Kinh tế số
Kiến tạo thế hệ công dân toàn cầu thời chuyển đổi số
D.Ngân - 21/02/2026 08:27
Giáo dục Việt Nam đang đứng trước yêu cầu đổi mới mạnh mẽ, hướng tới nền giáo dục chất lượng, công bằng, nhân văn, hiện đại và hội nhập quốc tế.

Tại một tọa đàm về AI với chủ đề “Học và hỏi trong cơn bão AI” do Viện Nghiên cứu cao cấp về Toán và Anbooks tổ chức, bà Lê Thị Mai Hương, Hiệu trưởng Trường Tiểu học Ban Mai, Hà Nội cho rằng, trí tuệ nhân tạo đã và đang thâm nhập vào nhà trường với mức độ khác nhau, tạo ra những tác động rõ nét đến hoạt động dạy học.

Theo bà, sự xuất hiện của AI làm bộc lộ rõ khoảng cách năng lực giữa đội ngũ giáo viên. Có người sử dụng thành thạo, hiệu quả; nhưng cũng có trường hợp khiến nhà quản lý lo ngại. “Có giáo viên nghĩ rằng, mình đang ứng dụng AI hoặc đang dạy học sinh đúng cách, nhưng thực tế không phải như vậy”, bà chia sẻ.

Giáo dục Việt Nam đang đứng trước yêu cầu đổi mới mạnh mẽ, hướng tới nền giáo dục chất lượng, công bằng, nhân văn, hiện đại và hội nhập quốc tế.

Trong bối cảnh đó, việc sử dụng AI trong trường học là tất yếu, đặc biệt với giáo viên từ khâu xây dựng ý tưởng, thiết kế bài giảng đến kiểm tra, đánh giá. Tuy nhiên, thách thức không chỉ nằm ở tập huấn ban đầu, mà ở năng lực duy trì và kiểm soát chất lượng sau đào tạo.

Một số giáo viên quay lại cách dạy truyền thống do hạn chế năng lực công nghệ hoặc thiếu thời gian đầu tư cho bài giảng. Vai trò quản lý vì thế không còn là giám sát hành chính đơn thuần, mà là đồng hành, thực hành, kiểm tra và điều chỉnh liên tục.

Ở tầm chiến lược, GS-TS.Lê Anh Vinh, Viện trưởng Viện Khoa học Giáo dục Việt Nam cho rằng, giáo dục Việt Nam đang đứng trước yêu cầu đổi mới mạnh mẽ, hướng tới nền giáo dục chất lượng, công bằng, nhân văn, hiện đại và hội nhập quốc tế.

Theo ông, đổi mới phải được tiếp cận theo mục tiêu mới với ba trụ cột: đổi mới quản trị, đổi mới chương trình và đẩy mạnh hội nhập quốc tế. Hệ thống giáo dục cần mô hình quản trị hiện đại, minh bạch, linh hoạt; chương trình mở, dựa trên năng lực, nuôi dưỡng tư duy sáng tạo; đồng thời hình thành tinh thần hội nhập chủ động để nâng cao năng lực cạnh tranh của nguồn nhân lực.

“Đổi mới phải được triển khai nhất quán, kiên trì và hiệu quả, để giáo dục thực sự trở thành động lực then chốt đưa đất nước phát triển nhanh, bền vững và hội nhập với thế giới”, ông nhấn mạnh.

Tinh thần đó cũng được cụ thể hóa trong Nghị quyết số 71-NQ/TW về đột phá phát triển giáo dục và đào tạo và Nghị quyết số 57-NQ/TW về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia.

Theo các chuyên gia giáo dục, hai nghị quyết này đều khẳng định vai trò mang tính quyết định của nguồn nhân lực trong bối cảnh đổi mới. Nguồn nhân lực chất lượng cao không chỉ dừng ở chuyên môn và kỹ năng số, mà đòi hỏi tư duy sáng tạo, năng lực thích ứng nhanh trước thay đổi công nghệ và khả năng hội nhập quốc tế.

Từ góc nhìn quốc tế, bà Sasha Stubbs, Trưởng phòng Thiết kế học tập, Đại học RMIT Việt Nam nhận định, Việt Nam dù là “tân binh” trong đổi mới giáo dục, song sở hữu tiềm năng lớn trong thiết kế các mô hình học tập kết hợp và trực tuyến.

Tuy nhiên, hạ tầng số chưa đồng đều và mô hình giáo dục lấy giáo viên làm trung tâm vẫn là rào cản. “Quan niệm chỉ cần một tấm bằng để bảo đảm việc làm cả đời đã lỗi thời. Học tập suốt đời sẽ trở thành yêu cầu tất yếu và bình thường của mỗi người”, bà nhấn mạnh.

Khi nền kinh tế chuyển dịch mạnh sang sản xuất công nghệ cao, tự động hóa và AI, việc học cũng phải được tái định hình.

Ở cấp độ toàn cầu, theo bà Tara O’Connell, Trưởng Chương trình Giáo dục của UNICEF tại Việt Nam, hệ thống giáo dục cần trang bị cho người học kiến thức số, khả năng tự bảo vệ trực tuyến và khai thác công nghệ để giải quyết vấn đề, sáng tạo và đổi mới. Bên cạnh đó là kỹ năng xanh trong bối cảnh Việt Nam định hướng tăng trưởng bền vững.

Các chương trình giảng dạy phải trao quyền cho trẻ em trở thành tác nhân của sự thay đổi, phát triển kỹ năng hợp tác, thích ứng và giao tiếp - những năng lực mà thị trường lao động toàn cầu đang tìm kiếm.

Một số ý kiến khác thì nói rằng, việc triển khai các nghị quyết đòi hỏi chuyển mạnh tư duy lãnh đạo và quản lý từ tiếp cận hành chính sang mô hình kiến tạo và quản trị linh hoạt.

Giáo dục không thể chỉ “chỉnh sửa” những hạn chế trước mắt, mà phải chủ động kiến tạo tương lai, coi chương trình giáo dục là quá trình cải tiến liên tục, trao quyền chủ động nhiều hơn cho nhà trường, đồng thời chuẩn bị đầy đủ năng lực đội ngũ và hạ tầng số.

Trong mạch đó, giáo dục công dân toàn cầu nổi lên như một yêu cầu chiến lược. Theo bà Trịnh Hoài Thu, Trung tâm Nghiên cứu Trẻ em và Phát triển con người - UNESCO xác định giáo dục công dân toàn cầu là định hướng trọng tâm của Chương trình Giáo dục 2030, nhằm hình thành những công dân có trách nhiệm, tôn trọng đa dạng và chủ động hành động vì phát triển bền vững.

Ở Việt Nam, việc tích hợp giáo dục công dân toàn cầu với giáo dục hướng nghiệp được xem là xu hướng tất yếu, giúp hình thành nguồn nhân lực vừa có năng lực nghề nghiệp, vừa có tư duy toàn cầu và ý thức trách nhiệm xã hội.

Đổi mới tư duy giáo dục công dân toàn cầu vì thế không chỉ là câu chuyện bổ sung vài kỹ năng mềm hay tăng cường dạy tiếng Anh, mà là tái cấu trúc cách tiếp cận giáo dục, từ mục tiêu, nội dung đến quản trị và phương pháp.

Đó là chuyển từ truyền thụ kiến thức sang phát triển năng lực; từ đào tạo cho một vị trí việc làm sang chuẩn bị cho hành trình học tập suốt đời; từ khuôn khổ quốc gia sang tầm nhìn hội nhập sâu rộng nhưng vẫn giữ vững bản lĩnh và bản sắc Việt Nam.

Khi AI thay đổi cách con người học và làm việc, khi kinh tế số và kinh tế xanh định hình cấu trúc mới của thị trường lao động, giáo dục phải trở thành bệ phóng cho thế hệ trẻ bước ra thế giới với tâm thế chủ động.

Đó không chỉ là yêu cầu của thời đại, mà là điều kiện để Việt Nam hiện thực hóa khát vọng phát triển nhanh, bền vững và hội nhập toàn diện trong những thập niên tới.

Tin liên quan
Tin khác