cũng được dư luận quan tâm là trên báo cáo tài chính, EVN đang có khoảng 152.000 tỷ đồng tiền gửi ngân hàng, trong khi tổng dư nợ vay vẫn ở mức khoảng 340.000 tỷ đồng. Nhìn từ bên ngoài, nhiều người có thể đặt câu hỏi: vì sao doanh nghiệp vẫn phải vay vốn lớn trong khi vẫn duy trì lượng tiền gửi đáng kể tại ngân hàng? Là người theo dõi ngành điện nhiều năm, ông nhìn nhận vấn đề này như thế nào?
Đây thực ra là câu chuyện được nhắc đến gần như hằng năm mỗi khi nói về EVN.
Thông thường có 2 vấn đề luôn được dư luận quan tâm. Thứ nhất là tình hình lãi, lỗ của EVN. Thứ hai là câu chuyện tiền gửi ngân hàng của tập đoàn. Tuy nhiên, như nhiều cơ quan báo chí đã phân tích trong thời gian qua, phần lớn các khoản tiền gửi của EVN là các khoản tiền gửi ngắn hạn hoặc không kỳ hạn nhằm phục vụ hoạt động sản xuất kinh doanh thường xuyên.
Các khoản tiền này gắn trực tiếp với chu kỳ thanh toán của doanh nghiệp, bao gồm thanh toán tiền mua than, mua khí, thanh toán cho các đơn vị phát điện và các nghĩa vụ tài chính khác theo hợp đồng.
Có thể hình dung đơn giản như việc một cá nhân dành sẵn một khoản tiền để đóng học phí cho con trong vài tháng tới. Trong thời gian chưa đến hạn thanh toán, khoản tiền đó có thể được gửi ngân hàng ngắn hạn để tối ưu hóa dòng tiền, nhưng về bản chất đây không phải là khoản tiền nhàn rỗi.
Tôi cho rằng cách thức quản lý dòng tiền của EVN cũng tương tự như vậy.
Tuy nhiên, ở góc độ truyền thông và minh bạch thông tin, EVN có thể cân nhắc công bố rõ hơn về cơ chế quản lý và sử dụng các khoản tiền gửi này. Ví dụ, nên có những thông tin cụ thể hơn về tỷ trọng tiền gửi không kỳ hạn, tiền gửi ngắn hạn, các khoản tiền phục vụ thanh toán nợ vay hay các nghĩa vụ tài chính khác.
Khi có cơ chế công khai minh bạch hơn, dư luận sẽ hiểu rõ bản chất của các khoản tiền gửi này, qua đó hạn chế những cách hiểu chưa đầy đủ hoặc những thông tin suy diễn không chính xác.
Thưa ông Hà Đăng Sơn, giá điện luôn là vấn đề được người dân và doanh nghiệp đặc biệt quan tâm. Là người theo dõi ngành điện nhiều năm, ông đánh giá như thế nào về tác động của cơ chế điều chỉnh giá điện đối với tình hình tài chính của EVN trong thời gian qua?
Câu chuyện giá điện thực tế đã được các chuyên gia và tổ chức quốc tế cảnh báo từ nhiều năm nay. Từ giai đoạn 2010-2012, UNDP, sau đó là Ngân hàng Thế giới (WB), Ngân hàng Phát triển châu Á (ADB) đều cho rằng một trong những thách thức lớn của ngành điện Việt Nam là cơ chế điều chỉnh giá điện chưa theo kịp biến động chi phí đầu vào.
Trong nhiều năm, giá điện được điều chỉnh với mức tăng không lớn, thậm chí có những giai đoạn 4-5 năm gần như không thay đổi, trong khi chi phí nhiên liệu, nhân công, lãi vay, bảo hiểm và vận hành hệ thống liên tục tăng.
Bên cạnh đó là yếu tố tỷ giá. Các nhà máy điện được ghi nhận phần chênh lệch tỷ giá trong giá bán điện cho EVN, nhưng nhiều khoản chi phí tương ứng của EVN lại chưa được phản ánh đầy đủ vào giá bán lẻ điện.
Kết quả là một phần chi phí thực tế đã phát sinh nhưng chưa được hạch toán đầy đủ trong cơ chế giá điện hiện hành. Theo tôi, đây là một trong những nguyên nhân quan trọng khiến bức tranh tài chính của EVN trong nhiều năm qua chưa phản ánh đầy đủ thực trạng hoạt động của doanh nghiệp và cũng là vấn đề cần tiếp tục được xử lý để bảo đảm sự phát triển bền vững của ngành điện.
Nhu cầu điện của Việt Nam được dự báo sẽ tăng rất mạnh trong thời gian tới, từ mục tiêu tăng trưởng kinh tế cao đến sự phát triển của các ngành công nghệ mới như AI, trung tâm dữ liệu hay bán dẫn. Theo ông, khả năng huy động nguồn lực từ khu vực tư nhân cho đầu tư nguồn điện và lưới điện hiện nay ra sao và cần làm gì để thu hút dòng vốn này?
Thời gian qua, đã có nhiều tín hiệu tích cực về chính sách nhằm thúc đẩy khu vực tư nhân tham gia sâu hơn vào các lĩnh vực hạ tầng quan trọng, trong đó có ngành điện.
Tuy nhiên, đây là lĩnh vực rất đặc thù. Nếu lợi nhuận không hấp dẫn hoặc rủi ro quá lớn, doanh nghiệp tư nhân có thể lựa chọn không đầu tư. Trong khi đó, các doanh nghiệp nhà nước như EVN hay PVN vẫn phải thực hiện nhiệm vụ bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia, kể cả với những dự án hiệu quả tài chính chưa thực sự hấp dẫn.
Thực tế cho thấy khu vực tư nhân có lợi thế về tốc độ triển khai dự án. Giai đoạn phát triển điện gió, điện mặt trời theo cơ chế FIT là minh chứng rõ nét khi nhiều dự án được triển khai rất nhanh. Trong khi đó, doanh nghiệp nhà nước phải tuân thủ đầy đủ các quy trình về đầu tư, đấu thầu, giải phóng mặt bằng nên tiến độ thường kéo dài hơn.
Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa vai trò của doanh nghiệp nhà nước giảm đi. Theo tôi, ngành điện Việt Nam vẫn phải phát triển dựa trên cả hai trụ cột là doanh nghiệp nhà nước và khu vực tư nhân. Có những dự án tư nhân sẵn sàng tham gia, nhưng cũng có những dự án chiến lược hoặc rủi ro cao mà chỉ doanh nghiệp nhà nước mới có thể đảm nhận.
Một ví dụ là các dự án điện khí LNG. Hiện nhiều dự án vẫn gặp khó khăn trong đàm phán hợp đồng mua bán điện do các nhà đầu tư yêu cầu cơ chế chia sẻ rủi ro rõ ràng về tỷ giá, sản lượng huy động và các cam kết thanh toán. Đây đều là những vấn đề các doanh nghiệp nhà nước phải cân nhắc rất kỹ.
Vì vậy, để thu hút hiệu quả nguồn lực tư nhân, cần tiếp tục hoàn thiện cơ chế chính sách, đặc biệt là các quy định về hợp đồng mua bán điện và cơ chế chia sẻ rủi ro. Nếu làm tốt điều này, tôi tin sự tham gia của khu vực tư nhân vào ngành điện sẽ mạnh mẽ hơn nhiều trong thời gian tới.
| Nhà máy thủy điện Bản Chát - Lai Châu. Ảnh: Hồ Sỹ Minh. |
Vậy, từ góc độ nhà đầu tư, ông đánh giá như thế nào về tác động của những tín hiệu tích cực gần đây như các chủ trương thúc đẩy kinh tế tư nhân, khẳng định vai trò của doanh nghiệp nhà nước và việc EVN cải thiện kết quả kinh doanh trong năm 2025? Liệu những yếu tố này đã đủ để tạo thêm niềm tin cho khu vực tư nhân tham gia đầu tư vào ngành điện hay chưa?
Tôi cho rằng thị trường năng lượng Việt Nam vẫn là lĩnh vực rất tiềm năng trong dài hạn. Thực tế, trong các diễn đàn và hội nghị quốc tế gần đây, rất nhiều nhà đầu tư nước ngoài vẫn bày tỏ sự quan tâm tới thị trường điện Việt Nam.
Tuy nhiên, điều mà các nhà đầu tư mong muốn không chỉ là tiềm năng tăng trưởng mà còn là sự ổn định và khả năng dự báo của chính sách.
Các dự án điện có đặc điểm là vốn đầu tư ban đầu rất lớn, thời gian thu hồi vốn kéo dài hàng chục năm. Vì vậy, nhà đầu tư cần một môi trường chính sách ổn định để có thể xây dựng kế hoạch kinh doanh dài hạn. Nếu cơ chế chính sách thay đổi liên tục hoặc thiếu tính liên tục giữa các giai đoạn phát triển thì nhà đầu tư sẽ trở nên thận trọng hơn.
Ở góc độ nhu cầu thị trường, triển vọng là rất rõ ràng. Khu vực ASEAN được đánh giá là một trong những khu vực có tốc độ tăng trưởng năng lượng cao nhất thế giới. Riêng Việt Nam đang theo đuổi các mục tiêu phát triển kinh tế số, trung tâm dữ liệu, trí tuệ nhân tạo, bán dẫn và công nghiệp công nghệ cao. Đây đều là những lĩnh vực đòi hỏi nguồn cung điện ổn định, chất lượng cao và tăng trưởng liên tục. Do đó, tiềm năng thị trường là rất lớn.
Vấn đề then chốt là xây dựng được một khung chính sách ổn định, minh bạch và có khả năng dự báo dài hạn để nhà đầu tư yên tâm đồng hành với ngành điện. Khi những điều kiện đó được đáp ứng, tôi tin rằng dòng vốn tư nhân trong và ngoài nước sẽ tiếp tục quan tâm mạnh mẽ tới ngành điện Việt Nam.
Xin cảm ơn ông!